LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SÉC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Séc

35
0-2
Dukla Praha16
Slavia Praha1
1 1/2 : 02 1/2
0.81-0.930.84-0.98
28/02
21h00
Slovan Liberec5
Hradec Kralove8
0 : 1/22 1/4
0.850.910.800.96
28/02
21h00
Pardubice12
Teplice11
0 : 1/22 1/4
0.980.780.950.85
28/02
21h00
Mlada Boleslav13
Jablonec3
1/4 : 02 1/2
0.790.970.860.90
01/03
00h00
Sparta Praha2
Banik Ostrava14
0 : 1 1/23
0.920.840.960.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/03
19h00
MFK Karvina7
Slovacko15
0 : 3/42 3/4
-0.980.800.990.81
01/03
21h30
Zlin9
Vik.Plzen4
3/4 : 02 1/4
0.890.930.850.95
02/03
00h30
Sigma Olomouc6
Bohemians 190510
0 : 1/22 1/4
0.980.840.960.84
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÉC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Slavia Praha 23 16 7 0 50 18 55
2. Sparta Praha 23 14 6 3 43 23 48
3. Jablonec 23 13 6 4 31 20 45
4. Vik.Plzen 23 12 6 5 42 28 42
5. Slovan Liberec 23 10 7 6 37 23 37
6. Sigma Olomouc 23 9 6 8 23 22 33
7. MFK Karvina 23 10 2 11 35 38 32
8. Hradec Kralove 23 8 7 8 33 29 31
9. Zlin 23 7 7 9 26 29 28
10. Bohemians 1905 23 7 5 11 20 29 26
11. Teplice 23 6 7 10 23 29 25
12. Pardubice 23 6 7 10 28 40 25
13. Mlada Boleslav 23 4 8 11 29 47 20
14. Banik Ostrava 23 4 7 12 16 28 19
15. Slovacko 23 4 7 12 16 29 19
16. Dukla Praha 23 2 9 12 14 34 15
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo