LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SÉC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Séc

FT
2-0
Mlada Boleslav13
Pardubice10
0 : 02 3/4
0.900.980.980.88
FT
1-0
Hradec Kralove7
Banik Ostrava15
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.82-0.96
FT
2-0
Dukla Praha16
Jablonec4
1/2 : 02 1/4
0.83-0.95-0.980.84
FT
1-3
Zlin9
Slavia Praha1
1 : 02 1/4
-0.930.800.82-0.96
FT
1-1
Slovan Liberec6
Teplice11
0 : 3/42 1/4
0.960.920.950.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Vik.Plzen3
Bohemians 190512
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.960.90
FT
2-2
Sigma Olomouc5
MFK Karvina8
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.950.85
FT
5-2
Sparta Praha2
Slovacko14
0 : 1 1/42 3/4
0.980.90-0.960.82
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÉC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Slavia Praha 26 19 7 0 58 20 64
2. Sparta Praha 26 16 6 4 54 30 54
3. Vik.Plzen 26 14 6 6 47 31 48
4. Jablonec 26 13 6 7 32 27 45
5. Sigma Olomouc 26 11 7 8 28 25 40
6. Slovan Liberec 26 10 9 7 38 25 39
7. Hradec Kralove 26 10 7 9 35 32 37
8. MFK Karvina 26 10 3 13 38 44 33
9. Zlin 26 8 7 11 32 38 31
10. Pardubice 26 7 8 11 31 44 29
11. Teplice 26 6 10 10 25 31 28
12. Bohemians 1905 26 7 6 13 20 32 27
13. Mlada Boleslav 26 6 9 11 36 49 27
14. Slovacko 26 5 8 13 22 36 23
15. Banik Ostrava 26 5 7 14 24 36 22
16. Dukla Praha 26 3 10 13 16 36 19
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo