LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SÉC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Séc

46
0-0
Banik Ostrava14
Sigma Olomouc7
0 : 02 1/2
0.930.95-0.960.82
HT
0-0
Jablonec3
Slovacko15
0 : 3/42 1/2
0.980.900.85-0.99
HT
1-0
Teplice11
MFK Karvina6
1/4 : 02 1/2
0.79-0.92-0.950.81
08/02
00h00
Slavia Praha1
Mlada Boleslav13
0 : 23 1/4
0.920.960.980.88
08/02
19h00
Hradec Kralove8
Dukla Praha16
0 : 3/42 1/4
0.800.960.800.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
08/02
21h30
Zlin9
Sparta Praha2
1 : 02 1/2
0.790.970.990.81
08/02
21h30
Bohemians 190512
Pardubice10
0 : 1/42 1/4
0.930.830.800.96
09/02
00h30
Vik.Plzen4
Slovan Liberec5
0 : 3/42 1/2
0.880.880.880.92
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SÉC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Slavia Praha 20 13 7 0 42 17 46
2. Sparta Praha 20 12 5 3 38 23 41
3. Jablonec 20 11 5 4 28 20 38
4. Vik.Plzen 20 10 5 5 37 26 35
5. Slovan Liberec 20 9 7 4 35 19 34
6. MFK Karvina 20 10 2 8 34 32 32
7. Sigma Olomouc 20 8 6 6 19 17 30
8. Hradec Kralove 20 7 6 7 30 27 27
9. Zlin 20 7 5 8 26 26 26
10. Pardubice 20 5 7 8 26 35 22
11. Teplice 20 5 6 9 20 26 21
12. Bohemians 1905 20 5 5 10 16 26 20
13. Mlada Boleslav 20 4 6 10 29 43 18
14. Banik Ostrava 20 3 6 11 14 27 15
15. Slovacko 20 3 6 11 13 27 15
16. Dukla Praha 20 2 8 10 14 30 14
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo