LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG NA UY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Na Uy

FT
0-5
Tromso1
Brann6
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.900.97
01/05
00h00
Bodo Glimt7
Start Kristiansand15
0 : 2 3/44
1.000.880.930.94
01/05
23h00
Viking2
Rosenborg14
0 : 1 1/43
0.910.970.82-0.95
02/05
23h00
Brann6
Fredrikstad10
  
    
03/05
19h30
Lillestrom3
Sarpsborg13
0 : 3/43 1/4
0.881.00-0.950.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/05
22h00
Kristiansund8
HamKam5
0 : 02 3/4
0.920.960.82-0.96
03/05
22h00
Start Kristiansand15
Tromso1
  
    
03/05
22h00
Sandefjord9
Aalesund16
0 : 3/43 1/4
0.990.89-0.950.81
04/05
00h15
Valerenga12
KFUM Oslo11
0 : 1/23
-0.950.83-0.970.83
05/05
00h00
Bodo Glimt7
Molde4
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/05
21h00
Fredrikstad10
HamKam5
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NA UY
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Tromso 8 6 1 1 14 7 19
2. Viking 6 5 0 1 16 6 15
3. Lillestrom 5 4 1 0 9 2 13
4. Molde 6 3 1 2 13 8 10
5. HamKam 5 3 0 2 10 11 9
6. Brann 7 2 1 4 16 11 7
7. Bodo Glimt 4 2 1 1 7 6 7
8. Kristiansund 5 2 1 2 6 8 7
9. Sandefjord 6 2 1 3 4 7 7
10. Fredrikstad 6 2 1 3 8 12 7
11. KFUM Oslo 6 2 1 3 7 11 7
12. Valerenga 6 2 1 3 5 9 7
13. Sarpsborg 6 1 2 3 5 6 5
14. Rosenborg 6 1 2 3 3 8 5
15. Start Kristiansand 6 0 3 3 5 10 3
16. Aalesund 6 0 3 3 7 13 3
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo