LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG HỒNG KÔNG

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-1
Eastern AA5
North District4
1/4 : 03 1/4
0.750.950.780.92
FT
3-0
Tai Po2
Kitchee1
1/4 : 03 1/4
0.920.780.870.83
FT
1-4
Hong Kong FC101
Southern District7
  
    
FT
1-2
HK Rangers9
Kowloon City6
0 : 1/43
0.950.750.810.89
FT
2-2
Southern District7
Eastern District SA8
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-4
Eastern AA5
Tai Po2
1/2 : 03
0.780.920.800.90
FT
2-4
North District4
Lee Man FC3
1/2 : 03 1/2
0.870.830.870.83
FT
2-1
Hong Kong FC10
HK Rangers9
  
    
FT
1-1
Kowloon City6
Hong Kong FC10
  
    
FT
1-1
Eastern District SA8
HK Rangers9
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Lee Man FC3
Tai Po2
0 : 1/23 1/4
0.750.950.65-0.95
FT
4-4
Kitchee1
Eastern AA5
0 : 1 1/43 1/4
0.850.850.701.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG HỒNG KÔNG
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Kitchee 22 16 4 2 54 28 52
2. Tai Po 22 13 4 5 49 32 43
3. Lee Man FC 22 12 6 4 57 26 42
4. North District 22 8 8 6 43 39 32
5. Eastern AA 22 9 5 8 39 37 32
6. Kowloon City 22 8 4 10 28 39 28
7. Southern District 22 7 4 11 28 35 25
8. Eastern District SA 22 5 6 11 20 22 21
9. HK Rangers 22 6 3 13 26 44 21
10. Hong Kong FC 22 3 2 17 18 60 11
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo