LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG MONTENEGRO

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Montenegro

FT
3-0
FK Jerezo8
Iskra Danilo12
0 : 1/22
0.800.900.900.80
FT
0-0
Bokelj Kotor9
Grbalj11
0 : 3/42 1/2
0.740.960.830.87
FT
0-2
Grbalj11
Bokelj Kotor9
1/2 : 02 1/4
0.860.840.940.76
FT
1-5
Iskra Danilo12
FK Jerezo8
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MONTENEGRO
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sutjeska 36 22 6 8 61 36 72
2. Mornar Bar 36 20 9 7 51 29 69
3. OFK Petrovac 36 13 12 11 44 36 51
4. Decic Tuzi 36 14 9 13 43 45 51
5. Buducnost 36 13 9 14 36 35 48
6. Mladost Donja 36 14 4 18 49 54 46
7. Arsenal Tivat 36 12 10 14 36 46 46
8. FK Jerezo 36 10 11 15 38 48 41
9. Bokelj Kotor 36 8 12 16 38 48 36
10. Jedinstvo 36 9 8 19 30 49 35
11. Grbalj 0 0 0 0 0 0 0
12. Iskra Danilo 0 0 0 0 0 0 0
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo