LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Trung Quốc

25/04
14h00
Yanbian Longding7
Shaanxi Union13
0 : 1/42 1/4
0.960.740.950.75
25/04
15h00
Shenzhen Juniors2
Foshan Nanshi15
0 : 3/42 1/2
0.68-0.980.780.92
25/04
18h00
Suzhou Dongwu10
Jiangxi Dingnan6
0 : 02
0.950.650.930.67
25/04
18h30
Guangxi Hengchen9
Nanjing City12
0 : 3/42 1/4
0.810.890.850.85
25/04
18h30
Meizhou Hakka11
Ningbo Professional16
0 : 1/42 1/2
-0.900.600.780.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
26/04
14h00
Wuxi Wugo4
Shijiazhuang Gongfu14
  
    
26/04
14h30
Changchun Yatai5
Guangdong GZ-Power1
  
    
26/04
18h30
Nantong Zhiyun3
Dalian Kun City8
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Guangdong GZ-Power 5 4 0 1 9 3 12
2. Shenzhen Juniors 5 4 0 1 8 5 12
3. Nantong Zhiyun 5 3 2 0 5 2 11
4. Wuxi Wugo 5 3 0 2 11 6 9
5. Changchun Yatai 5 3 0 2 7 5 9
6. Jiangxi Dingnan 5 2 3 0 7 5 9
7. Yanbian Longding 5 2 2 1 5 2 8
8. Dalian Kun City 4 2 1 1 7 6 7
9. Guangxi Hengchen 5 2 0 3 5 6 6
10. Suzhou Dongwu 5 2 0 3 4 5 6
11. Meizhou Hakka 5 2 0 3 4 9 6
12. Nanjing City 5 1 2 2 4 6 5
13. Shaanxi Union 4 1 1 2 2 3 4
14. Shijiazhuang Gongfu 5 1 0 4 3 6 3
15. Foshan Nanshi 5 1 0 4 4 9 3
16. Ningbo Professional 5 0 1 4 3 10 1
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo