LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 TRUNG QUỐC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
Ningbo Professional14
Dalian Kun City10
0 : 1/42 1/4
-0.990.810.870.93
FT
1-1
Wuxi Wugo61
Nanjing City11
0 : 1/22 1/4
0.880.940.960.84
FT
1-1
Foshan Nanshi12
Jiangxi Dingnan5
0 : 1/42 1/4
0.970.850.920.88
FT
0-0
Guangxi Hengchen8
Nantong Zhiyun1
0 : 1/42
0.930.890.810.99
FT
0-4
Changchun Yatai71
Shenzhen Juniors3
0 : 1/42 1/2
-0.880.700.940.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Suzhou Dongwu15
Shaanxi Union9
1/2 : 02 1/4
-0.930.75-0.960.76
FT
0-1
Shijiazhuang Gongfu16
Meizhou Hakka13
1/4 : 02 1/4
0.900.920.840.96
FT
3-4
Guangdong GZ-Power2
Yanbian Longding4
0 : 3/42 1/4
0.970.850.840.96
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 TRUNG QUỐC
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Nantong Zhiyun 8 5 3 0 7 2 18
2. Guangdong GZ-Power 8 5 1 2 15 9 16
3. Shenzhen Juniors 7 5 0 2 12 8 15
4. Yanbian Longding 9 3 5 1 11 7 14
5. Jiangxi Dingnan 8 3 4 1 11 9 13
6. Wuxi Wugo 9 3 3 3 13 9 12
7. Changchun Yatai 8 4 0 4 11 13 12
8. Guangxi Hengchen 8 3 2 3 7 7 11
9. Shaanxi Union 7 2 3 2 6 4 9
10. Dalian Kun City 8 2 3 3 10 11 9
11. Nanjing City 8 2 3 3 7 8 9
12. Foshan Nanshi 9 2 3 4 11 13 9
13. Meizhou Hakka 8 3 0 5 5 14 9
14. Ningbo Professional 8 2 2 4 8 11 8
15. Suzhou Dongwu 8 2 1 5 5 10 7
16. Shijiazhuang Gongfu 7 1 1 5 3 7 4
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo