LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG QATAR

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Qatar

08/04
22h30
Al Arabi (QAT)5
Qatar SC7
0 : 1/23 1/4
-0.990.810.910.85
08/04
22h30
Ahli Doha9
Al Duhail SC6
3/4 : 03 1/4
0.930.89-0.900.70
08/04
22h30
Al Rayyan4
Umm salal10
0 : 1 1/43 3/4
0.830.990.910.85
08/04
22h30
Sailiya11
Al Sadd1
1 3/4 : 03 1/2
0.910.910.910.85
08/04
22h30
Al Wakra8
Al Gharafa3
0 : 03
0.77-0.950.930.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
08/04
22h30
Shahaniya SC12
Shamal2
3/4 : 02 3/4
0.900.920.810.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG QATAR
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Al Sadd 20 12 3 5 50 27 39
2. Shamal 19 11 4 4 34 23 37
3. Al Gharafa 20 11 1 8 32 32 34
4. Al Rayyan 20 9 5 6 39 32 32
5. Al Arabi (QAT) 19 9 4 6 35 34 31
6. Al Duhail SC 20 8 6 6 37 24 30
7. Qatar SC 19 8 4 7 30 30 28
8. Al Wakra 20 7 5 8 30 30 26
9. Ahli Doha 20 6 2 12 29 41 20
10. Umm salal 20 6 2 12 36 50 20
11. Sailiya 19 5 4 10 21 31 19
12. Shahaniya SC 20 5 2 13 19 38 17
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo