LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG QATAR

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Qatar

FT
3-1
Al Wakra8
Sailiya12
0 : 1/42 3/4
0.910.910.830.97
FT
4-0
Al Rayyan2
Al Arabi (QAT)7
0 : 13 3/4
0.860.960.940.86
FT
1-1
Al Gharafa4
Shahaniya SC10
0 : 1/23
0.960.860.880.92
FT
1-2
Qatar SC6
Al Duhail SC5
1 : 03 1/4
0.79-0.970.960.84
FT
1-3
Umm salal11
Ahli Doha9
1/4 : 03
0.890.930.930.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Al Sadd1
Shamal3
0 : 13 3/4
0.920.900.980.82
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG QATAR
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Al Sadd 22 14 3 5 56 30 45
2. Al Rayyan 22 11 5 6 46 32 38
3. Shamal 22 11 4 7 36 30 37
4. Al Gharafa 22 11 3 8 36 36 36
5. Al Duhail SC 22 9 6 7 40 27 33
6. Qatar SC 22 9 5 8 34 33 32
7. Al Arabi (QAT) 21 9 5 7 36 39 32
8. Al Wakra 22 8 6 8 36 34 30
9. Ahli Doha 22 8 2 12 34 43 26
10. Shahaniya SC 22 6 3 13 22 39 21
11. Umm salal 22 6 2 14 37 56 20
12. Sailiya 21 5 4 12 23 37 19
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo