LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG QATAR

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Qatar

FT
3-4
Shahaniya SC12
Qatar SC5
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.830.97
FT
0-1
Sailiya9
Umm salal11
1/4 : 02 3/4
0.930.890.890.91
FT
1-1
Al Duhail SC8
Al Arabi (QAT)6
0 : 1/23
-0.950.830.900.96
FT
0-1
Al Gharafa3
Shamal2
1/4 : 02 3/4
-0.920.790.800.96
FT
2-1
Al Rayyan4
Ahli Doha10
0 : 1 1/43 1/2
0.910.97-0.960.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Al Wakra7
Al Sadd1
1 : 03 1/4
0.950.930.880.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG QATAR
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Al Sadd 16 11 2 3 43 18 35
2. Shamal 16 9 4 3 29 18 31
3. Al Gharafa 16 10 1 5 26 21 31
4. Al Rayyan 16 8 4 4 33 25 28
5. Qatar SC 16 7 3 6 27 26 24
6. Al Arabi (QAT) 16 7 3 6 30 32 24
7. Al Wakra 16 6 4 6 23 24 22
8. Al Duhail SC 16 5 6 5 26 18 21
9. Sailiya 16 4 3 9 16 23 15
10. Ahli Doha 16 5 0 11 21 35 15
11. Umm salal 16 5 0 11 27 43 15
12. Shahaniya SC 16 3 2 11 13 31 11
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo