LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG QATAR

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Qatar

FT
2-3
Umm salal10
Al Gharafa1
3/4 : 02 3/4
0.840.980.820.98
FT
1-3
Sailiya11
Al Rayyan3
1 1/2 : 03 1/2
0.960.86-0.970.77
FT
4-2
Ahli Doha9
Shamal4
1/2 : 03
0.920.900.880.92
FT
0-1
Al Wakra8
Al Arabi (QAT)5
1/4 : 03 1/2
0.840.980.890.91
FT
0-0
Shahaniya SC12
Al Duhail SC7
1 1/4 : 03 1/4
0.880.88-0.940.70
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Qatar SC6
Al Sadd2
1 1/4 : 03 1/2
0.830.99-0.980.78
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG QATAR
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Al Gharafa 12 9 1 2 23 15 28
2. Al Sadd 12 7 2 3 31 16 23
3. Al Rayyan 12 7 2 3 27 19 23
4. Shamal 12 6 3 3 25 17 21
5. Al Arabi (QAT) 12 6 2 4 23 25 20
6. Qatar SC 12 5 2 5 16 17 17
7. Al Duhail SC 12 4 4 4 21 14 16
8. Al Wakra 12 4 4 4 15 17 16
9. Ahli Doha 12 5 0 7 17 25 15
10. Umm salal 12 3 0 9 22 35 9
11. Sailiya 12 2 2 8 13 21 8
12. Shahaniya SC 12 2 2 8 7 19 8
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo