LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG AZERBAIJAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
Turan Tovuz3
Zire IK5
0 : 02
0.880.96-0.970.79
FT
0-0
Sumqayit8
Gabala FC11
0 : 1/22
0.81-0.970.850.97
FT
0-2
Karvan Yevlax12
Araz Nakhchivan6
3/4 : 02 1/4
0.900.940.840.98
FT
0-0
Imisli FK9
Samaxı FK7
1/4 : 01 3/4
0.75-0.920.860.96
FT
1-0
Sabah FK1
Kapaz10
0 : 1 1/22 3/4
0.841.000.80-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Gabala FC11
Turan Tovuz3
1/2 : 02
0.910.930.870.95
FT
2-1
Neftchi Baku4
Karabakh Agdam2
3/4 : 02 3/4
-0.920.750.80-0.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AZERBAIJAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sabah FK 29 22 6 1 69 21 72
2. Karabakh Agdam 29 18 5 6 61 22 59
3. Turan Tovuz 29 16 8 5 39 20 56
4. Neftchi Baku 29 12 11 6 48 31 47
5. Zire IK 29 11 13 5 38 32 46
6. Araz Nakhchivan 29 11 7 11 38 53 40
7. Samaxı FK 29 8 11 10 27 29 35
8. Sumqayit 29 10 5 14 35 41 35
9. Imisli FK 29 7 11 11 22 36 32
10. Kapaz 29 6 3 20 22 57 21
11. Gabala FC 29 5 5 19 26 45 20
12. Karvan Yevlax 29 3 5 21 21 59 14
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo