LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG IRAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Iran

FT
1-1
Esteghlal Khu.14
Aluminium Arak15
0 : 01 3/4
0.79-0.97-0.900.70
FT
1-0
Tractor SC2
Sepahan4
0 : 1/42
0.970.85-0.950.75
FT
2-0
Shamsazar Qazvin12
Mes Rafsanjan16
0 : 1/41 3/4
0.900.920.980.82
FT
1-0
Peykan11
Esteghlal Tehran5
1/2 : 02 1/4
-0.970.79-0.950.75
FT
2-1
Zobahan13
Fajr Sepasi8
0 : 1/41 1/2
-0.980.800.830.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Kheybar Khorram.9
Foolad Khozestan10
0 : 01 3/4
0.900.920.950.75
FT
1-0
Gol Gohar3
Malavan Bandar6
0 : 1/41 1/2
-0.990.870.801.00
FT
1-0
Persepolis1
Chad. Ardakan7
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG IRAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Persepolis 19 9 7 3 21 13 34
2. Tractor SC 19 8 9 2 24 9 33
3. Gol Gohar 19 9 6 4 18 14 33
4. Sepahan 19 9 5 5 20 12 32
5. Esteghlal Tehran 19 7 9 3 21 14 30
6. Malavan Bandar 19 6 9 4 12 13 27
7. Chad. Ardakan 19 6 8 5 18 18 26
8. Fajr Sepasi 19 6 6 7 21 23 24
9. Kheybar Khorram. 19 5 8 6 19 20 23
10. Foolad Khozestan 19 4 10 5 14 14 22
11. Peykan 19 5 7 7 14 16 22
12. Shamsazar Qazvin 19 3 12 4 13 13 21
13. Zobahan 19 3 10 6 11 16 19
14. Esteghlal Khu. 19 4 7 8 13 20 19
15. Aluminium Arak 19 4 5 10 12 20 17
16. Mes Rafsanjan 19 2 6 11 11 27 12
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo