LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SLOVAKIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Slovakia

FT
1-2
Zemplin Michalovce6
Zelez. Podbrezova5
1/4 : 03
0.900.940.920.90
FT
3-1
FC Kosice8
Ruzomberok7
0 : 3/42 3/4
0.960.880.75-0.93
FT
0-2
KFC Komarno10
Skalica12
0 : 1/22 1/4
0.930.910.880.94
FT
3-1
Dunajska Stred2
MSK Zilina3
0 : 1/22 1/2
0.990.850.77-0.95
FT
0-1
Tatran Presov11
Trencin9
0 : 1/22 1/2
0.920.920.860.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Spartak Trnava4
Slo. Bratislava1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.960.960.86
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVAKIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Slo. Bratislava 22 14 4 4 47 30 46
2. Dunajska Stred 22 12 7 3 39 20 43
3. MSK Zilina 22 11 7 4 45 27 40
4. Spartak Trnava 22 11 4 7 35 28 37
5. Zelez. Podbrezova 22 11 3 8 46 29 36
6. Zemplin Michalovce 22 8 5 9 32 36 29
7. Ruzomberok 22 6 7 9 24 34 25
8. FC Kosice 22 7 3 12 35 42 24
9. Trencin 22 7 3 12 18 37 24
10. KFC Komarno 22 5 7 10 24 34 22
11. Tatran Presov 22 4 9 9 22 35 21
12. Skalica 22 3 7 12 20 35 16
  Championship Round   Relegation Round   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo