LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SLOVAKIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Slovakia

FT
1-1
Ruzomberok7
FC Kosice8
1/4 : 02 1/2
0.880.961.000.82
FT
0-1
Zelez. Podbrezova5
Zemplin Michalovce6
0 : 13
0.960.880.990.83
FT
0-0
Tatran Presov11
KFC Komarno10
0 : 1/42
0.990.850.79-0.97
15/03
Hoãn
Spartak Trnava4
Dunajska Stred2
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.910.91
FT
2-1
Trencin9
Skalica12
0 : 02 1/4
0.83-0.990.821.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Slo. Bratislava1
MSK Zilina3
0 : 1 1/43 1/4
0.880.96-0.990.81
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVAKIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Slo. Bratislava 22 14 4 4 47 30 46
2. Dunajska Stred 22 12 7 3 39 20 43
3. MSK Zilina 22 11 7 4 45 27 40
4. Spartak Trnava 22 11 4 7 35 28 37
5. Zelez. Podbrezova 22 11 3 8 46 29 36
6. Zemplin Michalovce 22 8 5 9 32 36 29
7. Ruzomberok 22 6 7 9 24 34 25
8. FC Kosice 22 7 3 12 35 42 24
9. Trencin 22 7 3 12 18 37 24
10. KFC Komarno 22 5 7 10 24 34 22
11. Tatran Presov 22 4 9 9 22 35 21
12. Skalica 22 3 7 12 20 35 16
  Championship Round   Relegation Round   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo