LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG SLOVAKIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Slovakia

33
0-1
Trencin10
Zelez. Podbrezova6
1/2 : 02 3/4
0.870.970.870.95
34
1-0
Ruzomberok7
Tatran Presov8
0 : 1/42 1/4
0.980.860.910.91
33
2-0
FC Kosice11
Skalica12
0 : 1/22 3/4
0.910.930.920.90
08/02
00h00
Dunajska Stred2
Slo. Bratislava1
0 : 1/42 3/4
0.930.910.870.95
08/02
21h30
MSK Zilina4
KFC Komarno9
0 : 13
0.990.770.890.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/02
00h00
Zemplin Michalovce5
Spartak Trnava3
3/4 : 02 3/4
0.840.920.910.85
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG SLOVAKIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Slo. Bratislava 18 12 3 3 38 26 39
2. Dunajska Stred 18 11 5 2 34 13 38
3. Spartak Trnava 18 11 2 5 34 18 35
4. MSK Zilina 18 10 4 4 42 25 34
5. Zemplin Michalovce 18 7 4 7 28 30 25
6. Zelez. Podbrezova 18 7 3 8 28 28 24
7. Ruzomberok 18 5 5 8 20 26 20
8. Tatran Presov 18 4 8 6 19 25 20
9. KFC Komarno 18 5 4 9 20 29 19
10. Trencin 18 5 3 10 14 31 18
11. FC Kosice 18 4 2 12 24 38 14
12. Skalica 18 2 7 9 15 27 13
  Championship Round   Relegation Round   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo