| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch Thi Đấu Giao Hữu ĐTQG | |||||
| 23/05 09h00 | Mexico Ghana | 0 : 1 1/2 | 2 3/4 | ||
| 0.84 | 0.98 | 0.89 | 0.91 | ||
Lịch Thi Đấu Cúp Argentina | |||||
| 23/05 06h00 | Union Santa Fe Independiente | 0 : 0 | 2 | ||
| 0.85 | 0.97 | 0.91 | 0.89 | ||
Lịch Thi Đấu Hạng 2 Brazil | |||||
| 23/05 05h00 | Nautico/PE2 Cuiaba/MT16 | 0 : 1/2 | 1 3/4 | ||
| -0.96 | 0.83 | 0.80 | -0.94 | ||
Lịch Thi Đấu VĐQG Chi Lê | |||||
| 23/05 07h00 | Everton CD12 Coquimbo Unido5 | 0 : 0 | 2 1/4 | ||
| -0.92 | 0.78 | 0.84 | -0.98 | ||
Lịch Thi Đấu Hạng 2 Chi Lê | |||||
| 23/05 07h00 | Rangers Talca16 San. Wanderers2 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.80 | -0.98 | 0.85 | 0.95 | ||
Lịch Thi Đấu VĐQG Ecuador | |||||
x
| |||||
| 23/05 07h00 | Independiente JT1 Libertad (ECU)15 | 0 : 1 3/4 | 3 1/2 | ||
| 0.78 | -0.96 | -0.98 | 0.78 | ||
Lịch Thi Đấu VĐQG Peru | |||||
| 23/05 03h00 | Juan Pablo II15 Melgar16 | 1/2 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.80 | -0.93 | -0.97 | 0.83 | ||
Lịch Thi Đấu VĐQG Uruguay | |||||
| 23/05 05h30 | Liverpool P. (URU)9 Racing Club (URU)1 | 0 : 0 | 2 | ||
| -0.93 | 0.75 | 0.96 | 0.74 | ||
Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro | |||||
| 23/05 07h35 | FC Tulsa17 Hartford Athletic8 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.92 | 0.96 | 1.00 | 0.86 | ||
Lịch Thi Đấu Nữ Mỹ | |||||
| 23/05 05h35 | Utah Royals Nữ3 Denver Summit Nữ8 | ||||
x
| |||||
| 23/05 07h05 | Boston Legacy Nữ14 OL Reign Nữ11 | 0 : 1/2 | 2 1/2 | ||
| 0.84 | 0.98 | 0.94 | 0.86 | ||
Lịch Thi Đấu VĐQG Marốc | |||||
| 23/05 03h00 | Kawkab Marrakech CODM Meknes | 0 : 1/4 | 1 3/4 | ||
| 0.89 | 0.95 | 0.98 | 0.84 | ||
BÌNH LUẬN:

