LỊCH BÓNG ĐÁ AUS NEW SOUTH WALES

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Aus New South Wales

27/02
15h30
Sydney United 58 FC1
Manly Utd6
0 : 1/22 3/4
0.920.900.860.94
27/02
15h30
Sydney FC U214
Marconi Stallions2
1/2 : 02 3/4
0.900.920.860.94
28/02
12h00
SD Raiders15
Rockdale Ilinden FC5
1 : 03 1/4
0.850.970.850.95
28/02
12h00
Sydney Olympic7
Spirit FC12
0 : 03
0.910.910.910.89
28/02
13h30
St George Saints3
UNSW FC14
0 : 3/43
0.78-0.960.830.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
28/02
13h45
APIA Tigers9
Wollongong Wolves11
0 : 1 1/43 1/4
0.920.900.960.84
28/02
14h00
Blacktown City8
Sutherland Sharks16
0 : 1/23
0.940.880.960.84
28/02
14h15
St George City13
WS Wanderers U2110
0 : 1/22 1/2
0.81-0.990.820.98
01/03
12h00
Sydney United 58 FC1
Manly Utd6
0 : 1/22 3/4
0.72-0.900.950.85
BẢNG XẾP HẠNG AUS NEW SOUTH WALES
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sydney United 58 FC 3 3 0 0 10 5 9
2. Marconi Stallions 3 3 0 0 7 2 9
3. St George Saints 3 2 1 0 4 0 7
4. Sydney FC U21 3 2 0 1 7 6 6
5. Rockdale Ilinden FC 3 2 0 1 6 6 6
6. Manly Utd 3 1 2 0 3 2 5
7. Sydney Olympic 3 1 1 1 8 6 4
8. Blacktown City 3 1 1 1 5 4 4
9. APIA Tigers 3 1 1 1 6 6 4
10. WS Wanderers U21 3 1 0 2 6 5 3
11. Wollongong Wolves 3 1 0 2 2 5 3
12. Spirit FC 3 1 0 2 3 7 3
13. St George City 3 0 2 1 2 3 2
14. UNSW FC 3 0 1 2 4 8 1
15. SD Raiders 3 0 1 2 4 9 1
16. Sutherland Sharks 3 0 0 3 1 4 0
  PlayOff Vô địch   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo