LỊCH BÓNG ĐÁ AUS NEW SOUTH WALES

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Aus New South Wales

FT
0-1
Manly Utd12
WS Wanderers U217
0 : 1/42 3/4
0.860.960.950.85
FT
0-2
Sydney Olympic14
St George Saints2
1/4 : 02 3/4
0.900.920.850.95
FT
1-0
Sutherland Sharks11
UNSW FC15
0 : 1/42 3/4
0.840.980.970.83
FT
0-1
Rockdale Ilinden FC5
APIA Tigers4
1/2 : 03
0.910.910.910.89
FT
4-3
St George City9
SD Raiders16
0 : 1/22 1/2
0.970.850.850.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Wollongong Wolves10
Spirit FC6
0 : 02 3/4
0.930.890.860.94
FT
0-1
Blacktown City13
Marconi Stallions3
1/2 : 02 3/4
0.880.940.890.91
FT
1-0
Sydney United 58 FC1
Sydney FC U218
0 : 1/23
-0.980.800.850.95
BẢNG XẾP HẠNG AUS NEW SOUTH WALES
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sydney United 58 FC 6 6 0 0 14 5 18
2. St George Saints 6 5 1 0 9 0 16
3. Marconi Stallions 6 4 1 1 10 5 13
4. APIA Tigers 6 4 1 1 12 8 13
5. Rockdale Ilinden FC 6 4 0 2 12 9 12
6. Spirit FC 6 3 1 2 7 8 10
7. WS Wanderers U21 6 3 0 3 10 8 9
8. Sydney FC U21 6 3 0 3 9 9 9
9. St George City 6 2 2 2 7 8 8
10. Wollongong Wolves 6 2 1 3 4 8 7
11. Sutherland Sharks 6 2 0 4 7 9 6
12. Manly Utd 6 1 2 3 3 6 5
13. Blacktown City 6 1 1 4 9 11 4
14. Sydney Olympic 6 1 1 4 10 14 4
15. UNSW FC 6 0 2 4 6 13 2
16. SD Raiders 6 0 1 5 8 16 1
  PlayOff Vô địch   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo