LỊCH BÓNG ĐÁ AUS NEW SOUTH WALES

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Aus New South Wales

FT
3-2
Sydney FC U211
SD Raiders15
0 : 03
0.81-0.990.920.88
FT
1-0
Manly Utd2
St George City16
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.920.88
07/02
13h30
Spirit FC7
Sutherland Sharks9
0 : 02 3/4
-0.960.780.850.85
07/02
14h30
St George Saints8
Wollongong Wolves14
0 : 02 3/4
1.000.820.930.87
07/02
15h00
Marconi Stallions5
APIA Tigers3
1/4 : 02 1/2
0.821.000.850.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
08/02
11h00
WS Wanderers U2113
Rockdale Ilinden FC6
3/4 : 03 1/4
0.850.970.980.82
08/02
13h00
Sydney United 58 FC11
UNSW FC12
  
    
08/02
13h00
Sydney Olympic10
Blacktown City4
1/2 : 03
0.920.900.900.90
BẢNG XẾP HẠNG AUS NEW SOUTH WALES
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sydney FC U21 1 1 0 0 3 2 3
2. Manly Utd 1 1 0 0 1 0 3
3. APIA Tigers 0 0 0 0 0 0 0
4. Blacktown City 0 0 0 0 0 0 0
5. Marconi Stallions 0 0 0 0 0 0 0
6. Rockdale Ilinden FC 0 0 0 0 0 0 0
7. Spirit FC 0 0 0 0 0 0 0
8. St George Saints 0 0 0 0 0 0 0
9. Sutherland Sharks 0 0 0 0 0 0 0
10. Sydney Olympic 0 0 0 0 0 0 0
11. Sydney United 58 FC 0 0 0 0 0 0 0
12. UNSW FC 0 0 0 0 0 0 0
13. WS Wanderers U21 0 0 0 0 0 0 0
14. Wollongong Wolves 0 0 0 0 0 0 0
15. Central Coast U21 30 5 8 17 29 62 23
15. SD Raiders 1 0 0 1 2 3 0
16. Mt Druitt Rangers 30 5 7 18 24 60 22
16. St George City 1 0 0 1 0 1 0
  PlayOff Vô địch   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo