LỊCH BÓNG ĐÁ AUS NEW SOUTH WALES

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Aus New South Wales

FT
0-0
Sydney FC U219
Sutherland Sharks7
1/4 : 02 3/4
0.970.850.850.95
FT
2-1
Sydney Olympic16
UNSW FC12
1/4 : 03
0.850.970.950.85
FT
4-1
Marconi Stallions3
Manly Utd13
0 : 12 1/2
0.830.990.980.82
FT
0-1
Sydney United 58 FC1
Wollongong Wolves4
0 : 1/22 3/4
0.880.940.910.89
FT
1-0
Blacktown City15
Spirit FC6
0 : 02 3/4
0.970.850.860.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Rockdale Ilinden FC5
St George City14
0 : 3/43
0.850.97-0.950.75
FT
1-2
WS Wanderers U2111
SD Raiders10
0 : 03
0.940.88-0.990.79
FT
2-1
APIA Tigers2
St George Saints8
  
    
BẢNG XẾP HẠNG AUS NEW SOUTH WALES
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sydney United 58 FC 12 10 1 1 22 9 31
2. APIA Tigers 12 9 2 1 27 13 29
3. Marconi Stallions 12 9 1 2 25 10 28
4. Wollongong Wolves 12 7 2 3 14 12 23
5. Rockdale Ilinden FC 12 7 0 5 21 18 21
6. Spirit FC 12 5 2 5 15 16 17
7. Sutherland Sharks 12 5 1 6 17 15 16
8. St George Saints 12 5 1 6 13 15 16
9. Sydney FC U21 12 4 3 5 16 18 15
10. SD Raiders 12 4 2 6 18 26 14
11. WS Wanderers U21 12 4 1 7 18 18 13
12. UNSW FC 12 3 3 6 18 19 12
13. Manly Utd 12 3 3 6 11 18 12
14. St George City 12 2 4 6 10 19 10
15. Blacktown City 12 2 3 7 16 22 9
16. Sydney Olympic 12 2 1 9 15 28 7
  PlayOff Vô địch   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo