LỊCH BÓNG ĐÁ AUS NEW SOUTH WALES

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Aus New South Wales

FT
0-6
Sydney FC U2181
WS Wanderers U217
0 : 03
-0.890.710.860.94
FT
1-0
UNSW FC9
Wollongong Wolves4
0 : 02 3/4
0.75-0.930.990.87
FT
0-0
Manly Utd13
Blacktown City15
0 : 1/42 3/4
0.870.950.960.84
FT
1-2
Spirit FC10
APIA Tigers2
1/2 : 03
1.000.820.980.82
FT
0-1
St George Saints14
St George City12
0 : 1/42 1/2
0.940.880.830.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Marconi Stallions1
Rockdale Ilinden FC5
0 : 3/43
0.78-0.961.000.80
FT
0-1
Sydney United 58 FC3
Sutherland Sharks6
0 : 12 3/4
0.980.840.990.81
FT
1-1
Sydney Olympic161
SD Raiders11
1/4 : 02 3/4
0.950.920.870.99
BẢNG XẾP HẠNG AUS NEW SOUTH WALES
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Marconi Stallions 18 13 3 2 37 14 42
2. APIA Tigers 18 13 3 2 38 20 42
3. Sydney United 58 FC 18 13 1 4 31 15 40
4. Wollongong Wolves 18 9 4 5 19 16 31
5. Rockdale Ilinden FC 18 9 2 7 29 29 29
6. Sutherland Sharks 18 8 2 8 25 23 26
7. WS Wanderers U21 18 7 3 8 36 23 24
8. Sydney FC U21 17 7 3 7 24 27 24
9. UNSW FC 18 6 4 8 25 25 22
10. Spirit FC 18 6 3 9 18 24 21
11. SD Raiders 17 5 5 7 25 32 20
12. St George City 18 5 5 8 16 28 20
13. Manly Utd 18 5 4 9 16 24 19
14. St George Saints 18 5 1 12 16 29 16
15. Blacktown City 18 3 6 9 24 32 15
16. Sydney Olympic 18 3 3 12 19 37 12
  PlayOff Vô địch   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo