LỊCH BÓNG ĐÁ AUS NEW SOUTH WALES

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Aus New South Wales

FT
4-1
APIA Tigers2
WS Wanderers U218
0 : 1 3/43 1/2
0.80-0.980.880.92
FT
1-1
Manly Utd14
Sydney FC U2110
0 : 02 3/4
0.80-0.980.880.92
FT
1-2
Sydney Olympic16
Sutherland Sharks9
1/2 : 03
0.950.870.970.83
FT
1-1
SD Raiders13
Wollongong Wolves7
0 : 03
1.000.820.940.92
FT
2-1
Spirit FC6
UNSW FC12
0 : 1/22 3/4
0.860.960.920.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
St George City11
Blacktown City15
0 : 1/42 3/4
0.850.970.980.82
FT
3-0
Rockdale Ilinden FC4
St George Saints5
0 : 1/23 1/4
0.81-0.99-0.960.76
FT
1-0
Sydney United 58 FC1
Marconi Stallions3
0 : 02 1/2
-0.990.810.950.85
BẢNG XẾP HẠNG AUS NEW SOUTH WALES
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Sydney United 58 FC 9 9 0 0 19 6 27
2. APIA Tigers 9 7 1 1 20 10 22
3. Marconi Stallions 9 6 1 2 13 7 19
4. Rockdale Ilinden FC 9 6 0 3 18 11 18
5. St George Saints 9 5 1 3 10 8 16
6. Spirit FC 9 5 1 3 12 11 16
7. Wollongong Wolves 9 4 2 3 8 10 14
8. WS Wanderers U21 9 4 0 5 15 13 12
9. Sutherland Sharks 9 4 0 5 13 12 12
10. Sydney FC U21 9 3 1 5 10 14 10
11. St George City 9 2 3 4 9 16 9
12. UNSW FC 9 2 2 5 14 15 8
13. SD Raiders 9 2 2 5 14 19 8
14. Manly Utd 9 1 3 5 5 13 6
15. Blacktown City 9 1 2 6 12 17 5
16. Sydney Olympic 9 1 1 7 12 22 4
  PlayOff Vô địch   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo