LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG GEORGIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
Dinamo Tbilisi5
Dila Gori3
0 : 02 1/4
0.72-0.960.940.82
FT
2-1
Samgurali Tskh.2
FC Rustavi7
0 : 1/42 1/4
1.000.760.850.91
03/04
22h00
Dinamo Batumi9
FC Spaeri1
  
    
04/04
00h00
Torpedo Kut.10
Meshakhte Tkibuli4
0 : 12 1/4
0.970.790.880.88
04/04
00h00
Gagra Tbilisi8
FC Iberia 19996
3/4 : 02 1/2
0.930.830.960.80
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. FC Spaeri 4 3 0 1 10 4 9
2. Samgurali Tskh. 5 2 2 1 5 6 8
3. Dila Gori 4 2 0 2 3 3 6
4. Meshakhte Tkibuli 3 1 2 0 1 0 5
5. Dinamo Tbilisi 4 1 2 1 3 3 5
6. FC Iberia 1999 3 1 1 1 1 1 4
7. FC Rustavi 4 1 1 2 3 4 4
8. Gagra Tbilisi 4 1 1 2 3 6 4
9. Dinamo Batumi 3 0 3 0 2 2 3
10. Torpedo Kut. 4 1 0 3 2 4 3
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo