LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG GEORGIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Georgia

FT
1-2
Torpedo Kut.2
Gagra Tbilisi9
0 : 1 1/42 1/2
0.900.940.70-0.88
FT
2-3
Dila Gori7
Samgurali Tskh.6
0 : 1/42 1/4
0.890.950.850.97
FT
1-0
FC Iberia 19991
Dinamo Batumi5
0 : 12 1/2
0.990.850.860.96
FT
2-1
FC Rustavi3
FC Spaeri8
0 : 1/22 1/2
0.980.86-0.960.78
FT
1-6
Meshakhte Tkibuli10
Dinamo Tbilisi4
1/2 : 02 1/4
-0.920.750.970.85
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG GEORGIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. FC Iberia 1999 16 9 3 4 23 14 30
2. Torpedo Kut. 16 7 5 4 27 14 26
3. FC Rustavi 16 7 5 4 19 14 26
4. Dinamo Tbilisi 16 6 7 3 23 15 25
5. Dinamo Batumi 16 5 6 5 21 24 21
6. Samgurali Tskh. 16 6 3 7 20 26 21
7. Dila Gori 16 6 2 8 13 15 20
8. FC Spaeri 15 4 5 6 21 20 17
9. Gagra Tbilisi 16 4 5 7 15 22 17
10. Meshakhte Tkibuli 15 1 7 7 10 28 10
  VL Champions League
  VL Conference League   PlaysOff   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo