LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Anh

05/04
02h00
Blackburn Rovers11
Middlesbrough7
0 : 02 1/2
-0.940.83-0.970.84

Lịch Thi Đấu VĐQG Tây Ban Nha

05/04
02h00
Rayo Vallecano7
Espanyol16
0 : 3/42
-0.960.850.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch Thi Đấu VĐQG Italia

05/04
01h45
Genoa12
Udinese10
0 : 1/42
-0.880.77-0.950.83

Lịch Thi Đấu VĐQG Đức

05/04
01h30
Augsburg8
Bayern Munich1
1 1/4 : 03
0.970.92-0.970.85

Lịch Thi Đấu VĐQG Pháp

05/04
01h45
Nice4
Nantes13
0 : 12 3/4
0.85-0.960.990.89

Lịch Thi Đấu UEFA Nations League Nữ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
17h00
Armenia NữC3-1
Luxembourg NữC3-2
  
    
04/04
20h00
North Macedonia NữC6-3
Latvia NữC6-2
  
    
04/04
21h00
Hy Lạp NữB2-4
Ireland NữB2-3
1 1/2 : 02 3/4
0.910.910.910.89
04/04
21h00
Albania NữB4-3
Croatia NữB4-4
  
    
04/04
21h30
Slovenia NữB2-1
T.N.Kỳ NữB2-2
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
22h00
Georgia NữC2-2
Malta NữC2-3
1/2 : 02 1/2
0.830.870.840.86
04/04
22h00
Phần Lan NữB3-3
Belarus NữB3-4
0 : 2 1/43
0.950.810.780.98
04/04
22h30
Lithuania NữC4-3
Azerbaijan NữC4-2
  
    
04/04
22h30
Liechtenstein NữC3-4
Kazakhstan NữC3-3
  
    
04/04
22h45
Iceland NữA2-3
Na Uy NữA2-2
1/2 : 02 1/2
-0.980.800.970.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
23h00
Ba Lan NữB1-1
Bosnia & Herz NữB1-2
  
    
04/04
23h00
Romania NữB1-4
Bắc Ireland NữB1-3
0 : 02 1/2
0.810.950.910.85
04/04
23h00
Estonia NữC5-3
Bulgaria NữC5-2
0 : 02 1/2
0.910.790.850.85
04/04
23h00
Đảo Faroe NữC1-3
Moldova NữC1-2
  
    
04/04
23h00
Ukraina NữB4-2
Séc NữB4-1
1 : 02 1/2
0.900.920.810.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
00h00
Síp NữC2-1
Andorra NữC2-4
0 : 1 1/22 3/4
0.850.850.910.89
05/04
00h00
Gibraltar NữC1-4
Slovakia NữC1-1
  
    
05/04
00h00
Thụy Điển NữA4-1
Italia NữA4-3
0 : 12 1/2
0.870.950.850.95
05/04
01h00
Hungary NữB3-2
Serbia NữB3-1
1/2 : 02 1/2
0.850.970.920.84
05/04
01h00
Hà Lan NữA1-2
Áo NữA1-3
0 : 1 1/23
0.920.900.980.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
05/04
01h00
Thụy Sỹ NữA2-4
Pháp NữA2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.890.930.870.93
05/04
01h15
Wales NữA4-4
Đan Mạch NữA4-2
1 : 02 3/4
0.850.970.930.87
05/04
01h35
Scotland NữA1-4
Đức NữA1-1
1 3/4 : 03
-0.990.810.910.89
05/04
01h45
B.D.Nha NữA3-2
T.B.Nha NữA3-3
2 : 03
0.930.890.830.97
05/04
02h00
Anh NữA3-1
Bỉ NữA3-4
0 : 23 1/4
0.821.000.980.82

Lịch Thi Đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/04
16h00
Kosovo U19 Nữ1-4
Kazakhstan U19 Nữ9-2
0 : 23 1/4
0.980.720.960.74
04/04
17h00
Đảo Faroe U19 Nữ5-4
Síp U19 Nữ12-3
0 : 1 3/43 3/4
0.850.850.920.78
04/04
17h00
Moldova U19 Nữ8-4
Estonia U19 Nữ12-2
  
    
04/04
17h30
Croatia U19 Nữ11-2
Lithuania U19 Nữ10-4
  
    
04/04
19h30
Malta U19 Nữ11-4
Latvia U19 Nữ9-3
  
    
04/04
21h30
North Macedonia U19 Nữ2-4
Armenia U19 Nữ13-3
  
    

Lịch Thi Đấu U17 Châu Á

04/04
22h00
Hàn Quốc U17C-2
Indonesia U17C-3
  
    
04/04
22h00
Australia U17B-1
Việt Nam U17B-4
  
    
05/04
00h15
Yemen U17C-4
Afghanistan U17C-1
  
    
05/04
00h15
Nhật Bản U17B-2
UAE U17B-3
  
    

Lịch Thi Đấu U17 Châu Phi

04/04
21h00
Gambia U17C-3
Somalia U17C-4
  
    
05/04
00h00
Angola U17D-3
B.B.Ngà U17D-1
  
    
05/04
00h00
Tunisia U17C-1
Senegal U17C-2
  
    
05/04
03h00
CH Trung Phi U17D-4
Mali U17D-2
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu BD Nữ

04/04
16h00
Australia Nữ 
Hàn Quốc Nữ 
0 : 12 3/4
0.860.960.79-0.99
04/04
21h00
Đức U23 Nữ 
Hà Lan U23 Nữ 
  
    
04/04
21h00
Italia Nữ U23 
Na Uy U23 Nữ 
  
    
04/04
22h30
UAE Nữ 
Philippines Nữ 
  
    
04/04
23h00
Ai Cập Nữ 
Jordan Nữ 
  
    
05/04
01h00
Ma Rốc Nữ 
Tunisia Nữ 
0 : 23
0.900.920.960.84
05/04
01h00
Ma Rốc U17 Nữ 
Kenya U17 Nữ 
  
    
05/04
02h00
B.B.Ngà Nữ 
Kenya Nữ 
  
    
05/04
02h00
Chile U17 Nữ 
Ecuador U17 Nữ 
  
    
05/04
05h00
Chile Nữ 
Haiti Nữ 
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.990.81
05/04
09h30
Canada Nữ 
Argentina Nữ 
  
    

Lịch Thi Đấu U23 Anh

05/04
01h00
West Ham U213
Crystal Palace U215
0 : 1/43 1/4
-0.980.820.930.89
05/04
01h00
Southampton U219
Blackburn U2119
0 : 1 1/23 1/2
0.940.900.850.97
05/04
01h00
Stoke City U2126
Wolves U2112
0 : 1/23 1/4
0.870.971.000.82
05/04
01h00
Chelsea U214
Aston Villa U2125
0 : 1/23
0.920.920.70-0.88
05/04
01h00
Fulham U212
Man City U211
  
    
05/04
01h00
Leeds Utd U2116
Middlesbrough U2124
0 : 1/23 1/4
-0.940.78-0.970.79

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

05/04
01h30
Castellon17
Albacete9
0 : 3/42 3/4
0.920.970.84-0.97

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

05/04
01h30
Atletico Madrid BA2-7
CF IntercityA2-20
0 : 3/42 1/4
0.910.850.770.99
05/04
01h30
Celta Vigo IIA1-13
Barcelona BA1-17
0 : 3/42 1/2
0.810.950.70-0.90

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Italia

05/04
01h30
Reggiana18
Cremonese4
1/2 : 02
0.82-0.930.81-0.95

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Italia

05/04
01h30
Pineto CalcioB-7
PescaraB-4
3/4 : 02 1/4
0.940.820.840.96
05/04
01h30
LegnanoB-20
US PianeseB-9
1/4 : 02 1/4
0.900.860.960.84

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đức

04/04
23h30
Ein.Braunschweig16
Paderborn 074
3/4 : 02 3/4
0.83-0.940.900.98
04/04
23h30
Karlsruher10
Hannover 966
1/4 : 02 3/4
0.930.960.80-0.93

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Đức

05/04
00h00
Hannover II19
Dynamo Dresden2
3/4 : 03
-0.980.800.801.00

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

04/04
19h00
Wer.Bremen II4
Holstein Kiel II17
0 : 1 1/23 3/4
-0.880.710.970.79
04/04
23h30
Oldenburg 189712
Weiche Flensburg11
0 : 1/22 3/4
0.940.900.970.85

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

05/04
00h00
Illertissen3
Schwaben Augsburg8
0 : 13
1.000.84-0.880.70
05/04
00h00
Buchbach6
Bayern Munich II5
0 : 1/43
-0.810.650.970.85

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

05/04
00h00
Zwickau3
Hertha Berlin II8
0 : 1/22 3/4
0.910.850.78-0.96
05/04
00h00
Hertha Zehlendorf14
RW Erfurt4
1/2 : 02 3/4
0.850.990.79-0.97
05/04
01h20
CZ Jena5
Hallescher2
1/4 : 02 1/2
0.880.960.950.87

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

05/04
00h30
Paderborn 07 II8
Uerdingen12
0 : 3/43
0.990.850.960.80
05/04
00h30
Oberhausen4
Fortuna Koln6
0 : 1/42 3/4
0.880.960.980.84
05/04
00h30
Duisburg1
FC Bocholt11
0 : 12 3/4
0.960.800.940.82

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

05/04
01h00
Annecy FC8
SC Bastia7
1/4 : 02
0.950.930.940.92
05/04
01h00
Rodez15
FC Martigues16
0 : 1 1/43
0.950.930.960.90
05/04
01h00
Paris FC3
Clermont17
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.960.90
05/04
01h00
Ajaccio11
Amiens12
0 : 1/42
0.82-0.940.930.87
05/04
01h00
Stade Lavallois6
Grenoble9
0 : 1/42 1/4
0.950.930.980.88

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Pháp

05/04
00h30
Bourg Peronnas7
Valenciennes6
0 : 02
1.000.860.980.78
05/04
00h30
Paris 13 Atletico15
Nancy1
1/4 : 02 1/4
0.920.94-0.930.76
05/04
00h30
Quevilly13
Nimes16
0 : 1/42
0.81-0.950.74-0.98
05/04
00h30
Boulogne2
Rouen9
0 : 1/42 1/4
0.79-0.93-0.970.81
05/04
00h30
Chateauroux17
Villefranche11
0 : 02 1/4
1.000.86-0.950.79
05/04
00h30
Dijon5
Concarneau12
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.820.94
05/04
00h30
Le Mans3
Aubagne FC8
0 : 3/42 1/4
0.82-0.960.900.86
05/04
00h30
Sochaux10
Versailles14
0 : 1/42
-0.880.740.79-0.95

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

05/04
02h15
AVS Futebol15
Estoril9
0 : 02 1/4
-0.880.77-0.960.83

Lịch Thi Đấu VĐQG Hà Lan

05/04
01h00
Heerenveen11
Willem II16
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.810.990.89

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

05/04
01h00
Dordrecht 905
Ajax U2117
0 : 13 3/4
0.900.980.930.93
05/04
01h00
Emmen8
Cambuur4
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.920.94
05/04
01h00
Volendam1
PSV Eindhoven U2119
0 : 24
0.960.921.000.86
05/04
01h00
TOP Oss18
VVV Venlo16
1/4 : 02 3/4
0.881.000.940.92
05/04
01h00
MVV Maastricht15
SBV Excelsior3
1 : 03 3/4
-0.930.800.80-0.94
05/04
01h00
Vitesse Arnhem14
AZ Alkmaar U2113
0 : 1/23 1/4
0.990.830.870.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Nga

04/04
23h00
Nizhny Nov14
FK Orenburg16
0 : 1/42 1/2
0.85-0.96-0.960.83

Lịch Thi Đấu VĐQG Armenia

04/04
21h00
Ararat Y9
Shirak8
0 : 02
0.890.810.840.86

Lịch Thi Đấu VĐQG Ba Lan

04/04
23h00
Stal Mielec16
Cracovia Krakow6
0 : 02 1/2
0.84-0.960.890.97
05/04
01h30
Widzew Lodz13
Lechia GD15
0 : 1/42 3/4
0.84-0.96-0.970.83

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ba Lan

04/04
23h00
Miedz Legnica3
Gornik Leczna8
0 : 3/42 1/2
0.860.960.850.95
04/04
23h00
Chrobry Glogow15
Znicz Pruszkow9
0 : 02 1/4
0.960.860.940.86
05/04
01h30
Kotwica Kolobrzeg14
Arka Gdynia1
1 1/4 : 02 1/2
0.850.970.880.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Belarus

04/04
21h15
FK Slutsk8
Torpedo Zhodino13
  
    
05/04
00h30
Dinamo Brest12
Maxline Vitebsk4
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Bosnia

04/04
23h00
Sloboda Tuzla12
Velez Mostar6
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Bỉ

05/04
01h45
KV Mechelen8
Dender12
0 : 1/22 3/4
0.86-0.970.970.90

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Bỉ

05/04
01h00
Beveren5
Eupen11
0 : 1/22 1/2
0.910.950.900.90
05/04
01h00
Patro Eisden4
RWD Molenbeek1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.960.88

Lịch Thi Đấu VĐQG Croatia

04/04
23h00
NK Varazdin5
HNK Gorica9
0 : 1/42
0.821.000.950.85

Lịch Thi Đấu VĐQG Ireland

05/04
01h45
Drogheda Utd3
Waterford FC5
0 : 1/22
-0.940.830.861.00
05/04
01h45
Derry City7
Cork City8
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.80-0.950.81
05/04
01h45
Bohemians9
Sligo Rovers10
0 : 12 1/2
-0.960.850.85-0.99
05/04
01h45
St. Patricks1
Shelbourne4
0 : 1/22 1/4
0.87-0.98-0.930.79
05/04
01h45
Galway2
Shamrock Rovers6
1/4 : 02
0.891.00-0.950.81

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ireland

05/04
01h45
Treaty United5
Kerry FC7
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.860.90
05/04
01h45
UC Dublin10
Dundalk1
3/4 : 02 1/4
0.84-0.960.990.87
05/04
01h45
Athlone9
Bray Wanderers4
0 : 1/42 1/4
0.900.980.910.95
05/04
01h45
Finn Harps6
Longford Town8
0 : 3/42 1/2
0.960.920.930.83

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Israel

04/04
20h00
Hapoel Acre10
Hapoel Afula15
  
    
04/04
20h00
Hapoel R. Gan4
HR Letzion8
0 : 3/42 1/2
0.850.850.780.92
04/04
20h00
INR HaSharon12
Hapoel Umm Al Fahm16
0 : 1/22 3/4
0.800.900.900.80
04/04
20h00
Hapoel Raanana11
Hapoel Nof HaGalil14
  
    
04/04
20h00
Kafr Qasim9
Maccabi K.Jaffa13
0 : 02 1/4
0.850.850.880.82

Lịch Thi Đấu VĐQG Latvia

04/04
21h00
METTA/LU Riga6
Rigas Futbola Skola1
2 1/2 : 03 1/2
0.850.970.940.86
04/04
22h00
BFC Daugavpils5
FK Auda4
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Lithuania

04/04
22h30
FK Suduva1
DFK Dainava9
0 : 3/42
-0.960.78-0.980.78

Lịch Thi Đấu VĐQG Malta

04/04
23h00
Gzira Utd8
Balzan12
  
    
05/04
01h15
Mosta7
Marsaxlok6
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

04/04
21h30
Otelul Galati12
Politehnica Iasi13
  
    
05/04
00h30
Petrolul Ploiesti9
Sepsi OSK8
0 : 02
0.87-0.990.910.95

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Séc

04/04
23h00
Jihlava11
SK Prostejov7
0 : 1/42 1/2
0.930.910.810.95

Lịch Thi Đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

05/04
00h00
Adana Demirspor19
Kayserispor17
1 1/4 : 03 1/4
-0.960.850.930.94

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

04/04
21h00
Istanbulspor AS6
Malatyaspor20
  
    
05/04
00h00
Sanliurfaspor18
Boluspor9
0 : 02 1/4
0.930.830.860.90
05/04
00h00
Amedspor8
Igdir12
0 : 1/42 1/4
0.780.980.900.86

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

05/04
00h30
Stade Nyonnais9
Wil 19006
1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.970.83
05/04
01h15
Aarau1
Stade L. Ouchy5
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.84-0.98
05/04
01h15
Thun2
Schaffhausen10
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.860.870.93

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Thụy Điển

05/04
00h00
Eskilstuna City 
Enkopings 
0 : 3/43 1/4
0.760.940.930.77
05/04
00h00
Sollentuna FK 
Hammarby Talang 
3/4 : 02 3/4
0.780.920.800.90
05/04
00h00
Hassleholms IF 
Rosengard 
0 : 1/42 1/4
0.930.770.820.88

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

04/04
19h30
Inhulets Petrove14
Obolon Kiev15
1/4 : 02 1/4
1.000.88-0.970.77

Lịch Thi Đấu VĐQG Áo

05/04
00h30
Sturm Graz1
Rapid Wien5
0 : 02 1/2
0.990.900.84-0.98

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Áo

04/04
23h00
SV Ried2
SKU Amstetten9
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.980.801.00
04/04
23h00
Rapid Wien II8
First Vienna4
0 : 03
-0.980.860.84-0.98
04/04
23h00
Kapfenberg6
SV Lafnitz16
0 : 1/23
0.86-0.980.950.91
04/04
23h00
SW Bregenz3
SV Stripfing14
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.84-0.98

Lịch Thi Đấu VĐQG Đan Mạch

05/04
00h00
Randers5
Midtjylland1
1/4 : 02 3/4
0.920.970.950.92

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đan Mạch

05/04
00h00
Hillerod7
Hobro I.K.8
0 : 1/42 1/2
-0.880.770.920.94
05/04
00h00
HB Koge10
Vendsyssel FF11
1/4 : 02 1/2
0.80-0.92-0.950.81
05/04
00h00
Roskilde12
B93 Kobenhavn9
0 : 02 3/4
0.81-0.93-0.990.85

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Đan Mạch

04/04
23h30
Naestved BK4
Ishoj IF11
0 : 3/42 1/4
0.830.930.780.98
05/04
00h00
AB Gladsaxe6
Nykobing12
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.800.970.79
05/04
00h00
Skive IK5
Middelfart3
0 : 02 1/4
-0.970.790.970.83

Lịch Thi Đấu VĐQG Australia

04/04
15h35
Brisbane Roar12
Macarthur FC8
0 : 1/43 1/4
-0.980.87-0.980.86

Lịch Thi Đấu Aus New South Wales

04/04
15h30
St George Saints7
Central Coast U2115
0 : 3/43 1/4
0.82-0.93-0.960.82

Lịch Thi Đấu Aus Queensland

04/04
16h30
SC Wanderers9
Eastern Suburbs5
  
    
04/04
16h30
Sunshine Coast 
Eastern Suburbs5
  
    

Lịch Thi Đấu Aus South Sup.League

04/04
16h00
Adelaide Raiders8
Playford Patriots6
0 : 1/43 1/2
-0.960.780.840.96
04/04
16h00
Campbelltown City9
Adelaide Comets2
0 : 1/23
0.980.840.900.90
04/04
16h30
Adelaide Utd U213
N.E. MetroStars1
1/2 : 03 1/2
0.990.830.840.96
04/04
16h45
Adelaide City4
Modbury Jets12
0 : 3/43
0.920.900.801.00
04/04
16h45
West Torrens7
FK Beograd (AUS)11
0 : 1/43 1/4
0.980.840.801.00

Lịch Thi Đấu Aus Victoria

04/04
15h30
Heidelberg Utd3
Green Gully SC9
0 : 13
0.900.990.871.00
04/04
15h30
Melb. Knights10
Preston Lions5
1/2 : 03 1/4
0.950.94-0.960.83
04/04
15h45
Dandenong City7
Avondale Heights1
1 1/4 : 03 1/4
0.83-0.940.78-0.92
04/04
16h15
St Albans Saints8
Melb. Victory U2111
  
    
04/04
16h30
Hume City6
Oakleigh Cannons2
1/4 : 03
0.980.91-0.980.85

Lịch Thi Đấu VĐQG Arập Xeut

04/04
21h30
Al Kholood10
Al Taawon (KSA)8
0 : 1/42 1/2
-0.940.820.84-0.98
04/04
21h45
Al Oruba (KSA)13
Al Akhdood16
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.920.94
05/04
01h00
Al Hilal2
Al Nassr (KSA)3
0 : 1/23 1/2
-0.990.87-0.990.85

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Arập Xeut

04/04
22h40
Al Adalah8
Abha9
0 : 1/22 1/2
-0.900.720.930.87
04/04
23h10
Al Jabalain7
Al Ain (KSA)16
0 : 3/42 1/4
0.74-0.930.960.84
05/04
00h45
Al Faisaly (KSA)15
Al Arabi (KSA)10
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Bahrain

04/04
23h00
Al Shabab (BHR)5
Aali Club11
0 : 3/42 1/2
0.940.880.860.94
04/04
23h00
Muharraq1
Malkiya6
0 : 12 3/4
0.78-0.960.970.83
04/04
23h00
Al Ahli (BHR)9
Al Najma (BHR)7
0 : 02 1/2
0.80-0.980.880.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Iran

04/04
19h30
Zobahan6
Chad. Ardakan12
0 : 1/41 3/4
0.810.950.800.96
04/04
21h30
Foolad Khozestan4
Gol Gohar5
  
    
04/04
21h45
Tractor SC1
Esteghlal Tehran9
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Jordan

04/04
20h00
Wehdat Amman2
S.Al.Ordon7
0 : 1 1/22 3/4
0.910.850.980.78
04/04
23h45
Faisaly (JOR)4
Hussein Irbid1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.990.880.88

Lịch Thi Đấu VĐQG Kuwait

04/04
22h35
Qadisiya Kuwait3
Salmiya5
0 : 3/42 3/4
-0.950.710.810.95

Lịch Thi Đấu Malay Super League

04/04
19h15
Darul Takzim1
Kelantan D Naim13
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Oman

04/04
20h55
Al Nahda (OMA)2
Al Khaburah10
  
    
04/04
23h15
Al Seeb1
Saham Club7
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Qatar

04/04
21h00
Shahaniya SC8
Ahli Doha4
1/2 : 03
1.000.880.910.89
04/04
21h00
Umm salal11
Al Wakra10
1/2 : 03
0.87-0.990.82-0.96
04/04
23h15
Al Arabi (QAT)7
Al Garrafa3
1/2 : 03 1/4
-0.970.850.920.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Singapore

04/04
18h45
Tampines Rovers2
Geylang Intl3
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Thái Lan

04/04
19h00
Chiangrai Utd11
Nong Bua Pitchaya13
0 : 1/22 1/2
0.920.900.950.85

Lịch Thi Đấu VĐQG UAE

04/04
20h50
Dubba Al Husun13
Khorfakkan7
1/4 : 02 3/4
0.80-0.980.801.00
04/04
23h30
Al Wahda(UAE)3
Al Nasr (UAE)8
0 : 3/43
0.960.860.900.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Uzbekistan

04/04
20h00
Buxoro4
Bunyodkor2
  
    
04/04
22h15
Surkhon Termiz16
Kokand 191211
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Argentina

05/04
05h00
Estudiantes LPA-5
BelgranoA-12
0 : 1/22 1/4
0.86-0.970.970.90
05/04
08h00
San Martin SJB-15
San LorenzoB-4
1/4 : 01 3/4
0.78-0.89-0.980.85

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Brazil

05/04
05h00
Goias/GO6
Amazonas/AM11
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.890.97
05/04
07h00
Criciuma/SC 
Operario/PR8
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.970.89
05/04
07h00
Paysandu/PA12
Athletico/PR 
0 : 02 1/4
0.85-0.970.950.91

Lịch Thi Đấu U20 Brazil

05/04
06h30
Internacional/RS U2012
Juventude/RS U205
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Bolivia

05/04
04h30
Real Oruro12
La Paz1
  
    
05/04
07h00
CD Guabira6
Aurora3
0 : 1/42 1/2
-0.940.780.930.89

Lịch Thi Đấu VĐQG Colombia

05/04
04h00
Alianza Petrolera12
Envigado18
0 : 12 1/4
0.980.90-0.940.80
05/04
07h00
Santa Fe2
Deportivo Pasto8
0 : 1/22
0.83-0.950.960.84

Lịch Thi Đấu VĐQG Ecuador

05/04
07h00
Libertad (ECU)3
Nacional Quito16
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Paraguay

05/04
04h15
Deportivo Recoleta7
General Caballero8
0 : 1/42 1/4
-0.930.78-0.950.79
05/04
06h30
Sportivo Ameliano6
Sportivo Trinidense5
0 : 02
0.81-0.990.78-0.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Peru

05/04
05h30
Binacional17
Ayacucho FC14
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.860.90
05/04
08h00
Sport Huancayo7
Dep. Garcilaso2
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.960.82

Lịch Thi Đấu VĐQG Venezuela

05/04
04h30
UCV FC3
Monagas11
0 : 1/42 1/4
0.750.950.980.72
05/04
07h00
Anzoategui6
Yaracuyanos14
0 : 3/42 1/4
0.940.760.920.78

Lịch Thi Đấu VĐQG Mexico

05/04
08h00
Queretaro14
Club Leon3
3/4 : 02 1/2
0.81-0.930.910.96
05/04
10h00
Puebla17
Tigres UANL4
1/2 : 02 1/2
0.900.980.970.90
05/04
10h00
Club Tijuana16
Necaxa6
0 : 03 1/4
0.87-0.99-0.950.82

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Mexico

05/04
08h00
Oaxaca15
Atletico La Paz13
0 : 03
0.920.960.82-0.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Costa Rica

05/04
08h00
San Carlos11
Perez Zeledon9
0 : 1/22 1/4
0.920.92-0.990.81

Lịch Thi Đấu VĐQG Algeria

04/04
22h00
US Biskra15
ES Mostaganem14
0 : 1/41 1/2
0.70-0.880.79-0.99
04/04
22h00
USM Khenchela11
JS Kabylie4
0 : 1/42
-0.990.81-0.980.78
05/04
00h00
MC Oran13
Paradou AC5
0 : 1/21 3/4
0.740.960.79-0.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Nam Phi

05/04
00h30
Amazulu7
Richards Bay12
0 : 1/42
0.79-0.97-0.950.75
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo