LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-0
Katowice8
Wisla Plock6
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.861.00
FT
1-1
Rakow Czestochowa71
Widzew Lodz16
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.900.90
FT
3-0
Gornik Zabrze3
Cracovia Krakow11
0 : 1/22 1/4
0.85-0.97-0.960.82
FT
0-0
Jagiellonia2
Lech Poznan1
0 : 03
-0.980.860.900.96
FT
3-2
Nieciecza18
Piast Gliwice12
1/4 : 02 3/4
0.900.980.970.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Radomiak Radom13
Motor Lublin9
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.940.92
FT
0-2
Pogon Szczecin14
Legia Wars.15
0 : 02 3/4
0.890.990.990.87
FT
4-2
Lechia GD4
Korona Kielce10
0 : 1/42 3/4
0.890.990.950.91
08/04
00h00
Arka Gdynia17
Zaglebie Lubin5
0 : 1/42
0.990.890.85-0.99
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lech Poznan 27 12 9 6 46 37 45
2. Jagiellonia 27 11 9 7 43 34 42
3. Gornik Zabrze 27 12 6 9 39 32 42
4. Lechia GD 27 12 6 9 55 50 42
5. Zaglebie Lubin 26 11 8 7 40 30 41
6. Wisla Plock 27 10 9 8 28 26 39
7. Rakow Czestochowa 27 11 6 10 36 34 39
8. Katowice 27 12 3 12 36 35 39
9. Motor Lublin 27 9 11 7 36 39 38
10. Korona Kielce 27 10 6 11 35 33 36
11. Cracovia Krakow 27 9 9 9 31 31 36
12. Piast Gliwice 27 10 5 12 34 36 35
13. Radomiak Radom 27 8 10 9 43 41 34
14. Pogon Szczecin 27 10 4 13 36 42 34
15. Legia Wars. 27 7 12 8 32 31 33
16. Widzew Lodz 27 8 6 13 32 35 30
17. Arka Gdynia 26 8 6 12 25 44 30
18. Nieciecza 27 6 7 14 33 50 25
  VL Champions League
  Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo