LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-2
Zaglebie Lubin61
Nieciecza18
0 : 3/42 3/4
0.980.900.940.92
FT
1-2
Jagiellonia3
Gornik Zabrze2
0 : 1/42 1/2
0.900.980.960.90
FT
1-1
Korona Kielce12
Katowice7
0 : 1/43
0.84-0.961.000.86
FT
1-2
Lechia GD8
Rakow Czestochowa4
0 : 1/42 3/4
-0.980.860.920.94
FT
1-1
Cracovia Krakow131
Pogon Szczecin14
0 : 1/42 1/4
0.84-0.961.000.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Wisla Plock5
Radomiak Radom9
0 : 02 1/2
0.83-0.95-0.980.84
FT
2-0
Widzew Lodz16
Motor Lublin11
0 : 3/42 3/4
0.920.96-0.940.80
FT
4-0
Lech Poznan1
Legia Wars.15
0 : 1/22 3/4
0.950.930.870.89
FT
4-1
Piast Gliwice10
Arka Gdynia17
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.84-0.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lech Poznan 30 14 10 6 55 41 52
2. Gornik Zabrze 30 14 7 9 43 34 49
3. Jagiellonia 30 12 10 8 48 37 46
4. Rakow Czestochowa 30 13 7 10 43 37 46
5. Wisla Plock 30 12 9 9 32 28 45
6. Zaglebie Lubin 30 12 8 10 43 36 44
7. Katowice 30 13 5 12 43 41 44
8. Lechia GD 30 12 7 11 57 54 43
9. Radomiak Radom 30 10 10 10 46 43 40
10. Piast Gliwice 30 11 6 13 39 40 39
11. Motor Lublin 30 9 12 9 39 45 39
12. Korona Kielce 30 10 8 12 37 36 38
13. Cracovia Krakow 30 9 11 10 35 38 38
14. Pogon Szczecin 30 11 5 14 40 45 38
15. Legia Wars. 30 8 13 9 34 36 37
16. Widzew Lodz 30 10 6 14 36 37 36
17. Arka Gdynia 30 9 7 14 31 54 34
18. Nieciecza 30 7 7 16 36 55 28
  VL Champions League
  Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo