LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-0
Nieciecza18
Arka Gdynia15
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.960.90
FT
1-1
Gornik Zabrze2
Wisla Plock1
0 : 3/42 1/2
0.890.990.950.91
FT
1-2
Cracovia Krakow4
Motor Lublin11
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.980.88
FT
1-3
Rakow Czestochowa5
Piast Gliwice12
0 : 3/42
1.000.880.81-0.95
FT
2-2
Legia Wars.17
Lechia GD7
0 : 12 3/4
0.940.940.920.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-1
Lech Poznan10
Radomiak Radom9
0 : 3/43
1.000.88-0.960.82
FT
1-3
Widzew Lodz161
Korona Kielce8
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.980.84
FT
5-1
Pogon Szczecin14
Zaglebie Lubin6
0 : 3/43
0.930.950.990.87
05/02
Hoãn
Jagiellonia3
Katowice13
0 : 13 1/4
-0.920.79-0.980.84
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wisla Plock 19 8 9 2 23 13 33
2. Gornik Zabrze 19 10 3 6 31 25 33
3. Jagiellonia 18 9 5 4 32 22 32
4. Cracovia Krakow 19 8 6 5 26 21 30
5. Rakow Czestochowa 19 9 2 8 27 25 29
6. Zaglebie Lubin 19 7 7 5 31 26 28
7. Lechia GD 19 8 4 7 40 38 28
8. Korona Kielce 19 7 6 6 23 20 27
9. Radomiak Radom 18 7 5 6 35 30 26
10. Lech Poznan 19 6 8 5 30 30 26
11. Motor Lublin 19 5 9 5 25 29 24
12. Piast Gliwice 19 6 5 8 21 21 23
13. Katowice 18 7 2 9 25 28 23
14. Pogon Szczecin 19 6 3 10 29 34 21
15. Arka Gdynia 18 6 3 9 15 32 21
16. Widzew Lodz 19 6 2 11 27 31 20
17. Legia Wars. 19 4 7 8 20 23 19
18. Nieciecza 19 5 4 10 24 36 19
  VL Champions League
  Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo