LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Ba Lan

04/04
23h00
Stal Mielec16
Cracovia Krakow6
0 : 02 1/2
0.83-0.950.870.99
05/04
01h30
Widzew Lodz13
Lechia GD15
0 : 1/22 3/4
-0.940.82-0.970.83
05/04
19h45
Radomiak Radom10
Zaglebie Lubin17
0 : 1/42 1/2
0.980.840.920.88
05/04
22h30
Slask Wroclaw18
Motor Lublin8
0 : 1/22 1/2
-0.970.790.75-0.95
06/04
01h15
Lech Poznan3
Korona Kielce12
0 : 12 1/2
0.821.000.69-0.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
06/04
17h15
Jagiellonia2
Piast Gliwice11
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.870.93
06/04
19h45
Gornik Zabrze7
Legia Wars.5
1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.70-0.90
06/04
22h30
Pogon Szczecin4
Katowice9
0 : 3/43
0.860.96-0.990.79
08/04
00h00
Puszcza Nie.14
Rakow Czestochowa1
3/4 : 02 1/2
0.970.850.990.81
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Rakow Czestochowa 26 16 7 3 39 16 55
2. Jagiellonia 26 15 6 5 47 31 51
3. Lech Poznan 26 16 2 8 48 24 50
4. Pogon Szczecin 26 13 5 8 41 28 44
5. Legia Wars. 26 11 8 7 48 35 41
6. Cracovia Krakow 26 11 8 7 47 40 41
7. Gornik Zabrze 26 12 4 10 37 31 40
8. Motor Lublin 26 11 6 9 39 45 39
9. Katowice 26 10 6 10 35 32 36
10. Radomiak Radom 26 10 4 12 37 40 34
11. Piast Gliwice 26 8 9 9 26 28 33
12. Korona Kielce 26 8 9 9 25 34 33
13. Widzew Lodz 26 9 6 11 30 39 33
14. Puszcza Nie. 26 6 7 13 25 38 25
15. Lechia GD 26 6 6 14 27 44 24
16. Stal Mielec 26 6 5 15 27 42 23
17. Zaglebie Lubin 26 6 5 15 21 40 23
18. Slask Wroclaw 26 4 9 13 28 40 21
  VL Champions League
  Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo