LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
Znicz Pruszkow17
Gornik Leczna16
0 : 1/42 1/2
0.960.880.840.98
FT
2-2
Wisla Krakow1
Puszcza Nie.10
0 : 3/42 1/2
-0.900.740.930.89
FT
2-1
LKS Lodz7
Stal Rzeszow12
0 : 1 1/43
0.78-0.940.840.98
FT
1-0
Polonia Wars.5
Chrobry Glogow4
0 : 1/22 1/2
0.880.960.860.96
FT
2-0
Pogon Siedlce14
Miedz Legnica9
1/4 : 02 1/2
-0.950.790.890.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Stal Mielec15
Slask Wroclaw2
1/4 : 02 3/4
0.880.960.970.85
FT
2-0
Wieczysta Krakow3
GKS Tychy18
0 : 13
0.82-0.980.81-0.99
FT
0-2
Odra Opole13
Polonia Bytom11
0 : 1/42 1/4
-0.960.800.770.99
FT
2-2
Ruch Chorzow6
Pogon Grodzisk8
0 : 13
0.880.960.960.86
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wisla Krakow 30 16 11 3 65 31 59
2. Slask Wroclaw 30 15 9 6 60 44 54
3. Wieczysta Krakow 30 14 8 8 60 43 50
4. Chrobry Glogow 30 14 6 10 41 29 48
5. Polonia Wars. 30 13 8 9 46 43 47
6. Ruch Chorzow 30 11 11 8 44 42 44
7. LKS Lodz 29 12 8 9 44 42 44
8. Pogon Grodzisk 29 11 10 8 47 44 43
9. Miedz Legnica 30 12 7 11 47 50 43
10. Puszcza Nie. 30 10 12 8 41 37 42
11. Polonia Bytom 30 11 8 11 47 40 41
12. Stal Rzeszow 30 11 6 13 42 49 39
13. Odra Opole 30 9 11 10 28 35 38
14. Pogon Siedlce 30 9 9 12 31 32 36
15. Stal Mielec 30 8 5 17 43 58 29
16. Gornik Leczna 30 5 12 13 37 51 27
17. Znicz Pruszkow 30 6 7 17 34 58 25
18. GKS Tychy 30 5 6 19 35 64 21
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo