LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
Gornik Leczna16
GKS Tychy17
0 : 02 1/2
0.880.960.890.93
FT
1-1
Wisla Krakow1
Wieczysta Krakow3
0 : 3/42 3/4
0.960.880.81-0.99
FT
0-0
Znicz Pruszkow15
Pogon Grodzisk5
0 : 02 3/4
0.970.870.81-0.99
FT
0-1
Miedz Legnica9
Chrobry Glogow2
0 : 1/22 1/2
0.960.880.840.98
FT
2-3
Ruch Chorzow11
Polonia Wars.4
0 : 02 1/2
0.81-0.970.860.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-1
Puszcza Nie.141
Stal Rzeszow7
0 : 02 3/4
0.960.88-0.990.81
FT
3-0
Slask Wroclaw8
Odra Opole13
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.930.89
FT
1-1
Polonia Bytom6
Pogon Siedlce12
0 : 1/22 1/2
0.990.850.860.96
FT
1-2
Stal Mielec18
LKS Lodz10
1/4 : 02 1/2
0.870.970.821.00
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wisla Krakow 22 14 6 2 53 18 48
2. Chrobry Glogow 22 11 5 6 31 20 38
3. Wieczysta Krakow 22 10 7 5 47 33 37
4. Polonia Wars. 22 10 7 5 37 31 37
5. Pogon Grodzisk 22 9 9 4 39 29 36
6. Polonia Bytom 22 10 5 7 37 28 35
7. Stal Rzeszow 22 10 5 7 35 35 35
8. Slask Wroclaw 22 9 7 6 40 36 34
9. Miedz Legnica 22 10 4 8 39 39 34
10. LKS Lodz 22 9 5 8 34 35 32
11. Ruch Chorzow 22 8 7 7 34 33 31
12. Pogon Siedlce 22 6 8 8 24 24 26
13. Odra Opole 22 6 8 8 21 27 26
14. Puszcza Nie. 22 5 10 7 27 29 25
15. Znicz Pruszkow 22 5 4 13 23 44 19
16. Gornik Leczna 22 2 9 11 25 41 15
17. GKS Tychy 22 3 5 14 27 48 14
18. Stal Mielec 22 3 5 14 25 48 14
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo