LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
Chrobry Glogow3
Puszcza Nie.12
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.860.96
FT
3-2
Wisla Krakow1
Miedz Legnica8
0 : 3/42 3/4
0.900.940.821.00
FT
3-2
Pogon Grodzisk2
Polonia Wars.6
0 : 03
0.950.89-0.980.80
FT
2-1
Ruch Chorzow7
Stal Mielec15
0 : 1/22 1/2
0.990.850.821.00
FT
1-1
Stal Rzeszow10
Gornik Leczna17
0 : 1/43
0.83-0.99-0.990.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Pogon Siedlce13
Znicz Pruszkow16
0 : 02 1/4
0.870.970.821.00
FT
2-4
GKS Tychy18
Slask Wroclaw5
1/4 : 02 3/4
-0.990.83-0.990.81
FT
1-1
LKS Lodz9
Odra Opole14
0 : 1/22 1/4
0.870.97-0.950.77
17/03
Hoãn
Wieczysta Krakow4
Polonia Bytom11
0 : 3/43
0.800.960.900.86
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wisla Krakow 24 15 7 2 57 21 52
2. Pogon Grodzisk 25 11 9 5 44 35 42
3. Chrobry Glogow 25 12 5 8 36 24 41
4. Wieczysta Krakow 24 11 7 6 51 35 40
5. Slask Wroclaw 24 11 7 6 46 39 40
6. Polonia Wars. 25 11 7 7 41 36 40
7. Ruch Chorzow 25 11 7 7 38 34 40
8. Miedz Legnica 25 11 5 9 43 43 38
9. LKS Lodz 25 10 7 8 36 36 37
10. Stal Rzeszow 25 10 6 9 37 39 36
11. Polonia Bytom 24 10 5 9 38 31 35
12. Puszcza Nie. 25 8 10 7 34 31 34
13. Pogon Siedlce 25 7 9 9 26 28 30
14. Odra Opole 25 7 9 9 25 32 30
15. Stal Mielec 25 5 5 15 32 50 20
16. Znicz Pruszkow 25 5 5 15 26 49 20
17. Gornik Leczna 25 2 11 12 27 46 17
18. GKS Tychy 25 3 5 17 30 58 14
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo