LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 BA LAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ba Lan

10/04
23h00
Polonia Wars.6
Slask Wroclaw2
0 : 02 3/4
0.83-0.990.860.96
11/04
01h30
Odra Opole13
Puszcza Nie.11
0 : 1/41 3/4
-0.950.790.870.95
12/04
00h30
Ruch Chorzow5
Wieczysta Krakow8
0 : 02 3/4
0.910.910.950.85
12/04
00h30
Gornik Leczna17
Chrobry Glogow3
0 : 02 1/2
1.000.820.930.87
12/04
00h30
Stal Mielec15
Stal Rzeszow10
0 : 1/43
0.860.960.950.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/04
17h00
Pogon Siedlce14
GKS Tychy18
0 : 1/42 1/2
-0.950.770.890.91
12/04
19h30
Polonia Bytom12
Wisla Krakow1
3/4 : 03
0.830.990.970.83
12/04
22h00
Znicz Pruszkow16
Miedz Legnica9
1/4 : 02 1/2
0.860.960.820.98
13/04
23h00
LKS Lodz7
Pogon Grodzisk4
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 BA LAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Wisla Krakow 27 16 8 3 61 27 56
2. Slask Wroclaw 27 13 8 6 51 40 47
3. Chrobry Glogow 27 13 6 8 39 26 45
4. Pogon Grodzisk 27 11 9 7 45 40 42
5. Ruch Chorzow 27 11 9 7 41 37 42
6. Polonia Wars. 27 11 8 8 43 39 41
7. LKS Lodz 27 11 8 8 40 38 41
8. Wieczysta Krakow 26 11 7 8 52 40 40
9. Miedz Legnica 27 11 7 9 45 45 40
10. Stal Rzeszow 27 11 6 10 40 42 39
11. Puszcza Nie. 27 9 11 7 37 33 38
12. Polonia Bytom 26 10 7 9 40 33 37
13. Odra Opole 27 8 10 9 27 33 34
14. Pogon Siedlce 27 7 9 11 27 31 30
15. Stal Mielec 27 7 5 15 37 52 26
16. Znicz Pruszkow 27 6 5 16 29 52 23
17. Gornik Leczna 27 3 11 13 32 49 20
18. GKS Tychy 27 3 6 18 31 60 15
  Lên hạng   Playoff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo