LỊCH BÓNG ĐÁ NỮ ĐÔNG NAM Á
T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch Thi Đấu Nữ Đông Nam Á | |||||
FT 3-1 | Việt Nam NữA-1 Thái Lan NữA-2 ![]() | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
0.78 | 0.98 | 0.96 | 0.80 | ||
Trực tiếp: FPT Play | |||||
FT 1-0 | Australia U23 NữB-2 Myanmar NữB-1 | 0 : 1 | 2 1/4 | ||
0.89 | 0.93 | 0.70 | -0.90 |
XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
Bảng A | |||||||||||||||||||
1. | Việt Nam Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 0 | 9 | |||||||||||
2. | Thái Lan Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 14 | 1 | 6 | |||||||||||
3. | Campuchia Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 14 | 1 | |||||||||||
4. | Indonesia Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 15 | 1 | |||||||||||
Bảng B | |||||||||||||||||||
1. | Myanmar Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | |||||||||||
2. | Australia U23 Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 2 | 6 | |||||||||||
3. | Philippines Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 2 | 4 | |||||||||||
4. | Đông Timo Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 19 | 0 |
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua