LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 01/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Ngoại Hạng Anh

FT
3-1
Leeds Utd 
Burnley 
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.990.950.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch Thi Đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
Girona 
Mallorca 
0 : 1/22 1/2
0.930.950.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Lịch Thi Đấu VĐQG Italia

FT
1-2
Pisa 
Lecce 
1/4 : 02
0.84-0.961.000.88

Lịch Thi Đấu U17 Nữ Châu Á

FT
2-2
Thái Lan U17 Nữ 
Việt Nam U17 Nữ 
  
    
FT
6-0
Trung Quốc U17 Nữ 
Myanmar U17 Nữ 
  
    

Lịch Thi Đấu U17 Nữ Nam Mỹ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Ecuador U17 Nữ 
Uruguay U17 Nữ 
  
    
FT
0-5
Peru U17 Nữ 
Brazil U17 Nữ 
  
    

Lịch Thi Đấu U23 Anh

FT
2-3
Aston Villa U21 
Man City U21 
  
    
FT
1-3
Chelsea U21 
Tottenham U21 
  
    

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
Andorra FC 
Albacete 
0 : 13
-0.950.83-0.930.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Deportivo 
Leganes 
0 : 12 3/4
0.881.000.970.90
FT
0-1
Zaragoza 
Granada 
0 : 1/22 1/4
0.990.890.82-0.95

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
Celta Vigo II 
Osasuna B 
0 : 3/42 1/2
0.77-0.950.73-0.93
FT
0-1
Alcorcon 1
CE Europa 
0 : 1/22 1/4
0.910.910.960.84
FT
2-0
Tenerife 
Barakaldo 
0 : 1/22 1/4
0.960.861.000.80

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Italia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Spezia 1
Venezia 
1 : 03
0.79-0.920.900.96
FT
0-0
Carrarese 
Cesena 
0 : 02 3/4
0.82-0.940.77-0.92
FT
0-1
Juve Stabia 
Frosinone 
1/4 : 02 3/4
0.980.900.930.93
FT
1-0
Padova 
Pescara 
1/4 : 02 3/4
0.78-0.900.980.88
FT
2-0
Bari 1
Virtus Entella 
0 : 02 1/4
-0.930.800.980.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Empoli 
Avellino 
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.940.92
FT
2-1
Modena 1
Reggiana 
0 : 12 1/2
1.000.880.78-0.93
FT
3-2
Mantova 
Monza 
3/4 : 02 1/2
0.82-0.940.900.96
FT
3-2
Palermo 
Catanzaro 
0 : 3/42 3/4
-0.980.860.940.92
FT
1-0
Sampdoria 
Alto Adige 
0 : 1/42
1.000.88-0.990.85

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-1
Wurzburger 
Wacker Burghausen 
  
    
FT
1-0
DJK Vilzing 
Schwaben Augsburg 
0 : 1/43 1/4
0.940.821.000.76
02/05
Hoãn
Unterhaching 
Memmingen 
  
    

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-0
Versailles 
Orleans 
0 : 1/22 3/4
-0.990.850.890.95
FT
1-2
Aubagne FC 
Stade Briochin 
0 : 02 3/4
1.000.86-0.980.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
Fleury 91 
Le Puy Foot 
0 : 1/22 3/4
-0.980.840.920.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Scotland

FT
2-2
Livingston 
Aberdeen 
0 : 02 1/2
0.990.890.880.98

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
Greenock Morton 
Airdrieonians 
0 : 1/42 1/2
0.930.890.850.95
FT
1-1
Partick Thistle 
Queens Park 
0 : 12 3/4
0.960.860.860.94
FT
3-2
Raith Rovers 
Ross County 
1/4 : 02 1/2
0.910.910.840.96
FT
0-1
Ayr Utd 
St. Johnstone 
3/4 : 02 3/4
0.970.851.000.80
FT
0-0
Dunfermline 
Arbroath 
0 : 02 1/4
-0.880.700.890.91

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
Maritimo 
Leixoes 
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.910.95
FT
0-1
Sporting CP B 1
Benfica B 
0 : 02 1/2
-0.960.840.880.88

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
RKC Waalwijk 
Roda JC 
0 : 1/23
0.890.990.960.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Nga

FT
2-1
Krylya Sovetov 
Spartak Moscow 
3/4 : 02 3/4
0.85-0.971.000.87
FT
1-1
Lok. Moscow 
Din. Moscow 
0 : 1/43 1/4
1.000.88-0.950.82

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nga

FT
2-0
Kamaz 
Spartak Kostroma 
0 : 02 1/4
-0.830.651.000.80

Lịch Thi Đấu U21 Nga

FT
1-1
Ural U21 
Rubin Kazan U21 
  
    
FT
2-3
Fakel U21 
Konoplev FA U21 
  
    
FT
3-1
Zenit U21 
Dyn. Makhachkala U21 
  
    
FT
3-2
Chertanovo U21 
Nizhny Nov U21 
  
    
FT
3-1
CSKA Mos. U21 
Din. Moscow U21 
  
    
FT
3-0
Krasnodar U21 
Spartak Mos. U21 
  
    
FT
5-1
Rodina Moscow U21 
Almaz-Antey U21 
  
    
FT
2-1
Rostov U21 
Lok. Moscow U21 
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Armenia

FT
0-2
Shirak 
Ararat Yerevan 
0 : 1/42 1/2
0.840.860.780.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-1
Korona Kielce 
Piast Gliwice 
0 : 1/42 3/4
0.960.92-0.970.83
FT
1-0
Legia Wars. 
Widzew Lodz 
0 : 1/42 1/4
0.78-0.90-0.970.83

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
Puszcza Nie. 
Znicz Pruszkow 
0 : 1/22 1/4
0.990.850.821.00
FT
0-4
Gornik Leczna 
Slask Wroclaw 
1/2 : 02 3/4
-0.860.700.76-0.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Belarus

FT
2-2
Arsenal Dzyarzhynsk 
Isloch 
3/4 : 02 1/4
0.850.990.980.84
FT
4-2
FK Minsk 
Naftan Novo. 
0 : 3/42 1/4
-0.960.800.850.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Bosnia

FT
2-0
Zrinjski 
Zeljeznicar 
0 : 3/42 1/4
0.72-0.900.960.84
FT
1-0
Velez Mostar 
Radnik Bijeljina 
0 : 1 1/42 1/4
0.990.830.920.88

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
Septemvri Sofia 
FK Montana 1921 
0 : 1/22
0.970.870.940.88
FT
0-3
FK Dobrudzha 1919 
Lok. Sofia 
0 : 02 1/4
-0.950.790.970.85

Lịch Thi Đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-2
Crusaders Belfast 
Annagh United 
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Macedonia

FT
1-1
Sileks Kratovo 
Shkendija 79 
  
    
FT
0-4
Shkupi 
Makedonija 
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Bỉ

FT
2-3
Cercle Brugge 
Zulte-Waregem 
0 : 1/23
0.900.980.86-0.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Estonia

FT
0-3
Trans Narva 1
Nomme Kalju 
1 : 03 1/4
-0.900.720.870.93
FT
0-1
Paide Linname. 
Tammeka Tartu 
0 : 1 1/43 1/4
0.900.920.830.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Georgia

FT
1-1
FC Spaeri 
Torpedo Kut. 
1/2 : 02 1/2
-0.990.831.000.82
FT
1-0
FC Rustavi 
Dila Gori 
1/4 : 02
0.940.900.821.00

Lịch Thi Đấu VĐQG Hungary

FT
1-3
Zalaegerzseg 
Puskas Akademia 
0 : 1/42 1/2
-0.930.770.910.91

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Iceland

FT
0-0
UMF Grindavik 
UMF Njardvik 
1/2 : 03 1/4
0.860.980.840.98
FT
0-0
Afturelding 
Volsungur 
0 : 2 1/44
0.841.000.870.95
FT
3-1
Throttur Rey. 
IR Reykjavik 
0 : 1/23 1/4
0.940.900.80-0.98
FT
1-2
Grotta 
Leiknir Rey. 
1/4 : 03
-0.960.800.870.95
FT
2-1
HK Kopavogur 
KF Aegir. Thor 
0 : 1 3/43 3/4
0.79-0.950.860.96

Lịch Thi Đấu Nữ Iceland

FT
3-2
Vestmannaeyjar Nữ 
Vikingur Rey. Nữ 
1 : 03 1/2
0.800.900.850.85

Lịch Thi Đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
Drogheda Utd 
Sligo Rovers 
0 : 3/42 1/2
0.960.920.930.93
FT
1-2
Dundalk 
Shelbourne 
0 : 02 1/2
0.920.960.880.98
FT
2-2
Galway 
St. Patricks 
1/2 : 02 1/2
0.930.950.85-0.99
FT
1-1
Bohemians 
Derry City 
0 : 3/42 1/4
-0.960.840.880.98
FT
1-0
Shamrock Rovers 
Waterford FC 
0 : 1 3/43
0.920.960.990.87

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ireland

FT
0-1
Cork City 
Cobh Ramblers 
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.860.960.90
FT
2-0
UC Dublin 
Longford Town 
0 : 1/22 1/2
0.881.000.861.00
FT
2-2
Bray Wanderers 
Treaty United 
0 : 12 3/4
0.960.920.980.88
FT
0-0
Athlone 
Kerry FC 
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.950.91
FT
2-0
Wexford FC 
Finn Harps 
0 : 12 1/2
0.990.890.910.95

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Israel

FT
2-2
Bnei Yehuda 
HR Letzion 
0 : 1/22 3/4
0.850.850.930.77
FT
0-1
Kiryat Yam 
Hapoel R. Gan 
0 : 02 1/2
0.770.930.720.98
FT
1-1
Ironi Modiin 
Kafr Qasim 
0 : 1/42
0.910.790.710.99
FT
1-2
Maccabi P.Tikva 
Maccabi Herzliya 
0 : 13 1/4
0.820.880.960.74

Lịch Thi Đấu VĐQG Latvia

FT
5-0
FK Tukums 2000 
Jelgava 
0 : 02 1/2
0.900.960.850.99
FT
1-2
SK Super Nova 
FK Auda 
1 : 02 1/2
0.920.940.82-0.98

Lịch Thi Đấu VĐQG Lithuania

01/05
Hoãn
FK Riteriai 
TransINVEST 
  
    
FT
2-2
FK Banga 1
FK Kauno Zalgiris 
3/4 : 02 1/4
-0.900.740.850.97
FT
3-0
Dziugas FC 
Hegelmann Litauen 
0 : 1/42 1/4
0.960.880.910.91

Lịch Thi Đấu VĐQG Na Uy

FT
3-0
Viking 
Rosenborg 
0 : 1 1/43 1/4
0.881.000.871.00

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-0
Odd Grenland 
Raufoss IL 
0 : 13 1/4
0.841.00-0.970.79
FT
3-0
Stromsgodset 
Strommen 
0 : 1 1/43 1/4
0.841.000.78-0.96
FT
3-3
Bryne 
Sogndal 
0 : 1/42 3/4
0.900.940.830.99
FT
2-0
Haugesund 
Sandnes Ulf 
0 : 3/43 1/4
0.940.900.970.85
FT
2-1
Kongsvinger 
Egersunds IK 
0 : 1/43 1/4
0.870.970.940.88
FT
1-0
IL Hodd 
Asane Fotball 
0 : 1/42 1/2
0.82-0.980.77-0.95
FT
0-4
Lyn 
Stabaek 
1/4 : 03
-0.880.720.65-0.83
FT
4-0
Ranheim IL 
Moss FK 
0 : 1/23
0.83-0.990.80-0.98

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

FT
1-0
FK Csikszereda 
Steaua Bucuresti 
1 1/4 : 03
0.910.97-0.970.83

Lịch Thi Đấu Cúp Slovakia

FT
3-1
MSK Zilina 
FC Kosice 
0 : 02 3/4
0.860.960.801.00

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Séc

FT
1-1
SK Prostejov 
SK Artis Brno 
1 : 02 3/4
0.900.940.990.83
FT
2-1
Pribram 
C. Budejovice 
0 : 1/22 3/4
0.82-0.980.890.93
FT
1-1
Jihlava 
Sellier&Bellot Vlasim 
0 : 1/22 1/2
0.980.860.821.00

Lịch Thi Đấu U19 Séc

FT
2-3
Sparta Praha U19 
C. Budejovice U19 
0 : 13 3/4
0.850.850.770.93
FT
3-2
Slovacko U19 
Zlin U19 
0 : 1/43 1/4
0.910.790.780.92
FT
2-1
Pardubice U19 
Jihlava U19 
0 : 1 3/43 3/4
0.760.940.770.93
FT
2-2
Brno U19 
MFk Karvina U19 
0 : 1/43 1/2
0.900.920.940.86

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

FT
2-1
Olympiakos Nic. 
Omonia Aradippou 
0 : 02 3/4
0.920.940.950.89
FT
1-0
Akritas 
Ethnikos Achnas 
0 : 02 1/2
-0.950.810.900.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-2
Rizespor 
Konyaspor 
0 : 3/43
0.910.970.930.94
FT
0-2
Gaziantep B.B 
Besiktas 
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.880.99

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-1
Hatayspor 
Vanspor FK 
  
    
FT
3-1
Boluspor 
Serik Belediyespor 
0 : 1/22 3/4
0.880.820.820.88
FT
8-1
Istanbulspor AS 
Adana Demirspor 
  
    
FT
5-0
Manisa FK 
Sakaryaspor 
0 : 1 1/23 1/4
0.830.870.850.85

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-1
Stade Nyonnais 
Wil 1900 
1/4 : 03
0.83-0.95-0.970.83
FT
1-3
Neuchatel Xamax 
Aarau 
1 : 03 1/2
0.910.97-0.990.85

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-6
Eskilsminne IF 
Angelholms 
0 : 3/42 3/4
-0.920.610.810.89
FT
0-1
Hassleholms IF 
Lunds BK 
0 : 1/22 1/2
0.920.780.780.92
FT
2-2
IFK Stocksund 
Vasalunds 
1 1/4 : 03 1/2
0.820.880.810.89

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

FT
3-3
Poltava 
Kryvbas 
1 : 03
0.950.930.970.89

Lịch Thi Đấu Cúp Áo

FT
2-2
Lask 
SCR Altach 
0 : 3/42 1/4
0.930.950.861.00

Lịch Thi Đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
Brondby 
Nordsjaelland 
0 : 1/43 1/4
-0.990.870.950.92

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-1
Middelfart 
Aarhus Fremad 
1 3/4 : 03 1/4
-0.940.820.870.99
FT
3-2
HB Koge 
B93 Kobenhavn 
0 : 1/23
0.890.990.930.93
FT
1-1
Aalborg BK 
Hobro I.K. 
0 : 02 1/2
0.940.940.920.94

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
Hellerup 
Naestved BK 
1 : 02 3/4
0.990.830.830.97
FT
1-0
Vendsyssel FF 
Thisted 
0 : 3/42 1/2
0.910.91-0.990.79
FT
2-3
Roskilde 
AB Gladsaxe 
1/2 : 03
0.940.760.940.76

Lịch Thi Đấu Aus South Sup.League

FT
1-2
Campbelltown City 
Croydon Kings 
0 : 1/43 1/2
-0.860.700.910.91
FT
1-0
West Torrens 
Adelaide City 
1/2 : 03 1/4
0.65-0.950.880.82

Lịch Thi Đấu Aus Victoria

FT
0-5
Green Gully SC 
Oakleigh Cannons 
1 1/4 : 03
0.930.930.83-0.99
FT
1-2
South Melbourne 
Melbourne City U21 
0 : 1 1/43 1/2
0.80-0.940.900.94
FT
2-4
Bentleigh Greens 
St Albans Saints 
0 : 02 1/2
0.77-0.920.930.91

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
FC Gangneung 
Gyeongju KHNP 
1/2 : 02 1/4
0.77-0.951.000.80
FT
0-1
Ulsan Citizen 
Daejeon Korail 
1/4 : 02 1/4
0.940.920.970.79

Lịch Thi Đấu Nữ Hàn Quốc

FT
0-1
Red Angels Nữ 
Sejong Sportstoto Nữ 
0 : 12 1/4
-0.990.750.800.96
FT
1-2
Suwon Nữ 
Gangjin Swans Nữ 
0 : 1 1/22 3/4
0.940.900.821.00

Lịch Thi Đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
Dalian Young Boy 
Chong. Tongliang 
0 : 1/22 1/4
0.990.87-0.990.83
FT
4-0
Henan Songshan 
Liaoning Tieren 
0 : 3/42 3/4
0.900.960.880.96
FT
1-1
Shandong Taishan 
Qingdao West Coast 
0 : 1 1/43
0.940.920.930.91
FT
2-2
Tianjin Tigers 
Wuhan Three T. 
0 : 1/22 1/2
-0.940.80-0.940.78
FT
2-3
Sh. Shenhua 
Chengdu Rongcheng 
0 : 1/23 1/4
-0.990.850.940.90

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
4-3
Al Arabi (KSA) 
Al Jubail Club 
0 : 12 3/4
0.930.890.910.89
FT
2-0
Al Dir'iya 
Abha 
0 : 1 1/43 1/4
0.701.000.790.91

Lịch Thi Đấu VĐQG Hồng Kông

FT
3-1
Eastern AA 
North District 
1/4 : 03 1/4
0.750.950.780.92

Lịch Thi Đấu Malay Super League

FT
2-1
Kuching FA 
Terengganu 
0 : 13
0.790.910.930.77

Lịch Thi Đấu Cúp Qatar

FT
4-0
Al Duhail SC 
Al Arabi (QAT) 
0 : 12 3/4
0.920.90-0.950.75
FT
0-3
Al Rayyan 
Al Wakra 
0 : 3/43 1/4
-0.980.80-0.960.76
FT
4-6
Shamal 
Al Sadd 
3/4 : 03
0.970.850.70-0.90
FT
2-1
Al Gharafa 
Umm salal 
0 : 1/23
0.870.950.930.87

Lịch Thi Đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
Muang Thong Utd 
BG Pathum United 
0 : 1/42 3/4
-0.930.77-0.990.81

Lịch Thi Đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-0
TX Nam Định 
Công An TP.HCM 
0 : 12 3/4
0.80-0.960.850.97
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
Hà Nội FC 1
SHB Đà Nẵng 
0 : 1 1/23 1/4
0.950.890.970.85
Trực tiếp: FPT Play

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất QG

FT
1-2
ĐH Văn Hiến 
Bắc Ninh FC 
1/4 : 02
-0.970.79-0.990.79

Lịch Thi Đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
Jamshedpur 
FC Goa 
0 : 1/42 1/4
0.970.850.920.88

Lịch Thi Đấu VĐQG Bolivia

FT
2-2
San Antonio (BOL) 
Inde. Petrolero 
0 : 13 1/4
0.83-0.990.66-0.84
FT
1-2
Real Potosi 
Real Oruro 
0 : 3/43
0.900.940.940.88

Lịch Thi Đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
Once Caldas 
Atl. Nacional 
0 : 02 3/4
-0.990.870.950.91

Lịch Thi Đấu VĐQG Ecuador

FT
2-3
Univ Catolica Quito 
Independiente JT 
0 : 02 1/2
-0.950.830.83-0.97
FT
3-2
Libertad (ECU) 
SD Aucas 
3/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.960.82

Lịch Thi Đấu VĐQG Paraguay

FT
1-2
Sportivo Trinidense 
2 de Mayo 
0 : 3/42 1/4
0.930.890.950.85
FT
5-0
Libertad 
CS San Lorenzo 
0 : 1/22 1/4
0.870.950.880.92

Lịch Thi Đấu Nữ Mỹ

FT
0-0
Houston Dash Nữ 
OL Reign Nữ 
0 : 1/42 1/4
0.800.960.860.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Canada

02/05
Hoãn
Inter Toronto 
Atletico Ottawa 
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-2
Pyramids FC 
ENPPI Cairo 
0 : 12 1/4
0.960.920.890.97
FT
0-1
Ceramica Cleopatra 
Al Masry 
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.970.83
FT
0-3
Zamalek SC 
Ahly Cairo 
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.970.83

Lịch Thi Đấu VĐQG Marốc

01/05
Hoãn
Difaa El Jadidi 
Renai. Zemamra 
0 : 01 3/4
0.900.940.940.88
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo