LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 ARẬP XEUT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-1
Al Raed7
Al Jabalain4
0 : 02 3/4
0.75-0.990.900.86
FT
1-0
Al Bukiryah8
Al Adalah15
0 : 1/42 1/2
0.800.960.790.97
FT
2-2
Al Faisaly (KSA)6
Al Dir'iya2
3/4 : 03
0.880.880.830.93
FT
1-2
Al Baten17
Al Jndal14
0 : 1/42 1/2
0.860.900.800.96
FT
1-0
Zulfi Club9
Al Wahda Mecca13
0 : 1/22 1/2
0.950.750.800.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-4
Jeddah Club121
Al Ula SC3
1 1/2 : 02 3/4
1.000.700.750.95
FT
1-0
Al Oruba (KSA)5
Al Arabi (KSA)16
0 : 3/42 3/4
0.800.900.850.85
FT
1-1
Al Tai10
Al Anwar (KSA)11
0 : 1/22 3/4
0.800.90-0.970.67
FT
2-0
Abha1
Al Jubail Club18
0 : 2 1/43 1/4
0.950.870.850.95
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Abha 26 20 5 1 55 20 65
2. Al Dir'iya 26 17 5 4 62 27 56
3. Al Ula SC 26 16 7 3 58 22 55
4. Al Jabalain 26 14 7 5 49 30 49
5. Al Oruba (KSA) 26 14 5 7 41 33 47
6. Al Faisaly (KSA) 26 12 10 4 53 32 46
7. Al Raed 26 11 8 7 48 35 41
8. Al Bukiryah 26 11 4 11 29 36 37
9. Zulfi Club 26 9 8 9 32 32 35
10. Al Tai 26 8 8 10 38 39 32
11. Al Anwar (KSA) 26 7 10 9 35 38 31
12. Jeddah Club 26 7 10 9 28 36 31
13. Al Wahda Mecca 26 8 5 13 36 47 29
14. Al Jndal 26 6 8 12 22 45 26
15. Al Adalah 26 3 8 15 32 58 17
16. Al Arabi (KSA) 26 4 4 18 12 44 16
17. Al Baten 26 3 5 18 27 53 14
18. Al Jubail Club 26 3 5 18 22 52 14
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo