LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 ARẬP XEUT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Arập Xeut

08/03
01h45
Al Raed7
Al Jabalain4
0 : 02 3/4
0.78-0.960.880.82
08/03
01h45
Al Bukiryah8
Al Adalah15
0 : 1/22 1/2
0.880.940.850.85
08/03
01h45
Al Faisaly (KSA)5
Al Dir'iya2
1/2 : 02 3/4
0.880.940.801.00
08/03
01h45
Al Baten17
Al Jndal14
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.850.85
09/03
01h45
Zulfi Club9
Al Wahda Mecca13
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/03
01h45
Jeddah Club11
Al Ula SC3
  
    
09/03
01h45
Al Oruba (KSA)6
Al Arabi (KSA)16
  
    
09/03
01h45
Abha1
Al Jubail Club18
  
    
09/03
01h45
Al Tai10
Al Anwar (KSA)12
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Abha 25 19 5 1 53 20 62
2. Al Dir'iya 24 16 4 4 56 24 52
3. Al Ula SC 25 15 7 3 54 22 52
4. Al Jabalain 25 14 7 4 48 27 49
5. Al Faisaly (KSA) 25 12 9 4 51 30 45
6. Al Oruba (KSA) 25 13 5 7 40 33 44
7. Al Raed 25 10 8 7 45 34 38
8. Al Bukiryah 25 10 4 11 28 36 34
9. Zulfi Club 25 8 8 9 31 32 32
10. Al Tai 25 8 7 10 37 38 31
11. Jeddah Club 25 7 10 8 28 32 31
12. Al Anwar (KSA) 25 7 9 9 34 37 30
13. Al Wahda Mecca 25 8 5 12 36 46 29
14. Al Jndal 25 5 8 12 20 44 23
15. Al Adalah 25 3 8 14 32 57 17
16. Al Arabi (KSA) 25 4 4 17 12 43 16
17. Al Baten 24 3 5 16 25 47 14
18. Al Jubail Club 25 3 5 17 22 50 14
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo