LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 ARẬP XEUT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
Al Arabi (KSA)14
Al Wahda Mecca10
1/2 : 02 3/4
0.860.960.860.94
FT
1-1
Al Ula SC3
Al Anwar (KSA)15
0 : 1 1/42 1/2
0.81-0.990.830.97
FT
2-1
Al Adalah131
Al Jabalain6
1/2 : 02 1/2
1.000.820.860.84
FT
0-1
Al Baten17
Abha1
3/4 : 02 3/4
0.80-0.980.950.85
FT
5-2
Al Dir'iya2
Al Jubail Club18
0 : 1 3/43 1/4
0.80-0.980.900.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Jeddah Club91
Al Bukiryah5
0 : 01 3/4
-0.980.800.801.00
01/01
19h35
Al Tai11
Zulfi Club16
0 : 1/42 1/4
0.840.860.880.82
01/01
19h35
Al Oruba (KSA)4
Al Jndal12
0 : 12 1/2
0.920.780.900.80
01/01
22h00
Al Faisaly (KSA)7
Al Raed8
0 : 1/42 1/4
0.850.850.780.92
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Abha 14 10 3 1 31 11 33
2. Al Dir'iya 14 9 3 2 31 17 30
3. Al Ula SC 14 7 6 1 30 13 27
4. Al Oruba (KSA) 13 8 3 2 21 13 27
5. Al Bukiryah 14 8 2 4 15 15 26
6. Al Jabalain 14 5 6 3 23 15 21
7. Al Faisaly (KSA) 12 4 8 0 16 8 20
8. Al Raed 13 5 5 3 20 15 20
9. Jeddah Club 14 4 7 3 15 14 19
10. Al Wahda Mecca 14 5 3 6 22 25 18
11. Al Tai 13 4 3 6 16 20 15
12. Al Jndal 13 4 3 6 10 23 15
13. Al Adalah 14 3 4 7 17 25 13
14. Al Arabi (KSA) 14 3 4 7 7 18 13
15. Al Anwar (KSA) 14 2 6 6 13 19 12
16. Zulfi Club 12 2 4 6 12 17 10
17. Al Baten 13 0 4 9 13 24 4
18. Al Jubail Club 13 0 2 11 6 26 2
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo