LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 ARẬP XEUT

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
Al Bukiryah9
Al Anwar (KSA)11
0 : 02 1/4
-0.980.800.860.94
FT
4-0
Al Jabalain6
Al Jubail Club18
0 : 1 1/23
0.940.880.820.98
FT
1-1
Zulfi Club8
Al Dir'iya2
1 : 03
0.860.960.840.96
FT
1-2
Al Jndal141
Al Ula SC3
1 3/4 : 03
0.81-0.990.850.95
FT
4-1
Al Wahda Mecca13
Al Adalah16
0 : 13 1/4
0.821.000.850.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Abha1
Jeddah Club12
0 : 2 1/43 1/2
0.80-0.980.860.94
FT
3-1
Al Baten15
Al Arabi (KSA)17
0 : 3/43
0.930.890.900.90
FT
3-0
Al Faisaly (KSA)4
Al Tai10
0 : 3/43
0.990.830.920.88
FT
0-1
Al Raed7
Al Oruba (KSA)5
0 : 1/23 1/4
0.870.950.970.83
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 ARẬP XEUT
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Abha 29 23 5 1 60 22 74
2. Al Dir'iya 29 19 6 4 69 29 63
3. Al Ula SC 29 18 7 4 65 26 61
4. Al Faisaly (KSA) 29 15 10 4 59 33 55
5. Al Oruba (KSA) 29 16 5 8 45 35 53
6. Al Jabalain 29 15 7 7 53 34 52
7. Al Raed 29 12 9 8 52 38 45
8. Zulfi Club 29 10 10 9 39 36 40
9. Al Bukiryah 29 12 4 13 32 41 40
10. Al Tai 29 10 8 11 41 42 38
11. Al Anwar (KSA) 29 8 11 10 43 43 35
12. Jeddah Club 29 8 10 11 30 40 34
13. Al Wahda Mecca 29 9 6 14 43 55 33
14. Al Jndal 29 7 8 14 27 50 29
15. Al Baten 29 4 6 19 32 58 18
16. Al Adalah 29 3 9 17 35 67 18
17. Al Arabi (KSA) 29 4 4 21 15 54 16
18. Al Jubail Club 29 3 5 21 24 61 14
  Lên Hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo