x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Ngoại Hạng Anh

73
0-1
Everton9
Man Utd5
1/2 : 02 3/4
0.85-0.971.000.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch Thi Đấu VĐQG Tây Ban Nha

72
1-1
Alaves15
Girona13
0 : 1/42 1/4
-0.940.820.84-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch Thi Đấu VĐQG Italia

FT
1-0
Fiorentina16
Pisa19
0 : 12 1/2
-0.940.820.950.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
87
1-0
Bologna10
Udinese11
0 : 1/22 1/4
0.900.980.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch Thi Đấu Giao Hữu CLB

23/02
Hoãn
Polissya Zhytomyr 
Chernomorets 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Spartak Moscow 
Yelimay Semey 
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U16

23/02
Hoãn
Đan Mạch U16 
Pháp U16 
  
    
23/02
Hoãn
T.B.Nha U16 
Anh U16 
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U17

23/02
Hoãn
Thụy Điển U17 
Ba Lan U17 
  
    
24/02
Hoãn
Uruguay U17 
Venezuela U17 
  
    

Lịch Thi Đấu League Two

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
72
0-1
Walsall10
Milton Keynes Dons5
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.920.94

Lịch Thi Đấu U23 Anh

FT
3-0
West Ham U217
Crystal Palace U2112
0 : 3/43 1/4
0.950.810.830.93
24/02
02h00
Reading U2123
Arsenal U2111
  
    
24/02
02h00
West Brom U2129
Blackburn U2125
  
    
FT
1-4
Leicester City U2181
Man Utd U211
3/4 : 03 1/2
0.880.880.870.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Burnley U2127
Derby County U2128
0 : 1/23 1/4
0.800.960.830.93

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
Cadiz12
Real Sociedad B13
0 : 1/42 1/4
0.930.950.75-0.88

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Italia

FT
0-1
Virtus VeronaA-191
VicenzaA-1
1 : 02 1/2
0.980.840.880.92
FT
2-1
TernanaB-4
ForliB-14
0 : 3/42 1/4
0.960.860.770.93

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

88
1-1
Le Mans4
Guingamp10
0 : 02 1/4
-0.940.820.920.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
58
1-0
Famalicao8
Casa Pia AC13
0 : 12 1/2
0.950.93-0.970.84

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

57
1-0
Porto B9
Pacos Ferreira18
0 : 1/42 1/2
0.78-0.900.970.89

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
Emmen15
Ajax U2120
0 : 3/43 1/4
0.82-0.940.83-0.97
FT
2-2
AZ Alkmaar U2117
Den Bosch10
0 : 03 1/2
-0.990.870.950.91

Lịch Thi Đấu VĐQG Ba Lan

FT
0-2
Lechia GD8
Zaglebie Lubin2
0 : 3/42 3/4
0.940.941.000.86

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ba Lan

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Stal Mielec18
LKS Lodz10
1/4 : 02 1/2
0.870.970.821.00

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
Botev Plovdiv111
Ludogorets2
1 1/4 : 02 3/4
0.920.920.830.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Macedonia

FT
0-1
Makedonija10
Tikves Kavadarci7
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Hungary

FT
1-3
MTK Budapest10
Ferencvaros2
1 : 03
0.80-0.960.830.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Ireland

77
1-0
Shamrock Rovers4
Dundalk51 
0 : 12 1/2
0.86-0.98-0.970.83

Lịch Thi Đấu VĐQG Israel

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-8
Maccabi Netanya7
Beitar Jerusalem2
1/2 : 03 1/4
0.69-0.990.920.78

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Israel

FT
1-1
Bnei Yehuda9
Maccabi P.Tikva1
3/4 : 02 1/2
0.850.850.850.85
FT
0-0
Ironi Modiin12
Hapoel Kfar Shalem6
1/4 : 02 1/2
0.960.740.780.92
FT
1-1
Kiryat Yam3
Kafr Qasim10
0 : 1/22 1/4
0.890.810.740.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Lithuania

FT
1-2
FK Riteriai101
FK Kauno Zalgiris1
1 3/4 : 03
-0.970.810.850.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Malta

FT
2-0
Hamrun Spartans2
Marsaxlok3
0 : 3/42 1/2
0.870.830.890.81

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

FT
2-1
FK Csikszereda13
Hermannstadt15
0 : 02 1/4
-0.900.780.960.90
FT
4-1
Steaua Bucuresti7
FC Metaloglobus16
0 : 2 1/43 1/4
0.910.970.880.98

Lịch Thi Đấu VĐQG Serbia

FT
0-0
Javor Ivanjica14
Mladost Lucani13
0 : 1/22
0.821.000.76-0.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
Fenerbahce2
Kasimpasa16
0 : 1 1/23
0.990.89-0.980.85

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
4-1
Sivasspor15
Sakaryaspor18
0 : 12 3/4
-0.930.790.930.91
FT
5-0
Sariyer GK14
Adana Demirspor20
  
    
FT
0-1
Pendikspor6
Keciorengucu9
0 : 1/22 3/4
0.861.000.860.98
FT
1-0
Amed SK3
Vanspor FK11
0 : 3/42 3/4
0.81-0.950.950.89

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

23/02
Hoãn
PFK Aleksandriya15
Obolon Kiev12
0 : 1/42
-0.980.86-0.970.83
FT
2-2
Kudrivka13
Zorya8
1/2 : 02 1/4
0.970.910.82-0.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
Brondby3
Sonderjyske4
0 : 1/22 3/4
0.900.980.920.95

Lịch Thi Đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-1
Al Fateh10
Al Akhdood17
0 : 1/42 3/4
0.80-0.93-0.930.79
FT
4-0
Qadisiya Khubar4
Al Ettifaq7
0 : 1 3/43 1/4
1.000.880.83-0.97
FT
0-1
Dhamak16
Al Ahli Jeddah1
1 1/4 : 02 1/2
0.940.940.960.90
FT
3-1
Al Shabab (KSA)12
Al Riyadh15
0 : 12 3/4
-0.930.800.900.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Bahrain

FT
4-1
Al Hidd5
Sitra Club10
0 : 1/42 1/4
0.960.920.870.89

Lịch Thi Đấu VĐQG Indonesia

FT
3-3
PSIM Yogyakarta7
Bali United Pusam10
0 : 1/42 3/4
0.990.890.940.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Iran

FT
3-1
Sepahan1
Esteghlal Khu.11
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Kuwait

FT
1-0
Salmiya4
Al Arabi (KUW)2
3/4 : 02 1/4
0.80-0.960.821.00
FT
4-2
Kazma3
Qadisiya Kuwait5
1/4 : 02 1/4
0.80-0.961.000.82

Lịch Thi Đấu VĐQG Singapore

FT
3-0
Hougang Utd4
Tanjong Pagar7
  
    

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-0
CA Mitre SaltaA-6
Estudiantes BsAsA-18
0 : 01/2
0.78-0.960.970.83

Lịch Thi Đấu Brazil Carioca

70
0-2
Marica/RJ11
Portuguesa/RJ10
0 : 02
0.750.950.810.89
24/02
06h00
Sampaio Correa/RJ5
Nova Iguacu/RJ12
0 : 02
0.780.920.800.90

Lịch Thi Đấu Brazil Gaucho

24/02
05h00
Monsoon FC/RSB-3
Avenida/RSA-6
0 : 1/41 3/4
0.980.720.730.97

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Chi Lê

32
0-1
Cobreloa4
Temuco12
0 : 3/42 1/2
0.930.89-0.980.78
24/02
06h30
Curico Unido5
CD Magallanes3
0 : 1/42 1/4
0.930.890.990.81

Lịch Thi Đấu VĐQG Colombia

32
1-1
Cucuta19
Deportes Tolima4
0 : 1/42
-0.940.820.80-0.94

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Colombia

24/02
07h00
Inde. Yumbo8
Real Santander12
0 : 3/42 1/4
0.880.940.870.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Ecuador

24/02
07h30
Libertad (ECU)8
Manta FC9
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.780.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Paraguay

FT
3-2
Sportivo Luqueno6
Guarani CA7
0 : 1/42 1/4
0.960.920.890.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Peru

71
1-0
Moquegua16
Dep. Garcilaso8
0 : 02
-0.900.780.870.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Venezuela

24/02
04h30
Zamora Barinas6
Dep.Guaira3
1/2 : 02
0.880.820.890.81
24/02
05h30
Anzoategui10
Estu.Merida13
0 : 1/42 1/4
0.900.800.840.86

Lịch Thi Đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
El Gouna13
Al Mokawloon15
0 : 01 1/2
0.960.920.77-0.90
FT
0-1
Semouha Club8
Ahly Cairo4
3/4 : 01 3/4
-0.970.850.82-0.95
FT
2-2
Kahraba Ismailia20
Talaea El Gaish19
1/4 : 02
0.86-0.980.80-0.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo