x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Anh

09/05
02h00
Hull City6
Millwall3
0 : 02 1/4
-0.930.800.85-0.98

Lịch Thi Đấu VĐQG Tây Ban Nha

09/05
02h00
Levante19
Osasuna10
0 : 02 1/4
0.83-0.950.84-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Lịch Thi Đấu VĐQG Italia

09/05
01h45
Torino13
Sassuolo10
0 : 02 1/2
0.920.960.980.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Đức

09/05
01h30
B.Dortmund2
Ein.Frankfurt8
0 : 3/43 1/2
0.920.96-0.960.84
Trực tiếp: TV360

Lịch Thi Đấu VĐQG Pháp

09/05
01h45
Lens2
Nantes17
0 : 1 1/43 1/4
0.970.91-0.930.80

Lịch Thi Đấu U17 Nữ Châu Âu

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12
0-0
Pháp U17 NữB-1
T.B.Nha U17 NữB-2
  
    
09/05
00h00
Phần Lan U17 NữB-3
Ba Lan U17 NữB-4
  
    

Lịch Thi Đấu U17 Nữ Châu Á

FT
5-0
Nhật Bản U17 NữB-1
Australia U17 NữB-2
  
    
FT
4-0
Ấn Độ U17 NữB-3
Lebanon U17 NữB-4
  
    
FT
3-0
Triều Tiên U17 NữC-1
Hàn Quốc U17 NữC-2
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Philippines U17 NữC-3
Đài Loan U17 NữC-4
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U16

FT
1-2
Ba Lan U16 
Na Uy U16 
  
    

Lịch Thi Đấu U23 Anh

09/05
01h00
Tottenham U218
Brighton U2112
  
    
09/05
01h00
Man City U213
Man Utd U212
  
    

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

09/05
01h30
Cadiz18
Deportivo3
1/2 : 02 1/2
0.920.960.930.94

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
00h00
CartagenaB1-7
AlcorconB1-10
0 : 1/42
-0.940.760.810.99
09/05
01h30
Arenas de GetxoA1-11
Racing FerrolA1-13
0 : 02
0.840.980.78-0.98
09/05
02h15
Atletico Madrid BB1-5
SabadellB1-2
0 : 1/42 1/4
0.830.990.980.82

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Italia

09/05
01h30
Virtus Entella16
Carrarese11
0 : 3/42 3/4
0.950.93-0.960.82
09/05
01h30
Monza3
Empoli14
0 : 3/42 3/4
0.960.920.930.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
01h30
Alto Adige15
Juve Stabia7
0 : 3/42 1/4
0.910.970.930.93
09/05
01h30
Catanzaro5
Bari17
0 : 02 1/2
-0.920.79-0.980.84
09/05
01h30
Venezia1
Palermo4
0 : 12 3/4
0.950.930.85-0.99
09/05
01h30
Frosinone2
Mantova8
0 : 13 1/4
1.000.88-0.970.83
09/05
01h30
Reggiana20
Sampdoria12
1/4 : 02 1/4
0.950.930.84-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
01h30
Avellino10
Modena6
0 : 12 1/2
-0.970.850.990.87
09/05
01h30
Cesena9
Padova13
0 : 13
0.85-0.97-0.990.85
09/05
01h30
Pescara18
Spezia19
0 : 1/43 1/4
0.86-0.981.000.86

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đức

08/05
23h30
Kaiserslautern7
A.Bielefeld13
1/2 : 03
0.900.98-0.980.85
08/05
23h30
Paderborn 074
Karlsruher8
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.870.950.92

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Đức

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
00h00
Erzgebirge Aue19
Duisburg3
3/4 : 03
-0.970.830.890.95

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

09/05
00h30
Drochtersen/Assel2
Meppen1
1/2 : 03 1/4
0.761.000.880.88

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

09/05
00h00
Memmingen13
DJK Vilzing9
0 : 02 1/2
0.761.000.70-0.94
09/05
00h00
Bayern Munich II8
VfB Eichstatt5
0 : 1/23 1/4
-0.960.720.761.00
09/05
00h00
Buchbach11
V. Aschaffenburg17
1/4 : 03
0.820.940.820.94

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

09/05
00h00
Hertha Berlin II11
VSG Altglienicke6
0 : 1/43
0.990.770.780.98
09/05
00h00
C. Leipzig15
FC Eilenburg17
0 : 13
0.770.990.850.91
09/05
00h00
Hallescher4
CZ Jena2
0 : 03
0.930.830.840.92

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

09/05
00h30
Velbert18
Paderborn 07 II11
1/4 : 02 3/4
0.880.880.70-0.94
09/05
00h30
Gutersloh6
Bochum II12
0 : 1/43 1/4
0.900.860.870.89

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Pháp

09/05
00h30
Bourg BP 0115
Valenciennes9
0 : 1/22 1/4
1.000.760.780.98
09/05
00h30
Stade Briochin17
Quevilly14
0 : 1/42 1/4
0.910.850.71-0.95
09/05
00h30
Orleans6
Fleury 913
0 : 02 1/2
0.820.940.900.86
09/05
00h30
Le Puy Foot7
Dijon1
1/2 : 02 1/2
0.900.860.930.83
09/05
00h30
Paris 13 Atletico13
Aubagne FC12
0 : 1/22 1/4
0.900.860.880.88
09/05
00h30
Rouen4
Versailles5
0 : 1/42 1/4
0.761.000.830.93
09/05
00h30
Caen8
Concarneau10
0 : 1/42 3/4
0.790.970.800.96
09/05
00h30
Chateauroux16
Sochaux2
3/4 : 02 1/2
0.810.950.860.90

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Scotland

09/05
01h30
Arbroath3
Dunfermline4
0 : 1/22 3/4
-0.940.82-0.940.80

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Scotland

09/05
01h45
Airdrieonians11
Alloa Athletic5
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.930.87
09/05
01h45
Stenhousemuir2
Queen of South4
0 : 1/42 1/2
0.940.880.810.99

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nga

08/05
22h00
Chayka FK Pesch18
Chernomorets N.16
0 : 02 1/4
0.910.910.820.98
08/05
22h00
Fakel1
SKA-Khabarovsk14
0 : 1 1/22 1/2
0.880.940.970.83
09/05
00h30
Rodina Moscow2
Chelyabinsk9
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.900.86

Lịch Thi Đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
Van Yerevan6
Shirak9
0 : 1/22 1/2
0.701.000.770.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Azerbaijan

83
0-0
Imisli FK9
Zire IK5
1/2 : 02
-0.880.720.900.92
08/05
22h30
Sabah FK1
Kapaz10
0 : 1 1/23 1/4
0.82-0.980.72-0.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Ba Lan

08/05
22h59
Rakow Czestochowa5
Korona Kielce13
0 : 3/42 3/4
-0.990.870.970.83
09/05
01h30
Lech Poznan1
Arka Gdynia17
0 : 1 1/23 1/4
0.920.96-0.990.85

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ba Lan

09/05
02h00
Wisla Krakow1
Chrobry Glogow4
0 : 12 3/4
0.80-0.960.780.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Belarus

08/05
22h00
Baranovichi16
Arsenal Dzyarzhynsk5
1/4 : 02 1/4
0.870.970.850.97
09/05
00h00
Gomel4
Isloch8
0 : 02
0.960.880.840.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

08/05
21h30
Lok. Plovdiv5
Arda Kardzhali7
0 : 02
0.77-0.930.840.98
09/05
00h00
CSKA 1948 Sofia3
Cska Sofia4
0 : 02 1/4
-0.920.750.840.98

Lịch Thi Đấu VĐQG Bỉ

09/05
01h45
Standard Liege8
OH Leuven12
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.970.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Croatia

09/05
01h00
HNK Rijeka4
Vukovar 199110
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.72-0.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Estonia

08/05
22h59
Tammeka Tartu8
Kuressaare9
0 : 1/23
0.860.960.860.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Iceland

09/05
00h30
Vikingur Rey.2
Thor Akureyri7
0 : 23 3/4
0.940.940.900.96
09/05
02h15
IA Akranes11
Keflavik10
0 : 3/43 1/2
0.890.99-0.970.83
09/05
02h15
Breidablik4
Hafnarfjordur8
0 : 13 1/2
0.85-0.970.960.90
09/05
02h15
Stjarnan5
KR Reykjavik1
1/2 : 04
0.940.940.84-0.98
09/05
02h15
Fram Rey.3
Valur Rey.6
0 : 1/23 1/2
0.890.990.990.87

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Iceland

09/05
02h15
Leiknir Rey.4
Afturelding10
1/2 : 03
-0.990.830.920.90
09/05
02h15
UMF Njardvik9
Fylkir1
1/4 : 02 3/4
0.940.900.821.00
09/05
02h15
IR Reykjavik5
UMF Grindavik6
0 : 1/23 1/4
0.990.850.840.98

Lịch Thi Đấu VĐQG Ireland

09/05
01h45
Drogheda Utd8
Derry City5
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.980.88
09/05
01h45
Shelbourne6
Sligo Rovers9
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.83-0.990.85
09/05
01h45
Dundalk4
Bohemians3
0 : 02 1/2
1.000.880.83-0.97
09/05
01h45
Galway7
Shamrock Rovers1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.980.82-0.96
09/05
02h00
St. Patricks2
Waterford FC10
0 : 1 3/43
0.950.930.85-0.99

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ireland

09/05
01h45
Cork City2
UC Dublin1
0 : 3/42 1/2
0.890.990.83-0.97
09/05
01h45
Bray Wanderers6
Cobh Ramblers5
0 : 1/22 1/2
0.71-0.830.800.96
09/05
01h45
Athlone4
Treaty United10
0 : 1/22 1/2
0.960.92-0.960.82
09/05
01h45
Finn Harps8
Kerry FC9
0 : 02 1/4
0.87-0.990.820.94
09/05
01h45
Wexford FC3
Longford Town7
0 : 1/22 1/4
0.920.960.82-0.96

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Israel

57
1-0
Hapoel Acre13
Hapoel Raanana10
0 : 1/42 1/4
-0.930.620.740.96
54
0-1
Maccabi Herzliya2
Hapoel R. Gan3
0 : 02 1/2
0.870.830.750.95
51
1-0
Hapoel Hadera161
Hapoel Afula12
0 : 1/42 1/4
0.990.710.830.87
55
0-1
Hapoel Kfar Shalem5
Bnei Yehuda7
1/4 : 03
0.870.830.701.00
52
3-1
Ironi Modiin15
Maccabi K.Jaffa9
1/4 : 02 1/2
0.760.940.920.78

Lịch Thi Đấu VĐQG Latvia

08/05
21h30
BFC Daugavpils4
Riga FC3
1 3/4 : 03
0.920.940.74-0.90
08/05
22h59
Rigas Futbola Skola2
FK Liepaja6
0 : 1 3/43
-0.970.830.950.89

Lịch Thi Đấu VĐQG Luxembourg

09/05
01h00
Progres Niedercorn7
Differdange1
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Na Uy

09/05
00h00
HamKam7
Valerenga11
1/4 : 03
0.950.931.000.87

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Na Uy

09/05
00h00
Ranheim IL6
Kongsvinger2
1/4 : 03 1/4
0.70-0.860.71-0.89

Lịch Thi Đấu VĐQG Phần Lan

08/05
22h00
Ilves Tampere11
AC Oulu1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.970.950.92
08/05
22h00
TPS Turku5
Helsinki2
3/4 : 02 3/4
0.970.910.83-0.96
09/05
00h00
KuPS3
Seinajoen JK8
0 : 3/42 3/4
0.890.990.910.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

08/05
22h00
UTA Arad8
FK Csikszereda13
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.80-0.94
09/05
01h00
CFR Cluj4
Universitatea Craiova1
1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.930.78

Lịch Thi Đấu VĐQG Serbia

08/05
22h59
FK Vojvodina3
Cukaricki Belgrade9
0 : 12 3/4
0.980.840.920.88

Lịch Thi Đấu U19 Séc

FT
5-1
Mlada Boleslav U1911
Dukla Praha U1910
0 : 1/43 1/4
-0.930.690.980.78
FT
2-3
Vik. Plzen U195
Slavia Praha U193
0 : 1/23 3/4
0.950.870.880.92
FT
3-0
Hradec Kralove U191
Sparta Praha U198
0 : 13 1/2
0.930.830.840.92
FT
2-0
Jihlava U1916
Slovacko U199
  
    
FT
4-2
Zlin U1914
C. Budejovice U1913
0 : 1/23 1/2
0.880.940.72-0.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

08/05
22h59
Anorthosis9
Digenis Ypsonas10
0 : 3/42 1/2
-0.930.780.930.91

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

09/05
01h15
Stade L. Ouchy5
Bellinzona10
0 : 13 1/4
0.930.950.900.96
09/05
01h15
Rapperswil-Jona6
Neuchatel Xamax4
0 : 03
-0.940.820.74-0.88
09/05
01h15
Wil 19008
Yverdon3
1/4 : 03
0.81-0.930.80-0.94
09/05
01h15
Aarau2
Stade Nyonnais9
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.87-0.980.84
09/05
01h15
Etoile7
Vaduz1
3/4 : 03 1/4
0.86-0.98-0.970.83

Lịch Thi Đấu VĐQG Thụy Điển

09/05
00h00
Elfsborg3
Brommapojkarna10
0 : 1/22 1/2
0.910.970.910.96

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thụy Điển

09/05
00h00
Varbergs BoIS12
Varnamo5
0 : 1/42 1/2
0.980.900.82-0.96
09/05
00h00
Orebro3
Brage10
0 : 02 3/4
0.86-0.98-0.990.85

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Thụy Điển

09/05
00h00
Enkopings 
Eskilstuna City 
0 : 03 1/2
0.850.85-0.880.57
09/05
00h00
AFC Malmo 
Hassleholms IF 
0 : 1/42 3/4
0.780.92-0.930.62

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

08/05
Hoãn
Kryvbas7
Karpaty Lviv9
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.890.97
83
1-0
Kolos Kovalivka5
Kudrivka13
0 : 1/22 1/2
0.80-0.98-0.980.78
08/05
22h00
Polissya Zhytomyr3
PFK Aleksandriya15
0 : 1 3/42 3/4
0.881.000.980.88

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Áo

08/05
22h59
Rapid Wien II12
First Vienna7
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.84-0.98
08/05
22h59
Liefering6
Admira4
1/2 : 03
-0.960.84-0.960.82
08/05
22h59
SKU Amstetten5
Austria Klagenfurt10
0 : 1/22 3/4
0.990.891.000.86
08/05
22h59
Hertha Wels11
Sturm Graz II14
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.900.96
08/05
22h59
Kapfenberg13
St.Polten2
1 : 03
1.000.880.890.97
08/05
22h59
Austria Salzburg9
Aust Lustenau1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.97-0.970.83
08/05
22h59
SW Bregenz15
Austria Wien II8
0 : 1/43
-0.900.780.950.91

Lịch Thi Đấu VĐQG Đan Mạch

09/05
00h00
Viborg5
Sonderjyske7
0 : 13 1/2
0.910.971.000.87

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đan Mạch

08/05
22h59
Hobro I.K.10
B93 Kobenhavn8
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.82-0.96
09/05
00h00
Aalborg BK7
Middelfart12
0 : 1 1/23 1/4
-0.960.84-0.970.83

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Đan Mạch

08/05
22h59
Hellerup7
Roskilde6
1/2 : 03
0.880.940.940.86
08/05
22h59
Thisted5
AB Gladsaxe1
1/2 : 02 3/4
1.000.821.000.80
09/05
00h00
Skive IK10
Helsingor12
  
    

Lịch Thi Đấu NPL Western Australia

FT
3-2
Bayswater City2
Olympic Kingsway3
0 : 02 1/2
0.900.940.821.00
FT
1-1
Perth SC6
Fremantle City8
0 : 13 1/2
1.000.840.74-0.94
FT
4-1
Perth RedStar1
Sorrento7
0 : 12 3/4
0.880.960.830.99

Lịch Thi Đấu Aus New South Wales

FT
2-0
Manly Utd11
UNSW FC13
0 : 1/22 3/4
0.78-0.960.801.00

Lịch Thi Đấu Aus Queensland

FT
1-4
Brisbane City7
Peninsula Power2
1/2 : 03 1/2
0.68-0.830.940.90

Lịch Thi Đấu Aus South Sup.League

FT
3-3
West Torrens2
Playford Patriots1
1/4 : 03 1/2
0.880.960.990.83
FT
2-1
Adelaide Comets11
Sturt Lions5
1/2 : 03 1/4
0.74-0.90-0.920.73

Lịch Thi Đấu Aus Victoria

FT
0-7
Bentleigh Greens10
Melbourne City U217
1/4 : 02 1/2
0.920.960.890.98
FT
1-0
St Albans Saints8
Green Gully SC14
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.871.00
FT
4-0
Heidelberg Utd3
South Melbourne4
0 : 2 3/43 1/2
0.710.990.60-0.90
FT
2-0
Oakleigh Cannons1
Dandenong Th.12
0 : 1 1/23
1.000.880.84-0.97
FT
1-0
Preston Lions2
Dandenong City11
0 : 1 1/23
-0.960.84-0.990.86

Lịch Thi Đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
Hwacheon KSPO Nữ3
Seoul WFC Nữ7
0 : 1/22 1/2
0.68-0.84-0.940.76

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Arập Xeut

09/05
01h00
Abha1
Al Adalah15
  
    
09/05
01h00
Al Baten17
Al Tai9
  
    
09/05
01h00
Jeddah Club13
Al Oruba (KSA)5
  
    
09/05
01h00
Al Jabalain6
Al Arabi (KSA)16
  
    
09/05
01h00
Al Jubail Club18
Al Ula SC3
  
    
09/05
01h00
Al Bukiryah10
Al Faisaly (KSA)4
  
    
09/05
01h00
Al Jndal14
Al Wahda Mecca12
  
    
09/05
01h00
Zulfi Club8
Al Raed7
  
    
09/05
01h00
Al Anwar (KSA)11
Al Dir'iya2
  
    

Lịch Thi Đấu Arập Xêut King Cup

09/05
01h00
Al Hilal Riyadh 
Al Kholood 
0 : 23 1/2
1.000.820.950.85

Lịch Thi Đấu VĐQG Indonesia

FT
0-3
Semen Padang17
Persik Kediri10
3/4 : 02 3/4
0.80-0.930.990.87
FT
0-5
PSBS Biak Numfor18
Dewa United6
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Jordan

12
0-0
S.Al.Ordon8
Al Sarhan SC10
  
    
12
0-0
Wehdat Amman3
Ahli Amman9
  
    

Lịch Thi Đấu Malay Super League

52
1-3
Terengganu5
Imigresen FC7
0 : 13 1/4
0.770.930.890.81
53
1-1
PDRM FA12
Penang FA8
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Oman

21
0-0
Sur Club10
Al Shabab (OMA)2
1/2 : 02 1/2
0.930.890.850.95

Lịch Thi Đấu Liên Đoàn Oman

08/05
22h15
Al Nahda (OMA)B-1
Sohar Club (OMA)B-3
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-0
SHB Đà Nẵng13
Becamex TP. HCM12
0 : 1/42 3/4
0.870.970.840.98
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất QG

FT
2-1
Bắc Ninh FC2
TT Đồng Nai1
0 : 02
-0.950.770.900.80
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9, MyTV
FT
2-3
Trẻ TP. Hồ Chí Minh12
Quy Nhơn United3
1/4 : 02 1/2
0.60-0.780.70-0.90
Trực tiếp: FPT Play, HTV4, MyTV, SCTV, TV360

Lịch Thi Đấu Cúp Argentina

09/05
07h10
Banfield 
San Martin Tucuman 
0 : 1/22
-0.840.72-0.880.74

Lịch Thi Đấu VĐQG Bolivia

09/05
06h00
Nacional Potosi8
Aurora4
  
    

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Chi Lê

09/05
07h00
Puerto Montt3
CD Magallanes6
0 : 1/42 1/4
0.860.960.920.88
09/05
07h00
Iquique14
Rangers Talca16
0 : 1/22 1/2
0.930.890.910.89

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Colombia

09/05
05h00
Barranquilla7
Bogota FC6
0 : 1/42 1/2
0.840.980.990.81
09/05
07h30
Real Cartagena5
Union Magdalena2
0 : 1/42 1/2
0.940.88-0.930.72

Lịch Thi Đấu VĐQG Ecuador

09/05
07h00
Orense SC7
Leones del Norte13
0 : 3/42 1/4
0.82-0.94-0.940.80

Lịch Thi Đấu VĐQG Uruguay

09/05
05h30
Wanderers13
Liverpool P. (URU)8
1/4 : 02 1/4
0.950.870.820.98

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

09/05
06h35
Lexington20
Monterey Bay FC24
0 : 12 1/2
-0.980.860.80-0.94
09/05
08h05
CS Switchbacks17
Orange County SC2
0 : 3/42 1/2
0.890.990.76-0.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Ai Cập

12
1-0
Petrojet Suez10
Wadi Degla SC5
1/4 : 02 1/4
0.930.950.930.93
12
0-0
Al Mokawloon16
El Gouna9
0 : 1/41 1/2
0.881.000.970.89
09/05
00h00
Modern Sport FC15
Ittihad Alexandria17
1/4 : 01 3/4
0.76-0.880.77-0.92
09/05
00h00
Kahraba Ismailia18
Pharco FC20
0 : 02 1/4
0.930.950.960.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Algeria

08/05
22h00
USM Khenchela10
MC El Bayadh16
0 : 12 1/2
-0.990.750.940.86
08/05
22h00
Olympique Akbou4
CR Belouizdad6
0 : 02
0.920.840.980.78
08/05
23h45
JS Kabylie7
ES Setif11
0 : 1/22 1/4
0.880.880.68-0.88
09/05
02h00
MC Alger1
MB Rouisset13
0 : 1 1/22 1/2
0.920.840.950.85

Lịch Thi Đấu VĐQG Marốc

09/05
01h00
Olympique Dcheira 
Yaacub Mansour 
0 : 02 1/2
-0.830.670.960.86
09/05
03h00
Kawkab Marrakech 
Renai. Zemamra 
0 : 1/41 3/4
-0.880.72-0.950.77

Lịch Thi Đấu VĐQG Nam Phi

09/05
00h30
Durban City7
Stellenbosch FC11
0 : 01 3/4
-0.970.791.000.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo