x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Anh

72
0-0
Hull City6
Millwall3
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.84-0.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Tây Ban Nha

65
2-2
Levante19
Osasuna10
0 : 02 1/2
0.87-0.990.980.90
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL

Lịch Thi Đấu VĐQG Italia

83
2-1
Torino13
Sassuolo10
0 : 02 1/2
-0.980.860.970.91

Lịch Thi Đấu VĐQG Đức

FT
3-2
B.Dortmund2
Ein.Frankfurt8
0 : 3/43 1/2
0.940.940.970.91
Trực tiếp: TV360

Lịch Thi Đấu VĐQG Pháp

86
1-0
Lens2
Nantes17
0 : 1 1/43
0.990.890.900.97

Lịch Thi Đấu U17 Nữ Châu Âu

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Pháp U17 NữB-1
T.B.Nha U17 NữB-2
  
    
FT
0-1
Phần Lan U17 NữB-4
Ba Lan U17 NữB-3
  
    

Lịch Thi Đấu U17 Nữ Châu Á

FT
5-0
Nhật Bản U17 NữB-1
Australia U17 NữB-2
  
    
FT
4-0
Ấn Độ U17 NữB-3
Lebanon U17 NữB-4
  
    
FT
3-0
Triều Tiên U17 NữC-1
Hàn Quốc U17 NữC-2
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Philippines U17 NữC-3
Đài Loan U17 NữC-4
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U16

FT
1-2
Ba Lan U16 
Na Uy U16 
  
    

Lịch Thi Đấu U23 Anh

FT
1-3
Tottenham U218
Brighton U2112
  
    
FT
3-4
Man City U213
Man Utd U212
  
    

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
Cadiz18
Deportivo3
1/2 : 02 1/2
0.930.950.940.93

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
CartagenaB1-6
AlcorconB1-10
0 : 02
0.81-0.990.810.99
FT
1-1
Arenas de GetxoA1-11
Racing FerrolA1-13
0 : 02 1/2
0.80-0.98-0.950.75
52
1-1
Atletico Madrid BB1-5
SabadellB1-2
0 : 1/42 1/4
0.990.830.980.82

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
Virtus Entella16
Carrarese11
0 : 1/22 1/4
0.960.920.910.95
FT
2-2
Monza3
Empoli14
0 : 3/42 3/4
1.000.88-0.930.79
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
90
1-1
Alto Adige15
Juve Stabia7
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.84-0.98
90
1-3
Catanzaro5
Bari17
1/4 : 02 1/4
0.940.940.85-0.99
FT
2-0
Venezia1
Palermo4
0 : 13
0.82-0.940.861.00
FT
5-0
Frosinone2
Mantova8
0 : 13
0.960.920.84-0.98
90
1-0
Reggiana20
Sampdoria12
1/4 : 02 1/4
0.86-0.980.900.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Avellino10
Modena6
0 : 12 1/2
0.82-0.940.880.98
90
3-4
Cesena9
Padova13
0 : 1 1/43
0.85-0.970.83-0.97
90
1-1
Pescara18
Spezia19
0 : 1/43 1/2
0.87-0.99-0.960.82

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đức

FT
2-0
Kaiserslautern6
A.Bielefeld13
3/4 : 03
0.85-0.970.960.91
FT
2-2
Paderborn 073
Karlsruher8
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.800.970.90

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Đức

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Erzgebirge Aue19
Duisburg2
3/4 : 03
0.990.870.890.95

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-2
Drochtersen/Assel2
Meppen1
1/4 : 03 1/4
0.820.940.950.81

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
Memmingen12
DJK Vilzing9
0 : 02 3/4
0.770.990.75-0.99
FT
1-1
Bayern Munich II81
VfB Eichstatt5
0 : 1/23 1/4
-0.940.700.761.00
FT
6-3
Buchbach11
V. Aschaffenburg17
1/4 : 03
0.820.940.880.88

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
Hertha Berlin II11
VSG Altglienicke6
0 : 03 1/4
-0.940.700.990.77
FT
3-2
C. Leipzig15
FC Eilenburg17
0 : 1 1/43 1/4
0.990.770.830.93
FT
0-2
Hallescher41
CZ Jena1
0 : 03
0.880.880.880.88

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-3
Velbert18
Paderborn 07 II9
1/4 : 03
0.860.980.970.85
FT
6-0
Gutersloh4
Bochum II13
0 : 1/43 3/4
0.870.971.000.82

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
Arbroath3
Dunfermline4
0 : 1/42 1/2
1.000.880.940.92

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nga

FT
0-2
Chayka FK Pesch18
Chernomorets N.15
0 : 02 1/4
0.950.870.73-0.93
FT
0-0
Fakel2
SKA-Khabarovsk14
0 : 1 1/22 1/2
0.910.910.68-0.88
FT
2-0
Rodina Moscow11
Chelyabinsk9
0 : 1 1/42 1/2
0.920.900.830.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
Van Yerevan6
Shirak9
0 : 1/22 1/2
0.701.000.770.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
Imisli FK7
Zire IK5
1/2 : 02
-0.880.720.900.92
FT
0-1
Sabah FK1
Kapaz10
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.770.900.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Ba Lan

FT
2-0
Rakow Czestochowa3
Korona Kielce13
0 : 1/22 1/2
0.960.920.84-0.98
90
1-1
Lech Poznan1
Arka Gdynia17
0 : 1 1/23 1/4
0.940.94-0.990.85

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ba Lan

69
2-0
Wisla Krakow1
Chrobry Glogow4
0 : 12 3/4
0.960.880.850.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
Baranovichi16
Arsenal Dzyarzhynsk5
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.950.87
FT
2-0
Gomel2
Isloch9
0 : 1/42
0.990.850.821.00

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-0
Lok. Plovdiv5
Arda Kardzhali7
0 : 02
0.77-0.930.840.98
FT
0-1
CSKA 1948 Sofia3
Cska Sofia4
1/4 : 02 1/4
0.83-0.990.840.98

Lịch Thi Đấu VĐQG Bỉ

81
2-1
Standard Liege8
OH Leuven12
0 : 1/22 1/2
0.950.930.940.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Croatia

FT
3-0
HNK Rijeka3
Vukovar 199110
0 : 1 1/23
0.860.960.880.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Estonia

FT
1-0
Tammeka Tartu7
Kuressaare9
0 : 3/43
0.990.830.860.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Iceland

FT
6-0
Vikingur Rey.1
Thor Akureyri7
0 : 23 3/4
-0.980.860.940.92
55
0-1
IA Akranes11
Keflavik10
0 : 3/43 1/4
0.900.980.900.96
56
2-1
Breidablik4
Hafnarfjordur8
0 : 1 1/43 1/2
0.910.970.920.94
55
2-0
Stjarnan5
KR Reykjavik2
1/2 : 04 1/4
-0.980.860.900.96
55
2-2
Fram Rey.3
Valur Rey.6
0 : 1/23 1/2
0.950.930.970.89

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Iceland

56
0-0
Leiknir Rey.4
Afturelding10
3/4 : 03
0.82-0.980.900.92
56
1-0
UMF Njardvik9
Fylkir1
1/4 : 02 3/4
-0.940.780.860.96
28
2-0
IR Reykjavik5
UMF Grindavik6
0 : 1/23 1/4
-0.960.800.870.95

Lịch Thi Đấu VĐQG Ireland

85
1-0
Drogheda Utd8
Derry City5
0 : 02 1/4
-0.930.810.980.88
85
0-0
Shelbourne6
Sligo Rovers9
0 : 1 1/42 3/4
-0.890.770.950.91
90
1-2
Dundalk41
Bohemians3
0 : 02 3/4
0.960.920.980.88
87
1-3
Galway7
Shamrock Rovers1
1/2 : 02 1/2
0.910.97-0.970.83
69
3-1
St. Patricks2
Waterford FC10
0 : 1 1/23
0.940.940.930.93

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ireland

86
3-0
Cork City2
UC Dublin1
0 : 3/42 3/4
0.900.980.930.93
85
5-1
Bray Wanderers6
Cobh Ramblers5
0 : 3/42 1/2
0.87-0.990.79-0.93
88
0-0
Athlone4
Treaty United10
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.950.81
82
0-0
Finn Harps8
Kerry FC9
0 : 02 1/4
0.85-0.970.870.99
88
0-2
Wexford FC3
Longford Town7
0 : 1/22 1/4
0.930.950.861.00

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Israel

FT
1-2
Hapoel Acre14
Hapoel Raanana9
0 : 1/42 1/4
-0.930.620.740.96
FT
0-3
Maccabi Herzliya3
Hapoel R. Gan2
0 : 02 1/2
0.870.830.750.95
FT
1-1
Hapoel Hadera161
Hapoel Afula11
0 : 1/42 1/4
0.990.710.830.87
FT
0-1
Hapoel Kfar Shalem6
Bnei Yehuda4
1/4 : 03
0.870.830.701.00
FT
4-1
Ironi Modiin13
Maccabi K.Jaffa10
1/4 : 02 1/2
0.760.940.920.78

Lịch Thi Đấu VĐQG Latvia

FT
1-3
BFC Daugavpils4
Riga FC2
1 3/4 : 03
0.920.940.74-0.90
FT
5-0
Rigas Futbola Skola1
FK Liepaja6
0 : 1 3/43
-0.970.830.80-0.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Luxembourg

FT
2-3
Progres Niedercorn7
Differdange1
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Na Uy

FT
1-0
HamKam5
Valerenga11
1/4 : 02 3/4
0.900.980.970.90

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Na Uy

FT
1-1
Ranheim IL5
Kongsvinger1
0 : 03 1/4
-0.960.801.000.82

Lịch Thi Đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
Ilves Tampere9
AC Oulu1
1/4 : 02 3/4
0.930.950.900.97
FT
1-0
TPS Turku2
Helsinki4
3/4 : 03
0.920.961.000.87
FT
0-0
KuPS3
Seinajoen JK7
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.85-0.98

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

FT
1-0
UTA Arad8
FK Csikszereda13
0 : 3/43
0.87-0.99-0.930.79
FT
0-0
CFR Cluj4
Universitatea Craiova1
1/4 : 02 1/4
0.980.900.80-0.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Serbia

FT
1-0
FK Vojvodina2
Cukaricki Belgrade9
0 : 3/42 3/4
0.930.890.970.83

Lịch Thi Đấu U19 Séc

FT
5-1
Mlada Boleslav U1911
Dukla Praha U1910
0 : 1/43 1/4
-0.930.690.980.78
FT
2-3
Vik. Plzen U195
Slavia Praha U193
0 : 1/23 3/4
0.950.870.880.92
FT
3-0
Hradec Kralove U191
Sparta Praha U198
0 : 13 1/2
0.930.830.840.92
FT
2-0
Jihlava U1916
Slovacko U199
  
    
FT
4-2
Zlin U1914
C. Budejovice U1913
0 : 1/23 1/2
0.880.940.72-0.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

FT
5-2
Anorthosis9
Digenis Ypsonas10
0 : 3/42 1/2
-0.930.790.930.91

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
5-0
Stade L. Ouchy5
Bellinzona10
0 : 13 1/4
0.930.950.930.93
FT
2-3
Rapperswil-Jona6
Neuchatel Xamax4
0 : 03 1/4
0.920.960.940.92
FT
0-1
Wil 19008
Yverdon3
1/4 : 03
0.81-0.930.80-0.94
FT
5-1
Aarau2
Stade Nyonnais9
0 : 1 3/43 1/2
0.920.960.920.94
FT
1-2
Etoile7
Vaduz1
3/4 : 03 1/4
0.881.00-0.930.79

Lịch Thi Đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
Elfsborg2
Brommapojkarna10
0 : 1/22 1/2
0.82-0.940.900.97

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
Varbergs BoIS3
Varnamo7
0 : 1/42 1/2
0.930.950.880.98
FT
0-3
Orebro6
Brage2
0 : 02 3/4
0.930.95-0.970.83

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
Enkopings 
Eskilstuna City 
0 : 03 1/4
0.850.850.800.90
FT
3-2
AFC Malmo 
Hassleholms IF 
0 : 1/42 3/4
0.69-0.990.770.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

08/05
Hoãn
Kryvbas7
Karpaty Lviv9
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.890.97
FT
1-0
Kolos Kovalivka5
Kudrivka13
0 : 1/22 1/2
0.80-0.98-0.980.78
FT
2-1
Polissya Zhytomyr2
PFK Aleksandriya15
0 : 1 3/42 3/4
0.940.940.980.88

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Áo

FT
1-0
Rapid Wien II12
First Vienna7
1/4 : 02 3/4
-0.970.850.84-0.98
FT
3-0
Liefering6
Admira4
1/2 : 03
0.930.951.000.86
FT
3-0
SKU Amstetten5
Austria Klagenfurt10
0 : 3/42 3/4
0.84-0.961.000.86
FT
2-0
Hertha Wels11
Sturm Graz II14
0 : 1/22 3/4
1.000.880.870.99
FT
0-3
Kapfenberg13
St.Polten1
1 1/2 : 03
0.910.970.80-0.94
FT
2-2
Austria Salzburg9
Aust Lustenau2
1/2 : 02 1/2
0.960.920.940.92
FT
2-2
SW Bregenz15
Austria Wien II8
0 : 03 1/4
0.82-0.940.870.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
Viborg5
Sonderjyske6
0 : 13 1/2
0.85-0.970.960.91

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-3
Hobro I.K.10
B93 Kobenhavn8
0 : 3/42 3/4
0.950.930.78-0.93
FT
1-3
Aalborg BK7
Middelfart12
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.820.970.89

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
Hellerup7
Roskilde5
1/2 : 03
-0.960.780.940.86
FT
1-2
Thisted6
AB Gladsaxe1
1/2 : 02 3/4
1.000.821.000.80
FT
2-2
Skive IK10
Helsingor12
  
    

Lịch Thi Đấu NPL Western Australia

FT
3-2
Bayswater City2
Olympic Kingsway3
0 : 02 1/2
0.900.940.821.00
FT
1-1
Perth SC6
Fremantle City8
0 : 13 1/2
1.000.840.74-0.94
FT
4-1
Perth RedStar1
Sorrento7
0 : 12 3/4
0.880.960.830.99

Lịch Thi Đấu Aus New South Wales

FT
2-0
Manly Utd11
UNSW FC13
0 : 1/22 3/4
0.78-0.960.801.00

Lịch Thi Đấu Aus Queensland

FT
1-4
Brisbane City7
Peninsula Power2
1/2 : 03 1/2
0.68-0.830.940.90

Lịch Thi Đấu Aus South Sup.League

FT
3-3
West Torrens2
Playford Patriots1
1/4 : 03 1/2
0.880.960.990.83
FT
2-1
Adelaide Comets11
Sturt Lions5
1/2 : 03 1/4
0.74-0.90-0.920.73

Lịch Thi Đấu Aus Victoria

FT
0-7
Bentleigh Greens10
Melbourne City U217
1/4 : 02 1/2
0.920.960.890.98
FT
1-0
St Albans Saints8
Green Gully SC14
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.871.00
FT
4-0
Heidelberg Utd3
South Melbourne4
0 : 2 3/43 1/2
0.710.990.60-0.90
FT
2-0
Oakleigh Cannons1
Dandenong Th.12
0 : 1 1/23
1.000.880.84-0.97
FT
1-0
Preston Lions2
Dandenong City11
0 : 1 1/23
-0.960.84-0.990.86

Lịch Thi Đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
Hwacheon KSPO Nữ3
Seoul WFC Nữ7
0 : 1/22 1/2
0.68-0.84-0.940.76

Lịch Thi Đấu Arập Xêut King Cup

FT
2-1
Al Hilal Riyadh 
Al Kholood 
0 : 23 1/4
0.980.840.870.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Indonesia

FT
0-3
Semen Padang17
Persik Kediri10
3/4 : 02 3/4
0.80-0.930.990.87
FT
0-5
PSBS Biak Numfor18
Dewa United6
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Jordan

FT
2-0
S.Al.Ordon8
Al Sarhan SC10
  
    
FT
2-0
Wehdat Amman3
Ahli Amman9
  
    

Lịch Thi Đấu Malay Super League

FT
1-3
Terengganu5
Imigresen FC6
0 : 13 1/4
0.770.930.890.81
FT
1-1
PDRM FA12
Penang FA8
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Oman

FT
2-0
Sur Club8
Al Shabab (OMA)2
1/2 : 02 1/2
0.930.890.850.95

Lịch Thi Đấu Liên Đoàn Oman

FT
0-1
Al Nahda (OMA)B-1
Sohar Club (OMA)B-3
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-0
SHB Đà Nẵng13
Becamex TP. HCM12
0 : 1/42 3/4
0.870.970.840.98
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất QG

FT
2-1
Bắc Ninh FC2
TT Đồng Nai1
0 : 02
-0.950.770.900.80
Trực tiếp: FPT Play, TV360+9, MyTV
FT
2-3
Trẻ TP. Hồ Chí Minh12
Quy Nhơn United3
1/4 : 02 1/2
0.60-0.780.70-0.90
Trực tiếp: FPT Play, HTV4, MyTV, SCTV, TV360

Lịch Thi Đấu Cúp Argentina

09/05
07h10
Banfield 
San Martin Tucuman 
0 : 1/22
-0.880.75-0.930.78

Lịch Thi Đấu VĐQG Bolivia

09/05
06h00
Nacional Potosi8
Aurora4
  
    

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Chi Lê

09/05
07h00
Puerto Montt3
CD Magallanes6
0 : 1/42 1/4
0.880.940.930.87
09/05
07h00
Iquique14
Rangers Talca16
0 : 1/22 1/2
0.821.000.930.87

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Colombia

09/05
05h00
Barranquilla7
Bogota FC6
0 : 1/42 1/2
0.840.980.990.81
09/05
07h30
Real Cartagena5
Union Magdalena2
0 : 1/42 1/2
0.940.88-0.950.75

Lịch Thi Đấu VĐQG Ecuador

09/05
07h00
Orense SC7
Leones del Norte13
0 : 3/42 1/4
0.930.95-0.970.83

Lịch Thi Đấu VĐQG Uruguay

09/05
05h30
Wanderers13
Liverpool P. (URU)8
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.920.88

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

09/05
06h35
Lexington20
Monterey Bay FC24
0 : 12 1/2
0.81-0.930.75-0.89
09/05
08h05
CS Switchbacks17
Orange County SC2
0 : 3/42 1/2
0.970.910.76-0.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Ai Cập

FT
2-2
Petrojet Suez10
Wadi Degla SC4
1/4 : 02 1/4
0.930.950.930.93
FT
1-0
Al Mokawloon13
El Gouna9
0 : 1/41 1/2
0.881.000.970.89
FT
0-0
Modern Sport FC14
Ittihad Alexandria17
0 : 02
-0.970.85-0.970.83
FT
0-0
Kahraba Ismailia18
Pharco FC19
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.970.89

Lịch Thi Đấu VĐQG Algeria

FT
2-1
USM Khenchela9
MC El Bayadh16
0 : 1 1/42 1/2
0.70-0.940.770.99
FT
0-1
Olympique Akbou5
CR Belouizdad4
0 : 02
0.950.810.980.78
FT
5-1
JS Kabylie7
ES Setif12
0 : 1/22 1/2
0.870.890.71-0.95
FT
1-1
MC Alger1
MB Rouisset11
0 : 1 1/22 1/2
0.980.780.72-0.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Marốc

FT
1-1
Olympique Dcheira 
Yaacub Mansour 
0 : 02 1/2
-0.980.820.930.89
28
1-0
Kawkab Marrakech 
Renai. Zemamra 
0 : 1/41 3/4
-0.920.750.950.87

Lịch Thi Đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
Durban City6
Stellenbosch FC10
0 : 01 3/4
0.970.851.000.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo