x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
Iran 
Nigeria 
0 : 02
0.79-0.910.82-0.96
27/03
Hoãn
Liberia 
Mauritania 
  
    
27/03
Hoãn
Benin 
Palestine 
  
    
FT
1-0
Benin 
Liberia 
0 : 3/42
0.821.000.801.00
FT
2-2
Guinea 
Togo 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Nga 
Nicaragua 
0 : 2 3/43 3/4
0.850.970.890.91
FT
2-0
Montenegro 
Andorra 
0 : 1 1/22 1/2
0.880.940.900.90
FT
5-1
Áo 
Ghana 
0 : 12 3/4
0.910.910.950.85
Trực tiếp: TV360+6
FT
1-1
Nam Phi 
Panama 
0 : 1/42 1/4
0.78-0.96-0.950.75
FT
0-4
Arập Xêut 
Ai Cập 
1/4 : 02
0.821.000.801.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Hy Lạp 
Paraguay 
0 : 1/22 1/4
0.900.920.801.00
FT
0-0
Libya 
Niger 
0 : 1/42
-0.960.780.890.91
89
7-0
Algeria 
Guatemala 
0 : 1 3/42 1/2
0.900.920.830.97
70
0-0
Anh 
Uruguay 
0 : 12 1/2
0.870.950.810.99
Trực tiếp: TV360+5
81
2-1
Hà Lan 
Na Uy 
0 : 3/42 3/4
0.910.910.950.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
79
3-3
Thụy Sỹ 
Đức 
1/4 : 02 3/4
0.830.990.980.82
Trực tiếp: TV360+6
65
2-0
T.B.Nha 
Serbia 
0 : 2 1/43 1/2
0.940.880.990.81
Trực tiếp: TV360+7
HT
0-0
Ecuador 
Ma Rốc 
1/4 : 01 3/4
0.72-0.900.801.00
28/03
06h15
Argentina 
Mauritania 
0 : 44 1/2
0.840.980.890.91

Lịch Thi Đấu Siêu Cúp Liên Lục Địa 2026

28/03
Hoãn
T.B.Nha 
Argentina 
0 : 1/42 1/4
0.940.850.930.84

Lịch Thi Đấu FIFA Series 2026

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Trung Quốc 
Curacao 
1 : 02 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
0-2
New Zealand 
Phần Lan 
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.920.71
FT
2-10
Solomon Islands 
Bulgaria 
3 : 04
-0.980.800.880.92
FT
1-0
Australia 
Cameroon 
0 : 1/22 1/2
-0.970.79-0.980.78
FT
4-1
Venezuela 
Trinidad & T. 
0 : 1 1/22 3/4
0.830.990.990.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
Indonesia 
St.Kitts and Nevis 
0 : 3 1/24 1/4
0.790.910.800.90
FT
3-1
Uzbekistan 
Gabon 
0 : 12 1/4
1.000.820.870.93
FT
6-1
Azerbaijan 
St.Lucia 
0 : 2 3/43 3/4
0.60-0.780.60-0.80
FT
1-1
Kenya 
Estonia 
0 : 1/42
0.930.890.840.96
FT
4-0
Rwanda 
Grenada 
0 : 1 1/22 3/4
0.870.950.950.85

Lịch Thi Đấu Vòng loại U17 Châu Âu

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Lithuania U173-3
Azerbaijan U179-4
  
    
FT
1-0
Bulgaria U1710-3
Malta U177-4
  
    

Lịch Thi Đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
7-0
Kosovo U1912-3
Gibraltar U196-4
  
    
FT
1-1
T.N.Kỳ U193-1
Armenia U1912-4
0 : 23 3/4
0.881.00-0.960.82

Lịch Thi Đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-4
Azerbaijan U212-5
B.D.Nha U212-1
3 1/2 : 04 1/2
0.840.980.980.82
FT
0-0
Bosnia & Herz U217-21
Slovenia U217-5
0 : 02 1/4
-0.960.780.850.95
FT
1-3
Kazakhstan U214-6
Slovakia U214-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.810.850.95
FT
1-1
Georgia U216-41
Latvia U216-5
0 : 3/42 1/4
0.830.990.79-0.99
FT
0-7
Síp U211-5
T.B.Nha U211-1
2 3/4 : 04
0.970.850.980.82
FT
5-0
Hy Lạp U216-1
Malta U216-6
0 : 4 1/45
0.940.880.930.87
FT
3-2
Na Uy U217-1
Hà Lan U217-4
0 : 03 1/4
0.990.831.000.80
FT
4-1
Ba Lan U215-1
Armenia U215-6
0 : 2 3/43 3/4
0.81-0.990.880.92
FT
3-0
Đức U216-2
Bắc Ireland U216-3
0 : 2 3/43 3/4
0.970.850.850.95
FT
1-1
Ukraina U218-3
Lithuania U218-5
0 : 1 3/43 1/4
0.850.971.000.80
FT
2-2
Thụy Điển U215-4
Montenegro U215-3
0 : 1 1/43
0.910.911.000.80
FT
2-0
Wales U219-4
Belarus U219-5
0 : 1/22 1/2
0.970.850.801.00
FT
0-1
Kosovo U211-41
Romania U211-3
1/4 : 02 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
0-1
Gibraltar U212-6
Bulgaria U212-4
2 3/4 : 03 3/4
0.870.950.940.86
FT
1-1
Andorra U214-4
Anh U214-1
2 3/4 : 03 3/4
-0.980.800.880.92
FT
1-0
Bỉ U219-1
Áo U219-3
0 : 3/42 1/2
0.980.840.930.87
FT
1-0
Thụy Sỹ U213-2
Đảo Faroe U213-3
0 : 23 1/2
0.850.970.930.87
FT
0-0
Scotland U212-2
Séc U212-3
0 : 02 1/2
0.930.890.890.91

Lịch Thi Đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
3-0
Belarus U17 Nữ7-4
Estonia U17 Nữ9-4
  
    
FT
2-1
Malta U17 Nữ12-3
Lithuania U17 Nữ12-2
  
    

Lịch Thi Đấu U20 Nam Á

FT
1-1
Maldives U20A-4
Nepal U20A-1
  
    
FT
1-0
Bhutan U20A-2
Sri Lanka U20A-3
  
    

Lịch Thi Đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
0-4
Chad2
Burundi1
0 : 02
0.870.950.801.00
FT
0-0
Somalia11
Mauritius8
0 : 1/41 3/4
-0.940.761.000.80
FT
0-3
Sao Tome & Principe9
Ethiopia6
3/4 : 02
0.940.880.970.83

Lịch Thi Đấu Giao Hữu CLB

27/03
Hoãn
Steaua Bucuresti 
Unirea Slobozia 
  
    
FT
2-0
Banik Ostrava 
Odra Opole 
0 : 12 3/4
0.870.890.910.85
FT
0-1
Sellier&Bellot Vlasim 
Dukla Praha 
1/4 : 03
0.940.820.870.89
FT
0-1
MFK Chrudim 
Hradec Kralove 
3/4 : 03 1/4
0.930.830.920.84
FT
3-1
Zbrojovka Brno 
Teplice 
0 : 03
0.960.800.940.82
FT
0-0
Clermont 
Le Puy Foot 
  
    
FT
2-1
Elche 
Aston Villa 
3/4 : 03 1/4
0.821.00-0.930.72
FT
0-4
Bochum 
Essen 
0 : 3/43
-0.940.760.870.93
FT
4-2
Djurgardens 
Helsinki 
  
    
FT
1-1
Sturm Graz 
First Vienna 
  
    
FT
2-1
Winterthur 
Neuchatel Xamax 
  
    
FT
3-1
Degerfors IF 
Norrkoping 
  
    
FT
2-2
Hacken 
Mjallby AIF 
0 : 02 3/4
0.761.000.890.87
FT
1-0
Orgryte 
Lillestrom 
  
    
FT
1-0
Tromso 
Start Kristiansand 
  
    
FT
3-3
Valerenga 
Goteborg 
0 : 1/43
0.830.930.900.86
FT
2-2
Stromsgodset 
Sandefjord 
0 : 03 1/2
0.960.800.900.86

Lịch Thi Đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
Việt Nam U20 Nữ 
Uzbekistan U20 Nữ 
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U16

FT
1-1
Ba Lan U16 
Séc U16 
  
    
28/03
Hoãn
Italia U16 
Đức U16 
  
    
23
0-0
Vanuatu U16 
American Samoa U16 
  
    
28/03
08h00
Tonga U16 
Cook Islands U16 
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U17

FT
0-1
Tunisia U17 
Ai Cập U17 
  
    
FT
0-3
Algeria U17 
Ma Rốc U17 
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U18

27/03
Hoãn
Slovakia U18 
Serbia U18 
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U20

FT
3-2
Tunisia U20 
Mauritania U20 
0 : 3/42 1/2
0.980.840.900.90
FT
0-3
Argentina U20 
Mỹ U20 
  
    
FT
3-3
Italia U20 
Anh U20 
1/4 : 02 1/2
0.900.921.000.80
FT
0-1
Romania U20 
Ba Lan U20 
1/2 : 02 1/2
0.821.000.940.86
FT
1-0
Mexico U20 
Costa Rica U20 
  
    
27/03
Hoãn
Kyrgyzstan U20 
Bosnia & Herz U17 
  
    
FT
3-0
B.D.Nha U20 
Thụy Sỹ U20 
0 : 12 3/4
0.80-0.980.801.00

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U21

FT
0-2
Nhật Bản U21 
Mỹ U21 
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U23

FT
1-2
Kyrgyzstan U23 
Jordan U23 
  
    
FT
2-1
Nga U21 
Uzbekistan U23 
  
    
FT
2-1
B.B.Ngà U20 
Tunisia U23 
  
    
FT
1-0
Algeria U23 
CHDC Congo U23 
0 : 12 1/2
-0.960.780.950.85

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
Cordoba12
Mirandes21
0 : 12 3/4
-0.980.860.80-0.93

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
BarakaldoA1-3
Real Madrid BA1-6
0 : 1/22 1/4
0.930.890.910.89

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
Oldenburg 18973
Phonix Lubeck7
0 : 3/42 3/4
0.900.940.761.00
FT
2-0
Lubeck9
TuS BW Lohne16
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.910.85

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
Augsburg II14
Nurnberg II1
1/4 : 03
-0.980.820.890.93
FT
0-0
Illertissen3
DJK Vilzing12
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.800.96
FT
3-2
Buchbach8
Memmingen11
0 : 02 1/2
0.70-0.860.940.88
FT
2-2
V. Aschaffenburg17
Wacker Burghausen9
1 : 02 3/4
0.960.880.840.92

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-0
Babelsberg12
C. Leipzig17
0 : 1/42 3/4
0.990.850.950.81

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
TSV Steinbach8
Barockstadt FL11
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.60-0.84

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
Siegen7
FC Koln II8
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.821.00
FT
3-0
Sportfreunde Lotte9
Rodinghausen15
0 : 1/42 1/2
-0.980.82-0.980.80

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Pháp

FT
0-1
Stade Briochin171
Paris 13 Atletico10
0 : 02 1/4
0.82-0.960.970.87
FT
0-0
Orleans4
Villefranche13
0 : 12 1/2
-0.940.800.920.92
FT
3-0
Fleury 917
Bourg BP 0115
0 : 1/22 1/4
0.910.950.870.97
FT
3-1
Chateauroux14
Concarneau9
0 : 02 1/4
0.900.960.960.88
FT
3-1
Dijon1
Versailles6
0 : 3/42 1/4
1.000.860.940.90
FT
2-0
Sochaux2
Quevilly16
0 : 12 1/4
0.83-0.970.841.00
FT
0-0
Valenciennes8
Aubagne FC12
0 : 3/42 1/4
0.900.960.870.97
FT
1-1
Rouen3
Caen11
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.890.95

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Scotland

82
3-1
Partick Thistle2
Ross County10
0 : 3/42 1/2
0.980.841.000.80
77
3-0
Raith Rovers6
Ayr Utd5
0 : 1/42
-0.940.760.72-0.93

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Scotland

83
1-1
Inverness C.T.1
Queen of South5
0 : 1 1/42 3/4
0.930.770.780.92

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ireland

82
3-1
Cork City1
Athlone3
0 : 1 3/42 3/4
0.940.940.84-0.98
78
2-0
UC Dublin4
Cobh Ramblers9
0 : 02 1/4
0.82-0.940.970.89
79
1-1
Bray Wanderers2
Kerry FC7
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.870.99
82
3-1
Wexford FC8
Treaty United10
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.980.84

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Israel

FT
0-1
Hapoel Afula10
Bnei Yehuda7
1/2 : 02 1/2
0.800.900.850.85
FT
0-1
Hapoel Nof HaGalil13
Maccabi K.Jaffa12
0 : 1/42 1/2
0.960.740.750.95

Lịch Thi Đấu VĐQG Wales

78
0-2
Caernarfon Town4
The New Saints1
1 1/2 : 03 1/4
0.900.800.70-0.88

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-3
Hellerup61
Fremad Amager7
0 : 02 1/2
1.000.820.940.86
FT
2-0
AB Gladsaxe1
Roskilde4
0 : 3/42 3/4
0.970.850.72-0.93
FT
0-3
Helsingor12
Vendsyssel FF3
  
    
FT
1-0
Thisted5
Skive IK9
  
    

Lịch Thi Đấu Aus New South Wales

FT
0-2
Sydney FC U219
APIA Tigers2
1 1/2 : 03 3/4
0.81-0.990.830.97

Lịch Thi Đấu Aus South Sup.League

FT
2-2
FK Beograd (AUS)5
Playford Patriots1
0 : 03 1/4
1.000.84-0.900.72

Lịch Thi Đấu Aus Victoria

FT
2-1
Bentleigh Greens2
Dandenong Th.12
0 : 02
0.890.990.940.93
FT
1-1
Heidelberg Utd3
Melbourne City U216
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.990.88
28/03
10h00
Hume City5
Preston Lions1
0 : 02 1/2
0.900.920.950.85

Lịch Thi Đấu Nữ Australia

FT
5-2
Brisbane Roar Nữ5
Perth Glory Nữ7
0 : 1/23
0.960.920.960.90
28/03
10h45
Adelaide Utd Nữ4
Newcastle Jets Nữ9
0 : 3/43
0.990.890.930.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
Vissel KobeWest-1
Sanf HiroshimaWest-7
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.890.77

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-0
Abha1
Al Jubail Club18
0 : 2 1/43 1/4
0.950.870.850.95

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Argentina

8
0-0
Ciudad BolivarA-13
Agropecuario AACB-10
0 : 01 1/2
0.900.960.81-0.97
28/03
08h10
Chaco For EverA-17
Gimnasia JujuyB-6
0 : 1/41 3/4
-0.880.740.880.96
28/03
08h10
San Martin SJB-11
Racing CordobaA-2
0 : 1/21 1/2
-0.920.770.910.93

Lịch Thi Đấu Cúp Argentina

65
3-0
Independiente 
CSyB Atenas 
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.990.960.84
28/03
08h15
Belgrano 
Atletico Rafaela 
0 : 3/42
0.80-0.980.810.99

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Chi Lê

25
0-0
Deportes Recoleta3
Temuco8
0 : 1/42 1/4
0.900.920.820.98

Lịch Thi Đấu VĐQG Colombia

23
0-0
Aguilas Doradas10
Alianza Petrolera17
0 : 1/22 1/4
-0.970.791.000.80
28/03
08h30
Atl. Bucaramanga7
Santa Fe13
0 : 1/22
0.870.950.81-0.97

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Colombia

62
0-1
Boca Juniors Cali13
Real Cartagena4
3/4 : 02 1/4
0.960.860.950.85

Lịch Thi Đấu VĐQG Paraguay

28/03
04h30
Nacional(PAR)3
Sportivo Luqueno11
0 : 1/22
-0.900.780.880.92
28/03
06h30
Sportivo Ameliano5
Libertad4
1/4 : 02 1/4
0.900.920.900.90

Lịch Thi Đấu Nữ Mỹ

28/03
09h05
Angel City Nữ1
Houston Dash Nữ2
0 : 1/22 1/2
0.850.970.930.87

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Mexico

28/03
08h00
Oaxaca11
Leones Negros UdeG14
0 : 1/42 1/2
0.970.910.910.95
28/03
08h00
Venados13
Atlante5
1/2 : 02 3/4
0.990.890.880.98
28/03
10h00
Atletico La Paz2
Club Jaiba Brava10
0 : 1/42 1/2
0.970.910.880.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo