x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
Bayern Munich2
PSG11
0 : 14
0.900.980.930.95
Trực tiếp: TV360, ON FOOTBALL

Lịch Thi Đấu Copa Libertadores

35
0-0
Cusco FCA-4
Estudiantes LPA-2
1/4 : 02
0.84-0.961.000.86
35
1-0
Dep.GuairaC-3
BolivarC-2
1/4 : 02
0.84-0.960.83-0.97
07/05
07h30
Ind.RivadaviaC-1
Fluminense/RJC-4
0 : 1/42
1.000.880.81-0.95
07/05
07h30
Santa FeE-4
Corinthians/SPE-1
1/4 : 02
0.76-0.88-0.930.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
07/05
09h00
Deportes TolimaB-1
Nacional(URU)B-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.920.77
07/05
09h00
Univ. Catolica(CHL)D-2
Cruzeiro/MGD-3
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.950.91

Lịch Thi Đấu Copa Sudamericana

35
1-0
Audax ItalianoG-3
Vasco DG/RJG-1
1/4 : 02
0.900.980.77-0.92
35
0-0
CA TorqueF-2
PalestinoF-4
0 : 1/22 1/4
0.86-0.98-0.950.81
07/05
07h00
MacaraA-1
TigreA-2
0 : 1/42
-0.940.82-0.920.77
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
07/05
07h00
Barracas CentralG-4
Olimpia AsuncionG-2
0 : 01 3/4
-0.940.820.890.97
07/05
07h30
Botafogo/RJE-2
Racing ClubE-3
0 : 1/42 1/4
0.910.970.910.95
07/05
09h00
Alianza AtleticoA-4
America CaliA-3
1/4 : 02
0.940.940.81-0.95

Lịch Thi Đấu ASEAN Club Championship

FT
1-3
Darul TakzimB-2
Buriram UtdA-1
0 : 3/42 1/2
0.870.950.75-0.95
FT
2-1
Selangor FAA-2
TX Nam ĐịnhB-1
0 : 02 1/2
0.890.93-0.950.75
Trực tiếp: TV360

Lịch Thi Đấu U17 Châu Á

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
Australia U17D-1
Ấn Độ U17D-4
  
    
FT
0-1
Yemen U17C-4
Việt Nam U17C-1
  
    
FT
1-1
Hàn Quốc U17C-2
UAE U17C-3
  
    

Lịch Thi Đấu C1 Concacaf

07/05
08h30
Toluca 
Los Angeles FC 
0 : 1 1/43
-0.980.860.871.00

Lịch Thi Đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
4-1
Croatia U16 Nữ 
Slovenia U16 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-0
North Macedonia U16 Nữ 
San Marino U16 Nữ 
  
    
FT
2-0
Kosovo U16 Nữ 
Andorra U16 Nữ 
  
    
FT
2-0
Thụy Sỹ U16 Nữ 
Colombia U16 Nữ 
  
    

Lịch Thi Đấu Cúp Nga

FT
1-0
Spartak Moscow 
CSKA Moscow 
0 : 3/42 3/4
0.930.950.81-0.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Albania

FT
2-2
FC Dinamo City4
FK Vora8
1/4 : 02 1/2
0.920.780.890.91
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
KF Tirana7
Vllaznia Shkoder2
  
    
FT
2-1
Bylis Ballsh6
AF Elbasani1
  
    
FT
2-0
Egnatia Rrogozhine3
Partizani Tirana5
  
    
FT
1-1
Flamurtari Vlore10
Teuta Durres9
0 : 1/22 1/2
0.850.85-0.980.68

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
Slavia Sofia9
Septemvri Sofia14
1/2 : 02 3/4
0.940.900.970.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Spartak Varna12
FK Dobrudzha 191913
1/4 : 02
0.990.85-0.990.81

Lịch Thi Đấu Cúp Macedonia

FT
1-0
Sileks Kratovo 
Ohrid Lihnidos 
0 : 23
0.980.840.76-0.96
FT
0-2
Shkendija 77 
Shkendija 79 
1 1/2 : 03
0.960.860.830.97

Lịch Thi Đấu Cúp Estonia

FT
2-0
Paide Linname. 
Parnu JK Vaprus 
0 : 13
0.920.90-0.930.72

Lịch Thi Đấu VĐQG Georgia

FT
0-1
Dila Gori4
FC Iberia 19991
0 : 1/42 1/4
0.930.910.950.87
FT
3-1
Samgurali Tskh.5
Meshakhte Tkibuli10
0 : 1/22 1/2
-0.950.79-0.830.65
FT
1-2
Gagra Tbilisi9
Dinamo Batumi8
0 : 1/42 1/2
-0.920.750.870.95

Lịch Thi Đấu Nữ Iceland

FT
2-3
Valur Nữ9
Vestmannaeyjar Nữ3
  
    
FT
2-2
Thor Akureyri Nữ7
Stjarnan Nữ4
1/4 : 03
0.900.800.66-0.96
FT
2-1
Hafnarfjordur Nữ5
Grindavik/Njardvik Nữ6
0 : 1 1/43 1/4
0.870.830.701.00
FT
2-4
Vikingur Rey. Nữ8
Breidablik Nữ1
1 1/4 : 03 3/4
0.970.730.780.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Israel

FT
0-1
Hapoel Tel Aviv31
Beitar Jerusalem2
1/4 : 02 3/4
0.810.890.730.97
FT
0-1
Maccabi Haifa5
Hap. Beer Sheva1
3/4 : 03
0.820.880.65-0.95

Lịch Thi Đấu VĐQG Latvia

FT
1-0
Jelgava7
SK Super Nova5
0 : 1/42 1/2
-0.980.84-0.990.83

Lịch Thi Đấu VĐQG Lithuania

FT
3-2
Hegelmann Litauen8
FK Panevezys7
0 : 1/42 1/4
-0.880.720.960.86
FT
3-1
VMFD Zalgiris6
FA Siauliai9
0 : 1 1/43
0.81-0.970.870.95
FT
1-1
TransINVEST2
FK Suduva4
0 : 1/42 1/2
0.930.910.840.98

Lịch Thi Đấu Cúp Montenegro

FT
1-2
FK Jerezo 
Mornar Bar 
1/4 : 02 1/4
0.790.910.970.73
FT
1-0
Decic Tuzi 
FK Otrant 
  
    

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Séc

FT
5-1
Sparta Praha B15
SK Prostejov14
0 : 1/43
0.940.900.70-0.88
FT
3-1
C. Budejovice10
Jihlava16
0 : 02 1/2
-0.760.600.77-0.95
FT
1-1
Banik Ostrava B7
Zbrojovka Brno1
1/2 : 02 3/4
-0.900.740.80-0.98
FT
5-0
Slavia Kromeriz12
Slavia Praha B11
0 : 1/22 3/4
0.77-0.930.880.94
FT
3-1
Sellier&Bellot Vlasim91
Vik.Zizkov8
0 : 1/42 3/4
0.990.850.910.91
FT
2-0
Taborsko2
MFK Chrudim13
0 : 12 3/4
-0.990.830.830.99
FT
0-2
SK Artis Brno3
Pribram4
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.910.91
FT
2-1
Usti & Labem6
Opava5
0 : 02 3/4
1.000.840.79-0.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

FT
1-0
Aris Limassol6
Apoel FC5
0 : 1/42 3/4
0.85-0.990.900.94
FT
0-2
Pafos FC4
Omonia Nicosia1
0 : 13
0.990.870.880.96
FT
1-0
AEK Larnaca21
Apollon Limassol3
0 : 3/42 1/2
0.73-0.880.80-0.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
Shimizu S-PulseWest-5
Cerezo OsakaWest-7
0 : 02 1/2
0.930.950.960.91
FT
2-1
V-Varen NagasakiWest-6
OkayamaWest-8
0 : 02 1/4
-0.920.79-0.970.84
FT
2-1
Nagoya GrampusWest-1
Gamba OsakaWest-3
0 : 1/42 1/2
0.950.930.900.97
FT
1-1
Avispa FukuokaWest-10
Kyoto SangaWest-9
1/4 : 02
0.84-0.960.930.94
FT
1-1
Sanf HiroshimaWest-4
Vissel KobeWest-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.950.82
FT
0-3
FC TokyoEast-2
JEF United ChibaEast-9
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.990.88
FT
3-0
Kashima AntlersEast-1
Mito HollyhockEast-8
0 : 3/42 1/4
0.980.90-0.950.82
FT
2-0
Machida ZelviaEast-3
Yokohama FMEast-7
0 : 1/22 1/2
0.84-0.96-0.920.78
FT
1-0
Kawasaki Fro.East-6
Tokyo VerdyEast-5
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.86-0.99
FT
0-1
Kashiwa ReysolEast-10
Urawa RedEast-4
0 : 1/42 1/2
0.900.98-0.960.83

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-3
Nara ClubTây A-10
FC OsakaTây A-7
1/2 : 02 1/4
0.960.900.980.86
FT
1-0
FC ImabariTây A-8
Kochi United SCTây A-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.80-0.96
FT
1-4
Rayluck ShigaTây B-9
Renofa YamaguchiTây B-4
3/4 : 02 1/2
0.85-0.990.990.85
FT
1-1
Fujieda MYFCĐông B-6
Fukushima UtdĐông B-9
0 : 3/42 3/4
0.890.970.970.87
FT
2-2
Tochigi CityĐông A-10
Yokohama FCĐông A-5
1/4 : 02 1/2
-0.990.850.841.00
FT
0-1
Vanraure HachinoheĐông A-9
Shonan BellmareĐông A-2
1/4 : 02
0.80-0.94-0.880.72
FT
1-0
Tegevajaro MiyazakiTây B-1
RyukyuTây B-10
0 : 1 1/22 3/4
0.930.930.880.96
FT
1-0
Alb. Niigata (JPN)Tây A-4
Tokushima VortisTây A-2
0 : 02
-0.970.830.81-0.97
FT
3-2
Omiya ArdijaĐông B-2
Iwaki FCĐông B-5
1/4 : 02 1/2
-0.940.800.850.99
FT
1-2
Ventforet KofuĐông B-1
Jubilo IwataĐông B-8
0 : 02
-0.940.80-0.890.73
FT
2-0
Consa. SapporoĐông B-3
Nagano ParceiroĐông B-10
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.82-0.980.82
FT
1-2
Montedio Yama.Đông A-7
Thespa KusatsuĐông A-6
0 : 1/42 1/2
0.900.960.920.92
FT
4-0
Sagan TosuTây B-3
Gainare TottoriTây B-7
0 : 1/22 1/4
0.85-0.990.81-0.97
FT
2-1
Vegalta SendaiĐông A-1
Tochigi SCĐông A-8
0 : 1/22 1/2
0.82-0.960.990.85
FT
1-2
Giravanz Kita.Tây B-8
Roas. KumamotoTây B-2
0 : 1/42 1/4
1.000.86-0.990.83
FT
1-1
Kataller ToyamaTây A-1
Kamatamare San.Tây A-9
0 : 3/42 3/4
0.82-0.960.841.00
FT
0-1
KagoshimaTây B-5
Oita TrinitaTây B-6
0 : 1/22 1/4
-0.960.820.980.86
FT
0-2
Zweigen Kan.Tây A-6
Ehime FCTây A-5
1/2 : 02 1/4
0.82-0.960.80-0.96
FT
0-1
Blaublitz AkitaĐông A-3
SagamiharaĐông A-4
0 : 1/22 1/4
0.950.931.000.84
FT
0-3
FC GifuĐông B-4
Matsumoto Yama.Đông B-7
0 : 1/42 1/4
0.960.920.920.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-3
Wuhan Three T.15
Qingdao Hainiu6
0 : 02 1/2
0.880.980.880.96
FT
1-1
Shanghai Port101
Shenzhen Peng City13
0 : 13
-0.950.81-0.990.83
FT
3-0
Beijing Guoan81
Dalian Young Boy4
0 : 1 1/43
-0.970.830.900.94
FT
1-2
Yunnan Yukun11
Zhejiang Professional7
0 : 1/24
-0.990.850.80-0.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Arập Xeut

FT
3-1
Al Ahli Jeddah3
Al Fateh12
0 : 23 1/2
-0.970.850.980.88

Lịch Thi Đấu VĐQG UAE

FT
2-3
Al Wahda(UAE)5
Al Wasl3
0 : 03
-0.970.790.930.87
FT
0-5
Al Sharjah11
Al Ain1
3/4 : 02 3/4
0.950.870.830.97
FT
2-1
Al Shabab (UAE)2
Al Nasr (UAE)6
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.810.910.89

Lịch Thi Đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
Punjab FC1
Chennaiyin FC11
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.801.00

Lịch Thi Đấu U20 Brazil

FT
5-2
Cruzeiro/MG U204
Gremio/RS U2010
  
    
FT
1-0
Vitoria/BA U2019
Cuiaba/MT U2020
  
    
FT
2-3
Sao Paulo/SP U2015
Bahia/BA U205
  
    
FT
1-1
Athletico/PR U208
Criciuma/SC U2018
  
    
FT
0-3
Corinthians/SP U2091
Fluminense/RJ U2014
  
    
FT
0-3
Juventude/RS U2017
Botafogo/RJ U2011
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Marốc

FT
1-1
FUS Rabat 
Ittihad Tanger 
0 : 1/42 1/4
0.841.000.960.86
FT
2-0
Wydad Casablanca 
CODM Meknes 
0 : 12 1/4
-0.990.83-0.950.77
FT
0-2
Maghreb Fes 
Raja Casablanca 
0 : 01 3/4
0.920.920.870.95

Lịch Thi Đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
Amazulu4
Golden Arrows8
0 : 1/42 1/4
0.970.85-0.970.77
FT
1-1
Mamelodi Sun.11
Kaizer Chiefs3
0 : 12 1/4
0.980.840.930.87
FT
1-1
Marumo Gallants FC151
TS Galaxy12
0 : 1/42
0.980.840.980.82
FT
0-0
Richards Bay10
Polokwane6
0 : 1/41 3/4
-0.930.750.850.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo