x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu C1 Châu Á

HT
0-0
Al Ahli JeddahB-2
Al Duhail SCB-7
0 : 12 3/4
0.821.000.910.89
14/04
01h00
Al Hilal RiyadhB-1
Al SaddB-8
0 : 1 1/43 1/2
0.900.920.860.94

Lịch Thi Đấu Ngoại Hạng Anh

14/04
02h00
Man Utd3
Leeds Utd15
0 : 13
0.960.93-0.950.83
Trực tiếp: FPT Play

Lịch Thi Đấu VĐQG Tây Ban Nha

14/04
02h00
Levante20
Getafe8
0 : 02
0.84-0.951.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch Thi Đấu VĐQG Italia

14/04
01h45
Fiorentina16
Lazio9
0 : 1/42 1/4
0.990.900.890.99

Lịch Thi Đấu Vòng loại U17 Châu Âu

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Georgia U1714-3
Andorra U174-4
  
    
FT
0-1
San Marino U1710-4
Wales U1712-3
  
    

Lịch Thi Đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-2
Pháp U19 Nữ7-1
Ireland U19 Nữ5-2
0 : 2 1/23 3/4
0.870.890.900.86
FT
0-2
Na Uy U19 Nữ4-1
Áo U19 Nữ3-3
0 : 1/22 3/4
0.850.910.920.84
FT
9-0
Scotland U19 Nữ4-2
North Macedonia U19 Nữ12-1
0 : 34
0.830.870.740.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
45
2-1
Đức U19 Nữ2-2
Slovakia U19 Nữ9-1
0 : 2 3/43 3/4
0.821.000.820.98

Lịch Thi Đấu U17 Đông Nam Á

FT
4-0
Việt Nam U17A-2
Malaysia U17A-3
  
    
FT
4-0
Indonesia U17A-1
Đông Timo U17A-4
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-4
Wales U16 Nữ 
Italia U16 Nữ 
  
    
FT
1-1
Mỹ U23 Nữ 
Đan Mạch U23 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
13/04
Hoãn
Hồng Kông Nữ 
Singapore Nữ 
  
    
FT
0-2
Albania U16 Nữ 
Na Uy U16 Nữ 
  
    
86
1-0
Anh U23 Nữ 
Hà Lan U23 Nữ 
1/4 : 02 1/2
0.830.990.800.90
14/04
Hoãn
Thụy Điển U23 Nữ 
Na Uy U23 Nữ 
  
    
14/04
00h00
Na Uy U23 Nữ 
Thụy Điển U23 Nữ 
0 : 02 3/4
0.760.940.950.75
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/04
00h00
Senegal Nữ 
Burkina Faso Nữ 
0 : 1 1/42 1/2
0.990.770.970.79
14/04
00h30
Ma Rốc Nữ 
Tanzania Nữ 
0 : 1 1/23
0.78-0.960.65-0.89
14/04
04h00
Costa Rica U20 Nữ 
Canada U20 Nữ 
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U16

FT
0-3
Hungary U16 
Bỉ U16 
  
    
13/04
Hoãn
Montenegro U16 
Luxembourg U16 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
13/04
Hoãn
Hungary U16 
Luxembourg U16 
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U17

FT
4-1
Kyrgyzstan U17 
Turkmenistan U17 
  
    
FT
0-0
Uzbekistan U17 
Tajikistan U17 
  
    

Lịch Thi Đấu U23 Anh

14/04
01h00
Reading U2121
Derby County U2123
0 : 3/43
0.900.800.760.94
14/04
01h00
Newcastle U2119
Wolves U2124
0 : 02 3/4
0.980.780.800.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
14/04
01h00
Man City U216
Norwich U2122
0 : 2 1/44
0.770.930.720.98
14/04
01h00
Crystal Palace U2117
Arsenal U2110
0 : 1/43 1/4
0.870.830.900.80
14/04
01h00
Leeds Utd U2125
Leicester City U2111
1/4 : 03 1/4
0.860.840.790.97

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

14/04
01h30
Valladolid17
Eibar8
0 : 1/42 1/4
-0.970.86-0.950.82

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Italia

14/04
01h30
AC RenateA-5
Pro VercelliA-15
0 : 1/42 1/4
0.950.870.890.91
14/04
01h30
BeneventoC-1
CaveseC-14
0 : 12 1/2
0.78-0.960.900.90
14/04
01h30
AZ PicernoC-16
CosenzaC-4
0 : 02 1/4
-0.960.780.990.81
14/04
01h30
Dolomiti BellunesiA-16
Aurora Pro PatriaA-20
0 : 3/42 1/2
0.880.941.000.80
14/04
01h30
CrotoneC-6
CataniaC-2
0 : 02
0.900.920.76-0.96

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

14/04
01h45
Rodez8
Troyes1
1/4 : 03
-0.980.86-0.960.82

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

14/04
02h15
Tondela17
Gil Vicente6
1/2 : 02 1/4
0.891.00-0.960.83

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

14/04
00h00
Lusitania Lourosa11
Porto B8
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.970.89

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

14/04
01h00
Ajax U2120
TOP Oss19
0 : 1/43 1/4
0.900.980.950.91
14/04
01h00
AZ Alkmaar U2116
PSV Eindhoven U218
0 : 1/23 1/2
1.000.880.920.94
14/04
01h00
Utrecht U2115
Vitesse Arnhem9
1/4 : 03
0.960.920.82-0.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Nga

62
1-2
Akron Togliatti11
Din. Moscow8
1/2 : 02 3/4
0.881.000.85-0.98

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nga

13/04
23h45
Fakel1
Rodina Moscow2
0 : 1/42
0.77-0.950.900.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Albania

86
1-1
Bylis Ballsh91
FC Dinamo City5
1/4 : 02 1/4
0.900.860.950.81
14/04
00h00
AF Elbasani3
Partizani Tirana4
0 : 1/42
-0.990.690.850.85

Lịch Thi Đấu VĐQG Ba Lan

14/04
00h00
Piast Gliwice12
Pogon Szczecin15
0 : 1/42 1/2
0.80-0.930.81-0.95

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ba Lan

13/04
22h59
LKS Lodz8
Pogon Grodzisk6
0 : 1/23
0.790.970.970.79

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
Cska Sofia3
Levski Sofia1
0 : 02
0.950.890.870.95
13/04
22h59
Beroe15
Lok. Plovdiv5
1/4 : 02 1/4
-0.960.800.930.89

Lịch Thi Đấu VĐQG Macedonia

FT
1-2
FC Struga3
Tikves Kavadarci5
0 : 3/42 1/2
1.000.820.800.96
FT
6-0
Shkendija2
Shkupi12
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Croatia

13/04
22h59
Vukovar 199110
Dinamo Zagreb1
1 3/4 : 03 1/4
-0.880.700.870.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Hungary

14/04
01h00
Kisvarda FC7
Debreceni4
0 : 02 1/2
-0.930.770.950.87

Lịch Thi Đấu VĐQG Latvia

59
1-1
FK Tukums 20009
Rigas Futbola Skola1
2 1/4 : 03 1/2
0.82-0.960.960.88
14
0-0
FK Ogre United10
FK Grobiņa6
1/2 : 02
0.920.940.78-0.94

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Na Uy

14/04
00h00
Raufoss IL11
Kongsvinger6
3/4 : 03 1/4
0.960.880.980.84

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

FT
0-1
FC Metaloglobus16
FK Csikszereda13
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.85-0.99
10
0-0
Rapid Bucuresti2
Arges Pitesti6
0 : 1/22 1/4
0.84-0.96-0.970.83
14/04
01h30
Universitaea Cluj3
Universitatea Craiova1
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.990.85

Lịch Thi Đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

14/04
00h00
Eyupspor17
Samsunspor7
1/2 : 02 1/2
0.940.950.980.89
14/04
00h00
Rizespor12
Gaziantep B.B10
0 : 1/22 3/4
-0.990.880.940.93

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
Sivasspor10
Istanbulspor AS14
0 : 3/42 3/4
0.940.92-0.810.65
80
2-0
Erzurumspor FK1
Boluspor15
0 : 2 1/43 1/2
0.65-0.890.850.91
14/04
00h00
Sakaryaspor18
Erokspor3
1 : 03
-0.930.78-0.890.65
14/04
00h00
Amed SK2
Umraniyespor16
0 : 1 3/43 1/4
0.940.920.910.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Thụy Điển

14/04
00h00
Brommapojkarna11
AIK Solna9
1/2 : 02 1/2
0.960.930.84-0.97
14/04
00h00
Sirius8
Hammarby7
1/4 : 02 3/4
0.84-0.950.82-0.95

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

FT
2-2
LNZ Cherkasy2
Shakhtar Donetsk1
1/2 : 02
0.77-0.89-0.930.78

Lịch Thi Đấu VĐQG Đan Mạch

14/04
00h00
Fredericia10
Vejle12
0 : 02 3/4
0.900.990.84-0.97

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Arập Xeut

13/04
23h05
Al Bukiryah10
Al Anwar (KSA)11
0 : 02 1/4
-0.980.800.860.94
13/04
23h15
Al Jabalain6
Al Jubail Club18
0 : 1 1/43
-0.950.770.820.98
14/04
00h30
Zulfi Club8
Al Dir'iya2
1 : 03
0.860.960.840.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Qatar

57
0-2
Shamal2
Qatar SC7
0 : 3/42 3/4
0.980.840.77-0.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Singapore

FT
2-1
Balestier Kh.4
Alb. Niigata (SIN)3
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
Nasaf Qarshi61
Buxoro3
0 : 3/42
0.830.990.74-0.94
84
2-1
Pakhtakor2
Mashal Mubarek16
0 : 22 3/4
0.980.840.76-0.96
32
0-1
Qyzylqum14
Sogdiana Jizzakh15
1/4 : 02 1/4
0.990.830.980.82

Lịch Thi Đấu VĐQG Argentina

14/04
02h30
Defensa YJA-5
Talleres CordobaA-8
0 : 02
-0.940.83-0.920.78
14/04
02h30
Sarmiento JuninB-10
Gimnasia LPB-11
0 : 1/41 3/4
-0.860.750.83-0.96
14/04
05h00
LanusA-6
BanfieldB-12
0 : 1/22
0.85-0.960.980.89
14/04
07h30
Velez SarsfieldA-2
C. Cordoba SdEA-13
0 : 1 1/42 1/4
-0.990.88-0.970.84

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Argentina

14/04
05h00
Nueva ChicagoB-4
F. MidlandB-6
0 : 01 1/2
-0.920.730.78-0.98
14/04
06h00
Tristan SuarezB-2
Atletico RafaelaB-8
0 : 1/21 3/4
1.000.820.960.84
14/04
07h30
San Martin SJB-16
Atletico AtlantaB-15
0 : 1/41 3/4
0.80-0.980.840.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Bolivia

14/04
07h00
Real Tomayapo16
Real Potosi10
0 : 3/43 1/4
0.960.800.70-0.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Chi Lê

14/04
07h00
U. La Calera13
Dep.Concepcion16
0 : 1/42 1/4
0.920.960.900.96

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Colombia

14/04
03h00
Bogota FC9
Orsomarso11
0 : 3/42 1/4
0.980.840.980.82
14/04
04h00
Union Magdalena2
Interna. Palmira1
0 : 1/22 1/2
0.880.94-0.980.78
14/04
06h05
Patriotas10
Real Cartagena4
0 : 1/22 1/4
1.000.820.980.82
14/04
08h10
Barranquilla8
Envigado5
1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.900.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Uruguay

14/04
06h00
CA Penarol2
Liverpool P. (URU)12
0 : 3/42 1/4
0.910.910.870.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Ai Cập

43
0-0
Ghazl Al Mahalla15
Wadi Degla SC6
1/4 : 01 3/4
0.881.000.970.90
43
0-1
Pharco FC20
Haras Al Hodoud19
0 : 1/42
0.980.901.000.80
14/04
01h00
Talaea El Gaish14
Petrojet Suez12
0 : 1/42
-0.960.78-0.980.77
14/04
01h00
National Bank SC10
Al Mokawloon16
0 : 1/42
-0.980.800.930.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo