x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu U17 Châu Âu

FT
0-2
Croatia U17A-3
Bỉ U17A-2
  
    
FT
1-4
Estonia U17A-4
T.B.Nha U17A-1
  
    

Lịch Thi Đấu Cúp Nữ Nam Á

FT
0-1
Bhutan NữA-3
Nepal NữA-1
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.70-0.90
FT
0-11
Ấn Độ NữB-3
Maldives NữB-1
  
    

Lịch Thi Đấu U17 Châu Phi

25/05
22h59
Ma Rốc U17A-1
Cameroon U17B-2
  
    

Lịch Thi Đấu League Two

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Notts County5
Salford City4
1/4 : 01 3/4
0.78-0.920.80-0.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Đức

47
1-1
Paderborn 0719
Wolfsburg16
1/4 : 02 1/2
-0.970.85-0.950.83
Trực tiếp: TV360+4

Lịch Thi Đấu VĐQG Scotland

36
0-0
St. Mirren11
Partick Thistle13
0 : 3/42 1/4
-0.970.840.83-0.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Bosnia

FT
4-0
Siroki Brijeg6
Radnik Bijeljina8
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.930.87
HT
1-0
Sarajevo3
Zeljeznicar5
0 : 1/22 1/2
0.840.980.860.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Lok. Plovdiv5
Botev Plovdiv8
0 : 02 1/4
-0.970.810.880.94
FT
2-3
Cherno More6
Arda Kardzhali7
0 : 1/42
1.000.84-0.970.79
FT
1-0
Ludogorets2
Cska Sofia4
0 : 1/22 1/2
0.850.990.890.93
FT
0-0
CSKA 1948 Sofia3
Levski Sofia1
0 : 02 1/4
0.80-0.960.920.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Macedonia

FT
4-2
Makedonija10
Sileks Kratovo4
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Rabotnicki11
Tikves Kavadarci5
0 : 3/43
0.900.800.900.80

Lịch Thi Đấu VĐQG Georgia

FT
3-2
Samgurali Tskh.7
FC Iberia 19991
1/2 : 02 1/2
-0.860.700.910.91
FT
1-0
Dinamo Batumi5
FC Rustavi3
0 : 02 1/4
0.990.850.78-0.96

Lịch Thi Đấu Nữ Iceland

FT
1-1
Vestmannaeyjar Nữ2
Grindavik/Njardvik Nữ5
0 : 03 1/4
0.830.990.770.93
FT
3-2
Fram Rey. Nữ7
Thor Akureyri Nữ10
1/4 : 03
0.850.970.780.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21
1-0
Breidablik Nữ1
Hafnarfjordur Nữ4
0 : 3/43 1/2
0.80-0.980.900.90
21
0-0
Throttur Rey. Nữ3
Stjarnan Nữ6
0 : 1/23
0.980.840.970.83
20
0-0
Vikingur Rey. Nữ8
Valur Nữ9
0 : 1/23 1/4
0.960.860.900.86

Lịch Thi Đấu VĐQG Ireland

HT
0-0
Derry City6
Shelbourne5
0 : 02 1/4
0.930.94-0.990.85
36
1-0
Bohemians3
Shamrock Rovers1
0 : 1/42 1/4
-0.990.860.880.92

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ireland

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
HT
0-1
Treaty United10
Cork City1
1 : 02 1/2
-0.990.870.890.97

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Israel

FT
2-6
HR Letzion10
Hapoel Kfar Shalem5
1/4 : 03 1/2
0.760.940.820.88
FT
2-0
Hapoel Raanana9
Ironi Modiin14
0 : 02 1/4
0.710.990.940.76
FT
1-1
Hapoel Kfar Saba8
Hapoel R. Gan2
3/4 : 03
0.820.880.870.83
FT
6-1
Maccabi K.Jaffa7
Hapoel Hadera16
0 : 3/43 1/2
0.800.900.940.76
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Hapoel Afula11
Kafr Qasim12
1/4 : 02
0.740.960.900.80
FT
1-1
Bnei Yehuda4
Maccabi Herzliya3
1/4 : 02 3/4
0.66-0.960.740.96
FT
2-2
Hapoel Nof HaGalil15
Hapoel Acre13
1/2 : 02 1/2
0.750.950.960.74
FT
0-0
Kiryat Yam6
Maccabi P.Tikva1
1/2 : 03 1/4
0.60-0.900.701.00

Lịch Thi Đấu VĐQG Latvia

FT
1-1
FK Ogre United101
FK Grobiņa8
1/2 : 02 1/4
0.85-0.990.890.95
FT
3-1
Rigas Futbola Skola1
FK Tukums 20007
0 : 2 1/43 1/2
0.870.990.910.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Lithuania

FT
2-0
FA Siauliai9
FK Riteriai10
0 : 1 1/42 1/2
0.890.950.79-0.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Na Uy

FT
2-0
Start Kristiansand16
Valerenga13
1/4 : 03
0.910.96-0.990.86
FT
2-0
HamKam6
Lillestrom4
1/2 : 02 3/4
0.930.940.900.97
FT
1-1
Tromso2
Aalesund14
0 : 12 3/4
0.86-0.990.930.94
FT
2-0
KFUM Oslo10
Rosenborg15
0 : 1/42 3/4
0.970.900.950.92
FT
2-1
Sarpsborg9
Molde5
0 : 03
0.930.940.920.95
FT
1-1
Sandefjord7
Fredrikstad12
0 : 1/42 3/4
0.920.950.940.93

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
Stabaek5
Kongsvinger2
0 : 03 3/4
0.83-0.990.900.92
FT
3-1
Odd Grenland4
Ranheim IL7
0 : 1/43 1/2
0.940.900.850.97
FT
1-0
Stromsgodset1
Bryne13
0 : 1 1/43 1/4
0.980.860.840.98
FT
3-1
Haugesund3
Moss FK9
0 : 3/43 1/4
0.970.870.821.00
FT
2-0
Sandnes Ulf10
Sogndal12
0 : 1/43 1/4
-0.980.820.900.92
FT
3-1
IL Hodd6
Egersunds IK8
1/4 : 02 3/4
-0.930.770.75-0.93
FT
3-0
Asane Fotball14
Raufoss IL15
0 : 02 3/4
0.980.860.850.97
FT
1-0
Lyn11
Strommen16
0 : 3/43 1/4
0.990.850.940.88

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
Sotra SK 
IL Bjarg 
0 : 3/43
0.900.800.800.90
FT
4-1
Eidsvold Turn 
Rana FK 
0 : 1 1/23 1/4
0.880.820.760.94
FT
2-0
Brattvag IL 
Notodden FK 
0 : 13
0.830.870.840.86
FT
3-0
Junkeren 
Ullensaker/Kisa 
0 : 1/23 1/2
0.790.910.760.94
FT
1-1
Lysekloster 
Arendal 
0 : 03
-0.950.650.740.96
FT
1-0
Lorenskog IF 
Levanger FK 
0 : 1/43
0.790.910.960.74

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

FT
0-0
Rapid Bucuresti2
Universitatea Craiova1
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.980.88

Lịch Thi Đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
Elfsborg4
Hacken3
0 : 02 3/4
-0.940.810.960.91
FT
1-1
Goteborg14
Mjallby AIF5
0 : 1/42 1/2
-0.930.801.000.87

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
Norrkoping5
Osters11
0 : 3/43
0.920.950.85-0.99

Lịch Thi Đấu U21 Thụy Điển

FT
3-2
GAIS U21 
Varbergs BoIS U21 
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Áo

FT
3-0
Rapid Wien6
SV Ried9
0 : 1/22 1/2
0.920.950.980.88

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
Kolding IF5
Hillerod3
1/4 : 02 1/2
-0.980.850.920.94
FT
1-4
Hvidovre IF2
Esbjerg FB4
0 : 1/43
-0.960.83-0.970.83
FT
0-2
Lyngby1
AC Horsens6
0 : 1/42 1/2
-0.990.860.960.90

Lịch Thi Đấu Aus Victoria

FT
0-4
South Melbourne7
Avondale Heights4
2 3/4 : 04 1/4
1.000.760.67-0.92

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
Paju Citizen12
GimPo Citizen6
1/2 : 02
0.84-0.980.910.93
FT
3-2
Suwon Bluewings2
Cheonan City9
0 : 1/22 1/2
0.82-0.96-0.990.83

Lịch Thi Đấu VĐQG Bahrain

FT
3-0
Manama13
Al Ittihad (BHR)14
0 : 1/42 3/4
0.960.740.800.90
FT
0-3
Budaiya (BHR)9
Al Najma (BHR)10
0 : 02 1/2
0.980.720.920.78

Lịch Thi Đấu VĐQG Kuwait

FT
1-1
Al Jahra10
Al Arabi (KUW)4
  
    
FT
0-1
Tadamon (KUW)9
Qadisiya Kuwait2
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Brazil

26/05
06h00
Coritiba/PR8
Bahia/BA7
0 : 02 1/2
0.83-0.95-0.960.83

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Brazil

26/05
05h00
Botafogo/SP17
Athletic Club/MG14
0 : 1/22
-0.970.840.900.96

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Chi Lê

26/05
07h00
Dep. Copiapo11
U. Espanola9
0 : 1/42 1/2
-0.940.761.000.80

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Colombia

26/05
08h00
Real Cartagena5
Envigado4
0 : 1/22 1/4
-0.970.79-0.920.71

Lịch Thi Đấu VĐQG Ecuador

26/05
07h00
SD Aucas7
Manta FC16
0 : 1 1/42 1/4
0.920.960.84-0.98

Lịch Thi Đấu VĐQG Peru

26/05
03h30
Comerciantes Unidos4
Dep. Garcilaso12
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.930.78

Lịch Thi Đấu Liên Đoàn Ai Cập

FT
0-0
ENPPI Cairo 
Wadi Degla SC 
1/4 : 01 3/4
0.80-0.980.960.84
FT
1-0
ZED FC 1
Al Masry 
1/4 : 01 1/2
0.79-0.970.900.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Algeria

FT
2-1
USM Khenchela91
USM Alger10
0 : 1/42
0.75-0.930.76-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo