x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Anh

20
0-0
Blackburn Rovers21
Preston North End8
0 : 1/42 1/4
0.84-0.960.83-0.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Tây Ban Nha

18
0-0
Athletic Bilbao9
Elche16
0 : 3/42 1/2
0.950.930.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch Thi Đấu VĐQG Italia

34
0-0
Sassuolo10
Verona20
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.960.92
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch Thi Đấu VĐQG Đức

40
0-0
Mainz14
Hamburger9
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.970.91
Trực tiếp: TV360

Lịch Thi Đấu VĐQG Pháp

34
2-0
Stade Brestois12
Marseille4
1/2 : 02 3/4
1.000.880.890.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch Thi Đấu Giao Hữu CLB

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Rubin Kazan 
FK Orenburg 
  
    
FT
0-1
Rubin Kazan 
FK Orenburg 
  
    
FT
2-1
Chelyabinsk 
Zenit B 
  
    
FT
1-1
Fremad Amager 
AB Gladsaxe 
  
    
FT
0-0
Hobro I.K. 1
Aarhus Fremad 
1/2 : 02 3/4
0.850.970.78-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
20/02
Hoãn
Rodina Moscow 
Chernomorets N. 
  
    
FT
0-1
FK Ural 
Akron Togliatti 
  
    
FT
2-2
Hillerod 
Lyngby 
1/2 : 02 3/4
0.80-0.980.801.00
FT
3-2
B93 Kobenhavn 
Phonix Lubeck 
  
    
FT
4-0
Rigas Futbola Skola 
Taborsko 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Atyrau 
Arsenal-Tula 
  
    
FT
3-2
Mjondalen 
Moss FK 
  
    
FT
0-4
Sandefjord 
Aalborg BK 
  
    
FT
1-1
Tromso 
Viking 
0 : 1/43
0.900.920.820.98
FT
3-1
Paide Linname. 
Flora Tallinn 
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U17

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
20/02
Hoãn
Italia U17 
Pháp U17 
  
    
FT
0-2
Estonia U17 
Thụy Điển U17 
  
    

Lịch Thi Đấu U23 Anh

FT
2-1
Southampton U213
Middlesbrough U2116
0 : 1/43
-0.970.730.770.99
FT
2-2
Chelsea U214
Leeds Utd U2121
  
    
61
1-2
Everton U2112
Sunderland U2120
0 : 1/23 1/4
0.780.980.770.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
63
2-0
Newcastle U2124
Fulham U212
1/2 : 03 1/4
0.850.910.950.81
63
1-1
Tottenham U217
Norwich U2123
0 : 13 1/2
0.770.990.790.97
21/02
02h00
Stoke City U2115
Aston Villa U2119
  
    
63
4-0
Man City U2113
Wolves U2117
0 : 1 1/23 3/4
0.990.770.830.93
21/02
02h00
Nottingham Forest U2118
Liverpool U2111
  
    

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
45
1-0
Ceuta12
Granada15
0 : 02 1/4
0.78-0.90-0.950.82

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
Racing FerrolA1-101
Celta Vigo IIA1-2
0 : 1/42
0.81-0.990.880.92
45
1-2
Real Betis BB1-17
Villarreal BB1-7
0 : 02 1/4
0.73-0.920.860.94
4
0-0
SD PonferradinaA1-12
TalaveraA1-17
0 : 3/42 1/4
0.840.980.960.74

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Italia

45
1-1
Frosinone2
Empoli11
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.82-0.96

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Italia

HT
0-0
US PianeseB-6
Gui. MontecelioB-9
0 : 1/42
0.900.920.870.83
HT
1-1
Audace CerignolaC-9
CasaranoC-10
0 : 3/42 1/2
-0.950.77-0.990.79

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đức

FT
1-1
Bochum9
Nurnberg8
0 : 1/42 3/4
0.930.950.920.96
FT
2-1
Greuther Furth17
A.Bielefeld10
1/2 : 02 3/4
0.950.94-0.970.85

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Đức

FT
3-1
Stuttgart II10
Waldhof Man.9
0 : 1/22 3/4
1.000.860.83-0.99

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

21/02
Hoãn
Bayern Munich II6
Augsburg II15
  
    

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

61
1-0
Annecy FC9
Red Star 936
0 : 1/42
-0.990.870.880.98
61
1-1
Dunkerque5
SC Bastia18
0 : 1/42
0.83-0.950.940.92
63
0-1
Boulogne13
Clermont15
0 : 02 1/4
0.78-0.90-0.930.79
59
0-0
Nancy14
Grenoble12
0 : 1/22 1/4
0.970.910.950.91

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Pháp

90
0-3
Bourg BP 01151
Orleans4
0 : 02 1/4
-0.950.810.940.90
89
0-1
Aubagne FC8
Quevilly16
0 : 1/22
-0.980.840.930.91
87
1-1
Paris 13 Atletico13
Valenciennes12
0 : 02
-0.930.790.74-0.98
90
0-2
Concarneau10
Versailles6
0 : 02
0.78-0.930.83-0.99
85
1-1
Rouen1
Le Puy Foot5
0 : 1/42 1/4
0.910.951.000.84
90
1-2
Villefranche111
Dijon2
1/2 : 02 1/4
0.990.870.970.79
90
1-2
Caen9
Sochaux3
0 : 02
0.930.930.890.95

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Scotland

34
0-0
Raith Rovers7
St. Johnstone1
1/2 : 02 1/4
1.000.820.960.84

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

21/02
03h45
CD Estrela11
Tondela17
0 : 02
-0.950.830.83-0.96

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

74
0-2
Leixoes11
Vizela10
0 : 02 1/4
0.970.91-0.980.84

Lịch Thi Đấu VĐQG Hà Lan

58
1-0
Fortuna Sittard11
SBV Excelsior12
0 : 1/42 1/2
0.960.920.940.94

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

59
0-0
Dordrecht 906
Ajax U2120
0 : 13 1/4
0.85-0.971.000.86
60
2-3
Emmen15
PSV Eindhoven U214
0 : 13 1/2
-0.990.870.900.96
61
0-0
De Graafschap3
Utrecht U2113
0 : 3/43 1/2
0.85-0.970.910.95
57
0-1
VVV Venlo12
TOP Oss19
0 : 1/23
0.990.890.861.00
61
0-1
Cambuur2
RKC Waalwijk9
0 : 3/43 1/4
0.86-0.980.940.92
62
1-3
Helmond Sport14
ADO Den Haag1
1 1/4 : 03 1/4
0.881.001.000.86
57
2-0
Willem II7
Vitesse Arnhem11
0 : 1/23
0.910.970.890.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Albania

FT
1-0
Egnatia Rrogozhine2
FC Dinamo City4
0 : 1/42
1.000.700.840.86

Lịch Thi Đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
Turan Tovuz3
Zire IK4
0 : 02
0.880.96-0.970.79
FT
0-0
Sumqayit7
Gabala FC10
0 : 1/22
0.81-0.970.850.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Ba Lan

FT
1-2
Piast Gliwice13
Motor Lublin12
0 : 1/42 1/2
0.940.940.940.82
45
0-0
Widzew Lodz15
Cracovia Krakow5
0 : 1/42 1/4
0.86-0.98-0.970.83

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
Gornik Leczna16
GKS Tychy17
0 : 02 1/2
0.880.960.890.93
45
1-0
Wisla Krakow1
Wieczysta Krakow2
0 : 3/42 3/4
0.960.880.81-0.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Bosnia

FT
0-4
FK Sloga Doboj7
Borac Banja Luka1
1 1/4 : 02
0.870.890.850.91

Lịch Thi Đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
Cherno More5
Botev Vratsa10
0 : 12 1/4
0.980.86-0.960.78

Lịch Thi Đấu VĐQG Bắc Ai Len

35
1-0
Coleraine2
Ballymena Utd10
0 : 1 1/22 3/4
0.890.810.740.96
35
0-1
Larne1
Carrick Rangers9
0 : 3/42 1/2
0.770.930.810.89

Lịch Thi Đấu VĐQG Macedonia

FT
3-4
Academy Pandev6
Rabotnicki11
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Bỉ

34
0-0
Gent5
Cercle Brugge15
0 : 1/43
0.920.961.000.87

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Bỉ

63
2-1
RFC Liege6
Club Brugge II16
0 : 1/42 3/4
0.78-0.930.880.96
61
2-0
Anderlecht II14
Genk II13
0 : 1/43 1/4
0.970.890.940.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Croatia

FT
2-2
Vukovar 19919
Slaven Belupo5
0 : 02 1/2
0.840.980.980.82

Lịch Thi Đấu VĐQG Ireland

33
0-0
Derry City3
Bohemians2
0 : 1/42 1/2
-0.920.79-0.960.82
34
0-0
Shelbourne5
Galway9
0 : 12 1/2
0.980.90-0.990.85
33
0-0
Waterford FC7
Sligo Rovers10
0 : 1/22 1/2
0.910.970.880.98
19
0-0
Dundalk4
Drogheda Utd1
0 : 02 1/4
0.76-0.880.920.94
19
0-0
Shamrock Rovers8
St. Patricks6
0 : 1/41 3/4
-0.930.800.83-0.97

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ireland

34
0-0
Treaty United10
Bray Wanderers5
1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.990.87
34
0-0
Kerry FC9
Athlone2
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.950.91
34
1-0
Finn Harps8
UC Dublin3
1/4 : 02 1/2
-0.960.840.950.91
34
0-2
Wexford FC1
Cork City4
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.950.91

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Israel

FT
2-0
HR Letzion4
Hapoel Kfar Saba7
0 : 1/22 3/4
0.770.930.930.77
FT
2-1
Hapoel Raanana8
Hapoel Acre13
0 : 02 1/4
0.790.910.960.74
FT
0-0
Maccabi Herzliya2
Hapoel R. Gan3
0 : 02 1/2
0.790.910.701.00
FT
0-5
Hapoel Afula111
Maccabi K.Jaffa12
1/4 : 02 1/2
0.720.980.810.89
FT
2-2
Hapoel Nof HaGalil15
Hapoel Hadera16
0 : 1/42
0.980.720.760.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

FT
2-2
Otelul Galati9
UTA Arad8
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.930.93
FT
1-3
Botosani7
Universitaea Cluj4
0 : 1/42
-0.920.790.85-0.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

FT
0-2
EN Paralimni14
AEL Limassol7
1 1/2 : 02 1/2
0.990.870.920.92
FT
1-1
Digenis Ypsonas13
Aris Limassol5
1 : 02 1/2
0.82-0.960.970.87

Lịch Thi Đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
Rizespor11
Kocaelispor8
0 : 1/42 1/4
0.990.900.85-0.98

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

90
2-1
Rapperswil-Jona6
Bellinzona10
0 : 1/22 3/4
0.940.94-0.980.84
47
1-0
Stade Nyonnais7
Aarau2
3/4 : 03
-0.920.790.930.93
HT
0-1
Etoile9
Yverdon3
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.890.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

FT
3-2
Veres Rivne9
Poltava16
0 : 12 1/2
0.82-0.941.000.86
FT
1-0
Dinamo Kiev4
Rukh Vynnyky11
0 : 1 3/42 3/4
0.821.000.880.98

Lịch Thi Đấu VĐQG Wales

34
0-1
Llanelli12
Haverfordwest9
1 1/2 : 02 3/4
0.850.99-0.990.81
34
1-0
The New Saints1
Caernarfon Town4
0 : 1 3/43 1/2
0.860.980.990.83

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Áo

20/02
Hoãn
Austria Klagenfurt8
SV Stripfing16
  
    
21/02
Hoãn
Rapid Wien II10
Austria Salzburg11
0 : 02 3/4
-0.970.850.890.97
21/02
Hoãn
Floridsdorfer AC5
SW Bregenz13
0 : 12 1/2
-0.950.830.880.98
FT
2-1
Aust Lustenau2
Kapfenberg12
0 : 3/42 1/2
0.900.980.930.93
21/02
Hoãn
Admira3
Austria Wien II6
0 : 12 1/2
0.960.920.950.91
HT
1-0
First Vienna9
St.Polten1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.971.000.86

Lịch Thi Đấu VĐQG Đan Mạch

FT
3-3
Nordsjaelland51
Vejle12
0 : 1 1/23 1/4
0.980.900.880.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Australia

FT
4-0
Adelaide Utd2
Perth Glory10
0 : 1/23 1/4
0.85-0.970.910.96

Lịch Thi Đấu Aus New South Wales

FT
2-2
Manly Utd31
APIA Tigers6
1 : 02 3/4
0.940.880.801.00

Lịch Thi Đấu Aus Victoria

FT
0-2
Green Gully SC13
George Cross FC41 
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.77-0.97
FT
2-4
Dandenong City11
Melbourne City U212
0 : 3/43
0.881.000.82-0.95
FT
3-1
Oakleigh Cannons7
Altona Magic SC8
0 : 1 1/23
0.900.980.82-0.95
FT
2-0
Bentleigh Greens3
Avondale Heights14
3/4 : 03
0.881.00-0.970.84
FT
3-0
Preston Lions1
St Albans Saints12
0 : 3/43 1/4
0.950.93-0.950.82

Lịch Thi Đấu Nữ Australia

FT
1-3
Central Coast Nữ8
Melbourne City Nữ1
3/4 : 02 3/4
0.930.890.890.91
FT
1-1
Melb. Victory Nữ5
Wellington Phoenix Nữ2
0 : 02 1/2
0.920.960.83-0.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Arập Xeut

61
0-2
Al Taawon (KSA)5
Al Fayha12
0 : 1/42 1/2
0.79-0.92-0.990.79
55
1-1
Dhamak16
Al Shabab (KSA)13
1/2 : 02 1/2
0.82-0.94-0.970.83
61
1-2
Al Akhdood17
Qadisiya Khubar4
1 1/2 : 03 1/4
-0.990.87-0.930.79

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Arập Xeut

72
3-1
Al Dir'iya3
Al Oruba (KSA)5
0 : 13
0.79-0.970.880.92
68
0-3
Al Arabi (KSA)16
Abha1
  
    
66
2-2
Zulfi Club11
Al Faisaly (KSA)6
1/4 : 02 1/4
0.75-0.930.820.98
76
1-0
Al Ula SC2
Al Tai9
0 : 1 1/42 3/4
0.910.910.810.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Bahrain

FT
7-0
Muharraq1
Bahrain Club12
0 : 2 1/23 1/4
0.930.950.84-0.98
FT
1-0
Al Ahli (BHR)8
Al Najma (BHR)9
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.930.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
Persija Jakarta1
PSM Makassar13
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.860.960.90
FT
3-4
Persik Kediri101
Bhayangkara8
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.920.94
FT
2-2
Semen Padang16
Malut United4
1/2 : 02 1/2
0.960.920.900.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Iran

FT
1-0
Fajr Sepasi7
Shamsazar Qazvin13
0 : 1/41 3/4
0.960.860.890.91
FT
5-1
Chad. Ardakan6
Gol Gohar1
0 : 01 1/2
-0.950.770.82-0.96
FT
1-2
Persepolis3
Kheybar Khorram.9
  
    
FT
1-1
Aluminium Arak14
Peykan12
0 : 01 3/4
0.74-0.930.890.91

Lịch Thi Đấu VĐQG Jordan

76
1-3
Buqaa Amman7
Faisaly (JOR)3
1 1/4 : 02 1/2
0.940.88-0.940.74
77
0-0
Al Sarhan SC10
S.Al.Ordon8
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Oman

FT
3-0
Al Shabab (OMA)2
Al Khaburah9
0 : 3/42 1/4
0.830.990.770.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Qatar

89
0-1
Sailiya9
Umm salal11
1/4 : 02 3/4
0.930.890.890.91
89
3-3
Shahaniya SC12
Qatar SC7
1/4 : 02 3/4
-0.980.800.830.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Singapore

FT
5-2
Balestier Kh.4
Geylang Intl5
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-0
Prachuap FC7
Rayong FC6
0 : 1/22 3/4
0.950.890.950.87

Lịch Thi Đấu VĐQG UAE

FT
3-2
Ajman6
Al Sharjah9
1/4 : 02 1/2
0.890.990.940.92
FT
0-5
Al Dhafra10
Al Shabab (UAE)1
1 1/4 : 03
-0.960.84-0.990.79
FT
1-2
Al Wahda(UAE)3
Al Jazira4
0 : 1/42 3/4
0.900.98-0.990.85

Lịch Thi Đấu VĐQG Argentina

4
0-0
Defensa YJA-3
BelgranoB-3
1/4 : 02
0.74-0.86-0.940.81
21/02
03h45
Estudiantes LPA-4
Sarmiento JuninB-10
0 : 3/42
0.78-0.900.980.89
21/02
06h00
InstitutoA-12
Atletico TucumanB-11
0 : 1/22
-0.950.840.84-0.97
21/02
06h00
Boca JuniorsA-7
Racing ClubB-9
0 : 1/42
0.930.960.86-0.99
21/02
08h15
Gim.MendozaA-10
Gimnasia LPB-7
0 : 01 3/4
0.79-0.900.85-0.98
21/02
08h15
Rosario CentralB-4
Talleres CordobaA-8
0 : 1/22
1.000.890.970.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Chi Lê

21/02
04h00
U. La Calera4
Nublense9
0 : 02 1/4
-0.970.850.861.00
21/02
06h30
Dep.Concepcion15
Cobresal7
0 : 1/22 1/2
0.900.98-0.990.85

Lịch Thi Đấu VĐQG Colombia

21/02
06h20
Llaneros FC8
Inde.Medellin16
0 : 1/42 1/2
0.840.980.970.83
21/02
08h30
Pereira19
Deportivo Pasto1
0 : 01 3/4
0.910.910.80-0.94

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Colombia

21/02
04h00
Atletico2
Patriotas10
1/2 : 02
0.870.950.920.88

Lịch Thi Đấu VĐQG Paraguay

21/02
04h30
Libertad9
Rubio nu10
0 : 3/42 1/2
0.84-0.96-0.990.79
21/02
06h30
2 de Mayo11
Deportivo Recoleta6
1/4 : 02
0.881.000.790.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Peru

21/02
08h00
Alianza Lima3
Sport Boys15
0 : 1 1/42 1/2
0.990.89-0.980.84

Lịch Thi Đấu VĐQG Uruguay

21/02
04h45
Cerro Montevideo15
Liverpool P. (URU)9
1/4 : 02
0.830.991.000.80
21/02
07h30
Defensor SC4
Cerro Largo10
0 : 1/42
0.72-0.900.750.95

Lịch Thi Đấu VĐQG Venezuela

21/02
04h00
Metropolitano10
Carabobo6
0 : 1/42 1/4
0.890.810.840.86

Lịch Thi Đấu VĐQG Mexico

21/02
08h00
Tigres UANL7
Pachuca5
0 : 12 3/4
0.80-0.920.890.98
21/02
10h06
Puebla13
Club America9
3/4 : 02 1/4
0.86-0.970.900.97

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Mexico

21/02
08h00
Dorados10
Morelia3
1/2 : 02 3/4
0.870.950.930.93
21/02
08h00
Tepatitlan FC2
Irapuato6
0 : 1/42 1/4
0.910.910.79-0.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Ai Cập

45
0-0
Ghazl Al Mahalla14
ZED FC7
1/4 : 01 3/4
0.920.960.880.99
45
0-0
Zamalek SC3
Haras Al Hodoud17
0 : 1 1/42 1/4
0.80-0.930.84-0.97
45
0-0
Pyramids FC4
Ceramica Cleopatra1
0 : 1/22 1/4
1.000.880.990.88
45
0-1
Ismaily SC21
Wadi Degla SC8
1/4 : 01 3/4
-0.920.790.871.00

Lịch Thi Đấu VĐQG Algeria

21/02
04h00
ASO Chlef12
CS Constantine2
0 : 1/41 3/4
-0.900.72-0.990.79
21/02
04h00
CR Belouizdad7
MC El Bayadh16
0 : 1 1/42 1/4
0.890.930.970.83
21/02
04h00
ES Setif13
MB Rouisset6
0 : 3/41 3/4
0.850.970.78-0.98
21/02
04h00
MC Oran9
MC Alger1
1/4 : 01 3/4
0.880.94-0.980.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo