x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Giao Hữu ĐTQG

03/06
Hoãn
Belarus 
Triều Tiên 
  
    
FT
5-1
Philippines 
Đảo Guam 
0 : 34
0.860.900.830.93
03/06
Hoãn
Kyrgyzstan 
Kenya 
  
    
FT
4-0
Gibraltar 
BV Islands 
0 : 1 1/22 3/4
0.830.990.810.99
FT
0-1
Albania 
Israel 
0 : 1/42 1/4
0.990.85-0.980.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Đan Mạch 
CHDC Congo 
0 : 3/42 1/4
0.900.940.900.92
FT
0-1
Luxembourg 
Italia 
1 1/4 : 02 3/4
0.850.990.860.96
FT
0-1
Hà Lan 
Algeria 
0 : 1 1/23 1/4
0.960.880.850.97
90
1-2
Ba Lan 
Nigeria 
0 : 1/22 1/4
0.920.920.80-0.98
04/06
07h45
Panama 
Dominican 
0 : 1 1/23
0.850.990.940.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
04/06
08h00
Hàn Quốc 
El Salvador 
0 : 2 1/23 1/2
-0.990.830.980.84

Lịch Thi Đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
2-2
Albania U178-4
Latvia U174-3
  
    

Lịch Thi Đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
1-1
B.D.Nha U1911-1
Kazakhstan U191-2
0 : 2 1/23 3/4
0.920.900.820.98
FT
0-1
Hy Lạp U193-2
Serbia U196-2
1/2 : 02 1/2
0.850.970.860.94
FT
1-1
Georgia U196-3
Montenegro U195-3
  
    

Lịch Thi Đấu U19 Đông Nam Á

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-10
Philippines U19C-3
Australia U19C-1
3 3/4 : 05
0.61-0.920.930.77

Lịch Thi Đấu Cúp Đông Á Nữ

FT
0-5
Đảo Guam NữA-3
Hàn Quốc NữA-1
  
    

Lịch Thi Đấu Cúp Nữ Nam Á

FT
1-2
Nepal NữA-1
Bangladesh NữB-2
0 : 1/22 1/2
-0.780.601.000.80
FT
1-0
Ấn Độ NữB-1
Bhutan NữA-2
0 : 3 1/44
-0.830.651.000.80

Lịch Thi Đấu Giao Hữu CLB

FT
8-0
SC Wanderers 
St George Willawong 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
8-0
SC Wanderers 
St George Willawong 
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-2
Hồng Kông Nữ 
Fiji Nữ 
  
    
FT
4-1
Phần Lan U23 Nữ 
Brazil U20 Nữ 
  
    
03/06
Hoãn
B.D.Nha U19 Nữ 
Đan Mạch U23 Nữ 
  
    
FT
2-1
Paraguay U16 Nữ 
Chile U16 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Trung Quốc Nữ 
Nga Nữ 
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.780.850.95
FT
1-0
Tanzania Nữ 
Malawi Nữ 
0 : 02 1/2
-0.930.750.950.85
FT
3-0
Bắc Ireland U16 Nữ 
Puerto Rico U16 Nữ 
  
    
03/06
Hoãn
B.D.Nha U19 Nữ 
Hàn Quốc U20 Nữ 
  
    
FT
1-0
Anh U20 Nữ 
Canada U20 Nữ 
0 : 13
-0.880.700.980.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Thụy Điển U23 Nữ 
Na Uy U23 Nữ 
0 : 1/22 1/2
0.900.920.900.90

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U16

FT
0-3
Pháp U16 
Argentina U16 
  
    
FT
3-2
Nhật Bản U16 
B.B.Ngà U16 
  
    
FT
0-0
Romania U16 
T.N.Kỳ U16 
  
    
FT
3-0
Paraguay U16 
Bolivia U16 
  
    
04/06
04h30
Hy Lạp U16 
Puerto Rico U16 
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U18

FT
2-2
Croatia U18 
Na Uy U18 
  
    
FT
3-0
Séc U18 
Romania U18 
  
    
03/06
Hoãn
Ukraina U18 
Phần Lan U18 
  
    
04/06
Hoãn
Croatia U18 
T.N.Kỳ U18 
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U20

FT
4-0
Kyrgyzstan U20 
Bahrain U20 
  
    
03/06
Hoãn
Thụy Điển U19 
Qatar U20 
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U21

FT
1-0
T.N.Kỳ U21 
Kosovo U21 
0 : 1 1/43
0.821.000.920.88
FT
4-0
B.D.Nha U21 
Bắc Ireland U21 
0 : 34
0.821.000.950.85

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U23

FT
1-1
Thái Lan U23 
Kyrgyzstan U23 
  
    
03/06
Hoãn
Hàn Quốc U23 
UAE U23 
  
    
FT
2-0
Croatia U21 
Qatar U23 
0 : 1 1/43
0.940.880.810.99

Lịch Thi Đấu Toulon Tournament

FT
1-4
Nhật Bản U19B-4
B.D.Nha U20B-2
1 1/4 : 03 1/2
0.920.900.900.90
FT
3-1
B.B.Ngà U23B-1
Venezuela U20B-5
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.780.801.00

Lịch Thi Đấu VĐQG Montenegro

FT
0-2
Grbalj11
Bokelj Kotor9
1/2 : 02 1/4
0.860.840.940.76
FT
1-5
Iskra Danilo12
FK Jerezo8
  
    

Lịch Thi Đấu Cúp Thụy Điển

HP
1-1
IF Viken1-7
Utsiktens BK1-17
  
    
FT
2-1
Hogaborgs BK1-5
IFK Trelleborg1-10
  
    
FT
0-5
Hovshaga1-6
Vaxjo BK1-19
  
    
FT
2-3
Ostra Ersboda1-14
Pitea IF1-13
  
    
FT
0-5
Viggbyholms1-20
Sollentuna FK1-15
1 1/2 : 03
0.950.870.810.99
HP
2-2
Forssa BK1-4
IK Franke1-11
  
    
FT
1-0
IFK Ostersund1-8
Kubikenborgs IF1-12
  
    

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-3
BK Olympic Malmo 
Lunds BK 
0 : 03
0.740.960.701.00
FT
3-1
Vasalunds 
Jarfalla 
0 : 3/43 1/4
0.780.920.701.00

Lịch Thi Đấu Aus Queensland

FT
4-0
Rochedale Rovers9
Magic United11
0 : 3/43 3/4
0.930.930.880.96

Lịch Thi Đấu Cúp Argentina

04/06
07h10
San Lorenzo 
Deportivo Riestra 
0 : 1/42
0.78-0.90-0.990.79

Lịch Thi Đấu VĐQG Bolivia

04/06
05h00
Gua. Villarroel SJ16
Real Tomayapo15
0 : 13 1/4
0.80-0.960.910.91
04/06
Hoãn
Real Potosi11
ABB La Paz8
0 : 3/43 1/4
0.81-0.970.960.74

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

04/06
07h05
Birmingham Legion23
Louisville City8
1/2 : 02 3/4
0.790.910.780.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Marốc

FT
2-1
Renai. Zemamra 
Yaacub Mansour 
0 : 02
0.830.990.801.00
FT
2-1
Ittihad Tanger 
Wydad Casablanca 
3/4 : 02 1/4
0.920.90-0.980.78
40
0-0
Raja Casablanca 
Renai. Berkane 
0 : 1/41 3/4
0.78-0.940.80-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo