x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu C1 Châu Á

17/04
21h45
Al Ahli JeddahB-2
Darul TakzimA-6
0 : 1 1/23
0.930.890.880.92
Trực tiếp: TV360
18/04
01h00
Machida ZelviaA-1
Ittihad JeddahB-4
1/2 : 02 1/4
0.920.900.910.89
Trực tiếp: TV360

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất Anh

18/04
02h00
Blackburn Rovers20
Coventry1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.990.81-0.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Italia

17/04
23h30
Sassuolo11
Como5
1 : 02 3/4
-0.970.860.87-0.99
18/04
01h45
Inter Milan1
Cagliari16
0 : 1 3/43
0.960.930.940.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Đức

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
01h30
St. Pauli16
FC Koln13
0 : 02 1/2
-0.890.78-0.990.87
Trực tiếp: TV360

Lịch Thi Đấu VĐQG Pháp

18/04
01h45
Lens2
Toulouse10
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.850.83-0.95

Lịch Thi Đấu C1 U19 Châu Âu

17/04
19h00
Benfica U19A-2
Club Brugge U19A-3
0 : 3/43 1/4
-0.920.730.920.78
17/04
23h45
Real Madrid U19A-4
PSG U19A-13
0 : 13 1/4
0.850.970.850.95

Lịch Thi Đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-1
Séc U19 Nữ11-2
Croatia U19 Nữ4-4
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-4
Azerbaijan U19 Nữ12-41
Georgia U19 Nữ12-3
1 1/2 : 03 1/4
0.960.860.900.90
17/04
23h00
Thụy Điển U19 Nữ5-3
Italia U19 Nữ6-1
  
    
17/04
23h00
Ukraina U19 Nữ10-2
Hà Lan U19 Nữ4-3
  
    

Lịch Thi Đấu U17 Đông Nam Á

FT
5-0
Singapore U17C-2
Brunei U17C-4
  
    
FT
2-0
Australia U17C-1
Campuchia U17C-3
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu BD Nữ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-4
Uzbekistan U18 Nữ 
Uruguay U18 Nữ 
  
    
FT
3-0
Nga U17 Nữ 
Ấn Độ U17 Nữ 
  
    
90
3-0
Anh U23 Nữ 
Thụy Điển U23 Nữ 
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.890.81
HT
0-0
Hà Lan U23 Nữ 
Na Uy U23 Nữ 
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.801.00
17/04
19h30
Nga Nữ 
Nga U19 Nữ 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/04
20h00
Nam Phi Nữ 
Algeria Nữ 
0 : 3/42 1/4
0.910.850.940.82
18/04
00h30
Ma Rốc Nữ 
Mali Nữ 
  
    
18/04
09h07
Mỹ Nữ 
Nhật Bản Nữ 
0 : 1/22 1/2
0.900.920.830.87

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U16

90
2-3
T.N.Kỳ U16 
Bắc Ireland U16 
  
    
17/04
20h30
North Macedonia U16 
Uzbekistan U16 
  
    

Lịch Thi Đấu Giao Hữu U17

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
17/04
Hoãn
UAE U17 
Ấn Độ U17 
  
    

Lịch Thi Đấu U23 Anh

18/04
01h00
Blackburn U2128
Tottenham U217
1 : 04
0.800.961.000.76
18/04
01h00
Everton U2121
Ipswich U216
0 : 1/43 1/4
0.800.900.780.92
18/04
01h00
Stoke City U2119
Aston Villa U2115
1/2 : 03
0.701.000.900.80

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

18/04
01h30
Real Sociedad B16
Racing Santander1
1/4 : 03
-0.950.840.86-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/04
02h00
Las Palmas7
Leganes15
0 : 3/42 1/2
0.891.000.83-0.96

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

18/04
00h00
Celta Vigo IIA1-2
CacerenoA1-16
0 : 3/42 1/2
0.970.851.000.80
18/04
02h15
MurciaB1-11
Antequera CFB1-12
0 : 3/42 1/4
0.960.860.780.92

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Italia

18/04
01h30
Sampdoria12
Monza3
1/4 : 02 1/4
-0.980.871.000.86

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đức

17/04
23h30
Holstein Kiel12
Kaiserslautern7
0 : 1/42 3/4
0.940.950.85-0.97
17/04
23h30
Elversberg4
Karlsruher8
0 : 1 1/43 1/2
0.940.951.000.88

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Đức

18/04
00h00
Jahn Regensburg12
A.Aachen7
1/4 : 03
0.890.970.841.00

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

18/04
00h00
Memmingen12
Wurzburger3
  
    
18/04
00h00
Bayern Munich II6
Ansbach10
0 : 3/43 1/4
0.760.940.65-0.95
18/04
00h00
Buchbach9
Illertissen4
1/2 : 03
0.800.900.930.77
18/04
00h00
V. Aschaffenburg17
TSV Aubstadt8
1/2 : 02 1/2
0.850.850.800.90
18/04
00h00
SpVgg Bayreuth13
DJK Vilzing11
0 : 02 1/2
0.50-0.800.800.90
18/04
00h00
Hankofen-Hailing18
Augsburg II16
1/2 : 03
0.780.920.850.85

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

18/04
00h00
CZ Jena2
Greifswalder FC15
0 : 12 3/4
0.960.800.910.85
18/04
00h00
Zwickau4
BFC Preussen7
0 : 3/42 3/4
0.910.850.850.85
18/04
00h00
Babelsberg13
Luckenwalde11
0 : 1/22 3/4
0.870.890.900.80
18/04
00h00
Hertha Zehlendorf18
Chemnitzer10
  
    

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

18/04
00h00
FSV Frankfurt4
Homburg3
1/2 : 03 1/2
0.920.921.000.82

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

18/04
00h30
FC Koln II9
Fortuna Koln1
3/4 : 03
-0.790.630.840.86

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

18/04
01h00
Rodez6
Amiens17
0 : 3/42 3/4
0.86-0.980.861.00
18/04
01h00
Pau FC9
Guingamp11
1/4 : 02 1/2
0.910.970.83-0.97
18/04
01h00
Le Mans3
Clermont14
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.85-0.99
18/04
01h00
Montpellier7
Grenoble13
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.860.90
18/04
01h00
Nancy15
Annecy FC8
0 : 02 1/4
0.900.981.000.86

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Pháp

18/04
00h30
Bourg BP 0115
Caen9
1/4 : 02 1/4
0.70-0.840.890.95
18/04
00h30
Aubagne FC10
Orleans6
1/4 : 02 1/4
-0.840.700.70-0.86
18/04
00h30
Fleury 917
Valenciennes8
0 : 02 3/4
0.85-0.991.000.84
18/04
00h30
Concarneau12
Rouen3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.94-0.970.81
18/04
00h30
Versailles5
Chateauroux16
0 : 1/22 1/4
0.890.970.900.94
18/04
00h30
Quevilly14
Le Puy Foot4
1/4 : 02 1/4
0.890.970.990.85
18/04
00h30
Villefranche11
Paris 13 Atletico13
0 : 1/42 1/4
1.000.86-0.980.82
18/04
00h30
Dijon1
Sochaux2
0 : 1/42 1/2
0.900.96-0.980.82

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

18/04
02h45
Rio Ave11
AVS Futebol18
0 : 3/42 1/2
0.950.940.970.90

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

18/04
00h45
Academico Viseu2
Feirense9
0 : 3/42 1/4
1.000.88-0.950.81

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

18/04
01h00
PSV Eindhoven U215
Ajax U2120
0 : 3/43 3/4
0.920.960.84-0.98
18/04
01h00
Utrecht U2115
Eindhoven12
0 : 1/43 1/4
-0.970.85-0.990.85
18/04
01h00
De Graafschap4
Cambuur2
0 : 1/43 1/2
-0.950.830.970.83
18/04
01h00
TOP Oss17
Den Bosch10
1/4 : 03 1/4
0.950.93-0.990.79
18/04
01h00
Almere City6
Dordrecht 9011
0 : 1/23 1/4
0.930.950.980.82
18/04
01h00
ADO Den Haag1
RKC Waalwijk7
0 : 3/43
1.000.880.960.84
18/04
01h00
Helmond Sport19
VVV Venlo13
0 : 02 3/4
-0.960.780.83-0.97
18/04
01h00
Roda JC9
Emmen14
0 : 1 1/43 1/2
0.890.990.960.84
18/04
01h00
Vitesse Arnhem8
MVV Maastricht18
0 : 1 1/23 1/2
0.930.950.960.84
18/04
01h00
Willem II3
AZ Alkmaar U2116
0 : 13 1/4
0.970.910.82-0.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Nga

17/04
23h30
Rostov10
FK Sochi16
0 : 1 1/42 3/4
0.950.94-0.960.83

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nga

17/04
19h00
Yenisey8
Chelyabinsk7
0 : 1/42
0.890.930.801.00
17/04
22h00
Torpedo Moscow11
Kamaz6
0 : 1/22
0.850.970.75-0.95

Lịch Thi Đấu U21 Nga

FT
1-2
Fakel U21 
Nizhny Nov U21 
  
    
FT
2-2
Chertanovo U21 
Lok. Moscow U21 
  
    
FT
3-2
Konoplev FA U21 
Din. Moscow U21 
  
    
17/04
19h00
Rostov U21 
Dyn. Makhachkala U21 
  
    
17/04
19h00
CSKA Mos. U21 
Almaz-Antey U21 
  
    
17/04
19h00
Rodina Moscow U21 
Spartak Mos. U21 
  
    
17/04
20h00
Krasnodar U21 
Rubin Kazan U21 
  
    
17/04
21h00
Zenit U21 
Ural U21 
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Azerbaijan

17/04
20h00
Araz Nakhchivan6
Turan Tovuz3
1/4 : 02 1/2
0.970.87-0.990.81
17/04
22h30
Zire IK4
Neftchi Baku5
0 : 02
-0.950.790.870.95

Lịch Thi Đấu VĐQG Ba Lan

17/04
23h00
Katowice8
Motor Lublin9
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.861.00
18/04
01h30
Legia Wars.14
Zaglebie Lubin2
0 : 12 1/4
-0.970.850.82-0.96

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ba Lan

17/04
23h00
Chrobry Glogow3
Stal Mielec15
0 : 02 1/2
0.841.000.850.97
18/04
01h30
Stal Rzeszow10
Polonia Wars.9
1/4 : 03 1/2
0.82-0.980.890.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Bosnia

17/04
23h00
Siroki Brijeg5
Rudar Prijedor10
0 : 1/42
0.930.890.79-0.99
18/04
01h30
Zeljeznicar6
NK Posusje7
0 : 1/21 3/4
-0.930.750.79-0.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Bắc Ai Len

18/04
01h45
Glentoran2
Larne1
0 : 1/22 1/4
0.740.960.770.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Macedonia

HT
1-0
Sileks Kratovo4
Academy Pandev8
  
    
17/04
20h00
Tikves Kavadarci5
Shkendija2
  
    

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Bỉ

18/04
01h00
K. Lierse SK10
KSC Lokeren8
1/4 : 02 3/4
0.910.910.890.95
18/04
01h00
Patro Eisden6
Francs Borains13
0 : 3/42 1/2
0.880.98-0.990.79
18/04
01h00
Beerschot-Wilrijk3
Lommel4
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.890.91
18/04
01h00
RFC Liege5
Eupen7
0 : 02 1/2
0.920.900.830.97
18/04
01h00
RFC Seraing12
Beveren1
3/4 : 02 3/4
0.960.860.900.90
18/04
01h00
Anderlecht II15
Olympic Charleroi17
0 : 1/23 1/4
0.950.87-0.980.78
18/04
01h00
Genk II14
KAA Gent B9
0 : 1/43 1/4
-0.990.81-0.990.79
18/04
01h00
Kortrijk2
RWD Molenbeek11
0 : 3/43
0.77-0.951.000.80

Lịch Thi Đấu VĐQG Croatia

17/04
20h30
HNK Gorica8
Lok. Zagreb7
0 : 1/42 1/4
0.910.850.770.99
17/04
22h45
Slaven Belupo5
Hajduk Split2
3/4 : 02 1/2
0.860.900.960.80
18/04
01h15
NK Osijek9
NK Varazdin4
0 : 1/42 1/4
0.970.850.920.84

Lịch Thi Đấu VĐQG Georgia

17/04
22h00
Samgurali Tskh.4
Dila Gori8
1/4 : 02 1/4
0.900.940.750.95
17/04
22h00
Dinamo Tbilisi7
Meshakhte Tkibuli9
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.790.910.91
18/04
00h00
Gagra Tbilisi10
Torpedo Kut.5
1/2 : 02 1/4
0.80-0.960.850.85

Lịch Thi Đấu VĐQG Hungary

18/04
01h00
Ujpest8
Nyiregyhaza9
0 : 1/42 1/2
1.000.840.810.95

Lịch Thi Đấu VĐQG Iceland

18/04
00h30
KA Akureyri10
Vikingur Rey.9
3/4 : 03
0.900.980.830.97
18/04
00h30
KR Reykjavik1
Thor Akureyri3
0 : 1 1/44 1/4
-0.980.860.850.95
18/04
01h00
Valur Rey.12
Vestmannaeyjar8
0 : 1/43 1/4
0.85-0.970.920.88
18/04
01h00
Breidablik6
IA Akranes5
0 : 1/43 1/2
0.900.980.990.87
18/04
01h00
Fram Rey.4
Keflavik11
0 : 3/43 1/2
0.960.920.960.84
18/04
03h00
Stjarnan2
Hafnarfjordur7
0 : 1/23 1/4
1.000.880.830.97

Lịch Thi Đấu VĐQG Ireland

18/04
01h45
Drogheda Utd8
St. Patricks2
1/2 : 02 1/4
0.930.96-0.950.81
18/04
01h45
Shelbourne6
Derry City7
0 : 1/22 1/4
-0.960.85-0.980.84
18/04
01h45
Dundalk4
Galway5
0 : 1/22 1/2
0.940.950.990.87
18/04
02h00
Shamrock Rovers1
Bohemians3
0 : 1/42
0.900.990.950.91

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Ireland

18/04
01h45
Cork City1
Wexford FC2
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.94-0.970.83
18/04
01h45
Cobh Ramblers5
Longford Town8
0 : 3/42 1/2
-0.980.860.800.96
18/04
01h45
Kerry FC9
Treaty United10
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.870.99
18/04
01h45
UC Dublin3
Finn Harps7
0 : 1/22 1/2
-0.940.820.85-0.99
18/04
01h45
Athlone6
Bray Wanderers4
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.960.90

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Israel

17/04
19h00
Hapoel R. Gan5
Hapoel Hadera16
0 : 3/42 3/4
0.820.880.880.82
17/04
19h00
HR Letzion3
Maccabi P.Tikva1
1/2 : 02 3/4
0.820.880.870.83
17/04
19h00
Maccabi Herzliya2
Bnei Yehuda7
0 : 02 1/2
0.940.760.830.87
17/04
19h00
Hapoel Kfar Saba8
Hapoel Acre14
0 : 1/22 1/2
0.850.850.830.87
17/04
19h00
Hapoel Nof HaGalil13
Hapoel Raanana9
1/4 : 02 1/4
0.710.990.780.92
17/04
19h00
Hapoel Kfar Shalem4
Maccabi K.Jaffa10
0 : 03
0.910.790.770.93
17/04
19h00
Kiryat Yam6
Hapoel Afula12
0 : 1/22 3/4
0.960.740.880.82
17/04
19h00
Ironi Modiin15
Kafr Qasim11
0 : 1/22 1/4
0.820.880.830.87

Lịch Thi Đấu VĐQG Latvia

17/04
21h30
FK Tukums 20009
FK Liepaja7
1/2 : 02 3/4
0.990.830.930.87
17/04
23h00
FK Ogre United10
FK Auda3
1 1/4 : 02 3/4
0.990.870.890.91

Lịch Thi Đấu VĐQG Lithuania

17/04
23h00
Hegelmann Litauen7
FK Riteriai10
0 : 12 1/2
0.910.93-0.930.75
18/04
00h00
VMFD Zalgiris6
FK Banga8
0 : 13
-0.920.75-0.980.80

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Na Uy

18/04
00h00
Ranheim IL8
Raufoss IL11
0 : 3/43
0.910.930.940.82

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

17/04
21h30
Otelul Galati10
UTA Arad8
0 : 02 1/4
0.78-0.900.85-0.99
18/04
00h30
Arges Pitesti6
CFR Cluj4
0 : 02
-0.860.740.930.87

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

17/04
23h00
AEL Limassol8
EN Paralimni14
0 : 23
0.990.870.880.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

18/04
00h00
Antalyaspor14
Konyaspor10
1/4 : 02 1/2
0.80-0.920.960.91
18/04
00h00
Fenerbahce2
Rizespor8
0 : 1 1/23 1/4
-0.930.820.980.89

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

18/04
01h15
Etoile7
Wil 19008
0 : 1/42 1/2
0.990.890.930.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Thụy Điển

18/04
00h00
Djurgardens2
Malmo5
0 : 1/42 1/2
-0.880.770.80-0.93
18/04
00h00
Degerfors IF10
Elfsborg3
0 : 02 1/4
0.82-0.93-0.960.83

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Thụy Điển

18/04
00h00
Hassleholms IF 
BK Olympic Malmo 
0 : 1/42 3/4
0.860.840.900.80

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

17/04
19h30
Dinamo Kiev4
Zorya9
0 : 1 1/43
0.83-0.950.85-0.99
17/04
22h00
Obolon Kiev12
Poltava16
0 : 12 1/2
0.87-0.990.960.90

Lịch Thi Đấu VĐQG Áo

18/04
00h30
Grazer AK11
SV Ried9
0 : 1/42 1/4
-0.900.79-0.940.80

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Áo

17/04
23h00
Floridsdorfer AC5
SKU Amstetten4
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.940.92
17/04
23h00
Kapfenberg13
SW Bregenz15
0 : 02 3/4
0.920.960.82-0.96
17/04
23h00
Aust Lustenau2
Rapid Wien II10
0 : 3/42 1/2
1.000.880.861.00
18/04
01h30
Austria Wien II6
Austria Salzburg9
0 : 1/42 1/2
0.910.970.990.81
18/04
01h30
Admira3
First Vienna7
0 : 3/42 1/4
0.980.900.870.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Đan Mạch

18/04
00h00
Brondby7
Sonderjyske5
0 : 1/23
0.930.96-0.970.84

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đan Mạch

17/04
23h30
Esbjerg FB4
Hillerod3
0 : 1/42 1/2
-0.940.830.930.93
18/04
00h00
B93 Kobenhavn8
HB Koge11
0 : 03
0.930.960.940.92
18/04
00h00
Kolding IF5
AC Horsens6
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.960.82

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Đan Mạch

18/04
00h00
Naestved BK2
Roskilde4
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Australia

FT
2-2
Melb. Victory3
Newcastle Jets1
0 : 1/43 1/2
-0.970.850.950.92

Lịch Thi Đấu Aus Brisbane

70
0-1
Brisbane Knights5
Virginia Utd11
0 : 1/23 3/4
0.900.800.960.74

Lịch Thi Đấu Aus Queensland

FT
0-4
Wynnum Wolves61
Gold Coast Knights3
1/4 : 03 1/2
-0.980.840.950.89

Lịch Thi Đấu Aus South Sup.League

FT
4-2
Croydon Kings10
West Torrens2
0 : 03 1/2
0.81-0.970.920.84
HT
0-1
Adelaide Comets11
Playford Patriots3
3/4 : 03 1/4
0.880.96-0.990.81

Lịch Thi Đấu Aus Victoria

FT
1-1
Bentleigh Greens31
Preston Lions2
1/4 : 02 1/2
-0.980.84-0.970.81
FT
2-1
Dandenong City9
Green Gully SC14
0 : 1/42 1/2
0.861.000.910.93

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
FC OsakaTây A-8
Ehime FCTây A-5
0 : 1/42 1/4
0.86-0.980.960.90

Lịch Thi Đấu Nữ Hàn Quốc

FT
2-1
Red Angels Nữ1
Suwon Nữ2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.980.850.91
FT
2-1
Seoul WFC Nữ6
Sejong Sportstoto Nữ5
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.980.78

Lịch Thi Đấu VĐQG Trung Quốc

HT
0-0
Qingdao Hainiu14
Qingdao West Coast15
0 : 1/42 1/2
0.910.950.82-0.98
24
0-0
Shandong Taishan6
Shanghai Port10
0 : 13 1/4
0.910.950.940.90
25
0-0
Chong. Tongliang3
Shenzhen Peng City11
0 : 1/42 1/4
0.930.930.950.89
17/04
19h00
Zhejiang Professional7
Beijing Guoan12
0 : 1/43 1/4
0.920.94-0.880.72
17/04
19h00
Wuhan Three T.13
Chengdu Rongcheng1
1 1/4 : 03 1/4
-0.930.790.960.88
17/04
19h00
Yunnan Yukun4
Tianjin Tigers16
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.800.960.88

Lịch Thi Đấu VĐQG Bahrain

17/04
21h25
Bahrain Club12
Al Ahli (BHR)8
  
    
17/04
23h35
AL Riffa3
Aali Club4
0 : 1 1/42 1/2
0.79-0.970.880.88

Lịch Thi Đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
Bhayangkara4
PSIM Yogyakarta8
0 : 3/42 1/4
1.000.880.930.93
17/04
19h00
Persebaya Surabaya6
Madura United FC16
0 : 3/42 1/2
0.940.940.80-0.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Jordan

17/04
22h00
Al Salt6
Faisaly (JOR)2
3/4 : 02 1/2
-0.970.790.801.00

Lịch Thi Đấu VĐQG Oman

17/04
20h50
Ibri Club12
Samail10
0 : 02 1/4
0.710.990.910.79
17/04
23h20
Sohar Club (OMA)5
Al Nahda (OMA)4
1/4 : 02 1/4
0.970.851.000.80

Lịch Thi Đấu VĐQG Singapore

30
0-0
Tampines Rovers2
Balestier Kh.4
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Thái Lan

17/04
18h00
Bangkok Utd4
Ratchaburi3
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Uzbekistan

17/04
20h00
Lok. Tashkent7
Navbahor5
1/4 : 02
0.75-0.930.880.92
17/04
21h00
FK AGMK9
Buxoro3
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.920.88
17/04
22h15
Surkhon Termiz10
Qyzylqum14
0 : 1/42
-0.940.760.890.91

Lịch Thi Đấu VĐQG Việt Nam

17/04
19h15
Hà Nội FC4
Becamex TP. HCM10
0 : 1 1/23
0.82-0.980.79-0.97

Lịch Thi Đấu Hạng Nhất QG

FT
1-1
ĐH Văn Hiến5
TP. Hồ Chí Minh4
0 : 02 1/4
0.850.850.970.73
FT
2-1
Khánh Hòa6
Trẻ TP. Hồ Chí Minh12
0 : 12 3/4
0.880.940.950.85

Lịch Thi Đấu VĐQG Ấn Độ

30
1-0
Chennaiyin FC11
SC Delhi8
0 : 1/42 1/2
0.900.920.940.86
17/04
21h00
Odisha12
Mohammedan15
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.870.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Argentina

18/04
06h30
Union Santa FeA-6
Newells Old BoysA-14
0 : 12 1/4
-0.980.87-0.990.86

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Brazil

18/04
06h45
CRB/AL18
Juventude/RS15
0 : 1/42 1/4
0.80-0.930.930.93

Lịch Thi Đấu VĐQG Chi Lê

18/04
07h00
Deportes Limache2
U.Concepcion6
0 : 1/22 3/4
-0.970.85-0.950.81

Lịch Thi Đấu VĐQG Colombia

18/04
06h20
Jag de Cordoba18
Deportivo Pasto2
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.960.90
18/04
08h30
Boyaca Chico19
Deportivo Cali10
1/4 : 02
0.83-0.950.890.97

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Colombia

18/04
07h00
Interna. Palmira1
Boca Juniors Cali11
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Ecuador

18/04
05h00
Leones del Norte15
SD Aucas5
1/4 : 02
0.87-0.990.840.92
18/04
07h30
Emelec13
Guayaquil City11
0 : 1/22 1/4
0.83-0.950.950.81

Lịch Thi Đấu VĐQG Paraguay

18/04
03h00
Sportivo Trinidense5
CS San Lorenzo12
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.910.89

Lịch Thi Đấu VĐQG Peru

18/04
03h00
CD Los Chankas6
Atletico Grau13
0 : 3/42 1/4
0.910.970.990.81

Lịch Thi Đấu VĐQG Uruguay

18/04
06h00
Albion FC (URU)6
Central Espanol4
0 : 1/42
0.850.970.880.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Mexico

18/04
08h00
San Luis14
Pumas UNAM4
0 : 02 3/4
0.970.920.960.91
18/04
08h00
Mazatlan FC17
Queretaro15
0 : 02 1/2
0.990.900.900.97

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Mexico

18/04
06h00
Atlante9
Atletico La Paz4
0 : 1 1/23 1/4
0.920.961.000.86
18/04
08h00
Correcaminos14
Oaxaca12
0 : 1/22 1/2
0.881.000.84-0.98
18/04
10h00
Dorados15
CD Tapatio5
3/4 : 02 1/2
0.85-0.970.85-0.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Costa Rica

18/04
09h00
Municipal Liberia4
Cartagines3
0 : 1/42 1/4
0.970.870.880.88

Lịch Thi Đấu VĐQG Algeria

17/04
Hoãn
CR Belouizdad6
ES Ben Aknoun7
  
    
17/04
Hoãn
USM Alger11
ES Mostaganem15
  
    
17/04
22h00
MB Rouisset12
JS Kabylie8
0 : 02
-0.930.750.960.84
17/04
23h45
ASO Chlef10
Olympique Akbou3
0 : 1/41 3/4
0.960.860.820.98
17/04
23h45
ES Setif13
MC Oran5
0 : 1/42
0.850.970.980.72
17/04
23h45
JS Saoura2
USM Khenchela9
0 : 12 1/4
0.78-0.960.830.87
17/04
23h45
MC El Bayadh16
Paradou AC14
0 : 1/22
0.80-0.980.840.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Nam Phi

18/04
00h30
Stellenbosch FC10
Sekhukhune Utd5
0 : 1/41 3/4
-0.980.800.910.89
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo