Lịch thi đấu VĐ Nữ Châu Phi - Lịch giải African Women's Championship
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá VĐ Nữ Châu Phi vòng 1 | |||||
| 28/07 00h00 | Nam Phi Nữ Tanzania Nữ | 0 : 1 3/4 | 2 3/4 | ||
| 0.99 | 0.83 | 0.81 | 0.89 | ||
| 28/07 03h00 | B.B.Ngà Nữ Burkina Faso Nữ | 0 : 3/4 | 2 1/4 | ||
| 0.96 | 0.86 | 0.82 | 0.88 | ||
| 29/07 00h00 | Zambia Nữ Ai Cập Nữ | ||||
| 29/07 03h00 | Nigeria Nữ Malawi Nữ | ||||
Lịch thi đấu VĐ Nữ Châu Phi vòng 2 | |||||
| 30/07 00h00 | Ghana Nữ Cape Verde Nữ | ||||
x
| |||||
| 30/07 03h00 | Cameroon Nữ Mali Nữ | ||||
| 31/07 00h00 | Senegal Nữ Kenya Nữ | ||||
| 31/07 03h00 | Ma Rốc Nữ Algeria Nữ | ||||
| 01/08 00h00 | Nam Phi Nữ B.B.Ngà Nữ | ||||
| 01/08 03h00 | Burkina Faso Nữ Tanzania Nữ | ||||
Lịch VĐ Nữ Châu Phi vòng 1.1 | |||||
x
| |||||
| 02/08 00h00 | Ai Cập Nữ Malawi Nữ | ||||
| 02/08 03h00 | Nigeria Nữ Zambia Nữ | ||||
| 03/08 00h00 | Ghana Nữ Cameroon Nữ | ||||
| 03/08 03h00 | Mali Nữ Cape Verde Nữ | ||||
| 04/08 03h00 | Ma Rốc Nữ Senegal Nữ | ||||
x
| |||||
| 04/08 03h00 | Kenya Nữ Algeria Nữ | ||||
Lịch bóng đá VĐ Nữ Châu Phi vòng 1.2 | |||||
| 05/08 03h00 | Burkina Faso Nữ Nam Phi Nữ | ||||
| 05/08 03h00 | Tanzania Nữ B.B.Ngà Nữ | ||||
| 06/08 03h00 | Ai Cập Nữ Nigeria Nữ | ||||
| 06/08 03h00 | Malawi Nữ Zambia Nữ | ||||
x
| |||||
| 07/08 03h00 | Mali Nữ Ghana Nữ | ||||
| 07/08 03h00 | Cape Verde Nữ Cameroon Nữ | ||||
BẢNG XẾP HẠNG VĐ NỮ CHÂU PHI
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Zambia Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | |||||||||||
| 2. | Ma Rốc Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | |||||||||||
| 3. | CHDC Congo Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | |||||||||||
| 4. | Senegal Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Tunisia Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | |||||||||||
| 2. | Nigeria Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 5 | |||||||||||
| 3. | Algeria Nữ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | |||||||||||
| 4. | Botswana Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nam Phi Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 1 | 5 | |||||||||||
| 2. | Ghana Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 5 | |||||||||||
| 3. | Tanzania Nữ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5 | 2 | |||||||||||
| 4. | Mali Nữ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | |||||||||||
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:

