x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
Sanf HiroshimaWest-3
Kawasaki Fro.East-5
0 : 3/43
-0.960.83-0.940.81
FT
2-2
Nagoya GrampusWest-2
Machida ZelviaEast-3
0 : 02 1/4
-0.900.77-0.980.85
FT
5-0
Vissel KobeWest-1
Kashima AntlersEast-1
0 : 1/42
-0.960.830.950.92
FT
2-2
Cerezo OsakaWest-4
FC TokyoEast-2
1/4 : 02 1/2
0.82-0.950.960.91
FT
2-2
Avispa FukuokaWest-10
JEF United ChibaEast-10
0 : 1/22
-0.930.80-0.990.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Gamba OsakaWest-6
Tokyo VerdyEast-6
0 : 1/42
-0.890.760.970.90
FT
1-0
V-Varen NagasakiWest-9
Mito HollyhockEast-9
0 : 02 1/4
0.871.001.000.87
FT
2-6
Kyoto SangaWest-8
Kashiwa ReysolEast-8
1/4 : 02 1/4
0.85-0.98-0.990.86
FT
1-1
OkayamaWest-5
Urawa RedEast-4
0 : 02
0.910.96-0.930.80
FT
1-1
Shimizu S-PulseWest-7
Yokohama FMEast-7
1/4 : 02 1/4
0.82-0.950.920.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
06/06
12h00
FC TokyoEast-2
Cerezo OsakaWest-4
  
    
06/06
12h00
JEF United ChibaEast-10
Avispa FukuokaWest-10
  
    
06/06
12h00
Kashima AntlersEast-1
Vissel KobeWest-1
  
    
06/06
13h00
Mito HollyhockEast-9
V-Varen NagasakiWest-9
  
    
06/06
13h00
Machida ZelviaEast-3
Nagoya GrampusWest-2
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
06/06
14h00
Urawa RedEast-4
OkayamaWest-5
  
    
06/06
14h00
Tokyo VerdyEast-6
Gamba OsakaWest-6
  
    
06/06
15h00
Yokohama FMEast-7
Shimizu S-PulseWest-7
  
    
06/06
16h00
Kashiwa ReysolEast-8
Kyoto SangaWest-8
  
    
06/06
17h00
Kawasaki Fro.East-5
Sanf HiroshimaWest-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Tochigi CityĐông A-8
Jubilo IwataĐông B-8
0 : 1/42 1/2
-0.980.85-0.930.79
FT
3-3
Nara ClubTây A-8
Oita TrinitaTây B-8
1/4 : 02 1/4
0.85-0.981.000.80
FT
2-2
Kochi United SCTây A-4
Renofa YamaguchiTây B-4
0 : 02 1/4
0.920.95-0.960.82
FT
0-0
Alb. Niigata (JPN)Tây A-2
KagoshimaTây B-3
1/4 : 02 1/4
0.880.990.930.93
FT
1-0
Vegalta SendaiĐông A-1
Ventforet KofuĐông B-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.840.890.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
FC OsakaTây A-10
Rayluck ShigaTây B-7
0 : 3/42 1/4
0.970.900.880.98
FT
2-1
Yokohama FCĐông A-4
Omiya ArdijaĐông B-2
0 : 1/22 3/4
0.880.990.83-0.97
FT
3-1
Tokushima VortisTây A-3
Sagan TosuTây B-2
0 : 02
0.920.950.79-0.93
FT
1-1
Shonan BellmareĐông A-3
Iwaki FCĐông B-7
0 : 02
0.930.940.870.99
FT
1-1
SagamiharaĐông A-5
Fujieda MYFCĐông B-4
0 : 02 1/2
0.920.95-0.950.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Ehime FCTây A-5
Roas. KumamotoTây B-5
0 : 1/42 1/4
0.930.94-0.950.81
FT
1-1
Blaublitz AkitaĐông A-2
Consa. SapporoĐông B-3
0 : 1/42 1/4
0.82-0.951.000.86
FT
0-1
Thespa KusatsuĐông A-6
FC GifuĐông B-5
0 : 02 1/2
-0.990.860.950.91
FT
1-2
FC ImabariTây A-7
RyukyuTây B-10
0 : 3/42 1/4
0.871.000.900.96
FT
0-0
Tochigi SCĐông A-10
Nagano ParceiroĐông B-10
0 : 3/42 1/2
0.900.97-0.990.85
FT
1-1
Montedio Yama.Đông A-7
Matsumoto Yama.Đông B-6
0 : 02 1/4
0.85-0.980.79-0.93
FT
1-3
Zweigen Kan.Tây A-6
Gainare TottoriTây B-6
0 : 1/42 1/4
0.940.930.990.87
FT
3-1
Kamatamare San.Tây A-9
Giravanz Kita.Tây B-9
0 : 02 1/4
0.920.950.970.89
01/06
17h00
Vanraure HachinoheĐông A-9
Fukushima UtdĐông B-9
0 : 3/42 1/2
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
3-1
Machida Zelvia 
Vissel Kobe 
1/4 : 02
0.79-0.970.940.94

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-3
Kashiwa Reysol2
Sanf Hiroshima38
0 : 02 1/4
-0.930.800.890.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

07/12
Hoãn
Ryukyu16
Azul Claro Numazu20
  
    
FT
1-0
FC Osaka3
Zweigen Kan.6
0 : 1/42 1/2
0.890.87-0.990.79
FT
2-0
Tegevajaro Miyazaki4
Kagoshima5
0 : 02 1/2
-0.960.780.900.90
FT
0-4
FC Osaka3
Tegevajaro Miyazaki4
0 : 1/22 1/4
0.970.79-0.980.74
FT
1-1
Azul Claro Numazu202
Rayluck Shiga21
  
    

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-0
Reinmeer AomoriĐông-1
Okinawa SVTây-1
  
    
FT
2-1
Grulla MoriokaĐông-2
J-Lease FCTây-2
  
    
07/06
16h00
Okinawa SVTây-1
Reinmeer AomoriĐông-1
  
    
07/06
16h00
J-Lease FCTây-2
Grulla MoriokaĐông-2
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản Nữ

FT
0-2
Vegalta Sendai Nữ 
INAC Leonessa Nữ 
  
    
FT
1-1
NTV Beleza Nữ 
Alb. Niigata Nữ 
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
3-0
Nittaidai FIELDS (W)11
Orca Kamogawa Nữ9
0 : 02 1/4
0.880.880.870.89
FT
3-1
NGU Loverledge Nữ1
Shizuoka SSU(W)3
0 : 1/42 1/2
0.820.940.780.98
FT
1-2
Setagaya Sfida Nữ10
Okayama BY Nữ6
  
    
FT
1-2
Via. Miyazaki Nữ4
AS Harima Albion Nữ5
0 : 1/22 1/2
0.800.960.860.90
FT
1-1
Nippatsu Yokohama Nữ8
Ehime FC Nữ7
0 : 1/42 1/2
0.761.000.960.80
FT
2-1
Iga Kunoichi Nữ2
Sperenza Osaka Nữ12
0 : 1 3/43
0.920.840.960.80

Lịch thi đấu Cúp Nữ Nhật Bản

FT
0-1
Urawa RD Ladies Nữ 
NTV Beleza Nữ 
  
    

Lịch thi đấu Siêu Cúp Nhật Bản

FT
0-2
Vissel Kobe 
Sanf Hiroshima 
3/4 : 02 1/2
0.900.990.960.92

Lịch thi đấu U18 Nhật Bản

FT
1-1
Kashima Antlers U18 
Gamba Osaka U18 
1/4 : 02 3/4
0.910.850.701.06
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo