x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
JEF United ChibaEast-10
Kashiwa ReysolEast-8
3/4 : 02 1/2
0.900.980.910.97
FT
3-0
FC TokyoEast-3
Yokohama FMEast-6
0 : 1/22 1/2
1.000.880.890.99
FT
0-0
Cerezo OsakaWest-9
Shimizu S-PulseWest-5
0 : 1/42 1/2
0.940.940.83-0.95
FT
2-0
Urawa RedEast-4
Mito HollyhockEast-9
0 : 3/42 1/4
0.960.920.890.99
FT
2-0
Kashima AntlersEast-1
Tokyo VerdyEast-5
0 : 1/22
0.86-0.980.86-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-5
Avispa FukuokaWest-101
Nagoya GrampusWest-3
1/2 : 02 1/4
0.940.94-0.960.84
FT
1-0
OkayamaWest-8
Kyoto SangaWest-2
1/4 : 02 1/4
0.900.98-0.990.87
FT
3-2
Gamba OsakaWest-6
V-Varen NagasakiWest-4
0 : 1/42 3/4
0.81-0.930.84-0.96
FT
1-1
Machida ZelviaEast-21
Kawasaki Fro.East-7
0 : 3/42 3/4
0.920.960.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
Fujieda MYFCĐông B-4
Consa. SapporoĐông B-7
1/4 : 02 1/2
0.960.920.960.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-1
Nara ClubTây A-8
Zweigen Kan.Tây A-7
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.980.88
FT
5-1
FC GifuĐông B-1
Nagano ParceiroĐông B-10
0 : 3/42 1/2
0.85-0.970.960.90
FT
1-3
Yokohama FCĐông A-4
Shonan BellmareĐông A-1
0 : 02 1/4
0.920.960.960.90
FT
1-3
Thespa KusatsuĐông A-9
Tochigi SCĐông A-6
0 : 02 1/4
-0.980.860.861.00
FT
2-1
Ventforet KofuĐông B-3
Omiya ArdijaĐông B-2
1/2 : 02 1/2
0.970.911.000.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
67
1-1
Vanraure HachinoheĐông A-8
SagamiharaĐông A-5
0 : 1/42
-0.930.800.870.99
68
0-1
Roas. KumamotoTây B-3
KagoshimaTây B-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.910.95
25
0-0
Gainare TottoriTây B-5
Sagan TosuTây B-7
1/2 : 02
0.82-0.940.81-0.95
25
0-1
Montedio Yama.Đông A-7
Tochigi CityĐông A-10
1/4 : 03
0.80-0.93-0.990.85
24
0-0
Tokushima VortisTây A-1
Kochi United SCTây A-2
0 : 1/22
0.900.980.85-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
25
0-0
Rayluck ShigaTây B-9
Tegevajaro MiyazakiTây B-1
1/2 : 02 1/4
-0.940.820.890.97
25
0-0
Kataller ToyamaTây A-3
FC ImabariTây A-9
0 : 02 1/4
0.84-0.960.910.95
25
0-0
FC OsakaTây A-5
Alb. Niigata (JPN)Tây A-4
0 : 02
0.85-0.97-0.970.83
24
0-0
Iwaki FCĐông B-5
Jubilo IwataĐông B-9
0 : 1/22 1/4
0.950.931.000.86
25
0-0
Giravanz Kita.Tây B-10
RyukyuTây B-8
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.980.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
25
0-0
Blaublitz AkitaĐông A-2
Vegalta SendaiĐông A-3
1/4 : 02 1/4
0.970.91-0.970.77
25
2-0
Renofa YamaguchiTây B-6
Oita TrinitaTây B-4
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.950.81
25
0-0
Kamatamare San.Tây A-6
Ehime FCTây A-10
1/4 : 02 1/4
-0.840.720.85-0.99
24
0-0
Fukushima UtdĐông B-8
Matsumoto Yama.Đông B-6
3/4 : 03
0.85-0.970.84-0.98

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
3-1
Machida Zelvia 
Vissel Kobe 
1/4 : 02
0.79-0.970.940.94

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Kashiwa Reysol2
Sanf Hiroshima38
0 : 02 1/4
-0.930.800.890.99

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

07/12
Hoãn
Ryukyu16
Azul Claro Numazu20
  
    
FT
1-0
FC Osaka3
Zweigen Kan.6
0 : 1/42 1/2
0.890.87-0.990.79
FT
2-0
Tegevajaro Miyazaki4
Kagoshima5
0 : 02 1/2
-0.960.780.900.90
FT
0-4
FC Osaka3
Tegevajaro Miyazaki4
0 : 1/22 1/4
0.970.79-0.980.74
FT
1-1
Azul Claro Numazu202
Rayluck Shiga21
  
    

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-1
VONDS IchiharaĐông-7
Yokohama SCCĐông-3
  
    
FT
0-1
Yokogawa M.Đông-8
Reinmeer AomoriĐông-1
  
    
FT
1-0
Maruyasu OkazakiTây-4
TIAMO HirakataTây-2
  
    
FT
0-1
J-Lease FCTây-3
Verspah OitaTây-1
0 : 02 1/4
0.80-0.98-0.980.78
69
0-0
Grulla MoriokaĐông-5
Urayasu SCĐông-6
  
    
71
0-1
Veertien MieTây-8
Honda FCTây-5
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.880.88
69
2-0
Okinawa SVTây-7
Minebea Mitsumi FCTây-6
  
    
27
0-0
Azul Claro NumazuĐông-2
Criacao ShinjukuĐông-4
0 : 3/42 1/2
0.890.931.000.80

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản Nữ

FT
0-2
Vegalta Sendai Nữ 
INAC Leonessa Nữ 
  
    
FT
1-1
NTV Beleza Nữ 
Alb. Niigata Nữ 
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
3-0
Nittaidai FIELDS (W)11
Orca Kamogawa Nữ9
0 : 02 1/4
0.880.880.870.89
FT
3-1
NGU Loverledge Nữ1
Shizuoka SSU(W)3
0 : 1/42 1/2
0.820.940.780.98
FT
1-2
Setagaya Sfida Nữ10
Okayama BY Nữ6
  
    
FT
1-2
Via. Miyazaki Nữ4
AS Harima Albion Nữ5
0 : 1/22 1/2
0.800.960.860.90
FT
1-1
Nippatsu Yokohama Nữ8
Ehime FC Nữ7
0 : 1/42 1/2
0.761.000.960.80
FT
2-1
Iga Kunoichi Nữ2
Sperenza Osaka Nữ12
0 : 1 3/43
0.920.840.960.80

Lịch thi đấu Cúp Nữ Nhật Bản

FT
0-1
Urawa RD Ladies Nữ 
NTV Beleza Nữ 
  
    

Lịch thi đấu Siêu Cúp Nhật Bản

FT
0-2
Vissel Kobe 
Sanf Hiroshima 
3/4 : 02 1/2
0.900.990.960.92

Lịch thi đấu U18 Nhật Bản

FT
1-1
Kashima Antlers U18 
Gamba Osaka U18 
1/4 : 02 3/4
0.910.850.701.06
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo