LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
Fujieda MYFCĐông B-4
Iwaki FCĐông B-7
1/4 : 02 1/4
0.85-0.980.980.88
FT
2-2
Sagan TosuTây B-2
RyukyuTây B-10
0 : 12 1/2
-0.930.80-0.970.83
FT
0-2
FC GifuĐông B-5
Omiya ArdijaĐông B-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.950.880.92
FT
5-1
Nara ClubTây A-8
Kataller ToyamaTây A-1
1 : 02 3/4
0.82-0.950.880.98
FT
0-3
Vegalta SendaiĐông A-1
Yokohama FCĐông A-4
0 : 02 1/2
0.890.98-0.950.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
7-2
Thespa KusatsuĐông A-6
SagamiharaĐông A-5
1/4 : 02 1/2
0.80-0.93-0.940.80
FT
1-1
Renofa YamaguchiTây B-4
Roas. KumamotoTây B-5
0 : 1/42
0.970.900.950.91
FT
0-1
Consa. SapporoĐông B-31
Jubilo IwataĐông B-8
0 : 1/42 1/2
0.900.970.960.90
FT
2-1
Alb. Niigata (JPN)Tây A-2
Ehime FCTây A-5
0 : 1/42 1/4
-0.920.78-0.990.79
FT
0-0
Nagano ParceiroĐông B-10
Ventforet KofuĐông B-1
1/4 : 02 1/4
0.900.970.920.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Vanraure HachinoheĐông A-9
Tochigi SCĐông A-10
0 : 1/42
0.950.920.870.99
FT
3-3
Matsumoto Yama.Đông B-6
Fukushima UtdĐông B-9
0 : 1/22 3/4
0.960.91-0.900.76
FT
2-2
Kamatamare San.Tây A-9
FC OsakaTây A-10
3/4 : 02 1/4
0.86-0.990.930.93
FT
3-1
Montedio Yama.Đông A-7
Shonan BellmareĐông A-3
1/4 : 02 1/2
0.82-0.951.000.86
FT
1-0
Blaublitz AkitaĐông A-2
Tochigi CityĐông A-8
0 : 02 1/4
0.82-0.950.910.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Gainare TottoriTây B-6
Oita TrinitaTây B-8
0 : 02 1/4
-0.890.76-0.990.85
FT
2-2
Tegevajaro MiyazakiTây B-1
Rayluck ShigaTây B-7
0 : 1 1/22 1/2
0.990.880.880.98
FT
1-1
Tokushima VortisTây A-3
FC ImabariTây A-7
0 : 1/42 1/2
-0.980.850.970.89
FT
1-5
Giravanz Kita.Tây B-9
KagoshimaTây B-3
1/2 : 02 1/4
-0.950.820.880.92
FT
2-0
Zweigen Kan.Tây A-6
Kochi United SCTây A-4
0 : 1/42
0.990.880.920.94
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 18 10 5 3 37 24 35
2. Alb. Niigata (JPN) 18 9 5 4 21 17 32
3. Tokushima Vortis 18 9 3 6 36 22 30
4. Kochi United SC 18 8 4 6 23 21 28
5. Ehime FC 18 8 3 7 25 18 27
6. Zweigen Kan. 18 5 7 6 15 21 22
7. FC Imabari 18 5 4 9 14 18 19
8. Nara Club 18 5 4 9 25 34 19
9. Kamatamare San. 18 5 3 10 14 32 18
10. FC Osaka 18 3 8 7 15 18 17
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 18 15 2 1 35 11 47
2. Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 30
3. Kagoshima 18 8 5 5 23 15 29
4. Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 26
5. Roas. Kumamoto 18 8 2 8 20 20 26
6. Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 23
7. Rayluck Shiga 17 6 2 9 15 25 20
8. Oita Trinita 17 5 3 9 15 18 18
9. Giravanz Kita. 18 4 3 11 17 32 15
10. Ryukyu 18 2 7 9 13 25 13
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 18 11 5 2 32 15 38
2. Blaublitz Akita 18 11 2 5 23 14 35
3. Shonan Bellmare 18 8 4 6 25 19 28
4. Yokohama FC 18 8 3 7 34 27 27
5. Sagamihara 18 7 5 6 31 33 26
6. Thespa Kusatsu 18 6 4 8 26 36 22
7. Montedio Yama. 18 6 2 10 20 25 20
8. Tochigi City 18 5 4 9 20 33 19
9. Vanraure Hachinohe 18 4 6 8 15 19 18
10. Tochigi SC 18 4 5 9 23 28 17
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 18 10 3 5 21 13 33
2. Omiya Ardija 18 9 2 7 38 28 29
3. Consa. Sapporo 18 9 2 7 26 22 29
4. Fujieda MYFC 18 6 9 3 21 17 27
5. FC Gifu 18 8 3 7 24 26 27
6. Matsumoto Yama. 18 6 6 6 31 21 24
7. Iwaki FC 17 6 6 5 19 17 24
8. Jubilo Iwata 18 5 6 7 16 23 21
9. Fukushima Utd 17 4 4 9 27 38 16
10. Nagano Parceiro 18 3 5 10 15 33 14
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo