LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-0
Vegalta SendaiĐông A-1
Vanraure HachinoheĐông A-6
0 : 1/22 1/2
0.79-0.97-0.980.78
FT
0-0
Jubilo IwataĐông B-7
Fukushima UtdĐông B-10
0 : 1 1/23 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
3-2
Thespa KusatsuĐông A-5
Blaublitz AkitaĐông A-3
1/2 : 02 1/4
0.950.930.80-0.94
FT
1-0
Ventforet KofuĐông B-2
Matsumoto Yama.Đông B-6
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.83-0.97
FT
1-2
Giravanz Kita.Tây B-10
Rayluck ShigaTây B-5
0 : 1/22 1/4
0.930.950.920.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Kataller ToyamaTây A-2
FC OsakaTây A-10
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.940.80
FT
1-2
Nagano ParceiroĐông B-8
Omiya ArdijaĐông B-11 
1 1/4 : 03
0.980.900.990.87
FT
0-1
Sagan TosuTây B-8
KagoshimaTây B-3
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.970.83
FT
1-2
Consa. SapporoĐông B-91
FC GifuĐông B-3
0 : 1/22 1/2
0.920.960.920.94
FT
1-3
Tochigi CityĐông A-10
Shonan BellmareĐông A-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.861.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-2
RyukyuTây B-9
Tegevajaro MiyazakiTây B-1
1/2 : 02 3/4
0.881.00-0.970.83
FT
0-1
Ehime FCTây A-9
Tokushima VortisTây A-1
1/2 : 02 1/4
0.940.940.960.90
01/03
11h00
Renofa YamaguchiTây B-6
Gainare TottoriTây B-7
0 : 3/42 1/2
0.900.920.940.86
01/03
11h00
Zweigen Kan.Tây A-8
Kamatamare San.Tây A-7
0 : 3/42 1/2
0.77-0.950.950.85
01/03
11h00
Roas. KumamotoTây B-4
Oita TrinitaTây B-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.820.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
01/03
12h00
Iwaki FCĐông B-4
Fujieda MYFCĐông B-5
0 : 1/22 1/2
0.840.980.960.84
01/03
12h00
FC ImabariTây A-5
Alb. Niigata (JPN)Tây A-4
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.850.95
01/03
12h00
SagamiharaĐông A-9
Montedio Yama.Đông A-4
3/4 : 02 1/2
0.860.960.950.85
01/03
12h00
Tochigi SCĐông A-8
Yokohama FCĐông A-7
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.950.85
01/03
12h00
Kochi United SCTây A-3
Nara ClubTây A-6
0 : 1/22 1/4
0.950.87-0.980.78
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 4 3 0 1 12 3 9
2. Kataller Toyama 4 2 1 1 9 5 7
3. Kochi United SC 3 2 1 0 8 5 7
4. Alb. Niigata (JPN) 3 2 0 1 4 4 6
5. FC Imabari 3 1 1 1 2 1 4
6. Nara Club 3 1 1 1 3 8 4
7. Kamatamare San. 3 1 0 2 2 8 3
8. Zweigen Kan. 3 0 2 1 4 5 2
9. Ehime FC 4 0 2 2 4 6 2
10. FC Osaka 4 0 2 2 2 5 2
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 4 4 0 0 10 4 12
2. Oita Trinita 3 3 0 0 6 0 9
3. Kagoshima 4 3 0 1 7 4 9
4. Roas. Kumamoto 3 2 1 0 7 3 7
5. Rayluck Shiga 4 1 1 2 3 5 4
6. Renofa Yamaguchi 3 1 0 2 3 4 3
7. Gainare Tottori 3 1 0 2 4 6 3
8. Sagan Tosu 4 0 2 2 4 6 2
9. Ryukyu 4 0 2 2 3 7 2
10. Giravanz Kita. 4 0 0 4 3 11 0
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 4 3 1 0 7 2 10
2. Shonan Bellmare 4 3 0 1 9 3 9
3. Blaublitz Akita 4 3 0 1 7 5 9
4. Montedio Yama. 3 2 1 0 5 3 7
5. Thespa Kusatsu 3 1 1 1 4 4 4
6. Vanraure Hachinohe 3 1 1 1 1 1 4
7. Yokohama FC 3 1 0 2 6 4 3
8. Tochigi SC 2 0 0 2 2 4 0
9. Sagamihara 2 0 0 2 1 6 0
10. Tochigi City 4 0 0 4 3 13 0
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 4 4 0 0 13 4 12
2. Ventforet Kofu 4 3 1 0 8 2 10
3. FC Gifu 4 3 1 0 6 2 10
4. Iwaki FC 2 1 1 0 1 0 4
5. Fujieda MYFC 3 1 1 1 3 3 4
6. Matsumoto Yama. 4 1 0 3 3 6 3
7. Jubilo Iwata 4 0 2 2 2 4 2
8. Nagano Parceiro 4 0 2 2 2 5 2
9. Consa. Sapporo 4 0 1 3 4 7 1
10. Fukushima Utd 3 0 1 2 1 10 1
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo