LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
FC OsakaTây A-6
Kataller ToyamaTây A-2
0 : 1/42 1/4
0.881.000.920.94
FT
1-2
FC GifuĐông B-3
Fujieda MYFCĐông B-4
0 : 3/42 1/4
0.881.000.80-0.94
FT
2-1
Ventforet KofuĐông B-2
Consa. SapporoĐông B-7
0 : 02
0.79-0.92-0.880.74
43
1-1
Oita TrinitaTây B-4
Renofa YamaguchiTây B-6
0 : 1/42 1/4
-0.900.78-0.960.82
12/04
11h00
Nagano ParceiroĐông B-10
Jubilo IwataĐông B-9
3/4 : 02 1/2
0.910.910.960.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/04
12h00
KagoshimaTây B-2
Gainare TottoriTây B-8
  
    
12/04
12h00
Tochigi SCĐông A-7
Thespa KusatsuĐông A-10
  
    
12/04
12h00
Matsumoto Yama.Đông B-6
Omiya ArdijaĐông B-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.810.910.89
12/04
12h00
Ehime FCTây A-8
Nara ClubTây A-10
  
    
12/04
12h00
Kochi United SCTây A-3
Alb. Niigata (JPN)Tây A-4
1/4 : 02 1/4
0.821.000.990.81
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/04
12h00
Rayluck ShigaTây B-7
RyukyuTây B-9
  
    
12/04
12h00
Giravanz Kita.Tây B-10
Sagan TosuTây B-5
  
    
12/04
12h00
Tochigi CityĐông A-9
Vanraure HachinoheĐông A-8
0 : 02 1/4
0.860.96-0.970.77
12/04
12h00
Zweigen Kan.Tây A-7
FC ImabariTây A-9
0 : 02 1/4
0.850.970.940.86
12/04
12h00
SagamiharaĐông A-4
Vegalta SendaiĐông A-3
1/2 : 02 1/2
1.000.820.950.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/04
12h00
Blaublitz AkitaĐông A-1
Shonan BellmareĐông A-2
0 : 02 1/4
-0.960.781.000.80
12/04
12h00
Roas. KumamotoTây B-3
Tegevajaro MiyazakiTây B-1
0 : 02 1/4
0.980.840.900.90
12/04
12h00
Kamatamare San.Tây A-5
Tokushima VortisTây A-1
  
    
12/04
12h00
Montedio Yama.Đông A-6
Yokohama FCĐông A-5
1/4 : 02 1/2
1.000.821.000.80
12/04
12h00
Fukushima UtdĐông B-8
Iwaki FCĐông B-5
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 9 7 0 2 22 5 21
2. Kataller Toyama 10 5 3 2 22 15 18
3. Kochi United SC 9 5 2 2 16 11 17
4. Alb. Niigata (JPN) 9 3 4 2 10 9 13
5. Kamatamare San. 9 4 0 5 7 13 12
6. FC Osaka 10 2 4 4 6 8 10
7. Zweigen Kan. 9 2 4 3 8 14 10
8. Ehime FC 9 2 3 4 8 10 9
9. FC Imabari 9 2 2 5 5 9 8
10. Nara Club 9 2 2 5 11 21 8
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 9 8 0 1 18 7 24
2. Kagoshima 9 5 3 1 10 5 18
3. Roas. Kumamoto 9 4 1 4 11 8 13
4. Oita Trinita 9 4 1 4 11 10 13
5. Sagan Tosu 9 3 2 4 9 9 11
6. Renofa Yamaguchi 9 3 2 4 9 10 11
7. Rayluck Shiga 8 3 1 4 5 8 10
8. Gainare Tottori 8 2 3 3 5 8 9
9. Ryukyu 9 1 4 4 7 12 7
10. Giravanz Kita. 9 2 1 6 8 16 7
Bảng Đông A
1. Blaublitz Akita 9 7 1 1 13 6 22
2. Shonan Bellmare 9 6 2 1 18 7 20
3. Vegalta Sendai 9 5 4 0 14 6 19
4. Sagamihara 9 3 2 4 17 16 11
5. Yokohama FC 9 3 1 5 16 16 10
6. Montedio Yama. 9 3 1 5 10 11 10
7. Tochigi SC 9 3 1 5 13 17 10
8. Vanraure Hachinohe 9 2 3 4 7 8 9
9. Tochigi City 9 2 2 5 9 18 8
10. Thespa Kusatsu 9 1 3 5 8 20 6
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 9 6 1 2 23 10 19
2. Ventforet Kofu 10 6 1 3 13 7 19
3. FC Gifu 10 5 2 3 16 12 17
4. Fujieda MYFC 10 4 4 2 14 13 16
5. Iwaki FC 8 4 3 1 10 6 15
6. Matsumoto Yama. 9 4 2 3 18 11 14
7. Consa. Sapporo 10 2 2 6 8 15 8
8. Fukushima Utd 8 2 2 4 12 20 8
9. Jubilo Iwata 9 1 3 5 5 11 6
10. Nagano Parceiro 9 1 2 6 8 22 5
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo