LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
Iwaki FCĐông B-31
FC GifuĐông B-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.780.910.95
FT
2-0
Renofa YamaguchiTây B-4
RyukyuTây B-10
0 : 3/42 3/4
0.81-0.93-0.990.85
FT
3-0
Tegevajaro MiyazakiTây B-1
Giravanz Kita.Tây B-9
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.950.91
FT
2-0
Blaublitz AkitaĐông A-3
Montedio Yama.Đông A-6
0 : 1/42
-0.940.820.900.96
FT
4-1
Yokohama FCĐông A-5
Vanraure HachinoheĐông A-7
0 : 1/41 3/4
0.910.970.78-0.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Omiya ArdijaĐông B-4
Ventforet KofuĐông B-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.990.87
FT
1-3
Rayluck ShigaTây B-7
Gainare TottoriTây B-8
0 : 3/42
0.84-0.960.880.98
FT
0-1
Kamatamare San.Tây A-7
Zweigen Kan.Tây A-6
1/4 : 02 1/4
-0.950.83-0.940.80
FT
2-0
Kataller ToyamaTây A-2
Alb. Niigata (JPN)Tây A-4
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.990.85
FT
1-0
SagamiharaĐông A-4
Tochigi CityĐông A-10
0 : 02 1/4
0.960.920.82-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Nara ClubTây A-10
Kochi United SCTây A-3
1/4 : 02 1/2
0.881.000.960.90
FT
0-1
Oita TrinitaTây B-6
Roas. KumamotoTây B-5
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.80-0.94
FT
1-1
Tochigi SCĐông A-8
Shonan BellmareĐông A-2
1/4 : 02 1/2
0.960.92-0.990.85
FT
2-1
Consa. SapporoĐông B-7
Fujieda MYFCĐông B-5
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.80-0.94
FT
1-1
KagoshimaTây B-2
Sagan TosuTây B-3
0 : 02
0.881.00-0.860.72
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Thespa KusatsuĐông A-9
Vegalta SendaiĐông A-1
1/4 : 02 3/4
0.85-0.97-0.980.84
FT
2-2
FC OsakaTây A-9
Tokushima VortisTây A-1
1/4 : 02 1/4
0.950.930.85-0.99
FT
0-2
Ehime FCTây A-5
FC ImabariTây A-8
0 : 1/42 1/2
0.84-0.96-0.940.80
FT
1-3
Nagano ParceiroĐông B-10
Fukushima UtdĐông B-9
1/4 : 02 1/2
0.920.960.950.91
FT
1-1
Matsumoto Yama.Đông B-6
Jubilo IwataĐông B-8
0 : 02
0.960.920.920.94
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 13 9 1 3 32 10 28
2. Kataller Toyama 13 8 3 2 30 16 27
3. Kochi United SC 13 7 3 3 20 17 24
4. Alb. Niigata (JPN) 13 5 4 4 13 13 19
5. Ehime FC 13 5 3 5 15 14 18
6. Zweigen Kan. 13 4 5 4 11 16 17
7. Kamatamare San. 13 4 1 8 8 23 13
8. FC Imabari 13 3 3 7 8 12 12
9. FC Osaka 13 2 5 6 8 12 11
10. Nara Club 13 2 4 7 14 26 10
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 13 12 0 1 28 7 36
2. Kagoshima 13 6 4 3 15 10 22
3. Sagan Tosu 13 6 3 4 15 10 21
4. Renofa Yamaguchi 13 6 3 4 17 14 21
5. Roas. Kumamoto 13 6 1 6 14 15 19
6. Oita Trinita 12 4 2 6 12 13 14
7. Rayluck Shiga 11 4 1 6 8 14 13
8. Gainare Tottori 12 3 3 6 9 15 12
9. Giravanz Kita. 13 3 2 8 12 22 11
10. Ryukyu 13 1 5 7 8 18 8
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 13 9 4 0 26 7 31
2. Shonan Bellmare 13 7 4 2 22 11 25
3. Blaublitz Akita 13 8 1 4 16 11 25
4. Sagamihara 13 5 3 5 21 20 18
5. Yokohama FC 13 5 1 7 24 22 16
6. Montedio Yama. 13 5 1 7 12 14 16
7. Vanraure Hachinohe 13 4 3 6 13 15 15
8. Tochigi SC 13 4 2 7 20 23 14
9. Thespa Kusatsu 13 3 3 7 15 30 12
10. Tochigi City 13 3 2 8 13 29 11
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 13 8 1 4 16 9 25
2. FC Gifu 13 7 2 4 19 14 23
3. Iwaki FC 12 6 3 3 15 11 21
4. Omiya Ardija 13 6 2 5 27 19 20
5. Fujieda MYFC 13 5 5 3 17 16 20
6. Matsumoto Yama. 13 5 3 5 24 16 18
7. Consa. Sapporo 13 5 2 6 14 18 17
8. Jubilo Iwata 13 3 5 5 10 14 14
9. Fukushima Utd 12 3 2 7 18 27 11
10. Nagano Parceiro 13 2 3 8 11 27 9
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo