LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-2
Thespa KusatsuĐông A-8
Shonan BellmareĐông A-1
1/2 : 02 1/2
-0.990.870.861.00
FT
2-3
Alb. Niigata (JPN)Tây A-4
Kataller ToyamaTây A-3
0 : 02 1/4
0.80-0.930.980.88
21/03
12h00
Tegevajaro MiyazakiTây B-1
Roas. KumamotoTây B-3
0 : 1/22 1/4
0.860.960.840.96
21/03
12h00
Oita TrinitaTây B-4
RyukyuTây B-9
0 : 3/42 1/4
0.860.960.840.96
21/03
12h00
Blaublitz AkitaĐông A-2
Vanraure HachinoheĐông A-7
0 : 1/42 1/4
0.960.861.000.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/03
12h00
Nagano ParceiroĐông B-10
Iwaki FCĐông B-6
1 : 02 3/4
0.870.950.910.89
21/03
12h00
Jubilo IwataĐông B-9
Omiya ArdijaĐông B-1
1/4 : 02 1/2
0.940.880.801.00
21/03
12h00
Fukushima UtdĐông B-8
Fujieda MYFCĐông B-4
1/4 : 02 3/4
-0.920.730.900.90
21/03
12h00
SagamiharaĐông A-4
Yokohama FCĐông A-5
1/2 : 02 1/4
0.78-0.960.920.88
21/03
12h00
Consa. SapporoĐông B-7
Ventforet KofuĐông B-2
0 : 1/42 1/2
0.920.900.970.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/03
12h00
Matsumoto Yama.Đông B-5
FC GifuĐông B-3
0 : 02 1/2
1.000.82-0.990.79
22/03
12h00
Zweigen Kan.Tây A-6
FC OsakaTây A-5
0 : 1/42 1/4
0.860.960.75-0.95
22/03
12h00
Montedio Yama.Đông A-6
Vegalta SendaiĐông A-3
1/2 : 02 1/2
0.821.000.950.85
22/03
12h00
Rayluck ShigaTây B-7
Sagan TosuTây B-8
3/4 : 02 1/4
0.81-0.990.870.93
22/03
12h00
Kamatamare San.Tây A-7
Nara ClubTây A-8
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/03
12h00
Ehime FCTây A-10
Kochi United SCTây A-2
  
    
22/03
12h00
Tochigi SCĐông A-10
Tochigi CityĐông A-9
0 : 02 1/4
0.940.880.920.88
22/03
12h00
Renofa YamaguchiTây B-5
Giravanz Kita.Tây B-10
  
    
22/03
12h00
FC ImabariTây A-9
Tokushima VortisTây A-1
1/4 : 02 1/4
0.850.970.950.85
22/03
12h00
Gainare TottoriTây B-6
KagoshimaTây B-2
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 6 5 0 1 17 3 15
2. Kochi United SC 6 4 2 0 14 7 14
3. Kataller Toyama 7 3 2 2 14 11 11
4. Alb. Niigata (JPN) 7 3 2 2 10 9 11
5. FC Osaka 6 2 2 2 5 5 8
6. Zweigen Kan. 6 2 2 2 7 9 8
7. Kamatamare San. 6 2 0 4 3 10 6
8. Nara Club 6 1 2 3 3 12 5
9. FC Imabari 6 1 1 4 2 6 4
10. Ehime FC 6 0 3 3 6 9 3
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 6 6 0 0 14 6 18
2. Kagoshima 6 4 1 1 8 4 13
3. Roas. Kumamoto 6 3 1 2 10 6 10
4. Oita Trinita 6 3 1 2 7 4 10
5. Renofa Yamaguchi 6 2 2 2 6 5 8
6. Gainare Tottori 6 2 2 2 5 6 8
7. Rayluck Shiga 6 2 1 3 4 6 7
8. Sagan Tosu 6 1 2 3 5 8 5
9. Ryukyu 6 0 4 2 4 8 4
10. Giravanz Kita. 6 0 0 6 5 15 0
Bảng Đông A
1. Shonan Bellmare 7 5 1 1 14 5 16
2. Blaublitz Akita 6 5 0 1 10 5 15
3. Vegalta Sendai 6 4 2 0 11 4 14
4. Sagamihara 6 3 0 3 13 10 9
5. Yokohama FC 6 2 1 3 10 9 7
6. Montedio Yama. 6 2 1 3 7 8 7
7. Vanraure Hachinohe 5 1 2 2 2 3 5
8. Thespa Kusatsu 7 1 2 4 5 15 5
9. Tochigi City 6 1 1 4 5 14 4
10. Tochigi SC 5 1 0 4 6 10 3
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 6 4 1 1 15 7 13
2. Ventforet Kofu 6 4 1 1 9 3 13
3. FC Gifu 6 4 1 1 8 4 13
4. Fujieda MYFC 6 3 2 1 8 6 11
5. Matsumoto Yama. 6 3 0 3 11 6 9
6. Iwaki FC 5 2 2 1 4 3 8
7. Consa. Sapporo 6 1 1 4 5 10 4
8. Fukushima Utd 5 1 1 3 6 14 4
9. Jubilo Iwata 6 0 3 3 3 6 3
10. Nagano Parceiro 6 0 2 4 4 14 2
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo