LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Nhật Bản

02/05
10h55
OkayamaWest-9
Sanf HiroshimaWest-3
1/2 : 02 1/4
-0.970.850.880.99
02/05
12h00
Kyoto SangaWest-5
Shimizu S-PulseWest-8
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.83-0.96
02/05
12h00
FC TokyoEast-2
Kawasaki Fro.East-5
0 : 1/22 1/2
0.910.970.85-0.98
02/05
13h00
Gamba OsakaWest-4
Vissel KobeWest-1
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.980.85
02/05
14h00
Urawa RedEast-6
JEF United ChibaEast-10
0 : 3/42 1/2
0.930.95-0.950.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
03/05
11h59
Yokohama FMEast-7
Mito HollyhockEast-8
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.920.95
03/05
12h00
Tokyo VerdyEast-4
Kashiwa ReysolEast-9
1/2 : 02
0.87-0.990.820.98
03/05
13h00
Cerezo OsakaWest-6
Avispa FukuokaWest-10
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.990.86
03/05
14h00
Kashima AntlersEast-1
Machida ZelviaEast-3
0 : 1/42 1/4
0.87-0.99-0.990.86
03/05
15h00
V-Varen NagasakiWest-7
Nagoya GrampusWest-2
1/2 : 02 1/2
0.83-0.950.920.95
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng East
1. Kashima Antlers 13 10 2 1 21 7 32
2. FC Tokyo 13 7 5 1 24 11 26
3. Machida Zelvia 12 5 5 2 16 17 20
4. Tokyo Verdy 12 5 3 4 16 16 18
5. Kawasaki Fro. 13 5 3 5 18 22 18
6. Urawa Red 13 4 3 6 18 16 15
7. Yokohama FM 13 5 0 8 20 24 15
8. Mito Hollyhock 13 2 7 4 16 23 13
9. Kashiwa Reysol 13 3 1 9 15 20 10
10. JEF United Chiba 13 2 3 8 13 21 9
Bảng West
1. Vissel Kobe 12 7 4 1 22 10 25
2. Nagoya Grampus 13 5 5 3 21 16 20
3. Sanf Hiroshima 13 5 3 5 19 17 18
4. Gamba Osaka 14 3 8 3 18 18 17
5. Kyoto Sanga 12 4 4 4 16 15 16
6. Cerezo Osaka 13 4 4 5 12 12 16
7. V-Varen Nagasaki 13 5 1 7 13 19 16
8. Shimizu S-Pulse 13 3 6 4 14 14 15
9. Okayama 13 3 6 4 15 20 15
10. Avispa Fukuoka 14 3 5 6 14 23 14
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo