LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-3
Yokohama FMĐông-10
Machida ZelviaĐông-1
1/2 : 02 1/4
-0.930.810.82-0.94
FT
1-1
Kyoto SangaTây-2
Vissel KobeTây-3
1/4 : 02 1/4
0.890.99-0.900.78
FT
1-3
V-Varen NagasakiTây-10
Sanf HiroshimaTây-1
1/4 : 02 3/4
0.980.90-0.940.82
07/02
11h00
JEF United ChibaĐông-3
Urawa RedĐông-9
1/4 : 02 1/2
0.910.971.000.88
07/02
11h30
FC TokyoĐông-2
Kashima AntlersĐông-4
1/4 : 02 1/2
-0.960.84-0.990.79
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
07/02
14h00
Cerezo OsakaTây-5
Gamba OsakaTây-6
0 : 1/42 3/4
0.970.910.860.94
08/02
11h05
Avispa FukuokaTây-4
OkayamaTây-8
0 : 1/41 3/4
0.840.980.801.00
08/02
12h00
Nagoya GrampusTây-7
Shimizu S-PulseTây-9
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.820.98
08/02
13h00
Kawasaki Fro.Đông-6
Kashiwa ReysolĐông-5
1/4 : 02 3/4
0.79-0.970.940.86
08/02
14h00
Tokyo VerdyĐông-8
Mito HollyhockĐông-7
0 : 1/42
-0.970.790.78-0.98
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây
1. Sanf Hiroshima 1 1 0 0 3 1 3
2. Kyoto Sanga 1 0 1 0 1 1 1
3. Vissel Kobe 1 0 1 0 1 1 1
4. Avispa Fukuoka 0 0 0 0 0 0 0
5. Cerezo Osaka 0 0 0 0 0 0 0
6. Gamba Osaka 0 0 0 0 0 0 0
7. Nagoya Grampus 0 0 0 0 0 0 0
8. Okayama 0 0 0 0 0 0 0
9. Shimizu S-Pulse 0 0 0 0 0 0 0
10. V-Varen Nagasaki 1 0 0 1 1 3 0
Bảng Đông
1. Machida Zelvia 1 1 0 0 3 2 3
2. FC Tokyo 0 0 0 0 0 0 0
3. JEF United Chiba 0 0 0 0 0 0 0
4. Kashima Antlers 0 0 0 0 0 0 0
5. Kashiwa Reysol 0 0 0 0 0 0 0
6. Kawasaki Fro. 0 0 0 0 0 0 0
7. Mito Hollyhock 0 0 0 0 0 0 0
8. Tokyo Verdy 0 0 0 0 0 0 0
9. Urawa Red 0 0 0 0 0 0 0
10. Yokohama FM 1 0 0 1 2 3 0
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo