LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Nhật Bản

27/02
17h00
Vissel KobeTây-5
Avispa FukuokaTây-10
0 : 3/42
0.990.900.960.92
27/02
17h00
Machida ZelviaĐông-4
JEF United ChibaĐông-8
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.990.89
27/02
17h00
Sanf HiroshimaTây-1
Kyoto SangaTây-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.940.81-0.93
28/02
11h00
Yokohama FMĐông-9
Tokyo VerdyĐông-2
0 : 1/42
-0.920.790.861.00
28/02
12h00
Urawa RedĐông-1
Kashima AntlersĐông-3
0 : 02 1/2
0.970.910.980.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
28/02
13h00
FC TokyoĐông-5
Kashiwa ReysolĐông-10
0 : 02 3/4
0.940.94-0.970.83
28/02
13h00
Gamba OsakaTây-3
Shimizu S-PulseTây-6
0 : 1/22 3/4
0.990.891.000.86
28/02
15h00
V-Varen NagasakiTây-8
Cerezo OsakaTây-4
0 : 02 3/4
0.970.91-0.970.83
01/03
11h00
OkayamaTây-9
Nagoya GrampusTây-7
0 : 02
-0.890.770.83-0.97
01/03
13h00
Kawasaki Fro.Đông-6
Mito HollyhockĐông-7
0 : 1/22 3/4
0.890.990.861.00
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây
1. Sanf Hiroshima 3 2 1 0 6 3 7
2. Kyoto Sanga 3 1 2 0 4 2 5
3. Gamba Osaka 3 1 2 0 2 1 5
4. Cerezo Osaka 3 1 1 1 3 2 4
5. Vissel Kobe 3 1 1 1 3 2 4
6. Shimizu S-Pulse 3 1 1 1 2 2 4
7. Nagoya Grampus 3 1 1 1 2 3 4
8. V-Varen Nagasaki 3 1 0 2 4 6 3
9. Okayama 3 0 2 1 3 4 2
10. Avispa Fukuoka 3 0 1 2 1 5 1
Bảng Đông
1. Urawa Red 3 2 1 0 5 1 7
2. Tokyo Verdy 3 2 1 0 7 4 7
3. Kashima Antlers 3 2 1 0 4 1 7
4. Machida Zelvia 3 1 2 0 7 6 5
5. FC Tokyo 3 1 2 0 4 3 5
6. Kawasaki Fro. 3 1 1 1 6 5 4
7. Mito Hollyhock 3 0 2 1 4 6 2
8. JEF United Chiba 3 0 2 1 1 3 2
9. Yokohama FM 3 0 0 3 2 6 0
10. Kashiwa Reysol 3 0 0 3 4 9 0
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo