LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Nhật Bản

FT
0-3
Machida ZelviaEast-3
FC TokyoEast-2
0 : 1/42
-0.890.770.81-0.93
FT
1-0
Avispa FukuokaWest-10
V-Varen NagasakiWest-7
0 : 02
0.81-0.930.910.97
FT
1-1
Sanf HiroshimaWest-8
Shimizu S-PulseWest-4
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.930.95
FT
3-2
Vissel KobeWest-1
Nagoya GrampusWest-3
0 : 1/22 1/4
1.000.880.85-0.97
FT
5-1
Kyoto SangaWest-2
OkayamaWest-9
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.890.77
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Gamba OsakaWest-5
Cerezo OsakaWest-6
0 : 02 3/4
0.84-0.960.990.89
18/04
11h00
Yokohama FMEast-8
Kawasaki Fro.East-4
  
    
18/04
12h00
Kashima AntlersEast-1
Urawa RedEast-5
  
    
18/04
13h00
Tokyo VerdyEast-6
JEF United ChibaEast-9
  
    
19/04
11h00
Mito HollyhockEast-10
Kashiwa ReysolEast-7
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng East
1. Kashima Antlers 9 7 2 0 16 5 23
2. FC Tokyo 11 5 5 1 16 8 20
3. Machida Zelvia 11 5 4 2 14 15 19
4. Kawasaki Fro. 9 3 3 3 14 16 12
5. Urawa Red 9 3 2 4 13 11 11
6. Tokyo Verdy 9 3 2 4 12 14 11
7. Kashiwa Reysol 10 3 1 6 14 14 10
8. Yokohama FM 10 3 0 7 13 18 9
9. JEF United Chiba 10 2 3 5 10 15 9
10. Mito Hollyhock 10 1 6 3 10 16 9
Bảng West
1. Vissel Kobe 11 7 3 1 22 10 24
2. Kyoto Sanga 10 4 3 3 15 11 15
3. Nagoya Grampus 10 4 3 3 16 13 15
4. Shimizu S-Pulse 11 3 6 2 13 10 15
5. Gamba Osaka 10 3 5 2 13 12 14
6. Cerezo Osaka 10 3 3 4 8 10 12
7. V-Varen Nagasaki 10 4 0 6 10 15 12
8. Sanf Hiroshima 10 3 2 5 13 14 11
9. Okayama 10 2 4 4 10 17 10
10. Avispa Fukuoka 10 2 3 5 8 16 9
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo