LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
Cerezo OsakaWest-8
OkayamaWest-5
0 : 1/22 1/2
1.000.88-0.960.84
FT
1-2
JEF United ChibaEast-9
FC TokyoEast-2
1/2 : 02 1/2
-0.940.82-0.960.84
FT
2-2
Vissel KobeWest-1
Gamba OsakaWest-6
0 : 1/22 1/2
0.970.910.900.98
FT
1-1
Avispa FukuokaWest-10
Shimizu S-PulseWest-9
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.930.95
FT
1-0
Mito HollyhockEast-7
Yokohama FMEast-8
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.900.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Nagoya GrampusWest-3
Sanf HiroshimaWest-4
1/2 : 02 3/4
0.84-0.96-0.970.85
FT
0-2
Tokyo VerdyEast-5
Kawasaki Fro.East-6
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.84-0.96
FT
1-2
V-Varen NagasakiWest-7
Kyoto SangaWest-2
0 : 02 1/2
-0.950.830.970.91
FT
0-3
Machida ZelviaEast-4
Kashima AntlersEast-1
0 : 1/42
-0.950.830.87-0.99
FT
1-1
Urawa RedEast-3
Kashiwa ReysolEast-10
1/4 : 02 1/2
0.88-0.99-0.930.81
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng East
1. Kashima Antlers 7 6 1 0 13 3 19
2. FC Tokyo 7 3 3 1 10 7 12
3. Urawa Red 7 3 2 2 10 6 11
4. Machida Zelvia 6 3 2 1 10 10 11
5. Tokyo Verdy 7 3 1 3 10 11 10
6. Kawasaki Fro. 6 2 2 2 10 8 8
7. Mito Hollyhock 7 1 4 2 8 11 7
8. Yokohama FM 7 2 0 5 7 12 6
9. JEF United Chiba 7 1 2 4 5 10 5
10. Kashiwa Reysol 7 1 1 5 8 13 4
Bảng West
1. Vissel Kobe 6 3 2 1 10 5 11
2. Kyoto Sanga 7 3 2 2 9 7 11
3. Nagoya Grampus 7 3 2 2 10 9 11
4. Sanf Hiroshima 6 3 1 2 10 7 10
5. Okayama 7 2 4 1 8 7 10
6. Gamba Osaka 7 2 4 1 9 9 10
7. V-Varen Nagasaki 7 3 0 4 9 11 9
8. Cerezo Osaka 7 2 2 3 6 6 8
9. Shimizu S-Pulse 7 1 5 1 6 6 8
10. Avispa Fukuoka 7 0 2 5 4 14 2
  AFC Champions League   VL AFC Champions League
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo