x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-0
Crystal Palace10
Rayo Vallecano5
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.920.79
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Siêu Cúp Châu Âu

FT
2-2
PSG 
Tottenham 
0 : 1 1/43
0.891.000.88-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
0-1
GibraltarD1-2
LatviaC4-4
1 : 02 1/4
0.960.92-0.930.80
FT
0-2
MaltaD2-2
LuxembourgC3-4
1/4 : 01 3/4
-0.950.830.86-0.99
FT
3-0
LuxembourgC3-4
MaltaD2-2
0 : 3/42 1/4
0.940.941.000.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
LatviaC4-4
GibraltarD1-2
0 : 1 1/22 1/2
0.900.980.970.91

Lịch thi đấu UEFA Nations League Nữ

FT
0-4
Kosovo NữC6-2
T.N.Kỳ NữB2-3
3/4 : 02 1/2
0.880.94-0.880.68
FT
1-0
Séc NữB4-1
Áo NữA1-3
1/2 : 02 1/2
0.880.820.970.83
FT
1-0
Đức NữA1-1
Pháp NữA2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.900.950.91
FT
3-2
Síp NữC2-2
Albania NữB4-3
1 1/4 : 02 1/2
0.880.940.880.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-6
Phần Lan NữB3-2
Đan Mạch NữA4-3
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.850.95
FT
4-0
T.B.Nha NữA3-1
Thụy Điển NữA4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.970.990.87
FT
4-2
Ireland NữB2-2
Bỉ NữA3-3
0 : 1/42 1/2
-0.880.700.990.81
FT
0-2
Bắc Ireland NữB1-2
Iceland NữA2-3
2 1/4 : 02 3/4
0.870.950.76-0.96
FT
2-0
Áo NữA1-3
Séc NữB4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.810.810.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Đan Mạch NữA4-3
Phần Lan NữB3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.870.950.990.81
FT
3-0
Albania NữB4-3
Síp NữC2-2
0 : 1 3/43
0.80-0.980.850.95
FT
3-0
T.N.Kỳ NữB2-3
Kosovo NữC6-2
0 : 1 3/43
0.990.830.830.97
FT
0-1
Thụy Điển NữA4-1
T.B.Nha NữA3-1
1 1/2 : 03 1/4
0.850.970.980.82
FT
2-1
Bỉ NữA3-3
Ireland NữB2-2
0 : 1/22 3/4
0.900.920.840.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Pháp NữA2-1
Đức NữA1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.830.97
FT
3-0
Iceland NữA2-3
Bắc Ireland NữB1-2
0 : 2 3/43 1/2
0.830.991.000.80
FT
0-0
Đức NữA1-1
T.B.Nha NữA3-1
3/4 : 02 1/2
0.880.940.950.85
FT
2-1
Pháp NữA2-1
Thụy Điển NữA4-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.76-0.96
FT
3-0
T.B.Nha NữA3-1
Đức NữA1-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.801.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Thụy Điển NữA4-1
Pháp NữA2-1
1/4 : 02 1/2
0.830.990.850.95

Lịch thi đấu Vòng loại Euro 2028

FT
0-0
GeorgiaA-4
Hy LạpB-3
1/4 : 02
0.79-0.90-0.960.84
FT
2-1
UkrainaC-3
IcelandJ-4
0 : 12 1/4
-0.930.830.86-0.98
FT
0-0
WalesD-31
Ba LanE-3
0 : 02
0.86-0.960.960.92

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
1-1
PSG11
Arsenal1
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.960.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Freiburg7
Aston Villa2
3/4 : 02 1/2
-0.950.830.980.90
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Euro 2028

FT
2-1
T.B.NhaB-1
AnhC-1
0 : 1/42
-0.900.800.910.98
Trực tiếp: VTV3, TV360, HTV7, HTV THE THAO, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
1-4
Azerbaijan NữB1-4
B.D.Nha NữB3-1
3 1/2 : 04
0.810.890.940.76
FT
2-2
Bosnia & Herz NữB3-3
Serbia NữB2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.930.890.960.74
FT
0-5
Albania NữC5-1
Na Uy NữA1-3
4 1/2 : 05
0.880.820.970.73
FT
0-1
Montenegro NữC3-2
Phần Lan NữA1-4
2 1/2 : 03 1/4
-0.930.750.70-0.90
FT
1-1
T.N.Kỳ NữB1-2
Ukraina NữB4-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.75-0.980.78
FT
2-1
Slovakia NữB2-3
Wales NữB4-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.870.93
FT
0-0
Hy Lạp NữC3-1
Bỉ NữA2-4
1 3/4 : 03
-0.960.780.68-0.98
FT
0-3
Slovenia NữC2-1
Áo NữA4-3
1 1/4 : 03
0.821.00-0.990.79
FT
1-2
Romania NữC4-11
Ba Lan NữA4-4
1 1/4 : 02 1/2
0.800.900.760.94
FT
0-6
Georgia NữC1-2
Ireland NữA3-4
  
    
FT
0-1
Hungary NữB1-3
Scotland NữB2-1
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.850.95
FT
1-1
Croatia NữB4-3
Bắc Ireland NữB3-2
1/4 : 02 1/2
0.820.88-0.950.75
FT
0-4
Luxembourg NữC5-2
Thụy Điển NữA3-3
  
    
FT
1-8
Belarus NữC1-1
Séc NữA2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.880.820.840.86
FT
0-0
Séc NữA2-3
Belarus NữC1-1
0 : 2 1/23 1/2
0.900.920.840.96
FT
2-0
Ukraina NữB4-2
T.N.Kỳ NữB1-2
0 : 1/22
-0.930.75-0.980.78
FT
5-0
Phần Lan NữA1-4
Montenegro NữC3-2
0 : 3 3/44 1/2
0.880.940.950.85
FT
2-1
Áo NữA4-3
Slovenia NữC2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.79-0.970.78-0.98
FT
4-1
Ba Lan NữA4-4
Romania NữC4-1
0 : 22 3/4
0.990.830.801.00
FT
8-0
Thụy Điển NữA3-3
Luxembourg NữC5-2
  
    
FT
4-1
Serbia NữB2-2
Bosnia & Herz NữB3-3
0 : 1 3/43
0.930.890.980.82
FT
9-0
Na Uy NữA1-3
Albania NữC5-1
  
    
FT
0-0
Bắc Ireland NữB3-2
Croatia NữB4-3
0 : 12 1/4
0.930.890.900.90
FT
5-0
Bỉ NữA2-4
Hy Lạp NữC3-1
0 : 2 3/43 1/4
0.980.840.900.90
FT
1-0
Wales NữB4-1
Slovakia NữB2-3
0 : 1 1/42 3/4
0.870.951.000.80
FT
3-0
Ireland NữA3-4
Georgia NữC1-2
  
    
FT
4-0
Scotland NữB2-1
Hungary NữB1-3
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.890.91
FT
4-0
B.D.Nha NữB3-1
Azerbaijan NữB1-4
  
    
FT
0-2
Ukraina NữB4-2
Bỉ NữA2-4
1 : 02 1/2
0.870.950.890.91
FT
1-0
Ba Lan NữA4-4
Áo NữA4-3
3/4 : 02 1/2
-0.940.760.830.97
FT
0-4
Bắc Ireland NữB3-2
Na Uy NữA1-3
2 3/4 : 03 1/2
0.910.910.900.90
FT
1-1
Wales NữB4-1
Ireland NữA3-4
0 : 02
0.890.93-0.950.75
FT
0-0
Scotland NữB2-1
Phần Lan NữA1-4
0 : 1/22 1/4
0.950.750.870.93
FT
1-1
B.D.Nha NữB3-1
Séc NữA2-3
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.981.000.80
FT
1-2
Séc NữA2-3
B.D.Nha NữB3-1
  
    
FT
3-0
Na Uy NữA1-3
Bắc Ireland NữB3-2
0 : 3 3/44 1/2
0.900.920.960.84
FT
0-1
Áo NữA4-3
Ba Lan NữA4-4
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.840.96
FT
2-0
Phần Lan NữA1-4
Scotland NữB2-1
0 : 1/22
0.970.850.840.96
FT
2-1
Bỉ NữA2-4
Ukraina NữB4-2
0 : 1 3/42 3/4
0.890.930.870.93
FT
1-2
Ireland NữA3-4
Wales NữB4-1
0 : 1/42
0.79-0.970.990.81

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
4-0
Barcelona Nữ1
Lyon Nữ2
0 : 13 1/2
0.84-0.960.900.96

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
1-1
Club Brugge U19A-3
Real Madrid U19A-4
1/2 : 03 1/4
0.940.880.880.92

Lịch thi đấu Nữ Châu Âu

FT
1-1
Anh NữD-2
T.B.Nha NữB-1
3/4 : 02 1/2
0.79-0.93-0.990.83

Lịch thi đấu Nữ Đan Mạch

FT
2-0
Brondby Nữ 
Ballerup-Skovlunde Nữ 
0 : 1 3/43 1/4
-0.930.750.950.85
FT
2-1
Skovbakken Nữ 
Odense Nữ 
3/4 : 03 1/4
0.760.940.850.85
29/05
Hoãn
Fortuna Hjorring Nữ 
Kolding Nữ 
0 : 2 3/43 3/4
0.65-0.950.60-0.90

Lịch thi đấu U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
Đức U17 NữA-1
Pháp U17 NữB-1
  
    

Lịch thi đấu U19 Nữ Châu Âu

FT
0-4
Pháp U19 NữA-1
T.B.Nha U19 NữB-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.820.98

Lịch thi đấu VCK U21 Châu Âu 2025

FT
2-2
Anh U21B-2
Đức U21B-1
0 : 02 3/4
0.88-0.990.84-0.97

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-2
B.D.Nha U1712-1
Iceland U1714-1
  
    
FT
1-4
San Marino U1710-4
Georgia U1714-3
  
    
FT
0-0
Wales U1712-3
Andorra U174-4
  
    
FT
0-1
Wales U1712-3
San Marino U1710-4
  
    
FT
1-0
Georgia U1714-3
Andorra U174-4
  
    
FT
3-1
Andorra U174-4
San Marino U1710-4
  
    
FT
2-2
Georgia U1714-3
Wales U1712-3
  
    
FT
4-0
Hungary U172-3
Liechtenstein U1712-4
  
    
FT
2-2
Armenia U1711-4
Luxembourg U1713-3
  
    
FT
3-0
Phần Lan U1711-3
Gibraltar U172-4
  
    
FT
0-0
Moldova U175-4
Bosnia & Herz U177-3
  
    
FT
5-0
Luxembourg U1713-3
Liechtenstein U1712-4
  
    
FT
3-1
Armenia U1711-4
Hungary U172-3
  
    
FT
4-0
Bosnia & Herz U177-3
Gibraltar U172-4
  
    
FT
0-0
Moldova U175-4
Phần Lan U1711-3
  
    
FT
0-1
Luxembourg U1713-3
Hungary U172-3
  
    
FT
1-2
Liechtenstein U1712-4
Armenia U1711-4
  
    
FT
2-3
Bosnia & Herz U177-3
Phần Lan U1711-3
  
    
FT
0-7
Gibraltar U172-4
Moldova U175-4
  
    
03/06
17h59
Albania U178-4
Ukraina U171-3
  
    
06/06
17h59
Ukraina U171-3
Latvia U174-3
  
    
09/06
17h59
Albania U178-4
Ukraina U171-3
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
Áo U17 Nữ6-21
Iceland U17 Nữ13-2
  
    
FT
1-2
Pháp U17 Nữ2-1
Serbia U17 Nữ7-3
  
    
FT
4-3
Ba Lan U17 Nữ4-3
Hà Lan U17 Nữ3-1
  
    
FT
1-2
Wales U17 Nữ8-1
Slovakia U17 Nữ3-3
  
    
FT
0-4
Slovenia U17 Nữ13-1
Bỉ U17 Nữ2-3
  
    
FT
1-6
Azerbaijan U17 Nữ8-4
Đảo Faroe U17 Nữ13-3
  
    
FT
1-3
Hy Lạp U17 Nữ9-1
Scotland U17 Nữ4-2
  
    
FT
2-1
Na Uy U17 Nữ7-2
Thụy Sỹ U17 Nữ6-1
  
    
FT
2-2
Croatia U17 Nữ5-3
T.N.Kỳ U17 Nữ11-1
  
    
FT
2-3
Italia U17 Nữ5-2
Anh U17 Nữ4-1
  
    
FT
1-3
Áo U17 Nữ6-2
Pháp U17 Nữ2-1
  
    
FT
5-0
Serbia U17 Nữ7-3
Iceland U17 Nữ13-2
  
    
FT
2-1
Malta U17 Nữ12-3
Lithuania U17 Nữ12-2
  
    
FT
3-0
Belarus U17 Nữ7-4
Estonia U17 Nữ9-4
  
    
FT
0-3
Lithuania U17 Nữ12-2
Estonia U17 Nữ9-4
  
    
FT
0-1
Belarus U17 Nữ7-4
Malta U17 Nữ12-3
  
    
FT
1-1
Montenegro U17 Nữ4-4
Moldova U17 Nữ8-3
  
    
FT
3-2
Estonia U17 Nữ9-4
Malta U17 Nữ12-3
  
    
FT
0-3
Lithuania U17 Nữ12-2
Belarus U17 Nữ7-4
  
    
FT
0-2
Bosnia & Herz U17 Nữ10-3
Bulgaria U17 Nữ1-4
  
    
FT
2-2
Moldova U17 Nữ8-3
Kazakhstan U17 Nữ10-2
  
    
FT
2-2
Bulgaria U17 Nữ1-4
Ukraina U17 Nữ6-4
  
    
FT
4-1
Kazakhstan U17 Nữ10-2
Montenegro U17 Nữ4-4
  
    
FT
4-1
Ukraina U17 Nữ6-4
Bosnia & Herz U17 Nữ10-3
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
0-1
Kazakhstan U19 Nữ13-4
Malta U19 Nữ13-3
  
    
FT
0-0
Ba Lan U19 Nữ5-1
Bỉ U19 Nữ2-3
0 : 1/23 1/4
0.890.810.910.79
FT
5-0
Đảo Faroe U19 Nữ2-4
Moldova U19 Nữ11-4
0 : 4 1/25 1/4
0.701.000.750.95
FT
5-2
Israel U19 Nữ13-2
Bulgaria U19 Nữ5-4
0 : 1/23
0.850.850.930.77
FT
3-0
T.B.Nha U19 Nữ2-1
Bắc Ireland U19 Nữ6-3
  
    
FT
0-3
Serbia U19 Nữ8-1
Iceland U19 Nữ1-3
1 1/2 : 02 3/4
0.750.950.800.90
FT
1-2
Phần Lan U19 Nữ7-2
Đan Mạch U19 Nữ1-1
3/4 : 02 1/2
1.000.700.750.95
FT
2-0
Thụy Sỹ U19 Nữ6-2
Anh U19 Nữ3-1
3/4 : 02 3/4
0.750.950.750.95
FT
1-3
Latvia U19 Nữ13-1
Wales U19 Nữ7-3
2 1/4 : 03 3/4
0.760.940.840.86
FT
0-5
Montenegro U19 Nữ8-2
T.N.Kỳ U19 Nữ7-4
1 : 03
0.790.910.800.90
FT
0-3
Liechtenstein U19 Nữ9-4
Albania U19 Nữ9-3
  
    
FT
1-0
Hy Lạp U19 Nữ3-2
Romania U19 Nữ10-1
0 : 1 3/43
0.800.900.810.89
FT
0-1
Kosovo U19 Nữ1-4
Lithuania U19 Nữ11-3
0 : 1 3/43 1/4
0.770.930.850.85
FT
3-0
B.D.Nha U19 Nữ1-2
Hungary U19 Nữ11-1
0 : 23 3/4
0.950.750.830.87
FT
1-2
Scotland U19 Nữ4-2
Na Uy U19 Nữ4-1
0 : 1/43
0.850.910.75-0.99
FT
0-5
North Macedonia U19 Nữ12-1
Áo U19 Nữ3-3
  
    
FT
2-1
Đức U19 Nữ2-2
Pháp U19 Nữ7-1
0 : 3/42 3/4
0.980.780.810.95
FT
2-1
Slovakia U19 Nữ9-1
Ireland U19 Nữ5-2
3/4 : 02 3/4
0.810.950.780.98
FT
1-4
Azerbaijan U19 Nữ12-41
Georgia U19 Nữ12-3
1 1/2 : 03 1/4
0.960.860.900.90
FT
0-1
Séc U19 Nữ11-2
Croatia U19 Nữ4-4
  
    
FT
0-0
Thụy Điển U19 Nữ5-3
Italia U19 Nữ6-1
0 : 1/42 3/4
0.860.840.840.86
FT
0-2
Ukraina U19 Nữ10-2
Hà Lan U19 Nữ4-3
  
    
FT
0-1
Romania U19 Nữ10-1
Bỉ U19 Nữ2-3
2 : 03
0.960.800.761.00
FT
2-5
Đảo Faroe U19 Nữ2-4
Kosovo U19 Nữ1-4
3/4 : 03
-0.990.750.850.85
FT
0-3
Ba Lan U19 Nữ5-1
Hy Lạp U19 Nữ3-2
  
    
FT
1-1
Moldova U19 Nữ11-4
Lithuania U19 Nữ11-3
  
    
FT
1-1
Hungary U19 Nữ11-1
Bắc Ireland U19 Nữ6-3
  
    
FT
0-0
B.D.Nha U19 Nữ1-2
T.B.Nha U19 Nữ2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.890.810.800.90

Lịch thi đấu U17 Châu Âu

FT
2-3
T.B.Nha U17A-1
Croatia U17A-2
0 : 3/42 3/4
0.80-0.980.810.99
FT
1-0
Estonia U17A-4
Bỉ U17A-3
  
    
01/06
18h30
Đan Mạch U17B-3
Italia U17B-1
  
    
01/06
18h30
Pháp U17B-2
Montenegro U17B-4
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
2-1
Pháp U213-1
Iceland U213-4
0 : 23 1/2
0.880.940.820.98
FT
1-3
Latvia U216-5
Bắc Ireland U216-3
0 : 02 1/4
-0.990.810.820.98
FT
0-1
Montenegro U215-31
Ba Lan U215-1
3/4 : 02 3/4
0.880.940.910.89
FT
2-0
Slovenia U217-5
Na Uy U217-1
3/4 : 02 3/4
0.880.940.840.96
FT
0-2
Armenia U215-61
North Macedonia U215-5
0 : 02 1/2
0.910.910.900.90
FT
1-2
Hungary U218-4
Ukraina U218-3
1/4 : 02 3/4
0.970.851.000.80
FT
5-0
Séc U212-2
Gibraltar U212-6
0 : 4 1/45
0.830.990.850.95
FT
3-0
Phần Lan U211-2
Síp U211-5
0 : 2 1/24
0.840.981.000.80
FT
4-1
Georgia U216-4
Malta U216-6
0 : 2 1/43 1/2
0.910.910.960.84
FT
0-0
Israel U217-3
Bosnia & Herz U217-2
0 : 1/22 1/4
0.970.850.930.87
FT
0-1
Kazakhstan U214-6
Ireland U214-3
1/2 : 02 1/4
0.840.980.801.00
FT
3-0
Croatia U218-1
T.N.Kỳ U218-2
0 : 1/42 1/2
0.850.970.830.97
FT
2-1
Áo U219-3
Belarus U219-5
0 : 12 3/4
0.79-0.970.860.94
FT
0-2
Hy Lạp U216-2
Đức U216-1
1 : 03
0.830.990.840.96
FT
4-0
Đan Mạch U219-2
Wales U219-4
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.801.00
FT
3-0
Romania U211-3
San Marino U211-6
0 : 4 1/25
0.850.970.890.91
FT
0-0
Bulgaria U212-41
Azerbaijan U212-5
0 : 1 1/22 3/4
0.890.930.980.82
FT
0-4
Thụy Điển U215-4
Italia U215-2
3/4 : 03
0.860.96-0.990.79
FT
2-0
T.B.Nha U211-1
Kosovo U211-4
0 : 2 1/43 1/2
0.870.951.000.80
FT
4-1
Anh U214-1
Moldova U214-5
0 : 3 1/44
0.900.920.910.89
FT
2-1
Thụy Sỹ U213-2
Estonia U213-6
0 : 2 1/23 3/4
0.930.890.970.83
FT
3-0
B.D.Nha U212-1
Scotland U212-3
0 : 1 3/43
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
0-1
T.B.Nha U19A-1
Hà Lan U19B-1
0 : 03 1/4
1.000.820.930.87
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo