x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ CHÂU ÂU

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
1-3
Samsunspor12
Rayo Vallecano5
1/4 : 02
-0.930.810.87-0.99
FT
1-2
HNK Rijeka16
Strasbourg1
3/4 : 02 1/4
0.910.970.86-0.98
FT
1-3
Lech Poznan11
Shakhtar Donetsk6
0 : 02 1/2
0.920.960.920.96
FT
2-1
AZ Alkmaar14
Sparta Praha4
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.83-0.95
FT
0-0
Crystal Palace10
AEK Larnaca8
0 : 1 3/42 1/2
-0.980.870.82-0.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Sigma Olomouc24
Mainz7
3/4 : 02 1/4
-0.970.860.980.90
FT
0-4
NK Celje13
AEK Athens3
3/4 : 02 3/4
-0.930.810.881.00
FT
2-1
Fiorentina15
Rakow Czestochowa2
0 : 1/22 1/4
0.950.940.960.92
FT
1-1
AEK Larnaca82
Crystal Palace10
1 : 02 1/4
0.920.960.950.93
FT
1-2
Rakow Czestochowa2
Fiorentina15
0 : 02 1/4
0.990.890.84-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Mainz7
Sigma Olomouc241 
0 : 1 1/22 1/2
0.980.900.970.91
FT
0-2
AEK Athens3
NK Celje13
0 : 1 3/43 1/4
0.950.93-0.930.81
FT
1-2
Shakhtar Donetsk61
Lech Poznan11
0 : 1/42 3/4
0.900.991.000.88
FT
1-1
Strasbourg1
HNK Rijeka16
0 : 1 1/42 3/4
0.891.000.82-0.94
FT
0-4
Sparta Praha4
AZ Alkmaar14
0 : 1/43
-0.960.85-0.970.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Rayo Vallecano5
Samsunspor121 
0 : 12 1/4
-0.920.800.900.98

Lịch thi đấu Siêu Cúp Châu Âu

FT
2-2
PSG 
Tottenham 
0 : 1 1/43
0.891.000.88-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
0-1
GibraltarD1-2
LatviaC4-4
1 : 02 1/4
0.960.92-0.930.80
FT
0-2
MaltaD2-2
LuxembourgC3-4
1/4 : 01 3/4
-0.950.830.86-0.99
31/03
23h00
LuxembourgC3-4
MaltaD2-2
0 : 3/42 1/4
0.85-0.97-0.960.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
31/03
23h00
LatviaC4-4
GibraltarD1-2
0 : 1 3/42 1/2
0.890.990.940.92

Lịch thi đấu UEFA Nations League Nữ

FT
0-4
Kosovo NữC6-2
T.N.Kỳ NữB2-3
3/4 : 02 1/2
0.880.94-0.880.68
FT
1-0
Séc NữB4-1
Áo NữA1-3
1/2 : 02 1/2
0.880.820.970.83
FT
1-0
Đức NữA1-1
Pháp NữA2-1
1/4 : 02 1/2
0.78-0.900.950.91
FT
3-2
Síp NữC2-2
Albania NữB4-3
1 1/4 : 02 1/2
0.880.940.880.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-6
Phần Lan NữB3-2
Đan Mạch NữA4-3
1/4 : 02 1/4
-0.980.800.850.95
FT
4-0
T.B.Nha NữA3-1
Thụy Điển NữA4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.970.990.87
FT
4-2
Ireland NữB2-2
Bỉ NữA3-3
0 : 1/42 1/2
-0.880.700.990.81
FT
0-2
Bắc Ireland NữB1-2
Iceland NữA2-3
2 1/4 : 02 3/4
0.870.950.76-0.96
FT
2-0
Áo NữA1-3
Séc NữB4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.810.810.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Đan Mạch NữA4-3
Phần Lan NữB3-2
0 : 1 3/43 1/4
0.870.950.990.81
FT
3-0
Albania NữB4-3
Síp NữC2-2
0 : 1 3/43
0.80-0.980.850.95
FT
3-0
T.N.Kỳ NữB2-3
Kosovo NữC6-2
0 : 1 3/43
0.990.830.830.97
FT
0-1
Thụy Điển NữA4-1
T.B.Nha NữA3-1
1 1/2 : 03 1/4
0.850.970.980.82
FT
2-1
Bỉ NữA3-3
Ireland NữB2-2
0 : 1/22 3/4
0.900.920.840.96
FT
2-2
Pháp NữA2-1
Đức NữA1-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.830.97
FT
3-0
Iceland NữA2-3
Bắc Ireland NữB1-2
0 : 2 3/43 1/2
0.830.991.000.80
FT
0-0
Đức NữA1-1
T.B.Nha NữA3-1
3/4 : 02 1/2
0.880.940.950.85
FT
2-1
Pháp NữA2-1
Thụy Điển NữA4-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.76-0.96
FT
3-0
T.B.Nha NữA3-1
Đức NữA1-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.801.00
FT
2-1
Thụy Điển NữA4-1
Pháp NữA2-1
1/4 : 02 1/2
0.830.990.850.95

Lịch thi đấu Vòng loại Euro 2028

FT
0-0
GeorgiaA-4
Hy LạpB-3
1/4 : 02
0.79-0.90-0.960.84
FT
2-1
UkrainaC-3
IcelandJ-4
0 : 12 1/4
-0.930.830.86-0.98
FT
0-0
WalesD-31
Ba LanE-3
0 : 02
0.86-0.960.960.92

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
Galatasaray20
Liverpool3
3/4 : 03
0.960.921.000.88
Trực tiếp: TV360+2
FT
5-2
Atletico Madrid14
Tottenham4
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.920.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-6
Atalanta15
Bayern Munich2
3/4 : 03 1/4
-0.970.850.920.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
1-1
Newcastle12
Barcelona5
0 : 03 1/2
-0.970.85-0.990.87
Trực tiếp: TV360+1
FT
1-1
B.Leverkusen16
Arsenal1
1 : 02 3/4
1.000.880.940.94
Trực tiếp: TV360+2
FT
3-0
Bodo Glimt23
Sporting Lisbon7
0 : 1/43
-0.980.860.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, TV360
FT
5-2
PSG11
Chelsea6
0 : 1/23
0.930.950.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
3-0
Real Madrid9
Man City8
1/2 : 02 3/4
0.82-0.940.84-0.96
Trực tiếp: TV360+1
FT
3-0
Sporting Lisbon7
Bodo Glimt23
0 : 1 1/43 1/2
0.970.910.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, TV360
FT
1-2
Man City81
Real Madrid9
0 : 1 1/43 1/2
0.84-0.950.990.89
Trực tiếp: TV360+1
FT
2-0
Arsenal1
B.Leverkusen16
0 : 1 1/22 3/4
0.930.960.900.98
Trực tiếp: TV360+2
FT
0-3
Chelsea6
PSG11
0 : 1/43 1/4
0.85-0.960.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
7-2
Barcelona5
Newcastle12
0 : 13 1/4
-0.970.850.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
3-2
Tottenham4
Atletico Madrid14
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.900.98
Trực tiếp: TV360
FT
4-0
Liverpool3
Galatasaray20
0 : 23 1/2
-0.900.780.85-0.97
Trực tiếp: TV360
FT
4-1
Bayern Munich2
Atalanta15
0 : 1 1/23 1/2
-0.960.840.950.93
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu Cúp C2 Châu Âu

FT
1-2
Stuttgart11
Porto4
0 : 1/22 1/4
0.890.990.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
0-1
Lille18
Aston Villa2
1/4 : 02 1/4
0.930.950.930.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
Panathinaikos201
Real Betis51 
1/4 : 02 1/4
0.910.970.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
1-1
Bologna10
Roma8
0 : 02
-0.880.760.83-0.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-1
Nottingham Forest13
Midtjylland3
0 : 12 3/4
0.910.98-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-0
Ferencvaros12
Braga6
1/4 : 02 1/4
0.891.000.86-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-1
Celta Vigo161
Lyon1
0 : 1/22 1/4
1.000.890.81-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
Racing Genk9
Freiburg7
0 : 02 1/4
0.86-0.970.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
4-0
Braga6
Ferencvaros12
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.830.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
0-2
Lyon12
Celta Vigo16
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, TV360
FT
5-1
Freiburg7
Racing Genk9
0 : 12 1/2
0.990.890.81-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS +, TV360
FT
1-2
Midtjylland3
Nottingham Forest13
1/4 : 02 1/2
0.80-0.931.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
2-0
Porto4
Stuttgart111 
0 : 02 1/2
0.83-0.940.890.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL, TV360
FT
3-3
Roma8
Bologna10
0 : 3/42 1/4
0.940.950.85-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS +, TV360
FT
2-0
Aston Villa2
Lille18
0 : 3/42 1/2
0.88-0.990.880.92
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS, TV360
FT
4-0
Real Betis5
Panathinaikos20
0 : 1 1/42 3/4
0.920.970.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS, TV360

Lịch thi đấu Euro 2028

FT
2-1
T.B.NhaB-1
AnhC-1
0 : 1/42
-0.900.800.910.98
Trực tiếp: VTV3, TV360, HTV7, HTV THE THAO, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
1-4
Azerbaijan NữB1-4
B.D.Nha NữB3-1
3 1/2 : 04
0.810.890.940.76
FT
2-2
Bosnia & Herz NữB3-3
Serbia NữB2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.930.890.960.74
FT
0-5
Albania NữC5-1
Na Uy NữA1-3
4 1/2 : 05
0.880.820.970.73
FT
0-1
Montenegro NữC3-2
Phần Lan NữA1-4
2 1/2 : 03 1/4
-0.930.750.70-0.90
FT
1-1
T.N.Kỳ NữB1-2
Ukraina NữB4-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.75-0.980.78
FT
2-1
Slovakia NữB2-3
Wales NữB4-1
3/4 : 02 1/4
-0.980.800.870.93
FT
0-0
Hy Lạp NữC3-1
Bỉ NữA2-4
1 3/4 : 03
-0.960.780.68-0.98
FT
0-3
Slovenia NữC2-1
Áo NữA4-3
1 1/4 : 03
0.821.00-0.990.79
FT
1-2
Romania NữC4-11
Ba Lan NữA4-4
1 1/4 : 02 1/2
0.800.900.760.94
FT
0-6
Georgia NữC1-2
Ireland NữA3-4
  
    
FT
0-1
Hungary NữB1-3
Scotland NữB2-1
1 1/4 : 02 1/2
0.80-0.980.850.95
FT
1-1
Croatia NữB4-3
Bắc Ireland NữB3-2
1/4 : 02 1/2
0.820.88-0.950.75
FT
0-4
Luxembourg NữC5-2
Thụy Điển NữA3-3
  
    
FT
1-8
Belarus NữC1-1
Séc NữA2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.880.820.840.86
FT
0-0
Séc NữA2-3
Belarus NữC1-1
0 : 2 1/23 1/2
0.900.920.840.96
FT
2-0
Ukraina NữB4-2
T.N.Kỳ NữB1-2
0 : 1/22
-0.930.75-0.980.78
FT
5-0
Phần Lan NữA1-4
Montenegro NữC3-2
0 : 3 3/44 1/2
0.880.940.950.85
FT
2-1
Áo NữA4-3
Slovenia NữC2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.79-0.970.78-0.98
FT
4-1
Ba Lan NữA4-4
Romania NữC4-1
0 : 22 3/4
0.990.830.801.00
FT
8-0
Thụy Điển NữA3-3
Luxembourg NữC5-2
  
    
FT
4-1
Serbia NữB2-2
Bosnia & Herz NữB3-3
0 : 1 3/43
0.930.890.980.82
FT
9-0
Na Uy NữA1-3
Albania NữC5-1
  
    
FT
0-0
Bắc Ireland NữB3-2
Croatia NữB4-3
0 : 12 1/4
0.930.890.900.90
FT
5-0
Bỉ NữA2-4
Hy Lạp NữC3-1
0 : 2 3/43 1/4
0.980.840.900.90
FT
1-0
Wales NữB4-1
Slovakia NữB2-3
0 : 1 1/42 3/4
0.870.951.000.80
FT
3-0
Ireland NữA3-4
Georgia NữC1-2
  
    
FT
4-0
Scotland NữB2-1
Hungary NữB1-3
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.890.91
FT
4-0
B.D.Nha NữB3-1
Azerbaijan NữB1-4
  
    
FT
0-2
Ukraina NữB4-2
Bỉ NữA2-4
1 : 02 1/2
0.870.950.890.91
FT
1-0
Ba Lan NữA4-4
Áo NữA4-3
3/4 : 02 1/2
-0.940.760.830.97
FT
0-4
Bắc Ireland NữB3-2
Na Uy NữA1-3
2 3/4 : 03 1/2
0.910.910.900.90
FT
1-1
Wales NữB4-1
Ireland NữA3-4
0 : 02
0.890.93-0.950.75
FT
0-0
Scotland NữB2-1
Phần Lan NữA1-4
0 : 1/22 1/4
0.950.750.870.93
FT
1-1
B.D.Nha NữB3-1
Séc NữA2-3
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.981.000.80
FT
1-2
Séc NữA2-3
B.D.Nha NữB3-1
  
    
FT
3-0
Na Uy NữA1-3
Bắc Ireland NữB3-2
0 : 3 3/44 1/2
0.900.920.960.84
FT
0-1
Áo NữA4-3
Ba Lan NữA4-4
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.840.96
FT
2-0
Phần Lan NữA1-4
Scotland NữB2-1
0 : 1/22
0.970.850.840.96
FT
2-1
Bỉ NữA2-4
Ukraina NữB4-2
0 : 1 3/42 3/4
0.890.930.870.93
FT
1-2
Ireland NữA3-4
Wales NữB4-1
0 : 1/42
0.79-0.970.990.81

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
1-0
Wolfsburg Nữ9
Lyon Nữ2
1 1/2 : 03 3/4
-0.980.800.950.85
FT
3-1
Arsenal Nữ5
Chelsea Nữ3
0 : 1/22 3/4
0.960.860.850.95
FT
2-6
Real Madrid Nữ7
Barcelona Nữ1
2 : 03 3/4
0.830.990.810.99
FT
2-3
Man Utd Nữ6
Bayern Munich Nữ4
1/4 : 03
0.980.840.810.99
01/04
23h45
Bayern Munich Nữ4
Man Utd Nữ6
  
    
02/04
02h00
Chelsea Nữ3
Arsenal Nữ5
  
    
02/04
23h45
Barcelona Nữ1
Real Madrid Nữ7
  
    
03/04
02h00
Lyon Nữ2
Wolfsburg Nữ9
  
    

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
0-4
Atletico Madrid U19A-71
Club Brugge U19A-3
0 : 3/43
0.990.830.840.96
FT
0-1
Villarreal U19A-5
PSG U19A-13
1/4 : 02 3/4
0.990.830.830.97
FT
2-1
Real Madrid U19A-4
Sporting Lisbon U19A-12
0 : 12 1/2
0.78-0.960.72-0.93
FT
2-3
Inter Milan U19A-14
Benfica U19A-2
3/4 : 03 1/4
0.900.920.840.96

Lịch thi đấu Nữ Châu Âu

FT
1-1
Anh NữD-2
T.B.Nha NữB-1
3/4 : 02 1/2
0.79-0.93-0.990.83

Lịch thi đấu Nữ Đan Mạch

FT
2-0
Brondby Nữ 
Ballerup-Skovlunde Nữ 
0 : 1 3/43 1/4
-0.930.750.950.85
FT
2-1
Skovbakken Nữ 
Odense Nữ 
3/4 : 03 1/4
0.760.940.850.85
29/05
Hoãn
Fortuna Hjorring Nữ 
Kolding Nữ 
0 : 2 3/43 3/4
0.65-0.950.60-0.90

Lịch thi đấu U17 Nữ Châu Âu

FT
2-1
Hà Lan U17 NữA-1
Na Uy U17 NữA-2
  
    

Lịch thi đấu U19 Nữ Châu Âu

FT
0-4
Pháp U19 NữA-1
T.B.Nha U19 NữB-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.820.98

Lịch thi đấu VCK U21 Châu Âu 2025

FT
2-2
Anh U21B-2
Đức U21B-1
0 : 02 3/4
0.88-0.990.84-0.97

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-2
Síp U1711-1
Thụy Sỹ U1710-2
  
    
FT
1-1
Séc U172-1
Áo U176-2
  
    
FT
0-1
B.D.Nha U1712-1
Romania U179-2
  
    
FT
0-4
Slovakia U1710-1
Ba Lan U1713-2
  
    
FT
0-2
Ireland U176-1
Croatia U178-1
  
    
FT
4-0
Montenegro U171-1
Na Uy U175-2
  
    
FT
0-4
Iceland U1714-1
Italia U171-2
  
    
FT
3-1
Israel U179-3
Anh U173-4
  
    
FT
2-3
Thụy Điển U173-1
Hy Lạp U1714-2
  
    
FT
2-1
Pháp U179-1
North Macedonia U172-2
  
    
FT
1-1
Slovenia U1712-2
Đức U1713-1
  
    
FT
4-3
Bỉ U175-1
Serbia U177-2
  
    
FT
1-0
Belarus U175-3
Kosovo U176-3
  
    
FT
0-3
Kazakhstan U178-2
Đan Mạch U174-2
  
    
FT
2-1
Đảo Faroe U176-4
Estonia U171-4
  
    
30/03
17h00
Bulgaria U1710-3
Lithuania U173-3
  
    
30/03
17h00
Azerbaijan U179-4
Malta U177-4
  
    
31/03
19h00
Hà Lan U178-3
Belarus U175-3
  
    
31/03
20h00
Na Uy U175-2
Hy Lạp U1714-2
  
    
31/03
20h00
Kazakhstan U178-2
Séc U172-1
  
    
31/03
20h00
Đan Mạch U174-2
Áo U176-2
  
    
31/03
20h00
Anh U173-4
Estonia U171-4
  
    
31/03
20h00
Đảo Faroe U176-4
Israel U179-3
  
    
31/03
20h00
Montenegro U171-1
Thụy Điển U173-1
  
    
31/03
21h00
Síp U1711-1
Bỉ U175-1
  
    
31/03
21h00
Serbia U177-2
Thụy Sỹ U1710-2
  
    
31/03
21h00
Slovakia U1710-1
Ireland U176-1
  
    
31/03
21h00
Ba Lan U1713-2
Croatia U178-1
  
    
31/03
21h30
Pháp U179-1
Đức U1713-1
  
    
31/03
21h30
Slovenia U1712-2
North Macedonia U172-2
  
    
31/03
23h00
Italia U171-2
Romania U179-2
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
Áo U17 Nữ6-21
Iceland U17 Nữ13-2
  
    
FT
1-2
Pháp U17 Nữ2-1
Serbia U17 Nữ7-3
  
    
FT
4-3
Ba Lan U17 Nữ4-3
Hà Lan U17 Nữ3-1
  
    
FT
1-2
Wales U17 Nữ8-1
Slovakia U17 Nữ3-3
  
    
FT
0-4
Slovenia U17 Nữ13-1
Bỉ U17 Nữ2-3
  
    
FT
1-6
Azerbaijan U17 Nữ8-4
Đảo Faroe U17 Nữ13-3
  
    
FT
1-3
Hy Lạp U17 Nữ9-1
Scotland U17 Nữ4-2
  
    
FT
2-1
Na Uy U17 Nữ7-2
Thụy Sỹ U17 Nữ6-1
  
    
FT
2-2
Croatia U17 Nữ5-3
T.N.Kỳ U17 Nữ11-1
  
    
FT
2-3
Italia U17 Nữ5-2
Anh U17 Nữ4-1
  
    
FT
1-3
Áo U17 Nữ6-2
Pháp U17 Nữ2-1
  
    
FT
5-0
Serbia U17 Nữ7-3
Iceland U17 Nữ13-2
  
    
FT
2-1
Malta U17 Nữ12-3
Lithuania U17 Nữ12-2
  
    
FT
3-0
Belarus U17 Nữ7-4
Estonia U17 Nữ9-4
  
    
30/03
17h59
Lithuania U17 Nữ12-2
Estonia U17 Nữ9-4
  
    
30/03
17h59
Belarus U17 Nữ7-4
Malta U17 Nữ12-3
  
    
01/04
17h59
Montenegro U17 Nữ4-4
Moldova U17 Nữ8-3
  
    
02/04
17h59
Estonia U17 Nữ9-4
Malta U17 Nữ12-3
  
    
02/04
17h59
Lithuania U17 Nữ12-2
Belarus U17 Nữ7-4
  
    
02/04
17h59
Bosnia & Herz U17 Nữ10-3
Bulgaria U17 Nữ1-4
  
    
04/04
17h59
Moldova U17 Nữ8-3
Kazakhstan U17 Nữ10-2
  
    
05/04
17h59
Bulgaria U17 Nữ1-4
Ukraina U17 Nữ6-4
  
    
07/04
17h59
Montenegro U17 Nữ4-4
Kazakhstan U17 Nữ10-2
  
    
08/04
17h59
Bosnia & Herz U17 Nữ10-3
Ukraina U17 Nữ6-4
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
1-1
Italia U199-1
Ba Lan U199-2
0 : 12 1/2
0.880.940.801.00
FT
3-0
Na Uy U1912-2
Luxembourg U194-4
0 : 23 1/4
-0.970.790.900.90
FT
1-3
Anh U198-1
T.B.Nha U19 
0 : 03
0.990.830.830.97
FT
2-1
Phần Lan U197-2
Estonia U1911-4
0 : 1 1/42 3/4
0.890.930.930.87
FT
1-0
Pháp U192-1
Hungary U192-3
0 : 1 1/23 1/4
0.980.841.000.80
FT
1-0
Slovenia U194-2
Síp U191-4
0 : 1/23 1/4
0.940.880.950.75
FT
0-2
Đảo Faroe U192-4
Moldova U199-3
1/4 : 02 1/4
-0.880.700.950.85
FT
11-0
Romania U197-1
Liechtenstein U193-4
0 : 4 1/45 1/4
0.980.840.900.80
FT
1-3
Đức U1912-1
Israel U194-3
0 : 23 1/4
-0.980.800.820.98
FT
2-1
Bắc Ireland U1913-2
Azerbaijan U1913-3
0 : 1 3/43 1/2
0.960.860.890.91
FT
1-0
Đan Mạch U1910-1
Andorra U197-4
0 : 3 3/45
-0.990.750.960.80
FT
7-1
Albania U195-4
Malta U1913-4
0 : 1 1/43 1/4
-0.980.80-0.970.77
FT
1-0
Croatia U196-1
Bulgaria U192-2
0 : 1 1/43 1/2
0.920.900.990.81
FT
4-0
Hà Lan U191-1
North Macedonia U1911-3
0 : 2 1/23 1/2
0.920.900.70-0.90
FT
3-3
Scotland U198-2
Ireland U191-3
  
    
FT
3-1
Séc U1913-1
Ukraina U195-1
0 : 1/42 3/4
0.980.840.930.87
FT
4-0
Áo U194-1
Bosnia & Herz U199-4
0 : 13
0.80-0.980.880.92
FT
1-2
Thụy Sỹ U1910-3
Wales U19 
0 : 1/23
0.821.000.910.89
FT
3-3
Bỉ U1911-21
Thụy Điển U1910-2
0 : 1/23 1/2
0.910.910.950.85
30/03
20h00
Gibraltar U196-4
Armenia U1912-4
  
    
30/03
20h00
T.N.Kỳ U193-1
Kosovo U1912-3
  
    
31/03
18h00
Romania U197-1
Đan Mạch U1910-1
  
    
31/03
18h00
Estonia U1911-4
Ukraina U195-1
  
    
31/03
18h00
Liechtenstein U193-4
Andorra U197-4
  
    
31/03
18h00
Phần Lan U197-2
Séc U1913-1
  
    
31/03
20h45
Bulgaria U192-2
T.B.Nha U19 
  
    
31/03
20h45
Croatia U196-1
Anh U198-1
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
1-0
Estonia U19 Nữ3-4
Síp U19 Nữ8-3
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.810.99
FT
7-1
Slovenia U19 Nữ12-2
San Marino U19 Nữ10-4
  
    
FT
1-1
Belarus U19 Nữ6-4
Bosnia & Herz U19 Nữ10-3
  
    
FT
5-0
Luxembourg U19 Nữ9-2
Armenia U19 Nữ8-4
0 : 12 3/4
-0.950.650.770.93
FT
5-0
Slovenia U19 Nữ12-2
Estonia U19 Nữ3-4
  
    
FT
2-3
San Marino U19 Nữ10-4
Síp U19 Nữ8-3
  
    
FT
0-2
Luxembourg U19 Nữ9-2
Belarus U19 Nữ6-4
  
    
FT
1-3
Armenia U19 Nữ8-4
Bosnia & Herz U19 Nữ10-3
  
    
09/04
16h00
Bulgaria U19 Nữ5-4
Kazakhstan U19 Nữ13-4
  
    
09/04
17h59
Albania U19 Nữ9-3
Montenegro U19 Nữ8-2
  
    
09/04
17h59
T.N.Kỳ U19 Nữ7-4
Liechtenstein U19 Nữ9-4
  
    
09/04
17h59
Iceland U19 Nữ1-3
Phần Lan U19 Nữ7-2
  
    
09/04
17h59
Serbia U19 Nữ8-1
Đan Mạch U19 Nữ1-1
  
    
09/04
17h59
Pháp U19 Nữ7-1
Slovakia U19 Nữ9-1
  
    
09/04
17h59
Na Uy U19 Nữ4-1
North Macedonia U19 Nữ12-1
  
    
09/04
17h59
Thụy Sỹ U19 Nữ6-2
Wales U19 Nữ7-3
  
    
09/04
17h59
Đức U19 Nữ2-2
Ireland U19 Nữ5-2
  
    
09/04
17h59
Scotland U19 Nữ4-2
Áo U19 Nữ3-3
  
    
09/04
17h59
Anh U19 Nữ3-1
Latvia U19 Nữ13-1
  
    
09/04
19h30
Malta U19 Nữ13-3
Israel U19 Nữ13-2
  
    
11/04
17h59
Croatia U19 Nữ4-4
Azerbaijan U19 Nữ12-4
  
    
11/04
17h59
Georgia U19 Nữ12-3
Séc U19 Nữ11-2
  
    
11/04
17h59
Italia U19 Nữ6-1
Ukraina U19 Nữ10-2
  
    

Lịch thi đấu U17 Châu Âu

FT
0-3
Pháp U17A-1
B.D.Nha U17A-2
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

26/03
00h15
Iceland U213-4
Estonia U213-6
0 : 1 3/43 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
0-8
San Marino U211-6
Phần Lan U211-2
4 3/4 : 05 1/2
0.990.830.950.85
FT
1-1
Ireland U214-3
Moldova U214-5
0 : 1 1/22 3/4
0.870.950.870.93
FT
4-0
Italia U215-2
North Macedonia U215-5
0 : 2 1/23 1/4
0.890.930.830.97
FT
1-5
Luxembourg U213-5
Pháp U213-1
2 1/4 : 03 1/2
0.940.880.870.93
FT
0-4
Azerbaijan U212-5
B.D.Nha U212-1
3 1/2 : 04 1/2
0.840.980.980.82
FT
0-0
Bosnia & Herz U217-21
Slovenia U217-5
0 : 02 1/4
-0.960.780.850.95
FT
0-7
Síp U211-5
T.B.Nha U211-1
2 3/4 : 04
0.970.850.980.82
FT
1-1
Georgia U216-41
Latvia U216-5
0 : 3/42 1/4
0.830.990.79-0.99
FT
1-3
Kazakhstan U214-6
Slovakia U214-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.810.850.95
FT
5-0
Hy Lạp U216-1
Malta U216-6
0 : 4 1/45
0.940.880.930.87
FT
1-1
Ukraina U218-3
Lithuania U218-5
0 : 1 3/43 1/4
0.850.971.000.80
FT
3-0
Đức U216-2
Bắc Ireland U216-3
0 : 2 3/43 3/4
0.970.850.850.95
FT
3-2
Na Uy U217-1
Hà Lan U217-4
0 : 03 1/4
0.990.831.000.80
FT
4-1
Ba Lan U215-1
Armenia U215-6
0 : 2 3/43 3/4
0.81-0.990.880.92
FT
2-2
Thụy Điển U215-4
Montenegro U215-3
0 : 1 1/43
0.910.911.000.80
FT
2-0
Wales U219-4
Belarus U219-5
0 : 1/22 1/2
0.970.850.801.00
FT
0-1
Gibraltar U212-6
Bulgaria U212-4
2 3/4 : 03 3/4
0.870.950.940.86
FT
0-1
Kosovo U211-41
Romania U211-3
1/4 : 02 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
1-1
Andorra U214-4
Anh U214-1
2 3/4 : 03 3/4
-0.980.800.880.92
FT
1-0
Bỉ U219-1
Áo U219-3
0 : 3/42 1/2
0.980.840.930.87
FT
1-0
Thụy Sỹ U213-2
Đảo Faroe U213-3
0 : 23 1/2
0.850.970.930.87
FT
0-0
Scotland U212-2
Séc U212-3
0 : 02 1/2
0.930.890.890.91

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
0-1
T.B.Nha U19A-1
Hà Lan U19B-1
0 : 03 1/4
1.000.820.930.87
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo