LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Ngoại Hạng Anh

18/01
23h30
Aston Villa3
Everton12
0 : 12 3/4
-0.940.830.960.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch Thi Đấu VĐQG Tây Ban Nha

18/01
22h15
Atletico Madrid4
Alaves17
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.970.900.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
19/01
00h30
Celta Vigo7
Rayo Vallecano12
0 : 1/22 1/4
0.900.990.881.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
19/01
03h00
Real Sociedad13
Barcelona1
1 : 03 1/4
0.87-0.980.85-0.97
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch Thi Đấu VĐQG Italia

19/01
00h00
Torino13
Roma5
1/2 : 02 1/4
0.950.940.80-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/01
02h45
AC Milan2
Lecce17
0 : 1 1/22 1/2
0.920.970.87-0.99
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch Thi Đấu VĐQG Đức

18/01
23h30
Augsburg15
Freiburg8
0 : 02 1/4
0.900.990.86-0.98
Trực tiếp: TV360

Lịch Thi Đấu VĐQG Pháp

18/01
23h15
Nantes16
Paris FC15
0 : 02 1/2
0.950.94-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
18/01
23h15
Stade Rennais6
Le Havre13
0 : 12 3/4
-0.920.800.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
19/01
02h45
Lyon5
Stade Brestois10
0 : 3/42 1/2
0.85-0.960.87-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch Thi Đấu Can Cup 2025

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/01
02h00
Ma RốcA-1
SenegalD-1
0 : 1/42
0.930.86-0.980.75

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

18/01
22h15
Racing Santander1
Las Palmas2
0 : 1/42 1/2
0.940.940.86-0.99
19/01
00h30
Burgos CF9
Huesca19
0 : 1/41 1/2
0.80-0.920.79-0.93
19/01
00h30
Albacete17
Cadiz6
0 : 1/22 1/2
0.990.900.950.92
19/01
03h00
Cordoba10
Malaga8
0 : 1/42 1/2
0.82-0.93-0.930.80

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/01
22h00
CacerenoA1-20
Arenas de GetxoA1-13
0 : 02 1/4
0.81-0.99-0.980.78
18/01
22h00
AlgecirasB1-9
Real Betis BB1-18
0 : 1/22
0.900.920.76-0.96
18/01
22h00
LugoA1-8
UD SalamancaA1-16
0 : 1/22
0.910.910.870.93
19/01
01h30
Atl. SanluquenoB1-19
Gimnastic T.B1-13
1/4 : 02
0.75-0.930.960.84

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Italia

18/01
23h15
Palermo4
Spezia18
0 : 3/42 1/2
0.85-0.960.930.93

Lịch Thi Đấu Hạng 3 Đức

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/01
22h30
Schweinfurt20
Vik.Koln12
3/4 : 03
0.960.900.940.90
19/01
01h30
Havelse19
Hoffenheim II7
1/2 : 03 1/4
0.950.910.970.87

Lịch Thi Đấu Cúp FA Scotland

19/01
00h30
Auchinleck 
Celtic 
  
    

Lịch Thi Đấu VĐQG Bồ Đào Nha

18/01
22h30
Santa Clara13
Famalicao8
0 : 02
-0.890.770.81-0.94
19/01
01h00
Tondela17
Braga5
1 : 02 1/2
0.920.97-0.970.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
19/01
03h30
Vitoria Guimaraes7
Porto1
1 : 02 1/4
-0.940.830.83-0.96

Lịch Thi Đấu VĐQG Hà Lan

18/01
22h45
Feyenoord2
Sparta Rotterdam8
0 : 1 1/43 1/4
0.960.920.920.96

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Hà Lan

18/01
22h45
Eindhoven13
Willem II9
0 : 03
-0.930.800.970.89

Lịch Thi Đấu VĐQG Albania

18/01
22h59
Egnatia Rrogozhine1
AF Elbasani2
0 : 02
0.75-0.930.850.95
18/01
22h59
Flamurtari Vlore9
Bylis Ballsh8
0 : 1/22
-0.970.79-0.850.65

Lịch Thi Đấu VĐQG Bỉ

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/01
22h00
Dender16
Royal Antwerp7
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.890.98
19/01
00h30
Charleroi11
Standard Liege8
0 : 1/22 1/4
-0.940.83-0.930.80
19/01
01h15
Sint Truiden3
OH Leuven15
0 : 3/42 1/2
-0.980.87-0.980.85

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Bỉ

18/01
22h00
Beerschot-Wilrijk4
Olympic Charleroi16
0 : 13
0.84-0.980.960.88
18/01
22h00
Club Brugge II17
KSC Lokeren9
1/4 : 02 3/4
-0.950.810.920.92

Lịch Thi Đấu VĐQG Hy Lạp

18/01
22h00
AE Larisa13
Aris Salonica7
1/2 : 02
0.86-0.980.910.95
19/01
01h00
AEK Athens3
Panathinaikos5
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.990.87

Lịch Thi Đấu VĐQG Israel

19/01
01h30
Maccabi Haifa5
Maccabi TA3
0 : 02 3/4
0.950.750.810.89

Lịch Thi Đấu VĐQG Romania

18/01
22h45
CFR Cluj11
Otelul Galati7
0 : 1/42
-0.950.830.85-0.99
19/01
01h30
Dinamo Bucuresti4
Universitaea Cluj8
0 : 1/22
-0.950.830.85-0.99

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

18/01
22h00
AEK Larnaca3
Digenis Ypsonas12
0 : 1 1/22 1/2
0.84-0.980.880.96
19/01
00h00
Apollon Limassol6
Apoel FC5
0 : 02 1/4
-0.980.80-0.980.78

Lịch Thi Đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

19/01
00h00
Alanyaspor10
Fenerbahce2
1 : 02 1/2
0.81-0.930.900.97

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

18/01
22h59
Umraniyespor18
Serik Belediyespor14
0 : 3/42 3/4
0.80-0.940.950.89

Lịch Thi Đấu VĐQG Thụy Sỹ

18/01
22h30
Grasshoppers11
Thun1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.85-0.98
18/01
22h30
Basel4
Sion5
0 : 1/22 3/4
0.85-0.970.85-0.98

Lịch Thi Đấu VĐQG Arập Xeut

18/01
22h15
Hazm11
Qadisiya Khubar5
1 1/4 : 02 3/4
-0.980.860.83-0.97
19/01
00h30
Al Riyadh16
Al Taawon (KSA)4
1/2 : 02 1/2
-0.950.830.84-0.98
19/01
00h30
Neom SC10
Al Hilal Riyadh1
1 1/4 : 03
0.910.970.80-0.94

Lịch Thi Đấu VĐQG UAE

18/01
22h45
Al Sharjah11
Ittihad Kalba7
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.950.85

Lịch Thi Đấu Brazil Mineiro

19/01
03h00
Atl. Mineiro/MGA-3
Tombense FC/MGB-4
0 : 22 3/4
0.950.750.730.97

Lịch Thi Đấu Brazil Paranaense

19/01
02h30
Cianorte/PRB-4
Cascavel/PRA-4
0 : 1/42
0.760.940.910.79
19/01
03h30
Independente SJ/PRA-5
Operario F./PRB-6
1/2 : 02
0.830.870.760.94

Lịch Thi Đấu Brazil Carioca

19/01
03h00
Vasco DG/RJ2
Nova Iguacu/RJ3
0 : 3/42 1/4
0.900.800.850.85
19/01
05h30
Portuguesa/RJ11
Marica/RJ9
0 : 3/42 1/4
0.870.830.970.73
19/01
05h30
Sampaio Correa/RJ10
Botafogo/RJ4
0 : 02 1/4
0.60-0.900.840.86

Lịch Thi Đấu Brazil Gaucho

19/01
01h00
Caxias/RSB-2
Guarany/RSA-4
0 : 3/42
0.780.920.930.77
19/01
03h00
Ypiranga/RSB-3
Internacional/RSA-1
1/4 : 02 1/4
0.790.910.940.76
19/01
04h00
Monsoon FC/RSB-6
Avenida/RSA-6
0 : 1/42
0.950.750.920.78

Lịch Thi Đấu Brazil Paulista

19/01
01h00
Corinthians/SP9
Sao Paulo/SP12
0 : 1/22 1/4
-0.950.81-0.970.81
19/01
02h00
Sao Bernardo/SP7
Noroeste/SP14
0 : 3/42 1/4
0.990.87-0.990.83
19/01
03h15
Bragantino/SP2
Botafogo/SP13
0 : 12 1/2
0.910.95-0.990.83
19/01
05h30
Guarani/SP15
Santos/SP11
1/2 : 02 1/4
0.980.880.990.85

Lịch Thi Đấu VĐQG Colombia

19/01
02h00
Deportivo Pasto10
Inde.Medellin12
1/2 : 02
0.830.990.820.98
19/01
04h10
Jag de Cordoba13
Deportivo Cali9
0 : 02 1/4
0.880.940.990.81
19/01
06h20
Junior Barranquilla14
Deportes Tolima8
0 : 1/42 1/2
0.870.951.000.80
19/01
08h30
Santa Fe20
Aguilas Doradas1
0 : 1/22 1/4
0.940.880.860.94

Lịch Thi Đấu VĐQG Mexico

19/01
01h00
Pumas UNAM8
Club Leon10
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.820.98
19/01
05h00
Pachuca13
Club America16
1/4 : 02 1/4
0.920.960.930.93
19/01
05h00
Santos Laguna17
Juarez11
0 : 02 1/2
-0.950.830.950.91

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Mexico

19/01
06h00
Club Jaiba Brava12
Tepatitlan FC11
0 : 1/22 1/2
-0.980.86-0.970.83

Lịch Thi Đấu VĐQG Costa Rica

19/01
03h00
Perez Zeledon3
Alajuelense4
1/2 : 02 1/4
0.80-0.960.900.86
19/01
06h00
Guadalupe FC8
Municipal Liberia5
1/4 : 02 1/2
0.910.930.950.81
19/01
07h00
San Carlos9
Sporting (CRC)10
1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.980.84
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo