LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG KAZAKHSTAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Kazakhstan

16/03
16h00
Ulytau Zhezkazgan12
FK Kyzylzhar3
0 : 02
-0.930.780.870.97
16/03
17h00
Irtysh Pavlodar5
Atyrau11
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.83-0.99
16/03
17h00
Yelimay Semey10
Altai Oskemen14
0 : 1 1/42 3/4
0.970.89-0.980.82
16/03
19h00
Tobol Kostanay15
Zhetysu Taldykorgan16
0 : 1 1/22 1/2
-0.950.810.83-0.99
16/03
20h00
Kaisar Kyzylorda8
Astana2
3/4 : 02 1/2
0.980.880.900.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
16/03
21h00
Kairat Almaty4
Aktobe1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.99-0.960.80
16/03
22h00
FC Zhenis7
Ordabasy6
1/4 : 02 1/4
0.82-0.960.880.82
17/03
19h00
Caspiy Aktau13
Okzhetpes9
  
    
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG KAZAKHSTAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Aktobe 1 1 0 0 4 1 3
2. Astana 1 1 0 0 4 1 3
3. FK Kyzylzhar 1 1 0 0 2 1 3
4. Kairat Almaty 1 1 0 0 1 0 3
5. Irtysh Pavlodar 1 0 1 0 2 2 1
6. Ordabasy 1 0 1 0 2 2 1
7. FC Zhenis 1 0 1 0 1 1 1
8. Kaisar Kyzylorda 1 0 1 0 1 1 1
9. Okzhetpes 1 0 1 0 1 1 1
10. Yelimay Semey 1 0 1 0 1 1 1
11. Atyrau 1 0 1 0 0 0 1
12. Ulytau Zhezkazgan 1 0 1 0 0 0 1
13. Caspiy Aktau 1 0 0 1 1 2 0
14. Altai Oskemen 1 0 0 1 0 1 0
15. Tobol Kostanay 1 0 0 1 1 4 0
16. Zhetysu Taldykorgan 1 0 0 1 1 4 0
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo