LỊCH BÓNG ĐÁ VĐQG KAZAKHSTAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-0
Irtysh Pavlodar6
Altai Oskemen14
0 : 1/42 1/2
0.830.99-0.980.82
FT
1-0
Yelimay Semey3
Tobol Kostanay16
0 : 1/22 3/4
1.000.820.920.88
FT
0-0
Kaisar Kyzylorda13
FK Kyzylzhar7
0 : 02
0.940.88-0.980.78
FT
1-1
Ordabasy21
Atyrau10
0 : 12 1/2
0.850.970.920.88
FT
1-1
Ulytau Zhezkazgan8
Aktobe11
1/2 : 02 1/2
0.870.95-0.980.78
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Caspiy Aktau15
Zhetysu Taldykorgan9
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.801.00
FT
4-0
Kairat Almaty1
Astana5
0 : 1/22 1/4
-0.890.710.860.94
FT
1-1
FC Zhenis12
Okzhetpes4
0 : 1/22 1/4
-0.990.81-0.980.78
BẢNG XẾP HẠNG VĐQG KAZAKHSTAN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Kairat Almaty 4 3 1 0 6 0 10
2. Ordabasy 4 2 2 0 7 3 8
3. Yelimay Semey 4 2 2 0 7 3 8
4. Okzhetpes 4 2 2 0 7 4 8
5. Astana 4 2 1 1 6 5 7
6. Irtysh Pavlodar 4 1 3 0 6 5 6
7. FK Kyzylzhar 4 1 2 1 4 4 5
8. Ulytau Zhezkazgan 4 1 2 1 3 3 5
9. Zhetysu Taldykorgan 4 1 2 1 4 6 5
10. Atyrau 4 0 4 0 2 2 4
11. Aktobe 4 1 1 2 6 7 4
12. FC Zhenis 4 0 3 1 2 4 3
13. Kaisar Kyzylorda 4 0 3 1 1 3 3
14. Altai Oskemen 4 0 2 2 1 3 2
15. Caspiy Aktau 4 0 1 3 2 6 1
16. Tobol Kostanay 4 0 1 3 3 9 1
  VL Champions League
  VL Conference League   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo