x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ SÉC

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
3-2
Zlin10
Teplice13
0 : 02
0.881.000.890.97
FT
0-0
Slovan Liberec6
Mlada Boleslav12
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.890.91
FT
0-2
Banik Ostrava15
Bohemians 190511
0 : 1/22 3/4
-0.960.840.910.95
FT
1-2
Dukla Praha16
MFK Karvina8
0 : 02 1/2
0.78-0.90-0.990.85
FT
3-1
Sparta Praha2
Jablonec3
0 : 12 3/4
0.980.90-0.980.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Sigma Olomouc7
Slovacko14
0 : 12 1/2
0.960.920.900.96
FT
2-1
Hradec Kralove5
Slavia Praha1
3/4 : 02 1/2
0.82-0.940.880.92
FT
0-1
Vik.Plzen41
Pardubice9
0 : 1 1/43
0.980.900.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
0-2
MFK Chrudim12
Sellier&Bellot Vlasim9
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.79-0.97
FT
2-0
Pribram5
Sparta Praha B16
0 : 3/42 1/2
0.79-0.950.75-0.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
SK Prostejov13
Usti & Labem7
0 : 02 3/4
-0.930.770.81-0.99
FT
2-2
Vik.Zizkov6
Banik Ostrava B8
0 : 1/22 3/4
0.990.850.880.88
FT
1-0
C. Budejovice11
Slavia Kromeriz14
0 : 02 1/4
-0.960.800.850.97
FT
1-2
Opava4
Slavia Praha B10
0 : 12 3/4
0.841.000.840.98
FT
1-2
Jihlava15
Zbrojovka Brno1
3/4 : 02 1/2
0.950.890.980.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
SK Artis Brno3
Taborsko2
0 : 1/22 1/4
0.72-0.890.80-0.98

Lịch thi đấu Cúp Séc

FT
1-0
Jablonec 
Mlada Boleslav 
0 : 1/22 1/2
0.940.940.930.93
FT
2-1
MFK Karvina 
Banik Ostrava 
0 : 02 1/2
0.920.960.800.96

Lịch thi đấu Siêu Cúp Séc

FT
2-1
Vik.Plzen 
Slovan Liberec 
0 : 1 1/43
-0.950.84-0.990.85

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
1-0
MFk Karvina U199
Vik. Plzen U196
0 : 1/23 1/4
0.900.920.801.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Pardubice U197
Slovan Liberec U1915
0 : 3/43 1/2
1.000.820.830.97
FT
2-0
Slovacko U1910
Brno U194
0 : 1/23 1/4
0.940.880.900.90
FT
0-2
Jihlava U1916
Hradec Kralove U191
  
    
FT
4-1
Zlin U1914
Dukla Praha U198
0 : 03 1/4
0.990.830.900.90
FT
0-1
Sigma Olomouc U1913
Mlada Boleslav U1911
0 : 1/43 1/4
0.910.91-0.990.79

Lịch thi đấu U21 Séc

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-3
Sparta Praha U21 
Teplice U21 
  
    
FT
4-2
Slovacko U21 
Fotbal Trinec U21 
0 : 2 1/44 1/4
0.42-0.720.750.95
FT
4-2
Brno U21 
MFk Karvina U21 
0 : 13 1/2
-0.800.500.850.85
FT
0-2
Slavia Praha U21 
Hra. Kralove U21 
0 : 1/24 1/4
-0.930.79-0.930.76
FT
2-0
S. Olomouc U21 
Zlin U21 
0 : 1/24
-0.900.750.79-0.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Banik Ost. U21 
Jihlava U21 
0 : 24 1/4
-0.870.710.841.00
FT
3-4
S. Liberec U21 
Pribram U21 
0 : 1 1/24 1/4
0.82-0.960.83-0.99
FT
1-3
C. Budejovice U21 
Vik.Plzen U21 
1/2 : 04
0.910.950.78-0.94
FT
2-2
Dukla Praha U21 
Bohemians U21 
0 : 1/43 3/4
-0.990.850.61-0.81
01/04
Hoãn
Pribram U21 
C. Budejovice U21 
  
    
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo