TRỰC TIẾP POHANG STEELERS VS HÀ NỘI FC
C1 Châu Á, vòng So Loai 3
Pohang Steelers
FT
3 - 0
(1-0)
Hà Nội FC
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Pohang Steelers
100%
Hòa
0%
Hà Nội FC
0%
| 29/11 | Pohang Steelers | 2 - 0 | Hà Nội FC |
| 20/09 | Hà Nội FC | 2 - 4 | Pohang Steelers |
| 09/02 | Pohang Steelers | 3 - 0 | Hà Nội FC |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS
| 05/05 | Gangwon | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 02/05 | Ulsan Hyundai | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 26/04 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Pohang Steelers |
| 22/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Gwangju |
| 19/04 | Pohang Steelers | 0 - 1 | Anyang |
- PHONG ĐỘ HÀ NỘI FC1
| 01/05 | Hà Nội FC | 2 - 1 | SHB Đà Nẵng |
| 24/04 | Ninh Bình | 2 - 3 | Hà Nội FC |
| 17/04 | Hà Nội FC | 4 - 2 | Becamex TP. HCM |
| 12/04 | Hà Nội FC | 3 - 0 | HL Hà Tĩnh |
| 04/04 | Hải Phòng | 1 - 0 | Hà Nội FC |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: **
POH đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, HNTT thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: HNTT
3 trận đấu mới đây HNTT đều có 2 bàn thắng trở xuống. Hơn nữa, 2/3 trận gần nhất POH cũng có 2 bàn thắng được ghi.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Machida Zelvia | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 7 | 17 | |||||||||||
| 2. | Vissel Kobe | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 7 | 16 | |||||||||||
| 3. | Sanf Hiroshima | 8 | 4 | 3 | 1 | 10 | 6 | 15 | |||||||||||
| 4. | Buriram Utd | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 8 | 14 | |||||||||||
| 5. | Melbourne City | 8 | 4 | 2 | 2 | 9 | 7 | 14 | |||||||||||
| 6. | Darul Takzim | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 7 | 11 | |||||||||||
| 7. | FC Seoul | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 9 | 10 | |||||||||||
| 8. | Gangwon | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 | |||||||||||
| 9. | Ulsan Hyundai | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 8 | 9 | |||||||||||
| 10. | Chengdu Rongcheng | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 11 | 6 | |||||||||||
| 11. | Sh. Shenhua | 8 | 1 | 1 | 6 | 5 | 13 | 4 | |||||||||||
| 12. | Shanghai Port | 8 | 0 | 4 | 4 | 2 | 11 | 4 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Al Hilal Riyadh | 8 | 7 | 1 | 0 | 17 | 6 | 22 | |||||||||||
| 2. | Al Ahli Jeddah | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 9 | 17 | |||||||||||
| 3. | Tractor SC | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 4 | 17 | |||||||||||
| 4. | Ittihad Jeddah | 8 | 5 | 0 | 3 | 22 | 9 | 15 | |||||||||||
| 5. | Al Wahda(UAE) | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 14 | |||||||||||
| 6. | Al Shabab (UAE) | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 14 | 11 | |||||||||||
| 7. | Al Duhail SC | 8 | 2 | 2 | 4 | 16 | 16 | 8 | |||||||||||
| 8. | Al Sadd | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 16 | 8 | |||||||||||
| 9. | Al Sharjah | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 16 | 8 | |||||||||||
| 10. | Al Gharafa | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 21 | 6 | |||||||||||
| 11. | Al Shorta (IRQ) | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 20 | 5 | |||||||||||
| 12. | Nasaf Qarshi | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 17 | 4 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU C1 CHÂU Á
BÌNH LUẬN:

