Số liệu thống kê, nhận định BUCHEON 1995 gặp POHANG STEELERS
VĐQG Hàn Quốc, vòng 15
Bucheon 1995
FT
2 - 0
(0-0)
Pohang Steelers
- Thống kê Bucheon 1995 đấu với Pohang Steelers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Bucheon 1995 gặp Pohang Steelers
Bucheon 1995
67%
Hòa
33%
Pohang Steelers
0%
| 17/05 | Bucheon 1995 | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 22/03 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Bucheon 1995 |
| 11/05 | Pohang Steelers | 0 - 2 | Bucheon 1995 |
- PHONG ĐỘ BUCHEON 1995
| 11/07 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Bucheon 1995 |
| 04/07 | Daejeon Hana Citizen | 2 - 2 | Bucheon 1995 |
| 17/05 | Bucheon 1995 | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 13/05 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 10/05 | Ulsan Hyundai | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS1
| 11/07 | Gwangju | 0 - 3 | Pohang Steelers |
| 04/07 | Anyang | 2 - 3 | Pohang Steelers |
| 17/05 | Bucheon 1995 | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 12/05 | Incheon Utd | 0 - 1 | Pohang Steelers |
| 09/05 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 2 | Pohang Steelers |
Nhận định, soi kèo Bucheon 1995 vs Pohang Steelers
Châu Á: 1.00*1/4 : 0*0.88
Bucheon đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Pohang thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: POH
Tài xỉu: 0.89*2*0.98
5 trận gần đây của BUFC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của POH cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Bucheon 1995 gặp Pohang Steelers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 16 | 11 | 2 | 3 | 28 | 12 | 35 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 17 | 8 | 5 | 4 | 25 | 15 | 29 |
| 3. | Pohang Steelers | 17 | 8 | 4 | 5 | 18 | 14 | 28 |
| 4. | Gangwon | 16 | 7 | 6 | 3 | 21 | 11 | 27 |
| 5. | Ulsan Hyundai | 17 | 8 | 3 | 6 | 24 | 24 | 27 |
| 6. | Incheon Utd | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 | 18 | 21 |
| 7. | Anyang | 16 | 4 | 8 | 4 | 21 | 19 | 20 |
| 8. | Jeju Utd | 16 | 5 | 4 | 7 | 14 | 17 | 19 |
| 9. | Bucheon 1995 | 17 | 4 | 7 | 6 | 14 | 18 | 19 |
| 10. | Daejeon Hana Citizen | 16 | 4 | 5 | 7 | 19 | 18 | 17 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 17 | 2 | 10 | 5 | 17 | 23 | 16 |
| 12. | Gwangju | 17 | 1 | 5 | 11 | 8 | 41 | 8 |
BÌNH LUẬN:

