TRỰC TIẾP FC TOKYO VS SHIMIZU S-PULSE
VĐQG Nhật Bản, vòng 24
FC Tokyo
FT
0 - 2
(0-0)
Shimizu S-Pulse
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
FC Tokyo
40%
Hòa
20%
Shimizu S-Pulse
40%
| 04/10 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | FC Tokyo |
| 29/04 | FC Tokyo | 0 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 07/08 | FC Tokyo | 0 - 2 | Shimizu S-Pulse |
| 25/05 | Shimizu S-Pulse | 0 - 3 | FC Tokyo |
| 03/11 | FC Tokyo | 4 - 0 | Shimizu S-Pulse |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO
| 29/04 | Kashiwa Reysol | 1 - 3 | FC Tokyo |
| 24/04 | FC Tokyo | 5 - 2 | Mito Hollyhock |
| 11/04 | Yokohama FM | 1 - 3 | FC Tokyo |
| 05/04 | FC Tokyo | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 01/04 | Machida Zelvia | 0 - 3 | FC Tokyo |
- PHONG ĐỘ SHIMIZU S-PULSE1
| 29/04 | Shimizu S-Pulse | 1 - 2 | V-Varen Nagasaki |
| 25/04 | Shimizu S-Pulse | 0 - 2 | Nagoya Grampus |
| 11/04 | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Shimizu S-Pulse |
| 05/04 | V-Varen Nagasaki | 0 - 3 | Shimizu S-Pulse |
| 01/04 | Vissel Kobe | 2 - 0 | Shimizu S-Pulse |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.87*0 : 1/4*-0.99
TOK đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SSP thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: TOK
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.91
4/5 trận gần đây của TOK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SSP cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 13 | 10 | 2 | 1 | 21 | 7 | 32 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 13 | 7 | 5 | 1 | 24 | 11 | 26 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 17 | 20 | |||||||||||
| 4. | Tokyo Verdy | 12 | 5 | 3 | 4 | 16 | 16 | 18 | |||||||||||
| 5. | Kawasaki Fro. | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 22 | 18 | |||||||||||
| 6. | Urawa Red | 13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 16 | 15 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 13 | 5 | 0 | 8 | 20 | 24 | 15 | |||||||||||
| 8. | Mito Hollyhock | 13 | 2 | 7 | 4 | 16 | 23 | 13 | |||||||||||
| 9. | Kashiwa Reysol | 13 | 3 | 1 | 9 | 15 | 20 | 10 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 21 | 9 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 12 | 7 | 4 | 1 | 22 | 10 | 25 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 13 | 5 | 5 | 3 | 21 | 16 | 20 | |||||||||||
| 3. | Sanf Hiroshima | 13 | 5 | 3 | 5 | 19 | 17 | 18 | |||||||||||
| 4. | Gamba Osaka | 14 | 3 | 8 | 3 | 18 | 18 | 17 | |||||||||||
| 5. | Kyoto Sanga | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 | 15 | 16 | |||||||||||
| 6. | Cerezo Osaka | 13 | 4 | 4 | 5 | 12 | 12 | 16 | |||||||||||
| 7. | V-Varen Nagasaki | 13 | 5 | 1 | 7 | 13 | 19 | 16 | |||||||||||
| 8. | Shimizu S-Pulse | 13 | 3 | 6 | 4 | 14 | 14 | 15 | |||||||||||
| 9. | Okayama | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 | 20 | 15 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 23 | 14 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

