TRỰC TIẾP BUCHEON 1995 VS GIMCHEON SANGMU
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 19
Bucheon 1995
FT
0 - 3
(0-0)
Gimcheon Sangmu
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Bucheon 1995
0%
Hòa
20%
Gimcheon Sangmu
80%
| 25/04 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 14/05 | Bucheon 1995 | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 07/10 | Gimcheon Sangmu | 3 - 1 | Bucheon 1995 |
| 01/07 | Bucheon 1995 | 0 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 15/04 | Gimcheon Sangmu | 4 - 1 | Bucheon 1995 |
- PHONG ĐỘ BUCHEON 1995
| 10/05 | Ulsan Hyundai | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
| 05/05 | Bucheon 1995 | 0 - 1 | Jeju Utd |
| 02/05 | Anyang | 0 - 1 | Bucheon 1995 |
| 25/04 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 21/04 | FC Seoul | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU1
| 09/05 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Incheon Utd |
| 05/05 | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 02/05 | FC Seoul | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 25/04 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 21/04 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Gangwon |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.83*0 : 0*0.61
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SANG khi thắng 10/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SANG
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.86
4/5 trận gần đây của BUFC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SANG cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Busan I'Park | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 11 | 28 |
| 2. | Suwon Bluewings | 11 | 7 | 2 | 2 | 14 | 7 | 23 |
| 3. | Seoul E-Land | 11 | 6 | 1 | 4 | 18 | 13 | 19 |
| 4. | Suwon FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 19 | 14 | 18 |
| 5. | Hwaseong FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 16 |
| 6. | Chungnam Asan | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 12 | 15 |
| 7. | Daegu | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 17 | 15 |
| 8. | GimPo Citizen | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 11 | 14 |
| 9. | Seongnam | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 9 | 14 |
| 10. | Cheonan City | 10 | 3 | 5 | 2 | 11 | 10 | 14 |
| 11. | Paju Citizen | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 14 | 13 |
| 12. | Ansan Greeners | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 18 | 11 |
| 13. | Gyeongnam | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 16 | 11 |
| 14. | Yongin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 17 | 9 |
| 15. | Chungbuk Cheongju | 11 | 0 | 9 | 2 | 11 | 15 | 9 |
| 16. | Jeonnam Dragons | 10 | 1 | 3 | 6 | 11 | 17 | 6 |
| 17. | Gimhae City | 10 | 0 | 2 | 8 | 7 | 23 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

