x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ RUMANY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Romania

17/01
01h00
Rapid Bucuresti2
FC Metaloglobus16
0 : 1 3/42 3/4
-0.970.790.77-0.97
17/01
18h30
Unirea Slobozia12
UTA Arad8
1/4 : 02 1/4
0.990.830.970.83
17/01
23h00
Farul Constanta10
Hermannstadt15
0 : 1/22 1/2
0.980.840.980.82
18/01
01h30
Arges Pitesti5
Steaua Bucuresti9
1/4 : 02
0.890.930.820.98
18/01
20h30
FK Csikszereda14
Botosani3
1/2 : 02 1/2
-0.930.741.000.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
18/01
22h45
CFR Cluj11
Otelul Galati6
0 : 1/22 1/4
0.870.950.970.83
19/01
01h30
Dinamo Bucuresti4
Universitaea Cluj7
0 : 1/22 1/4
0.850.971.000.80
20/01
01h00
Petrolul Ploiesti13
Universitatea Craiova1
3/4 : 02 1/4
0.80-0.980.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Romania

FT
3-0
Juventus Bucuresti1
Metalul Resita17
  
    
FT
7-0
Olimpia Satu Mare5
Braila9
0 : 1 1/43
0.51-0.750.78-0.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Aca. Clinceni15
Balotesti13
0 : 1/43
0.71-0.880.66-0.86
03/06
Hoãn
Dunarea Calarasi10
Rapid Suceava8
  
    
FT
2-1
Afumati11
Fc Brasov6
  
    
FT
1-1
Sepsi OSK2
Mioveni7
  
    
FT
2-2
Batrana Doamna3
Chindia Targoviste4
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Romania

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Dinamo Bucuresti 
Poli Timisoara 
0 : 1 3/42 3/4
0.78-0.890.910.97

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
2-1
CSC DumbravitaA-4
CSM SlatinaA-6
0 : 02 1/4
0.780.920.850.85
FT
1-2
FK CsikszeredaC-51
Otelul GalatiC-1
1/4 : 02 1/2
0.920.780.780.92
FT
0-3
CS Dinamo BucurestiD-6
Concordia ChiajnaD-3
1/2 : 02 1/4
0.900.800.850.85
FT
2-1
Arges PitestiA-1
Rapid BucurestiA-3
1/4 : 02 1/4
0.701.000.990.71
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Sanatatea ClujB-6
Gloria BistritaB-4
0 : 02 1/4
0.79-0.970.850.85
FT
1-3
BotosaniD-5
HermannstadtD-1
0 : 3/42 1/2
0.860.961.000.80
FT
0-0
Farul ConstantaD-4
Dinamo BucurestiD-2
1/4 : 02 1/2
0.970.850.860.94
FT
3-0
UTA AradB-2
Steaua BucurestiB-3
0 : 02 1/2
0.790.910.770.93
FT
4-7
Sporting LiestiC-6
Metalul BuzauC-3
1 1/4 : 03
0.980.780.79-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Sepsi OSKC-4
Universitaea ClujC-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.970.83
FT
2-2
FC MetaloglobusA-5
CFR ClujA-2
1 1/4 : 03
0.900.920.960.84
FT
0-4
Petrolul PloiestiB-5
Universitatea CraiovaB-1
3/4 : 02 1/2
0.78-0.96-0.970.77

Lịch thi đấu Siêu Cúp Romania

FT
2-1
Steaua Bucuresti 
CFR Cluj 
0 : 1/42 1/4
0.960.92-0.940.80
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo