LỊCH BÓNG ĐÁ CÚP ROMANIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Cúp Romania

10/02
19h00
Sanatatea ClujB-6
Petrolul PloiestiB-5
1 : 02 1/2
-0.970.790.840.96
11/02
01h00
CFR ClujA-2
Rapid BucurestiA-3
0 : 1/42 3/4
0.920.901.000.80
11/02
01h00
CSC DumbravitaA-4
Arges PitestiA-1
1 1/2 : 03
-0.990.811.000.80
11/02
19h00
CSM SlatinaA-6
FC MetaloglobusA-5
0 : 02 1/4
0.950.750.970.73
12/02
01h00
Sporting LiestiC-6
FK CsikszeredaC-5
1 1/2 : 03 3/4
0.930.770.900.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
12/02
01h00
Universitaea ClujC-2
Otelul GalatiC-1
0 : 02
0.750.950.830.87
12/02
01h00
Metalul BuzauC-3
Sepsi OSKC-4
1/4 : 02 1/4
0.760.940.820.88
12/02
23h00
Concordia ChiajnaD-3
BotosaniD-5
  
    
12/02
23h00
CS Dinamo BucurestiD-6
Farul ConstantaD-4
  
    
12/02
23h00
Dinamo BucurestiD-2
HermannstadtD-1
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
13/02
01h30
Gloria BistritaB-4
UTA AradB-2
  
    
13/02
01h30
Universitatea CraiovaB-1
Steaua BucurestiB-3
  
    
BẢNG XẾP HẠNG CÚP ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Arges Pitesti 2 2 0 0 5 3 6
2. CFR Cluj 2 1 1 0 6 2 4
3. Rapid Bucuresti 2 1 0 1 5 2 3
4. CSC Dumbravita 2 1 0 1 2 5 3
5. FC Metaloglobus 2 0 1 1 4 5 1
6. CSM Slatina 2 0 0 2 1 6 0
Bảng B
1. Universitatea Craiova 2 2 0 0 8 1 6
2. UTA Arad 2 1 1 0 4 1 4
3. Steaua Bucuresti 2 1 0 1 3 4 3
4. Gloria Bistrita 2 1 0 1 3 4 3
5. Petrolul Ploiesti 2 0 1 1 1 5 1
6. Sanatatea Cluj 2 0 0 2 2 6 0
Bảng C
1. Otelul Galati 2 1 1 0 5 4 4
2. Universitaea Cluj 2 1 1 0 4 3 4
3. Metalul Buzau 2 1 0 1 8 6 3
4. Sepsi OSK 2 0 2 0 2 2 2
5. FK Csikszereda 2 0 1 1 1 2 1
6. Sporting Liesti 2 0 1 1 7 10 1
Bảng D
1. Hermannstadt 2 2 0 0 4 1 6
2. Dinamo Bucuresti 2 1 1 0 3 1 4
3. Concordia Chiajna 2 1 0 1 3 1 3
4. Farul Constanta 2 0 2 0 1 1 2
5. Botosani 2 0 1 1 2 4 1
6. CS Dinamo Bucuresti 2 0 0 2 1 6 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo