LỊCH BÓNG ĐÁ CÚP ROMANIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Cúp Romania

FT
2-1
Universitaea ClujC-1
HermannstadtD-2
0 : 3/42 1/4
0.880.940.801.00
FT
2-2
Arges PitestiA-1
Gloria BistritaB-2
0 : 1 1/42 1/2
0.900.920.990.81
FT
1-1
Universitatea CraiovaB-1
CFR ClujA-2
0 : 1/22 1/4
0.79-0.970.801.00
FT
1-0
Dinamo BucurestiD-1
Metalul BuzauC-2
0 : 1 1/22 1/2
0.890.930.850.95
BẢNG XẾP HẠNG CÚP ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Arges Pitesti 4 3 1 0 9 6 10
2. CFR Cluj 4 1 3 0 8 4 6
3. Rapid Bucuresti 3 1 1 1 6 3 4
4. CSC Dumbravita 3 1 0 2 3 7 3
5. FC Metaloglobus 3 0 2 1 6 7 2
6. CSM Slatina 3 0 1 2 3 8 1
Bảng B
1. Universitatea Craiova 4 2 2 0 11 4 8
2. Gloria Bistrita 4 2 1 1 6 6 7
3. UTA Arad 3 1 1 1 4 2 4
4. Steaua Bucuresti 3 1 1 1 5 6 4
5. Petrolul Ploiesti 3 1 1 1 4 6 4
6. Sanatatea Cluj 3 0 0 3 3 9 0
Bảng C
1. Universitaea Cluj 4 3 1 0 8 4 10
2. Metalul Buzau 4 2 0 2 9 7 6
3. FK Csikszereda 3 1 1 1 6 2 4
4. Otelul Galati 3 1 1 1 5 6 4
5. Sepsi OSK 3 0 2 1 2 3 2
6. Sporting Liesti 3 0 1 2 7 15 1
Bảng D
1. Dinamo Bucuresti 4 3 1 0 6 1 10
2. Hermannstadt 4 2 0 2 5 5 6
3. Farul Constanta 3 1 2 0 5 1 5
4. Botosani 3 1 1 1 5 6 4
5. Concordia Chiajna 3 1 0 2 5 4 3
6. CS Dinamo Bucuresti 3 0 0 3 1 10 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo