LỊCH BÓNG ĐÁ CÚP ROMANIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Cúp Romania

FT
1-3
Sanatatea ClujB-6
Petrolul PloiestiB-5
1 : 02 3/4
0.830.990.980.82
FT
1-1
CFR ClujA-2
Rapid BucurestiA-3
0 : 02 1/2
0.910.910.950.85
FT
1-2
CSC DumbravitaA-4
Arges PitestiA-1
1 1/2 : 02 3/4
0.870.950.79-0.99
FT
2-2
CSM SlatinaA-6
FC MetaloglobusA-5
0 : 1/42 1/2
0.940.880.870.93
FT
0-5
Sporting LiestiC-6
FK CsikszeredaC-3
2 1/4 : 04
-0.970.790.870.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Universitaea ClujC-1
Otelul GalatiC-4
0 : 1/42 1/4
0.890.93-0.980.78
FT
1-0
Metalul BuzauC-2
Sepsi OSKC-5
0 : 02 1/4
0.80-0.980.900.90
FT
2-3
Concordia ChiajnaD-5
BotosaniD-4
1/4 : 02 1/2
0.940.880.970.73
FT
0-4
CS Dinamo BucurestiD-6
Farul ConstantaD-3
0 : 1/23
0.65-0.950.730.97
FT
2-0
Dinamo BucurestiD-1
HermannstadtD-2
0 : 1 1/42 3/4
0.970.850.930.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Gloria BistritaB-2
UTA AradB-3
3/4 : 02 1/4
0.950.870.79-0.99
FT
2-2
Universitatea CraiovaB-1
Steaua BucurestiB-4
0 : 02 1/4
0.870.950.810.99
BẢNG XẾP HẠNG CÚP ROMANIA
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A
1. Arges Pitesti 3 3 0 0 7 4 9
2. CFR Cluj 3 1 2 0 7 3 5
3. Rapid Bucuresti 3 1 1 1 6 3 4
4. CSC Dumbravita 3 1 0 2 3 7 3
5. FC Metaloglobus 3 0 2 1 6 7 2
6. CSM Slatina 3 0 1 2 3 8 1
Bảng B
1. Universitatea Craiova 3 2 1 0 10 3 7
2. Gloria Bistrita 3 2 0 1 4 4 6
3. UTA Arad 3 1 1 1 4 2 4
4. Steaua Bucuresti 3 1 1 1 5 6 4
5. Petrolul Ploiesti 3 1 1 1 4 6 4
6. Sanatatea Cluj 3 0 0 3 3 9 0
Bảng C
1. Universitaea Cluj 3 2 1 0 6 3 7
2. Metalul Buzau 3 2 0 1 9 6 6
3. FK Csikszereda 3 1 1 1 6 2 4
4. Otelul Galati 3 1 1 1 5 6 4
5. Sepsi OSK 3 0 2 1 2 3 2
6. Sporting Liesti 3 0 1 2 7 15 1
Bảng D
1. Dinamo Bucuresti 3 2 1 0 5 1 7
2. Hermannstadt 3 2 0 1 4 3 6
3. Farul Constanta 3 1 2 0 5 1 5
4. Botosani 3 1 1 1 5 6 4
5. Concordia Chiajna 3 1 0 2 5 4 3
6. CS Dinamo Bucuresti 3 0 0 3 1 10 0

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo