Số liệu thống kê, nhận định RAPID BUCURESTI gặp FC METALOGLOBUS
VĐQG Romania, vòng 22
Rapid Bucuresti
FT
1 - 0
(0-0)
FC Metaloglobus
- Thống kê Rapid Bucuresti đấu với FC Metaloglobus
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Rapid Bucuresti gặp FC Metaloglobus
Rapid Bucuresti
100%
Hòa
0%
FC Metaloglobus
0%
- PHONG ĐỘ RAPID BUCURESTI
| 21/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | Sepsi OSK |
| 09/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 08/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | FC Kosice |
| 05/07 | Rapid Wien | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 02/07 | Dinamo Kiev | 1 - 3 | Rapid Bucuresti |
- PHONG ĐỘ FC METALOGLOBUS1
| 19/05 | Farul Constanta | 0 - 1 | FC Metaloglobus |
| 11/05 | FC Metaloglobus | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 02/05 | Otelul Galati | 2 - 2 | FC Metaloglobus |
| 27/04 | FC Metaloglobus | 1 - 1 | Unirea Slobozia |
| 20/04 | Botosani | 3 - 2 | FC Metaloglobus |
Nhận định, soi kèo Rapid Bucuresti vs FC Metaloglobus
Châu Á: -0.97*0 : 1 3/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Rapid Bucuresti khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: RBU
Tài xỉu: 0.77*2 3/4*-0.97
3/5 trận gần đây của Rapid Bucuresti có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Metaloglobus cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rapid Bucuresti gặp FC Metaloglobus
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 4. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 5. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 6. | UTA Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 7. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Universitaea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Sepsi OSK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | FK Csikszereda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 16. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

