x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ ISRAEL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-1
Hapoel Tel Aviv3
Hapoel Jerusalem13
0 : 12 1/2
0.890.810.920.78
FT
0-1
H. Petah Tikva6
Hapoel Haifa9
0 : 1/22 3/4
0.890.810.940.76
FT
2-2
HIK Shmona121
Ironi Tiberias11
0 : 1/42 3/4
0.740.960.950.75
FT
0-4
Maccabi Bnei Raina141
Maccabi Netanya7
1/2 : 03
0.890.810.960.74
FT
1-2
Ashdod10
Hap. Beer Sheva1
1 1/2 : 03
0.820.880.740.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
Maccabi Haifa5
Bnei Sakhnin8
0 : 1 1/22 3/4
0.910.790.780.92
FT
0-0
Beitar Jerusalem2
Maccabi TA4
1/4 : 03
0.750.950.770.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
2-0
Hapoel R. Gan4
Kiryat Yam3
1/4 : 02 1/2
0.710.990.920.78
FT
2-3
Kafr Qasim91
Hapoel Nof HaGalil14
0 : 1/42
0.990.710.900.80
FT
5-1
Maccabi P.Tikva1
Ironi Modiin13
0 : 1 3/43
0.870.830.740.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Hapoel Hadera16
Hapoel Raanana10
0 : 1/42 1/4
0.840.860.920.78
FT
2-3
Hapoel Kfar Shalem6
HR Letzion5
1/4 : 02 1/2
0.800.900.800.90
FT
4-4
Maccabi K.Jaffa15
Bnei Yehuda8
1/4 : 02 1/2
0.950.750.820.88
FT
1-2
Hapoel Kfar Saba7
Maccabi Herzliya2
0 : 1/22 1/2
0.950.750.850.85
FT
0-2
Hapoel Acre12
Hapoel Afula11
0 : 02 1/4
0.890.810.820.88

Lịch thi đấu Cúp Israel

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Maccabi Haifa 
Kafr Qasim 
0 : 1 3/43
0.60-0.840.70-0.94
FT
1-2
Beitar Jerusalem 1
Bnei Yehuda 
0 : 1 3/43 1/4
0.920.840.890.87
FT
0-3
Maccabi Bnei Raina 
Hap. Beer Sheva 
1 3/4 : 03 1/4
0.840.920.880.88
FT
0-5
Maccabi K.Jaffa 1
Maccabi TA 
2 : 03 1/2
0.75-0.991.000.76

Lịch thi đấu Siêu Cúp Israel

FT
1-2
Maccabi TA 
Hap. Beer Sheva 
  
    
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo