x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ ISRAEL

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-1
Maccabi Netanya71
Ashdod12
0 : 1/23
0.770.930.960.74
FT
2-3
Hapoel Haifa11
Maccabi Bnei Raina14
0 : 12 3/4
0.840.860.860.84
FT
0-0
Bnei Sakhnin8
Ironi Tiberias10
0 : 1/42 1/4
0.940.760.870.83
FT
3-0
Hap. Beer Sheva1
H. Petah Tikva6
0 : 1 1/43
0.880.820.820.88
FT
3-1
HIK Shmona9
Hapoel Jerusalem13
0 : 1/42 1/4
0.850.850.780.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-0
Beitar Jerusalem2
Maccabi Haifa5
0 : 1/23 1/4
0.950.750.850.85
FT
1-0
Maccabi TA41
Hapoel Tel Aviv3
0 : 1/22 3/4
0.860.840.701.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-0
Ironi Modiin14
Kafr Qasim12
0 : 1/22 1/4
0.820.880.830.87
FT
0-0
Hapoel Nof HaGalil13
Hapoel Raanana9
1/4 : 02 1/4
0.710.990.780.92
FT
1-2
Kiryat Yam6
Hapoel Afula11
0 : 1/22 3/4
0.960.740.880.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Maccabi Herzliya2
Bnei Yehuda7
0 : 02 1/2
0.940.760.830.87
FT
3-1
Hapoel R. Gan3
Hapoel Hadera16
0 : 3/42 3/4
0.820.880.880.82
FT
1-4
Hapoel Kfar Shalem5
Maccabi K.Jaffa10
0 : 03
0.910.790.770.93
FT
1-1
HR Letzion4
Maccabi P.Tikva1
1/2 : 02 3/4
0.820.880.870.83
FT
3-2
Hapoel Kfar Saba8
Hapoel Acre15
0 : 1/22 1/2
0.850.850.830.87

Lịch thi đấu Cúp Israel

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Hap. Beer Sheva 
Bnei Yehuda 
  
    
FT
3-2
Maccabi TA 
Maccabi Haifa 
0 : 1/43
0.83-0.990.940.82

Lịch thi đấu Siêu Cúp Israel

FT
1-2
Maccabi TA 
Hap. Beer Sheva 
  
    
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo