TRỰC TIẾP XANTHI VS APOLLON SMIRNIS
VĐQG Hy Lạp, vòng Play off 1
Xanthi
FT
0 - 1
(0-0)
Apollon Smirnis
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Xanthi
25%
Hòa
0%
Apollon Smirnis
75%
| 30/08 | Apollon Smirnis | 3 - 1 | Xanthi |
| 27/08 | Xanthi | 0 - 1 | Apollon Smirnis |
| 08/02 | Apollon Smirnis | 2 - 0 | Xanthi |
| 06/10 | Xanthi | 3 - 2 | Apollon Smirnis |
- PHONG ĐỘ XANTHI
| 30/05 | Panetolikos | 1 - 0 | Xanthi |
| 26/05 | Xanthi | 2 - 1 | Panetolikos |
| 30/08 | Apollon Smirnis | 3 - 1 | Xanthi |
| 27/08 | Xanthi | 0 - 1 | Apollon Smirnis |
| 18/07 | AE Larisa | 0 - 0 | Xanthi |
- PHONG ĐỘ APOLLON SMIRNIS1
| 25/02 | Kalamata | 2 - 0 | Apollon Smirnis |
| 15/05 | Asteras Tripolis | 2 - 2 | Apollon Smirnis |
| 02/05 | Ionikos | 5 - 1 | Apollon Smirnis |
| 16/04 | Apollon Smirnis | 1 - 1 | Volos NFC |
| 09/04 | OFI Creta | 1 - 2 | Apollon Smirnis |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ASMIR khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ASMIR
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của XAN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ASMIR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | AEK Athens | 21 | 15 | 4 | 2 | 37 | 13 | 49 |
| 2. | Olympiakos | 21 | 14 | 5 | 2 | 39 | 10 | 47 |
| 3. | PAOK Salonica | 20 | 14 | 4 | 2 | 41 | 13 | 46 |
| 4. | Levadiakos | 21 | 11 | 6 | 4 | 49 | 25 | 39 |
| 5. | Panathinaikos | 20 | 9 | 6 | 5 | 29 | 22 | 33 |
| 6. | Aris Salonica | 21 | 6 | 9 | 6 | 18 | 21 | 27 |
| 7. | Volos NFC | 20 | 8 | 2 | 10 | 20 | 29 | 26 |
| 8. | OFI Creta | 20 | 8 | 1 | 11 | 27 | 35 | 25 |
| 9. | Atromitos | 22 | 6 | 6 | 10 | 23 | 27 | 24 |
| 10. | Panetolikos | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 36 | 21 |
| 11. | Kifisia FC | 20 | 4 | 8 | 8 | 26 | 32 | 20 |
| 12. | AE Larisa | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 | 33 | 20 |
| 13. | Asteras Tripolis | 22 | 3 | 7 | 12 | 20 | 35 | 16 |
| 14. | Panserraikos | 21 | 2 | 3 | 16 | 12 | 52 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HY LẠP
BÌNH LUẬN:

