TRỰC TIẾP UDINESE VS CREMONESE
VĐQG Italia, vòng 31
Udinese
Isaac Success (36')
Nehuen Perez (27')
Lazar Samardzic (02')
FT
3 - 0
(3-0)
Cremonese
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
88'
Emanuele Valeri
-
Simone Pafundi

Roberto Pereyr
85'
-
Festy Ebosele

Kingsley Ehizibu
84'
-
Adam Masina

Rodrigo Beca
84'
-
Tolgay Arslan
78'
-
75'
Alberto Basso
Cristian Buonaiut
-
Tolgay Arslan

Lazar Samardzi
65'
-
63'
Felix Afena-Gyan
-
60'
Giacomo Quagliata
Cyriel Desser
-
Lazar Samardzic
47'
-
45'
Emanuel Aiwu
Leonardo Sernicol
-
45'
David Okereke
Michele Castagnett
-
44'
Felix Afena-Gyan
Frank Tsadjout (chấn thương)
-
Beto

Isaac Success (chấn thương)
42'
-
Isaac Success
36'
-
Nehuen Perez
27'
-
26'
Leonardo Sernicola
-
Lazar Samardzic
02'
- THỐNG KÊ
| 17(9) | Sút bóng | 12(2) |
| 3 | Phạt góc | 8 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Việt vị | 2 |
| 48% | Cầm bóng | 52% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1M. Silvestri
-
50R. Becao
-
29J. Bijol
-
18N. Perez
-
19K. Ehizibue
-
24L. Samardzic
-
11Walace
-
4S. Lovric
-
13I. Udogie
-
37Pereyra
-
7I. Success
- Đội hình dự bị:
-
8M. Jajalo
-
5T. Arslan
-
20D. Padelli
-
26F. Thauvin
-
80Simone Pafundi
-
9Beto
-
3A. Masina
-
14J. Abankwah
-
99E. Piana
-
2F. Ebosele
-
30Nestorovski
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
12M. Carnesecchi
-
3E. Valeri
-
5J. Vasquez
-
15M. Bianchetti
-
17L. Sernicola
-
26M. Benassi
-
19M. Castagnetti
-
28S. Meïte
-
10C. Buonaiuto
-
90C. Dessers
-
74F. Tsadjout
- Đội hình dự bị:
-
27P. Galdames
-
13G. Saro
-
44L. Lochoshvili
-
45M. Sarr
-
20F. Afena-Gyan
-
6C. Pickel
-
18Ghiglione
-
24A. Ferrari
-
23C. Acella
-
4E. Aiwu
-
99Alberto Basso
-
33G. Quagliata
-
77D. Okereke
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Udinese
50%
Hòa
50%
Cremonese
0%
- PHONG ĐỘ UDINESE
- PHONG ĐỘ CREMONESE1
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.97*0 : 3/4*0.85
UDI thi đấu thất thường: thua 2/3 trận gần nhất. Trái lại, CREM chơi tốt khi thắng 2 trận vừa qua.Dự đoán: CREM
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*-0.99
3/5 trận gần đây của CREM có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Milan | 20 | 15 | 1 | 4 | 43 | 17 | 46 |
| 2. | AC Milan | 20 | 12 | 7 | 1 | 33 | 16 | 43 |
| 3. | Napoli | 20 | 12 | 4 | 4 | 30 | 17 | 40 |
| 4. | Juventus | 20 | 11 | 6 | 3 | 32 | 16 | 39 |
| 5. | Roma | 20 | 13 | 0 | 7 | 24 | 12 | 39 |
| 6. | Como | 20 | 9 | 7 | 4 | 28 | 16 | 34 |
| 7. | Atalanta | 20 | 8 | 7 | 5 | 25 | 19 | 31 |
| 8. | Bologna | 20 | 8 | 6 | 6 | 29 | 22 | 30 |
| 9. | Lazio | 20 | 7 | 7 | 6 | 21 | 16 | 28 |
| 10. | Udinese | 20 | 7 | 5 | 8 | 22 | 32 | 26 |
| 11. | Sassuolo | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 | 27 | 23 |
| 12. | Torino | 20 | 6 | 5 | 9 | 21 | 32 | 23 |
| 13. | Cremonese | 20 | 5 | 7 | 8 | 20 | 28 | 22 |
| 14. | Parma | 20 | 5 | 7 | 8 | 14 | 22 | 22 |
| 15. | Genoa | 20 | 4 | 7 | 9 | 22 | 29 | 19 |
| 16. | Cagliari | 20 | 4 | 7 | 9 | 21 | 30 | 19 |
| 17. | Lecce | 20 | 4 | 5 | 11 | 13 | 28 | 17 |
| 18. | Fiorentina | 20 | 2 | 8 | 10 | 21 | 31 | 14 |
| 19. | Pisa | 20 | 1 | 10 | 9 | 15 | 30 | 13 |
| 20. | Verona | 20 | 2 | 7 | 11 | 17 | 34 | 13 |
BÌNH LUẬN:

