TRỰC TIẾP TRIỀU TIÊN NỮ VS AUSTRALIA NỮ
VL Olympic nữ KV Châu Á, vòng 4
Triều Tiên Nữ
FT
1 - 2
(0-1)
Australia Nữ
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Triều Tiên Nữ
40%
Hòa
20%
Australia Nữ
40%
| 07/03 | Triều Tiên Nữ | 1 - 2 | Australia Nữ |
| 10/02 | Triều Tiên Nữ | 1 - 2 | Australia Nữ |
| 08/10 | Triều Tiên Nữ | 1 - 0 | Australia Nữ |
| 01/09 | Triều Tiên Nữ | 1 - 0 | Australia Nữ |
| 30/05 | Australia Nữ | 1 - 1 | Triều Tiên Nữ |
- PHONG ĐỘ TRIỀU TIÊN NỮ
| 09/03 | Triều Tiên Nữ | 1 - 2 | Trung Quốc Nữ |
| 06/03 | Bangladesh Nữ | 0 - 5 | Triều Tiên Nữ |
| 03/03 | Triều Tiên Nữ | 3 - 0 | Uzbekistan Nữ |
| 30/11 | Triều Tiên Nữ | 1 - 1 | Nga Nữ |
| 05/07 | Triều Tiên Nữ | 6 - 0 | Malaysia Nữ |
- PHONG ĐỘ AUSTRALIA NỮ1
| 08/03 | Australia Nữ | 3 - 3 | Hàn Quốc Nữ |
| 05/03 | Iran Nữ | 0 - 4 | Australia Nữ |
| 01/03 | Australia Nữ | 1 - 0 | Philippines Nữ |
| 02/12 | Australia Nữ | 2 - 0 | New Zealand Nữ |
| 28/11 | Australia Nữ | 5 - 0 | New Zealand Nữ |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.80*3/4 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AUSW khi thắng trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AUSW
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.80
4/5 trận gần đây của PRKW có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của AUSW cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Uzbekistan Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 19 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | Bhutan Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 11 | 6 | |||||||||||
| 3. | Jordan Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 10 | 3 | |||||||||||
| 4. | Đông Timo Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Iran Nữ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | |||||||||||
| 2. | Myanmar Nữ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | |||||||||||
| 3. | Bangladesh Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 4. | Maldives Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Việt Nam Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | |||||||||||
| 2. | Afghanistan Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Palestine Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 4. | Nepal Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Thái Lan Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 12 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8 | 1 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8 | 1 | |||||||||||
| 4. | Sri Lanka Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| Bảng E | |||||||||||||||||||
| 1. | Philippines Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 16 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | Hồng Kông Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | |||||||||||
| 3. | Pakistan Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Tajikistan Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | 3 | |||||||||||
| Bảng F | |||||||||||||||||||
| 1. | Đài Loan Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 | |||||||||||
| 2. | Lebanon Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | |||||||||||
| 3. | Indonesia Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | 0 | |||||||||||
| Bảng G | |||||||||||||||||||
| 1. | Ấn Độ Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Turkmenistan Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Kyrgyzstan Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VL OLYMPIC NỮ KV CHÂU Á
BÌNH LUẬN:

