TRỰC TIẾP SLOVAN LIBEREC VS ZBROJOVKA BRNO
VĐQG Séc, vòng 32
Slovan Liberec
FT
1 - 1
(0-0)
Zbrojovka Brno
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Slovan Liberec
60%
Hòa
20%
Zbrojovka Brno
20%
| 23/04 | Slovan Liberec | 3 - 1 | Zbrojovka Brno |
| 30/10 | Zbrojovka Brno | 3 - 0 | Slovan Liberec |
| 15/05 | Slovan Liberec | 1 - 1 | Zbrojovka Brno |
| 23/01 | Zbrojovka Brno | 0 - 3 | Slovan Liberec |
| 26/09 | Zbrojovka Brno | 0 - 1 | Slovan Liberec |
- PHONG ĐỘ SLOVAN LIBEREC
| 04/04 | Slovan Liberec | 2 - 1 | Slovacko |
| 15/03 | Slovan Liberec | 1 - 1 | Teplice |
| 07/03 | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 28/02 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Hradec Kralove |
| 22/02 | Slavia Praha | 1 - 0 | Slovan Liberec |
- PHONG ĐỘ ZBROJOVKA BRNO1
| 11/04 | Opava | 4 - 0 | Zbrojovka Brno |
| 04/04 | Zbrojovka Brno | 2 - 0 | MFK Chrudim |
| 27/03 | Zbrojovka Brno | 3 - 1 | Teplice |
| 20/03 | SK Prostejov | 1 - 2 | Zbrojovka Brno |
| 17/03 | Zbrojovka Brno | 2 - 0 | SK Artis Brno |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.99*0 : 1*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLI khi thắng 11/17 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLI
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.95
3/5 trận gần đây của SLI có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 27 | 20 | 7 | 0 | 60 | 20 | 67 |
| 2. | Sparta Praha | 27 | 17 | 6 | 4 | 56 | 30 | 57 |
| 3. | Jablonec | 28 | 15 | 6 | 7 | 39 | 28 | 51 |
| 4. | Vik.Plzen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 | 33 | 49 |
| 5. | Hradec Kralove | 28 | 12 | 7 | 9 | 40 | 33 | 43 |
| 6. | Slovan Liberec | 27 | 11 | 9 | 7 | 40 | 26 | 42 |
| 7. | Sigma Olomouc | 27 | 11 | 7 | 9 | 30 | 29 | 40 |
| 8. | MFK Karvina | 27 | 10 | 3 | 14 | 38 | 46 | 33 |
| 9. | Pardubice | 27 | 8 | 8 | 11 | 33 | 44 | 32 |
| 10. | Zlin | 28 | 8 | 7 | 13 | 33 | 43 | 31 |
| 11. | Mlada Boleslav | 27 | 7 | 9 | 11 | 40 | 51 | 30 |
| 12. | Bohemians 1905 | 28 | 8 | 6 | 14 | 22 | 35 | 30 |
| 13. | Teplice | 27 | 6 | 11 | 10 | 27 | 33 | 29 |
| 14. | Slovacko | 28 | 5 | 8 | 15 | 24 | 41 | 23 |
| 15. | Banik Ostrava | 28 | 5 | 7 | 16 | 25 | 42 | 22 |
| 16. | Dukla Praha | 27 | 3 | 10 | 14 | 16 | 38 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

