TRỰC TIẾP PARTICK THISTLE VS ST. JOHNSTONE
VĐQG Scotland, vòng 12
Partick Thistle
M. Storey (14')
FT
1 - 0
(1-0)
St. Johnstone
- THỐNG KÊ
| 6(4) | Sút bóng | 6(4) |
| 5 | Phạt góc | 4 |
| 12 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 2 | Việt vị | 0 |
| 51% | Cầm bóng | 49% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Partick Thistle
60%
Hòa
20%
St. Johnstone
20%
| 22/11 | Partick Thistle | 2 - 1 | St. Johnstone |
| 02/08 | St. Johnstone | 5 - 1 | Partick Thistle |
| 28/04 | St. Johnstone | 1 - 1 | Partick Thistle |
| 27/01 | St. Johnstone | 1 - 3 | Partick Thistle |
| 28/10 | Partick Thistle | 1 - 0 | St. Johnstone |
- PHONG ĐỘ PARTICK THISTLE
| 14/01 | Partick Thistle | 3 - 3 | Inverness C.T. |
| 10/01 | Ross County | 2 - 0 | Partick Thistle |
| 03/01 | Partick Thistle | 3 - 2 | Greenock Morton |
| 27/12 | Queen's Park | 2 - 2 | Partick Thistle |
| 20/12 | Partick Thistle | 0 - 0 | Raith Rovers |
- PHONG ĐỘ ST. JOHNSTONE1
| 14/01 | St. Johnstone | 2 - 0 | Ross County |
| 03/01 | St. Johnstone | 1 - 0 | Arbroath |
| 27/12 | Ross County | 0 - 0 | St. Johnstone |
| 20/12 | St. Johnstone | 5 - 0 | Greenock Morton |
| 17/12 | Hearts (R) | 0 - 1 | St. Johnstone |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.95*0 : 0*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JOH khi thắng 7/19 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JOH
Tài xỉu: -0.78*2 1/2*0.64
3/5 trận gần đây của PAT có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 22 | 15 | 5 | 2 | 42 | 17 | 50 |
| 2. | Celtic | 22 | 14 | 2 | 6 | 39 | 21 | 44 |
| 3. | Rangers | 22 | 12 | 8 | 2 | 34 | 17 | 44 |
| 4. | Motherwell | 22 | 9 | 10 | 3 | 31 | 17 | 37 |
| 5. | Hibernian | 22 | 9 | 8 | 5 | 37 | 24 | 35 |
| 6. | Falkirk | 22 | 8 | 6 | 8 | 23 | 28 | 30 |
| 7. | Dundee Utd | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 34 | 25 |
| 8. | Aberdeen | 22 | 7 | 4 | 11 | 20 | 28 | 25 |
| 9. | Dundee | 22 | 6 | 4 | 12 | 19 | 34 | 22 |
| 10. | St. Mirren | 21 | 4 | 6 | 11 | 16 | 30 | 18 |
| 11. | Kilmarnock | 22 | 2 | 8 | 12 | 20 | 39 | 14 |
| 12. | Livingston | 21 | 1 | 7 | 13 | 21 | 41 | 10 |
BÌNH LUẬN:

