TRỰC TIẾP NANCY VS SAINT ETIENNE
VĐQG Pháp, vòng 38
Nancy
FT
3 - 1
(1-0)
Saint Etienne
(82') Faitout Maouassa
(74') Arnaud Nordin
(59') Modou Diagne
(17') Alexis Busin
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
87'
Youssouf Hadji
Junior Dal
-
82'
-
81'
Kenny Rocha Santos
Fabien Lemoin
-
74'
Arnaud Nordin
-
72'
Henri Saivet
Robert Beri
-
63'
Alexander Soderlund
Kevin Monnet-Paque
-
62'
-
59'
-
56'
-
39'
Serge N'Guessan
Julien Cetout (chấn thương)
-
17'
- THỐNG KÊ
| 14(5) | Sút bóng | 8(2) |
| 7 | Phạt góc | 5 |
| 14 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 3 |
| 40% | Cầm bóng | 60% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
- Đội hình dự bị:
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
- Đội hình dự bị:
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Nancy
40%
Hòa
40%
Saint Etienne
20%
| 23/11 | Saint Etienne | 2 - 1 | Nancy |
| 21/05 | Nancy | 3 - 1 | Saint Etienne |
| 22/12 | Saint Etienne | 0 - 0 | Nancy |
| 15/12 | Saint Etienne | 0 - 1 | Nancy |
| 04/01 | Saint Etienne | 0 - 0 | Nancy |
- PHONG ĐỘ NANCY
- PHONG ĐỘ SAINT ETIENNE1
| 22/02 | Saint Etienne | 2 - 1 | Stade Lavallois |
| 15/02 | Guingamp | 1 - 2 | Saint Etienne |
| 08/02 | Saint Etienne | 1 - 0 | Montpellier |
| 01/02 | Saint Etienne | 0 - 1 | Boulogne |
| 25/01 | Stade Reims | 1 - 0 | Saint Etienne |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.84*0 : 1/4*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SET khi thắng 8/18 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SET
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.87
3/5 trận gần đây của SET có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 23 | 17 | 3 | 3 | 52 | 19 | 54 |
| 2. | Lens | 23 | 17 | 1 | 5 | 44 | 20 | 52 |
| 3. | Lyon | 23 | 14 | 3 | 6 | 37 | 23 | 45 |
| 4. | Marseille | 23 | 12 | 4 | 7 | 48 | 31 | 40 |
| 5. | Lille | 23 | 11 | 4 | 8 | 36 | 31 | 37 |
| 6. | Stade Rennais | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 | 35 | 37 |
| 7. | Strasbourg | 23 | 10 | 4 | 9 | 39 | 30 | 34 |
| 8. | Monaco | 23 | 10 | 4 | 9 | 38 | 36 | 34 |
| 9. | Lorient | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 | 36 | 32 |
| 10. | Toulouse | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 27 | 31 |
| 11. | Stade Brestois | 23 | 8 | 6 | 9 | 31 | 34 | 30 |
| 12. | Angers | 23 | 8 | 5 | 10 | 22 | 28 | 29 |
| 13. | Le Havre | 23 | 6 | 8 | 9 | 20 | 29 | 26 |
| 14. | Nice | 23 | 6 | 6 | 11 | 30 | 43 | 24 |
| 15. | Paris FC | 23 | 5 | 8 | 10 | 27 | 40 | 23 |
| 16. | Auxerre | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 | 33 | 17 |
| 17. | Nantes | 23 | 4 | 5 | 14 | 22 | 40 | 17 |
| 18. | Metz | 23 | 3 | 4 | 16 | 22 | 52 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

