TRỰC TIẾP KARPATY LVIV VS PFK ALEKSANDRIYA
VĐQG Ukraina, vòng 21
Karpaty Lviv
FT
0 - 4
(0-1)
PFK Aleksandriya
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Karpaty Lviv
40%
Hòa
0%
PFK Aleksandriya
60%
| 04/10 | PFK Aleksandriya | 0 - 2 | Karpaty Lviv |
| 11/05 | Karpaty Lviv | 2 - 1 | PFK Aleksandriya |
| 09/11 | PFK Aleksandriya | 3 - 0 | Karpaty Lviv |
| 05/03 | Karpaty Lviv | 0 - 4 | PFK Aleksandriya |
| 06/10 | PFK Aleksandriya | 2 - 1 | Karpaty Lviv |
- PHONG ĐỘ KARPATY LVIV
| 22/03 | Karpaty Lviv | 4 - 0 | Obolon Kiev |
| 13/03 | Poltava | 0 - 4 | Karpaty Lviv |
| 08/03 | Karpaty Lviv | 1 - 1 | Kudrivka |
| 01/03 | Karpaty Lviv | 0 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 22/02 | Shakhtar Donetsk | 3 - 0 | Karpaty Lviv |
- PHONG ĐỘ PFK ALEKSANDRIYA1
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.84*1/2 : 0*0.71
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên ALEK khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ALEK
Tài xỉu: 0.95*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của KARP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ALEK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shakhtar Donetsk | 20 | 14 | 5 | 1 | 48 | 12 | 47 |
| 2. | LNZ Cherkasy | 21 | 15 | 2 | 4 | 30 | 12 | 47 |
| 3. | Polissya Zhytomyr | 21 | 13 | 3 | 5 | 36 | 14 | 42 |
| 4. | Dinamo Kiev | 21 | 12 | 5 | 4 | 49 | 23 | 41 |
| 5. | Metalist 1925 Kharkiv | 20 | 9 | 7 | 4 | 24 | 13 | 34 |
| 6. | Kryvbas | 21 | 9 | 7 | 5 | 33 | 28 | 34 |
| 7. | Kolos Kovalivka | 21 | 8 | 8 | 5 | 20 | 20 | 32 |
| 8. | Zorya | 20 | 7 | 7 | 6 | 27 | 24 | 28 |
| 9. | Karpaty Lviv | 21 | 6 | 8 | 7 | 29 | 26 | 26 |
| 10. | Veres Rivne | 20 | 5 | 7 | 8 | 16 | 24 | 22 |
| 11. | Kudrivka | 21 | 5 | 6 | 10 | 24 | 35 | 21 |
| 12. | Obolon Kiev | 20 | 5 | 6 | 9 | 14 | 33 | 21 |
| 13. | Epitsentr Kam-Pod | 21 | 6 | 2 | 13 | 25 | 35 | 20 |
| 14. | Rukh Vynnyky | 21 | 6 | 1 | 14 | 16 | 32 | 19 |
| 15. | PFK Aleksandriya | 20 | 2 | 5 | 13 | 14 | 37 | 11 |
| 16. | Poltava | 21 | 2 | 3 | 16 | 16 | 53 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA
| Thứ 4, ngày 18/03 | |||
| 22h59 | Kudrivka | 0 - 2 | Polissya Zhytomyr |
| Thứ 5, ngày 19/03 | |||
| 18h00 | PFK Aleksandriya | 0 - 5 | Dinamo Kiev |
| 22h59 | Metalist 1925 Kharkiv | 2 - 0 | Poltava |
| Thứ 7, ngày 21/03 | |||
| 18h00 | Kryvbas | 2 - 1 | Epitsentr Kam-Pod |
| 20h45 | Rukh Vynnyky | 1 - 2 | LNZ Cherkasy |
| 22h59 | Zorya | Hoãn | Shakhtar Donetsk |
| C.Nhật, ngày 22/03 | |||
| 20h30 | Veres Rivne | 0 - 1 | Kolos Kovalivka |
| 22h59 | Karpaty Lviv | 4 - 0 | Obolon Kiev |
BÌNH LUẬN:

