TRỰC TIẾP JEONNAM DRAGONS VS JEONBUK H.MOTOR
VĐQG Hàn Quốc, vòng 26
Jeonnam Dragons
Jair (Kiến tạo: Young-Min Hyun) (55')
FT
1 - 1
(0-1)
Jeonbuk H.Motor
(45') Edu
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Jeonnam Dragons
0%
Hòa
60%
Jeonbuk H.Motor
40%
| 15/07 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 1 | Jeonnam Dragons |
| 26/09 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 0 | Jeonnam Dragons |
| 05/05 | Jeonnam Dragons | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 14/04 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 0 | Jeonnam Dragons |
| 12/08 | Jeonnam Dragons | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ JEONNAM DRAGONS
| 11/04 | Hwaseong FC | 1 - 0 | Jeonnam Dragons |
| 04/04 | Yongin City | 2 - 2 | Jeonnam Dragons |
| 28/03 | Cheonan City | 1 - 0 | Jeonnam Dragons |
| 21/03 | Paju Citizen | 2 - 0 | Jeonnam Dragons |
| 14/03 | Suwon Bluewings | 2 - 0 | Jeonnam Dragons |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR1
| 11/04 | FC Seoul | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 04/04 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Ulsan Hyundai |
| 21/03 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 18/03 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | Anyang |
| 14/03 | Gwangju | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: -0.84*1 : 0*0.72
JDRA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, JEO thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: JEO
Tài xỉu: 0.82*2 3/4*-0.96
3/5 trận gần đây của JDRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của JEO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | 16 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 13 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 11 |
| 4. | Bucheon 1995 | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 9 |
| 5. | Pohang Steelers | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 5 | 9 |
| 6. | Jeju Utd | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 |
| 7. | Incheon Utd | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 12 | 7 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 |
| 9. | Gangwon | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 |
| 10. | Anyang | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 |
| 11. | Gwangju | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 | 6 |
| 12. | Gimcheon Sangmu | 6 | 0 | 5 | 1 | 5 | 6 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

