TRỰC TIẾP JEONBUK H.MOTOR VS JEONNAM DRAGONS
VĐQG Hàn Quốc, vòng 30
Jeonbuk H.Motor
FT
1 - 0
(0-0)
Jeonnam Dragons
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Jeonbuk H.Motor
40%
Hòa
60%
Jeonnam Dragons
0%
| 15/07 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 1 | Jeonnam Dragons |
| 26/09 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 0 | Jeonnam Dragons |
| 05/05 | Jeonnam Dragons | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 14/04 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 0 | Jeonnam Dragons |
| 12/08 | Jeonnam Dragons | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR
| 11/04 | FC Seoul | 1 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
| 04/04 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Ulsan Hyundai |
| 21/03 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 18/03 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 1 | Anyang |
| 14/03 | Gwangju | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ JEONNAM DRAGONS1
| 11/04 | Hwaseong FC | 1 - 0 | Jeonnam Dragons |
| 04/04 | Yongin City | 2 - 2 | Jeonnam Dragons |
| 28/03 | Cheonan City | 1 - 0 | Jeonnam Dragons |
| 21/03 | Paju Citizen | 2 - 0 | Jeonnam Dragons |
| 14/03 | Suwon Bluewings | 2 - 0 | Jeonnam Dragons |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.94*0 : 1 1/2*0.96
JDRA thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEO khi thắng 4/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JEO
Tài xỉu: 1.00*3 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của JEO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của JDRA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 3 | 16 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 5 | 13 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 6 | 11 |
| 4. | Bucheon 1995 | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 9 |
| 5. | Pohang Steelers | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 5 | 9 |
| 6. | Jeju Utd | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 |
| 7. | Incheon Utd | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 12 | 7 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 |
| 9. | Gangwon | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 |
| 10. | Anyang | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | 6 |
| 11. | Gwangju | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 | 6 |
| 12. | Gimcheon Sangmu | 6 | 0 | 5 | 1 | 5 | 6 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

