TRỰC TIẾP FC GIFU VS THESPA KUSATSU
Hạng 2 Nhật Bản, vòng 39
FC Gifu
FT
2 - 1
(0-1)
Thespa Kusatsu
- THỐNG KÊ
0(0) | Sút bóng | 0(0) |
0 | Phạt góc | 0 |
0 | Phạm lỗi | 0 |
0 | Thẻ đỏ | 0 |
0 | Thẻ vàng | 0 |
0 | Việt vị | 0 |
50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
FC Gifu
60%
Hòa
20%
Thespa Kusatsu
20%
03/05 | Thespa Kusatsu | 1 - 1 | FC Gifu |
30/07 | FC Gifu | 2 - 0 | Thespa Kusatsu |
03/05 | Thespa Kusatsu | 0 - 2 | FC Gifu |
03/11 | FC Gifu | 2 - 1 | Thespa Kusatsu |
28/02 | Thespa Kusatsu | 4 - 0 | FC Gifu |
- PHONG ĐỘ FC GIFU
24/08 | FC Gifu | 0 - 2 | Fukushima Utd |
16/08 | Kamatamare San. | 1 - 1 | FC Gifu |
26/07 | Matsumoto Yama. | 1 - 0 | FC Gifu |
21/07 | FC Gifu | 1 - 1 | Nara Club |
12/07 | Vanraure Hachinohe | 5 - 1 | FC Gifu |
- PHONG ĐỘ THESPA KUSATSU1
23/08 | Thespa Kusatsu | 0 - 1 | Tochigi SC |
16/08 | Thespa Kusatsu | 2 - 0 | FC Osaka |
26/07 | Thespa Kusatsu | 2 - 3 | Kagoshima |
19/07 | Tochigi City | 1 - 1 | Thespa Kusatsu |
12/07 | Thespa Kusatsu | 0 - 0 | Nagano Parceiro |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TKU khi thắng 4/14 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TKU
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của GIFU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TKU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
1. | Mito Hollyhock | 27 | 15 | 7 | 5 | 42 | 25 | 52 |
2. | JEF United Chiba | 27 | 14 | 6 | 7 | 37 | 24 | 48 |
3. | V-Varen Nagasaki | 27 | 13 | 9 | 5 | 44 | 37 | 48 |
4. | Omiya Ardija | 27 | 13 | 8 | 6 | 38 | 22 | 47 |
5. | Tokushima Vortis | 27 | 13 | 8 | 6 | 27 | 14 | 47 |
6. | Vegalta Sendai | 27 | 12 | 10 | 5 | 31 | 25 | 46 |
7. | Jubilo Iwata | 27 | 13 | 5 | 9 | 43 | 36 | 44 |
8. | FC Imabari | 27 | 11 | 10 | 6 | 35 | 27 | 43 |
9. | Sagan Tosu | 27 | 12 | 7 | 8 | 29 | 26 | 43 |
10. | Ventforet Kofu | 27 | 10 | 8 | 9 | 28 | 25 | 38 |
11. | Consa. Sapporo | 27 | 11 | 4 | 12 | 34 | 44 | 37 |
12. | Iwaki FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 37 | 36 | 33 |
13. | Fujieda MYFC | 27 | 8 | 8 | 11 | 33 | 35 | 32 |
14. | Blaublitz Akita | 27 | 9 | 4 | 14 | 35 | 45 | 31 |
15. | Montedio Yama. | 27 | 8 | 5 | 14 | 36 | 39 | 29 |
16. | Oita Trinita | 27 | 6 | 10 | 11 | 22 | 32 | 28 |
17. | Roas. Kumamoto | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 42 | 27 |
18. | Kataller Toyama | 27 | 5 | 8 | 14 | 22 | 35 | 23 |
19. | Renofa Yamaguchi | 27 | 3 | 12 | 12 | 23 | 34 | 21 |
20. | Ehime FC | 27 | 2 | 10 | 15 | 24 | 49 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN: