TRỰC TIẾP ĐỨC NỮ VS THỤY ĐIỂN NỮ
World Cup Nữ 2023, vòng Tu Ket
Đức Nữ
Lina Magull (16')
FT
1 - 2
(1-1)
Thụy Điển Nữ
(48') Stina Blackstenius
(22') Sofia Jakobsson
- DIỄN BIẾN TRẬN ĐẤU
-
90+5'
Lina Hurtig
Fridolina Rolf -
86'
Nathalie Bjorn
Elin Rubensso -
Lena Oberdorf
Lea Schülle69'
-
66'
Amanda Ilestedt
Nilla Fischer (chấn thương) -
56'
Fridolina Rolfo
-
48'
Stina Blackstenius
-
Dzsenifer Marozsan
Linda Dallman45'
-
Leonie Maier
Carolin Simon (chấn thương)43'
-
22'
Sofia Jakobsson
-
Lina Magull
16'
- THỐNG KÊ
0(0) | Sút bóng | 0(0) |
0 | Phạt góc | 0 |
0 | Phạm lỗi | 0 |
0 | Thẻ đỏ | 0 |
0 | Thẻ vàng | 0 |
0 | Việt vị | 0 |
50% | Cầm bóng | 50% |
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1A. Schult
-
15G. Gwinn
-
5Hegering
-
23Doorsoun-Khajeh
-
2Simon
-
9S. Huth
-
16Dallmann
-
13Dabritz
-
7Schuller
-
11A. Popp
-
20Magull
- Đội hình dự bị:
-
21Frohms
-
17Schweers
-
22T. Knaak
-
10Marozsan
-
18Leupolz
-
4L. Maier
-
14J. Elsig
-
8Gobling
-
19K. Buhl
-
3Hendrich
-
6Oberdorf
-
12Benkarth
- ĐỘI HÌNH CHÍNH:
-
1Lindahl
-
6Ericsson
-
3Sembrant
-
5Nilla Fischer
-
4H. Glas
-
17C. Seger
-
23Rubensson
-
18F. Rolfo
-
9K. Asllani
-
10Jakobsson
-
11Blackstenius
- Đội hình dự bị:
-
2Andersson
-
20M. Larsson
-
21Z. Musovic
-
22Olivia Schough
-
16Zigiotti-Olme
-
15N. Bjorn
-
19Anvegard
-
14J. Roddar
-
8L. Hurtig
-
12J. Falk
-
13A. Ilestedt
-
7M. Janogy
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Đức Nữ
40%
Hòa
40%
Thụy Điển Nữ
20%
22/02 | Đức Nữ | 0 - 0 | Thụy Điển Nữ |
04/03 | Đức Nữ | 1 - 0 | Thụy Điển Nữ |
29/06 | Đức Nữ | 1 - 2 | Thụy Điển Nữ |
06/04 | Thụy Điển Nữ | 1 - 2 | Đức Nữ |
18/07 | Đức Nữ | 0 - 0 | Thụy Điển Nữ |
- PHONG ĐỘ ĐỨC NỮ
- PHONG ĐỘ THỤY ĐIỂN NỮ1
26/02 | Wales Nữ | 1 - 1 | Thụy Điển Nữ |
22/02 | Đan Mạch Nữ | 1 - 2 | Thụy Điển Nữ |
29/11 | Serbia Nữ | 0 - 2 | Thụy Điển Nữ |
30/10 | Thụy Điển Nữ | 8 - 0 | Luxembourg Nữ |
26/10 | Luxembourg Nữ | 0 - 4 | Thụy Điển Nữ |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.88*0 : 3/4*0.96
GERW đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, SWEW thi đấu thiếu ổn định: không thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: GERW
Tài xỉu: 0.79*2*-0.97
3/5 trận gần đây của GERW có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SWEW cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
Bảng A | |||||||||||||||||||
1. | Thụy Sỹ Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | |||||||||||
2. | Na Uy Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 1 | 4 | |||||||||||
3. | New Zealand Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | |||||||||||
4. | Philippines Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 8 | 3 | |||||||||||
Bảng B | |||||||||||||||||||
1. | Australia Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | |||||||||||
2. | Nigeria Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | |||||||||||
3. | Canada Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | |||||||||||
4. | Ireland Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | |||||||||||
Bảng C | |||||||||||||||||||
1. | Nhật Bản Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 9 | |||||||||||
2. | T.B.Nha Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | |||||||||||
3. | Zambia Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 11 | 3 | |||||||||||
4. | Costa Rica Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | 0 | |||||||||||
Bảng D | |||||||||||||||||||
1. | Anh Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 1 | 9 | |||||||||||
2. | Đan Mạch Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | |||||||||||
3. | Trung Quốc Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | 3 | |||||||||||
4. | Haiti Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 0 | |||||||||||
Bảng E | |||||||||||||||||||
1. | Hà Lan Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 7 | |||||||||||
2. | Mỹ Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 5 | |||||||||||
3. | B.D.Nha Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | |||||||||||
4. | Việt Nam Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | 0 | |||||||||||
Bảng F | |||||||||||||||||||
1. | Pháp Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 7 | |||||||||||
2. | Jamaica Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 5 | |||||||||||
3. | Brazil Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 4 | |||||||||||
4. | Panama Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | 0 | |||||||||||
Bảng G | |||||||||||||||||||
1. | Thụy Điển Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | |||||||||||
2. | Nam Phi Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | |||||||||||
3. | Italia Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | 3 | |||||||||||
4. | Argentina Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | |||||||||||
Bảng H | |||||||||||||||||||
1. | Colombia Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | |||||||||||
2. | Ma Rốc Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | 6 | |||||||||||
3. | Đức Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 | 4 | |||||||||||
4. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 |
BÌNH LUẬN: