TRỰC TIẾP CONCORDIA CHIAJNA VS HERMANNSTADT
VĐQG Romania, vòng 4
Concordia Chiajna
FT
2 - 0
(1-0)
Hermannstadt
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Concordia Chiajna
20%
Hòa
20%
Hermannstadt
60%
| 30/10 | Concordia Chiajna | 0 - 1 | Hermannstadt |
| 11/05 | Hermannstadt | 1 - 0 | Concordia Chiajna |
| 18/03 | Concordia Chiajna | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 01/12 | Hermannstadt | 2 - 1 | Concordia Chiajna |
| 11/08 | Concordia Chiajna | 2 - 0 | Hermannstadt |
- PHONG ĐỘ CONCORDIA CHIAJNA
- PHONG ĐỘ HERMANNSTADT1
| 16/02 | Hermannstadt | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 12/02 | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Hermannstadt |
| 06/02 | Arges Pitesti | 3 - 1 | Hermannstadt |
| 04/02 | Hermannstadt | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
| 31/01 | Unirea Slobozia | 2 - 3 | Hermannstadt |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.99*0 : 1/2*0.91
CCH đang thi đấu ổn định: thắng 2/5 trận gần đây. Trong khi đó, FCH thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.Dự đoán: CCH
Tài xỉu: 0.81*2*-0.93
3/5 trận gần đây của CCH có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của FCH cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 27 | 15 | 8 | 4 | 47 | 25 | 53 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 27 | 14 | 10 | 3 | 41 | 23 | 52 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 27 | 14 | 7 | 6 | 42 | 27 | 49 |
| 4. | Universitaea Cluj | 28 | 14 | 6 | 8 | 41 | 26 | 48 |
| 5. | CFR Cluj | 27 | 12 | 8 | 7 | 43 | 38 | 44 |
| 6. | Arges Pitesti | 27 | 13 | 4 | 10 | 35 | 28 | 43 |
| 7. | Botosani | 28 | 11 | 9 | 8 | 36 | 25 | 42 |
| 8. | UTA Arad | 28 | 11 | 9 | 8 | 35 | 38 | 42 |
| 9. | Otelul Galati | 28 | 11 | 8 | 9 | 39 | 26 | 41 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 27 | 11 | 7 | 9 | 39 | 34 | 40 |
| 11. | Farul Constanta | 27 | 10 | 8 | 9 | 39 | 33 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 27 | 6 | 10 | 11 | 21 | 28 | 28 |
| 13. | FK Csikszereda | 27 | 6 | 7 | 14 | 26 | 56 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 27 | 7 | 3 | 17 | 26 | 41 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 27 | 2 | 9 | 16 | 23 | 48 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 27 | 2 | 5 | 20 | 21 | 58 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 01/08 | |||
| 22h59 | Farul Constanta | 2 - 1 | FC Metaloglobus |
| Thứ 7, ngày 02/08 | |||
| 01h30 | Petrolul Ploiesti | 1 - 2 | UTA Arad |
| 22h30 | Arges Pitesti | 3 - 1 | FK Csikszereda |
| C.Nhật, ngày 03/08 | |||
| 01h30 | Dinamo Bucuresti | 4 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 22h30 | Hermannstadt | 2 - 2 | Universitaea Cluj |
| Thứ 2, ngày 04/08 | |||
| 01h30 | CFR Cluj | 2 - 3 | Universitatea Craiova |
| 22h59 | Unirea Slobozia | 0 - 0 | Otelul Galati |
| Thứ 3, ngày 05/08 | |||
| 01h30 | Rapid Bucuresti | 2 - 1 | Botosani |
BÌNH LUẬN:

