TRỰC TIẾP AUSTRALIA NỮ VS HÀN QUỐC NỮ
VCK Nữ Châu Á, vòng Tu ket
Australia Nữ
FT
0 - 1
(0-0)
Hàn Quốc Nữ
- THỐNG KÊ
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Australia Nữ
60%
Hòa
20%
Hàn Quốc Nữ
20%
| 07/04 | Australia Nữ | 2 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 04/04 | Australia Nữ | 1 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 30/01 | Australia Nữ | 0 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 03/03 | Australia Nữ | 4 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 08/04 | Australia Nữ | 0 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
- PHONG ĐỘ AUSTRALIA NỮ
| 05/03 | Iran Nữ | 0 - 4 | Australia Nữ |
| 01/03 | Australia Nữ | 1 - 0 | Philippines Nữ |
| 02/12 | Australia Nữ | 2 - 0 | New Zealand Nữ |
| 28/11 | Australia Nữ | 5 - 0 | New Zealand Nữ |
| 29/10 | Anh Nữ | 3 - 0 | Australia Nữ |
- PHONG ĐỘ HÀN QUỐC NỮ1
| 05/03 | Philippines Nữ | 0 - 3 | Hàn Quốc Nữ |
| 02/03 | Hàn Quốc Nữ | 3 - 0 | Iran Nữ |
| 03/12 | Hà Lan Nữ | 5 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 16/07 | Hàn Quốc Nữ | 2 - 0 | Đài Loan Nữ |
| 13/07 | Nhật Bản Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AUSW khi thắng 6/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AUSW
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của AUSW có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Australia Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | |||||||||||
| 3. | Philippines Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | |||||||||||
| 4. | Iran Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Triều Tiên Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | |||||||||||
| 2. | Trung Quốc Nữ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 6 | |||||||||||
| 3. | Uzbekistan Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | |||||||||||
| 4. | Bangladesh Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | |||||||||||
| 2. | Việt Nam Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | |||||||||||
| 3. | Đài Loan Nữ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | |||||||||||
| 4. | Ấn Độ Nữ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VCK NỮ CHÂU Á
BÌNH LUẬN:

