x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ UZBEKISTAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
Lok. Tashkent9
Navbahor4
1/4 : 02
-0.880.700.880.92
FT
3-2
FK AGMK8
Buxoro5
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.920.88
FT
0-1
Surkhon Termiz12
Qyzylqum10
0 : 1/22
-0.980.800.880.92
FT
2-1
Neftchi1
Nasaf Qarshi6
0 : 12 1/2
0.65-0.79-0.970.81
FT
0-1
Mashal Mubarek16
Xorazm Urganch7
1/4 : 02
-0.920.770.841.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-2
Pakhtakor2
Dinamo Samarkand14
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.990.85
FT
2-3
Sogdiana Jizzakh15
Bunyodkor3
0 : 1/22 1/2
1.000.860.920.92
FT
0-0
Kokand 191211
Andijan13
0 : 02
-0.960.820.980.86

Lịch thi đấu Cúp Uzbekistan

FT
1-0
Pakhtakor 
Buxoro 
0 : 1 1/42 1/2
0.850.970.810.99

Lịch thi đấu Siêu Cúp Uzbekistan

FT
1-0
Neftchi 
Pakhtakor 
  
    
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo