x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ UZBEKISTAN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-2
Xorazm Urganch10
Bunyodkor6
0 : 02
1.000.860.900.94
FT
2-1
Kokand 191212
Navbahor8
1/2 : 01 3/4
0.861.000.77-0.93
FT
0-1
Qyzylqum9
FK AGMK11
1/4 : 02
0.83-0.970.850.99
FT
2-0
Andijan7
Mashal Mubarek16
0 : 12 1/4
1.000.820.890.91
FT
3-1
Buxoro2
Dinamo Samarkand13
1/4 : 02
-0.930.780.880.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Neftchi1
Lok. Tashkent4
0 : 12 1/4
0.990.870.930.91
FT
0-1
Nasaf Qarshi5
Surkhon Termiz14
0 : 3/42 1/4
0.75-0.890.890.91
FT
2-4
Sogdiana Jizzakh15
Pakhtakor3
3/4 : 02 1/2
0.940.92-0.990.83

Lịch thi đấu Cúp Uzbekistan

FT
1-0
Pakhtakor 
Buxoro 
0 : 1 1/42 1/2
0.850.970.810.99

Lịch thi đấu Siêu Cúp Uzbekistan

FT
1-0
Neftchi 
Pakhtakor 
  
    
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo