LỊCH BÓNG ĐÁ SLOVENIA
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu VĐQG Slovenia | |||||
| FT 0-0 | NK Primorje9 Nafta 190311 | 0 : 0 | 2 1/2 | ||
| 0.97 | 0.85 | 0.90 | 0.90 | ||
| FT 1-0 | Nafta 190311 NK Primorje9 | 0 : 1/4 | 2 1/4 | ||
| 0.84 | 0.98 | 0.79 | -0.99 | ||
Lịch thi đấu Cúp Slovenia | |||||
| FT 0-1 | Brinje Grosuplje 1 Aluminij | 1/4 : 0 | 2 1/4 | ||
| 0.77 | -0.95 | 0.91 | 0.89 | ||
Lịch thi đấu Siêu Cúp Slovenia | |||||
| FT 0-0 | Koper Maribor | 1 1/4 : 0 | 2 3/4 | ||
| 0.75 | -0.93 | 0.95 | 0.85 | ||
BÌNH LUẬN:

