x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo

LỊCH BÓNG ĐÁ SLOVENIA

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
5-1
NK Celje1
Mura8
0 : 1 1/23
0.870.950.960.84
14/02
Hoãn
Domzale10
O.Ljubljana4
  
    
FT
0-2
NK Primorje9
Maribor2
3/4 : 03
-0.990.810.950.85
FT
2-2
Koper31
NK Radomlje6
0 : 13
0.920.900.850.95
FT
2-1
NK Bravo5
Aluminij7
0 : 1/23
0.940.880.940.86

Lịch thi đấu Cúp Slovenia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
NK Radomlje 
NK Primorje 
0 : 1/42 1/2
0.890.870.890.87
FT
2-0
NK Bravo 
Rudar Velenje 
0 : 1 1/23
0.761.00-0.960.72
FT
1-2
Mura 
Nafta 1903 
0 : 1/22 1/2
0.940.82-0.950.75
FT
1-0
O.Ljubljana 
NK Celje 
1/4 : 02 1/2
0.980.840.850.95

Lịch thi đấu Siêu Cúp Slovenia

FT
0-0
Koper 
Maribor 
1 1/4 : 02 3/4
0.75-0.930.950.85
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo